Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #12: 25 câu hỏi phải hỏi bên nhượng quyền trước khi đầu tư
Nhận quyền #12: 25 câu hỏi phải hỏi bên nhượng quyền trước khi đầu tư

Nhận quyền #12: 25 câu hỏi phải hỏi bên nhượng quyền trước khi đầu tư

4 Lượt xem trang

Một buổi giới thiệu nhượng quyền có thể cung cấp rất nhiều thông tin, nhưng lượng thông tin lớn không đồng nghĩa nhà đầu tư đã hiểu rõ cơ hội. Điều quan trọng là người dự kiến nhận quyền phải chủ động đặt câu hỏi theo một cấu trúc đủ chặt chẽ để hiểu doanh nghiệp đứng phía sau thương hiệu, quy mô mạng lưới, nền tảng tài chính, khả năng vận hành, phạm vi hỗ trợ, kế hoạch mở rộng và toàn bộ nghĩa vụ tài chính liên quan.

Mục tiêu của 25 câu hỏi dưới đây không phải tìm kiếm những câu trả lời tích cực. Mục tiêu là buộc những nội dung có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư phải trở nên cụ thể, có phạm vi rõ ràng và có cơ sở để tiếp tục kiểm tra trước khi người nhận quyền đưa ra bất kỳ cam kết quan trọng nào.

1. Lịch sử và năng lực quản lý

Một thương hiệu được biết đến rộng rãi chưa đủ để chứng minh doanh nghiệp phía sau có năng lực phát triển và quản lý một hệ thống nhượng quyền. Người nhận quyền cần tách biệt ba vấn đề: tuổi đời của doanh nghiệp, kinh nghiệm thực tế trong nhượng quyền và năng lực của đội ngũ đang trực tiếp quản lý hệ thống.

Tài liệu nền tảng về nhượng quyền cũng xem thời gian hoạt động, thời gian triển khai nhượng quyền, lịch sử doanh nghiệp và nền tảng của ban lãnh đạo là những thông tin cần được làm rõ trước khi cam kết đầu tư.

Câu hỏi 1. Doanh nghiệp đã thực sự vận hành mô hình hiện tại trong bao lâu?

Không nên chỉ hỏi năm thành lập doanh nghiệp.

Một pháp nhân có thể tồn tại nhiều năm nhưng mô hình đang được nhượng quyền chỉ mới được triển khai trong thời gian ngắn. Ngược lại, doanh nghiệp có thể đã vận hành ổn định một mô hình trong thời gian dài trước khi chính thức phát triển nhượng quyền.

Người nhận quyền cần hiểu mô hình hiện tại đã trải qua bao nhiêu thời gian vận hành thực tế, đã được điều chỉnh qua những giai đoạn nào và mức độ ổn định của mô hình hiện nay ra sao.

Điều cần đánh giá là tuổi đời thực tế của mô hình kinh doanh, không đơn thuần là tuổi đời của pháp nhân hoặc thương hiệu.

Câu hỏi 2. Doanh nghiệp đã triển khai nhượng quyền trong bao lâu?

Kinh nghiệm vận hành chuỗi sở hữu và kinh nghiệm quản lý hệ thống nhượng quyền không hoàn toàn giống nhau.

Khi phát triển nhượng quyền, doanh nghiệp phải chuyển từ việc tự điều hành cửa hàng sang chuyển giao mô hình cho những chủ sở hữu độc lập. Điều đó đòi hỏi thêm năng lực chuẩn hóa, đào tạo, hỗ trợ, kiểm soát, quản lý quan hệ và duy trì sự thống nhất của toàn hệ thống.

Người nhận quyền nên yêu cầu bên nhượng quyền (Franchisor) cho biết rõ thời điểm bắt đầu nhượng quyền, quá trình phát triển từ đó đến nay và những thay đổi lớn đã xảy ra trong hệ thống.

Một thương hiệu có lịch sử lâu năm nhưng kinh nghiệm nhượng quyền còn ngắn cần được nhìn nhận khác với một hệ thống đã trải qua nhiều chu kỳ tuyển chọn, đào tạo, khai trương và hỗ trợ bên nhận quyền.

Câu hỏi 3. Ban lãnh đạo và đội ngũ phụ trách nhượng quyền có kinh nghiệm gì?

Hồ sơ của người sáng lập là thông tin đáng quan tâm nhưng chưa đủ.

Người nhận quyền cần biết những người trực tiếp chịu trách nhiệm xây dựng và quản lý hệ thống có kinh nghiệm gì về ngành, vận hành, tài chính, phát triển chuỗi và nhượng quyền.

Một doanh nhân có thể rất giỏi phát triển cửa hàng gốc nhưng việc biến thành công đó thành một hệ thống có thể chuyển giao đòi hỏi năng lực khác. Kiến thức phải được chuyển thành quy trình, tiêu chuẩn, tài liệu, đào tạo và cơ chế quản lý mà nhiều đơn vị khác nhau có thể thực hiện.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “lãnh đạo có giỏi hay không?” mà phải là:

Năng lực của họ đã được chuyển thành năng lực của tổ chức hay chưa?

2. Quy mô và biến động của mạng lưới

Số lượng cửa hàng thường được sử dụng như một chỉ dấu về sức mạnh của thương hiệu. Tuy nhiên, một con số tổng không phản ánh đầy đủ chất lượng của mạng lưới.

Người nhận quyền cần nhìn đồng thời số đơn vị đang hoạt động, số đơn vị đã ngừng hoạt động và mức độ tiếp tục đầu tư của những người đang ở trong hệ thống. Tài liệu về bản giới thiệu nhượng quyền trong nguồn đính kèm cũng đặt số cơ sở đang hoạt động, cơ sở ngừng kinh doanh, hợp đồng bị chấm dứt và tình trạng gia hạn vào nhóm thông tin quan trọng về hệ thống.

Câu hỏi 4. Hiện hệ thống có bao nhiêu cơ sở đang hoạt động?

Không nên dừng lại ở con số tổng.

Người nhận quyền nên yêu cầu phân biệt số cơ sở do chính bên nhượng quyền sở hữu với số cơ sở do bên nhận quyền (Franchisee) vận hành. Nếu hệ thống hiện diện tại nhiều khu vực, số liệu theo từng thị trường cũng có giá trị đáng kể.

Cách phân tách này giúp nhà đầu tư biết hệ thống đã thực sự được chuyển giao cho nhiều chủ sở hữu độc lập đến mức nào.

Một thương hiệu có 100 cơ sở nhưng phần lớn do chính doanh nghiệp vận hành phản ánh một trạng thái khác với một thương hiệu có mạng lưới gồm nhiều bên nhận quyền độc lập.

Câu hỏi 5. Có bao nhiêu cơ sở đã đóng cửa hoặc rời hệ thống?

Chỉ hỏi số cửa hàng mở mới sẽ tạo ra một bức tranh không đầy đủ.

Người nhận quyền cần hỏi số cơ sở đã ngừng hoạt động và cách bên nhượng quyền phân loại các trường hợp này. Đó có thể là đóng cửa kinh doanh, chấm dứt hợp đồng, hết thời hạn nhưng không gia hạn, chuyển nhượng hoặc thay đổi địa điểm.

Ở giai đoạn này chưa cần kết luận nguyên nhân nào thuộc về bên nhượng quyền hay bên nhận quyền.

Điều cần quan sát trước hết là doanh nghiệp có theo dõi đầy đủ biến động của mạng lưới hay không và có khả năng trình bày dữ liệu một cách minh bạch hay không.

Câu hỏi 6. Có bao nhiêu bên nhận quyền đang sở hữu từ hai cơ sở trở lên?

Việc một nhà đầu tư tiếp tục mở thêm cơ sở sau khi đã vận hành đơn vị đầu tiên là một dữ liệu đáng quan tâm.

Nó cho thấy trong hệ thống có hay không những bên nhận quyền đã trải nghiệm mô hình và tiếp tục tăng mức độ đầu tư.

Tuy nhiên, không nên suy luận rằng tỷ lệ sở hữu nhiều cơ sở cao tự động chứng minh mô hình tốt. Việc mở thêm đơn vị có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quyền phát triển đã cam kết, chiến lược đầu tư hoặc điều kiện cụ thể của từng bên nhận quyền.

Giá trị của câu hỏi nằm ở việc hiểu cấu trúc mạng lưới, không phải sử dụng một chỉ số đơn lẻ để kết luận chất lượng hệ thống.

3. Nền tảng tài chính

Phần tài chính thường chứa những câu hỏi được nhà đầu tư quan tâm nhất, đồng thời cũng là khu vực dễ bị đơn giản hóa nhất.

Các câu hỏi như “cần bao nhiêu vốn?”, “doanh thu bao nhiêu?” hay “bao lâu hoàn vốn?” đều cần thiết nhưng chưa đủ. Mỗi con số chỉ có ý nghĩa khi nhà đầu tư hiểu phạm vi, cách tính và giả định phía sau.

Tài liệu nền tảng cũng yêu cầu bên nhận quyền xem xét tổng chi phí đầu tư, vốn lưu động, khả năng tạo lợi nhuận và mức sinh lợi dự kiến trước khi cam kết.

Câu hỏi 7. Tổng vốn cần thiết để đưa một cơ sở vào hoạt động là bao nhiêu?

Câu hỏi phải hướng tới tổng nhu cầu vốn, không phải chỉ phí nhượng quyền.

Người nhận quyền cần yêu cầu phân tách các nhóm đầu tư chính như tiền đặt cọc mặt bằng, thiết kế, thi công, trang thiết bị, hàng hóa ban đầu, đào tạo, chi phí trước khai trương và các khoản bắt buộc khác.

Nếu bên nhượng quyền đưa ra một khoảng vốn rất rộng, cần hỏi rõ yếu tố nào tạo nên mức thấp và yếu tố nào khiến tổng đầu tư tiến tới mức cao.

Một khoảng đầu tư từ 2 tỷ đến 4 tỷ đồng chẳng hạn sẽ không có nhiều giá trị quản trị nếu nhà đầu tư không biết điều kiện nào tạo ra chênh lệch 2 tỷ đồng đó.

Câu hỏi 8. Cần chuẩn bị bao nhiêu vốn lưu động?

Có đủ vốn xây dựng và khai trương chưa có nghĩa có đủ tiền để duy trì hoạt động.

Một cơ sở mới có thể cần thời gian để đạt được lượng khách, doanh thu và hiệu suất vận hành dự kiến. Trong giai đoạn đó, doanh nghiệp vẫn phải thanh toán lương, thuê mặt bằng, điện nước, hàng hóa, tiếp thị và các chi phí khác.

Người nhận quyền cần hỏi bên nhượng quyền khuyến nghị chuẩn bị vốn lưu động cho khoảng thời gian bao lâu và cơ sở của khuyến nghị đó là gì.

Một hệ thống có kinh nghiệm không nhất thiết phải dự đoán chính xác nhu cầu tiền mặt cho mọi địa bàn, nhưng phải có khả năng giải thích cách họ xác định mức dự phòng phù hợp.

Câu hỏi 9. Doanh thu điển hình của một cơ sở được xác định từ nhóm dữ liệu nào?

Không nên chỉ hỏi:

“Doanh thu bình quân một cửa hàng là bao nhiêu?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Con số đó được tính từ những cửa hàng nào?”

Người nhận quyền cần biết số liệu đến từ cơ sở do bên nhượng quyền sở hữu hay bên nhận quyền vận hành, các cơ sở đã hoạt động bao lâu, thuộc thị trường nào và khoảng thời gian được sử dụng để tính toán.

Một cửa hàng trưởng thành tại vị trí tốt không nên mặc nhiên trở thành cơ sở dự báo cho một cửa hàng mới ở một thị trường khác.

Nguồn tài liệu đính kèm cũng yêu cầu nhà đầu tư đặt câu hỏi về cơ sở của các dự báo tài chính và nguồn đơn vị được sử dụng để hình thành dự báo.

Câu hỏi 10. Lợi nhuận được trình bày theo chỉ tiêu nào?

“Lợi nhuận” không phải lúc nào cũng có cùng một ý nghĩa.

Một tỷ lệ 15% có thể là lợi nhuận ở một cấp độ rất khác so với một tỷ lệ 10% khác. Sự khác biệt nằm ở những khoản chi phí đã hoặc chưa được tính.

Người nhận quyền cần hỏi rõ con số lợi nhuận được trình bày đã trừ giá vốn, chi phí lao động, thuê mặt bằng, tiền bản quyền, phí tiếp thị và chi phí quản lý hay chưa.

Nếu bên nhượng quyền sử dụng một chỉ tiêu lợi nhuận cụ thể, định nghĩa và cấu phần tính toán phải được làm rõ.

Không thể so sánh hai cơ hội đầu tư bằng hai tỷ lệ lợi nhuận nếu hai tỷ lệ đó được hình thành trên hai cơ sở khác nhau.

Câu hỏi 11. Thời gian hoàn vốn dự kiến được tính như thế nào?

Một con số như 18 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng không có nhiều ý nghĩa nếu không biết công thức phía sau.

Người nhận quyền cần hỏi tổng số vốn nào được sử dụng làm cơ sở tính hoàn vốn, dòng tiền nào được dùng để thu hồi vốn và khoảng thời gian để cửa hàng đạt trạng thái ổn định có được tính đến hay không.

Nếu bên nhượng quyền đưa ra thời gian hoàn vốn, cần yêu cầu họ giải thích điều kiện mà trong đó kết quả đó có khả năng xảy ra.

Điều quan trọng không phải tìm con số hoàn vốn ngắn nhất mà là đánh giá xem con số được đưa ra có cơ sở hay không.

4. Hệ thống vận hành

Giá trị cốt lõi của nhượng quyền không chỉ nằm ở quyền sử dụng thương hiệu mà còn ở khả năng chuyển giao một phương thức kinh doanh có thể lặp lại.

Vì vậy, người nhận quyền cần hiểu hệ thống được chuẩn hóa đến mức nào, dữ liệu được quản lý ra sao và chất lượng giữa các đơn vị được duy trì bằng cơ chế nào.

Câu hỏi 12. Cẩm nang vận hành bao phủ những nội dung nào?

Cẩm nang vận hành (Operations Manual) là một cấu phần quan trọng của hệ thống chuyển giao.

Người nhận quyền cần biết tài liệu này bao phủ những hoạt động nào, cách nhân sự được đào tạo để sử dụng, cách cập nhật phiên bản và phạm vi tiếp cận tài liệu.

Không nhất thiết bên nhượng quyền phải cung cấp toàn bộ bí quyết kinh doanh cho một nhà đầu tư chưa ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, họ phải có khả năng mô tả đủ rõ cấu trúc của hệ thống tài liệu mà người nhận quyền sẽ được tiếp cận.

Tài liệu nền tảng cũng xem chất lượng của cẩm nang vận hành là một nội dung cần được tìm hiểu khi đánh giá franchise.

Câu hỏi 13. Hệ thống sử dụng dữ liệu nào để quản lý hoạt động?

Một hệ thống càng lớn thì khả năng quản lý dựa chủ yếu vào quan sát cá nhân càng giảm.

Người nhận quyền cần hỏi dữ liệu nào được ghi nhận bắt buộc, chỉ số nào được theo dõi, báo cáo nào phải gửi cho bên nhượng quyền và nhà đầu tư được tiếp cận những báo cáo quản trị nào.

Câu hỏi này không nhằm xác định hệ thống sử dụng phần mềm nào tốt hơn.

Điều quan trọng hơn là bên nhượng quyền có biết mình cần dữ liệu gì để quản lý mạng lưới hay không.

Nếu doanh nghiệp khẳng định kiểm soát hoạt động rất chặt nhưng không thể giải thích các chỉ số và nguồn dữ liệu được sử dụng, đây là một nội dung cần tiếp tục làm rõ.

Câu hỏi 14. Chất lượng được kiểm soát bằng cơ chế nào?

Có tiêu chuẩn chưa đủ. Hệ thống còn phải có phương thức duy trì tiêu chuẩn.

Người nhận quyền cần hỏi việc kiểm tra được thực hiện bằng hình thức nào, tần suất bao lâu, những nhóm tiêu chí nào được đánh giá và điều gì xảy ra nếu cơ sở không đạt yêu cầu.

Nguồn tài liệu đính kèm cũng nhấn mạnh vai trò của hệ thống kiểm tra và đánh giá định kỳ đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động và mức độ tuân thủ của bên nhận quyền.

Điều cần đánh giá không phải bên nhượng quyền có tuyên bố “kiểm soát nghiêm ngặt” hay không, mà là họ có một cơ chế quản lý có thể mô tả được hay không.

5. Đào tạo và hỗ trợ

“Hỗ trợ toàn diện” là một cách diễn đạt phổ biến nhưng không đủ giá trị để đưa vào quyết định đầu tư.

Người nhận quyền phải chuyển khái niệm hỗ trợ thành các công việc cụ thể: hỗ trợ vào thời điểm nào, trong bao lâu, do ai thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên được phân chia ra sao.

Tài liệu nguồn xác định phạm vi hỗ trợ có thể liên quan đến lựa chọn địa điểm, thiết kế, đào tạo, khai trương, tiếp thị, giám sát, quản lý và phát triển sản phẩm.

Câu hỏi 15. Trước khai trương, bên nhận quyền được hỗ trợ những gì?

Giai đoạn trước khai trương chứa nhiều quyết định có tác động lâu dài đến hiệu quả đơn vị.

Người nhận quyền cần hỏi rõ phạm vi hỗ trợ liên quan đến lựa chọn địa điểm, thiết kế, thi công, trang thiết bị, tuyển dụng, chuẩn bị vận hành và đào tạo.

Không nên dừng ở câu hỏi:

“Có hỗ trợ mở cửa hàng không?”

Cần làm rõ bên nhượng quyền thực hiện phần việc nào, bên nhận quyền chịu trách nhiệm phần nào và nội dung nào chỉ mang tính tư vấn.

Sự phân chia trách nhiệm càng rõ thì khả năng dự toán vốn, thời gian và nguồn lực của nhà đầu tư càng chính xác.

Câu hỏi 16. Trong giai đoạn khai trương, bên nhượng quyền tham gia đến mức nào?

Khai trương là thời điểm hệ thống chuyển từ tài liệu và đào tạo sang hoạt động thực tế.

Người nhận quyền cần biết bên nhượng quyền có cử nhân sự hỗ trợ trực tiếp hay không, hỗ trợ trong khoảng thời gian nào, tập trung vào những công việc nào và trách nhiệm đối với hoạt động truyền thông khai trương được phân chia ra sao.

Nếu câu trả lời chỉ là “có đội ngũ hỗ trợ khai trương”, người nhận quyền nên hỏi tiếp về quy mô đội ngũ, thời gian hiện diện và phạm vi công việc.

Một cam kết hỗ trợ chỉ có giá trị quản trị khi có thể hiểu được mức độ thực hiện.

Câu hỏi 17. Sau khai trương, hệ thống hỗ trợ bên nhận quyền như thế nào?

Quan hệ nhượng quyền có thể kéo dài nhiều năm trong khi khai trương chỉ diễn ra một lần.

Do đó, cơ chế hỗ trợ sau khai trương là một nội dung đặc biệt quan trọng.

Người nhận quyền cần biết ai là đầu mối hỗ trợ, phạm vi hỗ trợ gồm những vấn đề nào, đào tạo cập nhật được thực hiện ra sao và hệ thống xử lý thế nào khi có thay đổi về sản phẩm, quy trình hoặc chương trình tiếp thị.

Nguồn tài liệu đính kèm cũng nhấn mạnh yêu cầu duy trì hỗ trợ liên tục và có đội ngũ phụ trách quan hệ nhượng quyền.

6. Kế hoạch mở rộng

Một người nhận quyền không chỉ đầu tư vào trạng thái hiện tại của hệ thống mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách hệ thống phát triển trong tương lai.

Tốc độ mở rộng có thể giúp thương hiệu tăng độ phủ nhưng đồng thời tạo áp lực lên đào tạo, hỗ trợ, chuỗi cung ứng và khả năng kiểm soát chất lượng.

Vì vậy, kế hoạch phát triển phải được đặt trong mối quan hệ với năng lực thực thi.

Câu hỏi 18. Hệ thống dự kiến mở thêm bao nhiêu cơ sở trong thời gian tới?

Không nên chỉ hỏi:

“Thương hiệu có kế hoạch mở rộng không?”

Hầu hết các hệ thống đang bán nhượng quyền đều có thể trả lời có.

Câu hỏi có giá trị hơn là số cơ sở dự kiến mở trong một khoảng thời gian xác định, chẳng hạn 12 tháng hoặc 24 tháng.

Sau đó, nhà đầu tư có thể đặt con số này cạnh quy mô đội ngũ đào tạo, hỗ trợ và vận hành hiện hữu.

Tốc độ phát triển nhanh không mặc nhiên là tích cực. Tăng trưởng chỉ có chất lượng khi năng lực hỗ trợ phát triển tương ứng.

Câu hỏi 19. Hệ thống dự kiến phát triển tại những khu vực nào?

Kế hoạch mở rộng toàn quốc chưa đủ để người nhận quyền hiểu điều gì sẽ xảy ra tại địa bàn của mình.

Cần hỏi cụ thể khu vực đang được xem xét sẽ có bao nhiêu cơ sở, trong khoảng thời gian nào và hệ thống định hướng phân bổ như thế nào.

Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với những mô hình phụ thuộc nhiều vào vùng phục vụ hoặc lượng khách địa phương.

Người nhận quyền cần hiểu liệu mình đang đầu tư vào một khu vực được phát triển có kiểm soát hay một khu vực có khả năng tăng nhanh mật độ đơn vị.

Câu hỏi 20. Hệ thống quản lý nguy cơ các cơ sở cùng thương hiệu cạnh tranh lẫn nhau như thế nào?

Khi mật độ mạng lưới tăng, một đơn vị có thể chịu ảnh hưởng không chỉ từ đối thủ bên ngoài mà còn từ chính các cơ sở cùng hệ thống.

Người nhận quyền cần hỏi bên nhượng quyền sử dụng nguyên tắc nào khi bố trí khoảng cách giữa các đơn vị, xác định vùng phục vụ và đánh giá khả năng chồng lấn khách hàng.

Đối với mô hình có giao hàng hoặc bán trực tuyến, sự chồng lấn có thể xảy ra ngay cả khi hai cửa hàng không nằm quá gần nhau.

Câu hỏi này chưa nhằm xác định đầy đủ quyền lãnh thổ mà nhằm kiểm tra xem bên nhượng quyền có một logic phát triển mạng lưới rõ ràng hay không.

7. Các khoản phí và nghĩa vụ tài chính

Người nhận quyền không nên đánh giá một cơ hội chỉ bằng mức phí nhượng quyền ban đầu.

Trong suốt thời gian hợp tác có thể tồn tại nhiều khoản thanh toán định kỳ hoặc bắt buộc khác. Tổng tác động của các khoản này mới là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của đơn vị.

Câu hỏi 21. Phí nhượng quyền ban đầu bao nhiêu và đổi lại người nhận quyền nhận được những gì?

Phí nhượng quyền ban đầu (Upfront Fee) không nên được đánh giá đơn giản theo mức cao hay thấp.

Người nhận quyền cần biết khoản phí này gắn với những quyền và hoạt động nào: quyền tham gia hệ thống, sử dụng thương hiệu, đào tạo ban đầu, chuyển giao tài liệu, hỗ trợ thiết lập hoặc các cấu phần khác.

Mục tiêu là hiểu giá trị gắn với khoản phí, thay vì chỉ so sánh con số giữa các thương hiệu.

Một mức phí thấp không nhất thiết tốt nếu phạm vi giá trị nhận được hạn chế. Ngược lại, một mức phí cao cần được giải thích bằng giá trị chuyển giao tương ứng.

Câu hỏi 22. Tiền bản quyền định kỳ được tính theo cơ sở nào?

Tiền bản quyền định kỳ (Royalty Fee) cần được hiểu trên ba yếu tố: mức phí, cơ sở tính và tần suất thanh toán.

Một tỷ lệ 5% sẽ mang ý nghĩa rất khác nếu được tính trên doanh thu gộp, doanh thu sau một số điều chỉnh hoặc đi kèm mức phí tối thiểu.

Do đó, người nhận quyền không nên chỉ ghi nhận:

“Tiền bản quyền là 5%.”

Cần hiểu:

5% của chỉ tiêu nào, thanh toán vào thời điểm nào và có nghĩa vụ tối thiểu nào khác hay không?

Câu hỏi 23. Phí tiếp thị hệ thống được tính và sử dụng như thế nào?

Phí tiếp thị hệ thống (Marketing Fee) cần được phân biệt với ngân sách tiếp thị mà từng đơn vị tự triển khai tại địa phương.

Người nhận quyền cần hỏi mức đóng góp, cơ sở tính và những hoạt động chính mà khoản tiền này được sử dụng để hỗ trợ.

Việc đóng phí tiếp thị chung không nên được hiểu mặc nhiên là cơ sở sẽ không phải dành thêm ngân sách cho hoạt động thu hút khách hàng tại địa phương.

Điều quan trọng là hiểu tổng nghĩa vụ tiếp thị thực tế của một đơn vị.

Câu hỏi 24. Ngoài các khoản phí chính, còn nghĩa vụ thanh toán bắt buộc nào khác?

Một mô hình có thể phát sinh thêm các khoản liên quan đến phần mềm, công nghệ, đào tạo bổ sung, dịch vụ quản lý hoặc những dịch vụ bắt buộc khác.

Từng khoản riêng lẻ có thể không lớn nhưng khi cộng lại có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của đơn vị.

Vì vậy, người nhận quyền nên yêu cầu một danh sách tổng thể các khoản thanh toán bắt buộc trong toàn bộ quá trình tham gia hệ thống.

Cách đánh giá đúng không phải là xem từng khoản phí riêng lẻ có cao hay thấp mà là hiểu tổng gánh nặng tài chính của hệ thống đối với một cơ sở.

8. Chất lượng của câu trả lời

Đặt đủ câu hỏi chưa có nghĩa người nhận quyền đã có đủ thông tin.

Một bên nhượng quyền có thể trả lời tất cả các câu hỏi nhưng phần lớn câu trả lời vẫn chỉ dừng ở nhận định chung như “hệ thống đang tăng trưởng tốt”, “lợi nhuận hấp dẫn”, “đào tạo đầy đủ” hoặc “hỗ trợ toàn diện”.

Những câu trả lời như vậy chưa đủ giá trị cho một quyết định đầu tư.

Câu hỏi 25. Những thông tin quan trọng vừa trao đổi có dữ liệu hoặc tài liệu nào làm cơ sở?

Đây là câu hỏi giúp phân biệt một cuộc trao đổi bán hàng với một quá trình thu thập dữ liệu đầu tư.

Không phải mọi câu trả lời đều phải được chứng minh ngay trong cuộc họp. Tuy nhiên, với những thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định như số lượng cơ sở, cơ sở đóng cửa, tổng vốn, doanh thu, lợi nhuận, hỗ trợ và các khoản phí, người nhận quyền phải biết cơ sở của thông tin nằm ở đâu.

Một câu trả lời có chất lượng thường có ba đặc điểm.

Có dữ liệu. Người trình bày có thể xác định con số, phạm vi, khoảng thời gian hoặc cơ sở tính.

Có khả năng kiểm chứng. Thông tin có thể được đối chiếu với tài liệu, báo cáo, hệ thống hoặc nguồn phù hợp thay vì chỉ tồn tại dưới dạng lời nói.

Có tính nhất quán. Nội dung trao đổi không mâu thuẫn đáng kể với hồ sơ giới thiệu, mô hình tài chính và những tài liệu khác đã được cung cấp.

Mục tiêu lúc này chưa phải xác nhận mọi thông tin là chính xác tuyệt đối.

Điều quan trọng là phân loại được ba trạng thái:

Thông tin đã đủ rõ để tiếp tục xem xét.

Thông tin cần được giải thích thêm.

Thông tin phải được xác minh độc lập trước khi sử dụng để ra quyết định.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một buổi giới thiệu nhượng quyền tốt có thể tạo ra sự quan tâm. Một buổi làm việc có giá trị đầu tư phải tạo ra thông tin có cấu trúc.

Hai việc này không giống nhau.

Nhà đầu tư thường không thiếu câu hỏi. Vấn đề nằm ở việc câu hỏi quá rộng nên câu trả lời cũng quá rộng.

“Doanh thu tốt không?” có thể được trả lời bằng “rất tốt”.

“Có hỗ trợ không?” có thể được trả lời bằng “hỗ trợ toàn diện”.

“Bao lâu hoàn vốn?” có thể được trả lời bằng một con số.

Nhưng ba câu trả lời đó gần như chưa đủ để đưa vào một quyết định đầu tư.

Một câu hỏi có chất lượng phải làm cho thông tin trở nên cụ thể hơn.

Thay vì hỏi doanh thu bao nhiêu, cần biết số liệu đến từ nhóm cơ sở nào.

Thay vì hỏi có hỗ trợ hay không, cần biết hỗ trợ việc gì, vào thời điểm nào và ai chịu trách nhiệm.

Thay vì hỏi phí cao hay thấp, cần biết tổng nghĩa vụ tài chính và giá trị nhận lại.

Thay vì hỏi mạng lưới có lớn hay không, cần biết bao nhiêu cơ sở đang hoạt động, bao nhiêu đã rời hệ thống và cấu trúc của mạng lưới đó như thế nào.

Một nguyên tắc quan trọng khác là không đánh giá chất lượng bên nhượng quyền bằng khả năng thuyết trình của đội ngũ phát triển hệ thống.

Người trình bày có thể rất chuyên nghiệp nhưng tiêu chuẩn mà nhà đầu tư cần quan tâm là:

Câu trả lời có đủ cụ thể để chuyển thành dữ liệu hay không?

Có thể nhìn quá trình này theo một chuỗi logic:

Câu hỏi đúng → Câu trả lời cụ thể → Có dữ liệu → Có thể kiểm chứng → Thông tin nhất quán

Nếu quá trình liên tục dừng ở câu trả lời định tính và không thể tiến đến dữ liệu, người nhận quyền chưa nên xem vấn đề đó là đã được làm rõ.

Ngược lại, một bên nhượng quyền trưởng thành không nhất thiết phải có câu trả lời hoàn hảo cho mọi vấn đề ngay lập tức. Điều quan trọng hơn là tổ chức đó biết thông tin nằm ở đâu, ai chịu trách nhiệm, nội dung nào đã được chuẩn hóa và vấn đề nào vẫn đang được hoàn thiện.

Khả năng nói rõ giới hạn của hệ thống đôi khi có giá trị hơn một câu trả lời rất tích cực nhưng không có cơ sở.

25 câu hỏi vì vậy không có chức năng giúp nhà đầu tư quyết định mua ngay sau một cuộc họp.

Giá trị lớn hơn của chúng là chuyển một cơ hội đang được giới thiệu thành một tập hợp thông tin và giả định có thể tiếp tục kiểm tra.

Đó là ranh giới giữa nghe một cơ hội đầu tưđánh giá một cơ hội đầu tư.

Nguyên tắc ra quyết định

Chưa nên tăng mức độ cam kết với một cơ hội nhượng quyền nếu những vấn đề trọng yếu vẫn chỉ được trả lời bằng nhận định chung, thiếu dữ liệu hoặc tồn tại mâu thuẫn đáng kể giữa các thông tin được cung cấp.

Sau buổi làm việc, người nhận quyền nên tự kiểm tra sáu vấn đề:

1. Tôi đã hiểu doanh nghiệp đứng phía sau thương hiệu, thay vì chỉ hiểu sản phẩm và thương hiệu hay chưa?

2. Tôi đã có bức tranh đủ rõ về quy mô, cấu trúc và biến động của mạng lưới hay chưa?

3. Các con số về vốn, doanh thu, lợi nhuận và hoàn vốn đã có định nghĩa và cơ sở tính rõ ràng hay chưa?

4. Trách nhiệm của hai bên trong vận hành, đào tạo, khai trương và hỗ trợ đã đủ cụ thể hay chưa?

5. Kế hoạch mở rộng và toàn bộ nghĩa vụ tài chính có thể ảnh hưởng đến khoản đầu tư đã được trình bày đầy đủ hay chưa?

6. Tôi đã phân biệt được thông tin nào có thể sử dụng, thông tin nào cần làm rõ và thông tin nào cần được xác minh độc lập hay chưa?

Nếu phần lớn câu trả lời vẫn ở trạng thái chung chung, nhà đầu tư chưa cần kết luận cơ hội đó tốt hay xấu. Quyết định phù hợp là giữ nguyên mức độ cam kết và tiếp tục yêu cầu thông tin.

Nếu dữ liệu đã tương đối rõ nhưng còn những điểm quan trọng chưa được kiểm chứng, bước tiếp theo là xác minh bằng các nguồn độc lập.

Nếu ngay ở giai đoạn hỏi đáp cơ bản, những thông tin trọng yếu liên tục thiếu cơ sở hoặc mâu thuẫn với nhau, chính sự thiếu nhất quán đó phải trở thành một vấn đề quan trọng trong quá trình thẩm định.

Bài tiếp theo

Nhận quyền #13: Xác minh thông tin ngoài hồ sơ

Thông tin do bên nhượng quyền cung cấp mới chỉ là một nguồn trong quá trình thẩm định. Bước tiếp theo là đối chiếu những nội dung quan trọng với bên nhận quyền đang hoạt động, những người đã rời hệ thống, tổ chức của bên nhượng quyền và thực tế tại các cơ sở kinh doanh để đánh giá mức độ nhất quán giữa điều được giới thiệu với điều đang thực sự diễn ra.