1. Phí nhượng quyền ban đầu
Phí nhượng quyền ban đầu (Franchise Fee) là khoản dễ nhìn thấy nhất khi một thương hiệu giới thiệu cơ hội đầu tư.
Đây thường là khoản thanh toán để bên nhận quyền gia nhập hệ thống và tiếp cận những quyền, tài liệu hoặc hoạt động chuyển giao theo phạm vi được xác lập giữa hai bên.
Nhưng chính vì dễ nhìn thấy nên khoản phí này cũng dễ bị sử dụng sai như một chỉ số để so sánh các thương hiệu.
Một thương hiệu có phí thấp hơn chưa chắc rẻ hơn.
Một thương hiệu có phí cao hơn cũng chưa chắc mang lại nhiều giá trị hơn.
Điều phải được đánh giá là bản chất của khoản phí và những gì người nhận quyền thực sự nhận được đổi lại.
1.1. Bản chất của khoản phí
Phí nhượng quyền ban đầu thường phát sinh khi nhà đầu tư gia nhập hệ thống.
Vì vậy, cần tách nó khỏi các khoản đầu tư vào mặt bằng, thiết bị, hàng hóa hoặc vốn lưu động.
Nếu một thương hiệu công bố phí nhượng quyền 500 triệu đồng chẳng hạn, con số đó không có nghĩa nhà đầu tư chỉ cần 500 triệu đồng để bắt đầu kinh doanh.
Ngược lại, phí ban đầu cũng không nên được nhìn đơn giản như một khoản “mua thương hiệu”.
Nhà đầu tư đang trả tiền để tiếp cận một gói giá trị rộng hơn tùy theo cấu trúc của từng hệ thống.
Do đó, việc đầu tiên cần làm là xác định:
Khoản phí này được thu để đổi lấy những quyền và hoạt động chuyển giao nào?
Nếu câu trả lời chỉ là “phí sử dụng thương hiệu”, thông tin vẫn chưa đủ.
1.2. Giá trị nhận được
Nhà đầu tư cần yêu cầu bên nhượng quyền mô tả rõ những giá trị gắn với phí ban đầu.
Tùy mô hình, phạm vi này có thể liên quan đến quyền gia nhập hệ thống, quyền sử dụng thương hiệu, tiếp cận cẩm nang vận hành, đào tạo ban đầu, hỗ trợ thiết lập hoặc những cấu phần chuyển giao khác.
Điều cần lưu ý là không mặc định mọi hoạt động ban đầu đều đã nằm trong phí nhượng quyền.
Ví dụ, một hệ thống có thể thu riêng phí đào tạo, công nghệ hoặc một số dịch vụ khác.
Vì vậy, nhà đầu tư phải hỏi đồng thời hai câu:
Phí nhượng quyền bao gồm những gì?
và:
Những nội dung nào cần thiết cho việc gia nhập hệ thống nhưng không nằm trong khoản phí này?
Câu hỏi thứ hai thường có giá trị hơn câu hỏi thứ nhất.
1.3. Cách xác định phí
Không nên đánh giá mức phí ban đầu chỉ bằng việc đặt nó cạnh phí của một thương hiệu khác.
Hai hệ thống có thể cung cấp phạm vi quyền và hỗ trợ rất khác nhau.
Vì vậy, khi so sánh, nhà đầu tư cần xem:
Phạm vi chuyển giao có tương đương không?
Đào tạo có nằm trong phí không?
Hỗ trợ khai trương có được bao gồm không?
Quyền được cấp là một đơn vị hay nhiều đơn vị?
Có khoản thanh toán nào khác phải thực hiện trước khi khai trương không?
Một khoản phí chỉ có thể được xem là cao hoặc thấp khi biết mình đang so sánh cùng một phạm vi giá trị.
Nếu hai gói khác nhau về bản chất, việc so sánh con số phí riêng lẻ gần như không có nhiều ý nghĩa.
2. Phí định kỳ
Khác với phí ban đầu chỉ phát sinh tại một hoặc một số thời điểm xác định, phí định kỳ (Royalty Fee) ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài chính trong suốt thời gian vận hành.
Đây là lý do nhà đầu tư không nên tập trung quá nhiều vào phí gia nhập mà bỏ qua các nghĩa vụ kéo dài nhiều năm sau đó.
Một khoản phí nhỏ nhưng được tính liên tục trên doanh thu có thể tạo ra ảnh hưởng lớn hơn nhiều so với một khoản phí ban đầu chỉ thanh toán một lần.
2.1. Tỷ lệ hoặc mức cố định
Phí định kỳ có thể được cấu trúc theo tỷ lệ, mức tiền cố định hoặc một cơ chế khác tùy từng hệ thống.
Nhà đầu tư phải hiểu chính xác cơ chế áp dụng.
Nếu phí được tính theo tỷ lệ doanh thu, số tiền phải trả sẽ thay đổi theo quy mô bán hàng.
Nếu phí là số tiền cố định, tỷ trọng phí trên doanh thu sẽ cao hơn khi cửa hàng bán yếu và giảm xuống khi doanh thu tăng.
Hai cơ chế tạo ra hai dạng rủi ro khác nhau.
Do đó, không thể chỉ hỏi:
“Phí định kỳ là bao nhiêu phần trăm?”
mà cần hỏi:
“Phí được tính theo cơ chế nào và nó phản ứng thế nào khi doanh thu thay đổi?”
Đây là câu hỏi có giá trị quản trị cao hơn.
2.2. Cơ sở tính
Một tỷ lệ phần trăm chỉ có ý nghĩa khi biết nó được tính trên đại lượng nào.
Nhà đầu tư cần làm rõ phí được tính trên doanh thu nào, những khoản nào được bao gồm hoặc loại trừ theo cơ chế của hệ thống và cách xác định số liệu làm căn cứ thanh toán.
Không nên ghi nhận đơn giản:
“Phí định kỳ là 6%.”
Thông tin đầy đủ phải là:
“6% của chỉ tiêu nào?”
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Hai thương hiệu cùng công bố mức 6% nhưng sử dụng cơ sở tính khác nhau có thể tạo ra số tiền thực trả khác nhau.
Khi so sánh nhiều cơ hội, nhà đầu tư nên quy đổi các khoản phí về một cơ sở thống nhất thay vì chỉ đặt các tỷ lệ công bố cạnh nhau.
2.3. Tần suất thanh toán
Thời điểm và tần suất thu phí cũng ảnh hưởng đến quản lý tiền mặt.
Phí được thanh toán hàng tuần, hàng tháng hay theo chu kỳ khác?
Khoản thanh toán dựa trên dữ liệu của kỳ nào?
Có mức tối thiểu phải thanh toán hay không?
Có khoản nào phát sinh ngay từ thời điểm khai trương?
Những câu hỏi này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu, khi doanh thu chưa ổn định nhưng nhiều nghĩa vụ đã bắt đầu phát sinh.
Một khoản phí có thể hoàn toàn hợp lý về tỷ lệ nhưng vẫn tạo áp lực tiền mặt nếu cơ chế thu không phù hợp với khả năng tạo tiền của đơn vị.
3. Phí tiếp thị hệ thống
Phí tiếp thị hệ thống (Marketing Fee) thường được thu để phục vụ những hoạt động liên quan đến thương hiệu và tiếp thị ở cấp hệ thống.
Nhưng nhà đầu tư cần đặc biệt tránh một hiểu lầm:
Trả phí tiếp thị hệ thống không có nghĩa cửa hàng không cần ngân sách tiếp thị tại địa phương.
Đây là hai lớp hoạt động có thể tồn tại đồng thời.
3.1. Hoạt động tiếp thị chung
Nhà đầu tư cần hiểu khoản phí tiếp thị hệ thống nhằm phục vụ những nhóm hoạt động nào.
Nó có thể liên quan đến xây dựng thương hiệu, nội dung, chiến dịch truyền thông chung hoặc các chương trình được triển khai cho toàn mạng lưới.
Điều quan trọng không phải yêu cầu bên nhượng quyền cam kết rằng từng đồng phí sẽ tạo ra doanh thu trực tiếp cho từng cửa hàng.
Tiếp thị thương hiệu và tiếp thị cấp cửa hàng có mục tiêu khác nhau.
Tuy nhiên, bên nhận quyền cần đủ thông tin để hiểu:
Khoản mình đóng góp đang phục vụ giá trị gì của hệ thống?
Nếu câu trả lời chỉ dừng ở “dùng để làm tiếp thị”, nội dung vẫn còn quá rộng.
3.2. Tiếp thị tại địa phương
Ngoài khoản đóng góp cho hệ thống, bên nhận quyền có thể còn phải dành ngân sách để thực hiện hoạt động tiếp thị tại thị trường của mình.
Khoản này cần được tách rõ khỏi phí tiếp thị hệ thống.
Nếu thương hiệu yêu cầu đóng một tỷ lệ doanh thu cho hoạt động chung và đồng thời yêu cầu cửa hàng chi thêm một tỷ lệ nhất định tại địa phương, nhà đầu tư phải tính cả hai nghĩa vụ khi đánh giá gánh nặng tiếp thị.
Sai lầm thường gặp là chỉ nhìn khoản thu do bên nhượng quyền nhận trực tiếp mà bỏ qua khoản chi bắt buộc mà bên nhận quyền phải tự thực hiện.
Từ góc nhìn kinh tế, tiền vẫn phải đi ra khỏi đơn vị.
Do đó, nó vẫn ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi.
3.3. Mức độ minh bạch
Nhà đầu tư cần phân biệt giữa quyền yêu cầu thông tin hợp lý và kỳ vọng kiểm soát trực tiếp toàn bộ hoạt động tiếp thị của hệ thống.
Một khoản phí có tính hợp lý cao hơn khi bên nhận quyền hiểu được:
Mục tiêu chung của khoản đóng góp.
Nhóm hoạt động chính.
Cơ chế triển khai.
Những báo cáo hoặc thông tin nào hệ thống cung cấp.
Cách các chương trình chung liên hệ với hoạt động của mạng lưới.
Bài toán ở đây không phải quản lý quỹ tiếp thị thay bên nhượng quyền.
Điều nhà đầu tư cần đánh giá là mức phí có đủ minh bạch để hiểu giá trị mình đang đóng góp và nhận lại hay không.
4. Phí công nghệ, đào tạo và quản lý
Ngoài ba nhóm phí dễ nhận biết nhất, một hệ thống còn có thể phát sinh các khoản liên quan đến công nghệ, đào tạo, quản lý hoặc những dịch vụ bắt buộc khác.
Bản thân việc có nhiều loại phí không tự động là dấu hiệu tiêu cực.
Một hệ thống thực sự cung cấp nhiều hạ tầng và dịch vụ có thể có nhiều cấu phần chi phí hơn.
Vấn đề nằm ở hai câu hỏi:
Khoản phí có gắn với giá trị thực sự hay không?
và:
Cùng một giá trị có đang bị tính tiền nhiều lần hay không?
4.1. Khi nào một khoản phí là hợp lý?
Một khoản phí riêng có cơ sở tốt hơn khi người nhận quyền có thể xác định rõ:
Dịch vụ nào được cung cấp?
Ai cung cấp?
Tần suất sử dụng ra sao?
Khoản phí là bắt buộc hay phát sinh khi sử dụng?
Dịch vụ đó đã nằm trong một khoản phí khác hay chưa?
Ví dụ, nếu hệ thống bắt buộc sử dụng một nền tảng công nghệ chung để quản lý bán hàng, dữ liệu hoặc vận hành, việc có một khoản phí công nghệ có thể phản ánh chi phí duy trì hạ tầng.
Tương tự, chương trình đào tạo bổ sung có thể tạo chi phí riêng nếu nó vượt phạm vi đào tạo cơ bản đã được bao gồm trước đó.
Điều quan trọng không phải tìm mọi cách loại bỏ các khoản phí.
Nhà đầu tư phải xác định phí đang mua một năng lực hay dịch vụ thực sự cần thiết cho hoạt động hay chỉ làm tăng chi phí mà giá trị nhận lại không rõ.
4.2. Tránh chồng phí
Đây là điểm phải kiểm tra rất chặt.
Nếu phí định kỳ được giải thích là dùng để duy trì hỗ trợ vận hành, nhưng doanh nghiệp đồng thời thu thêm phí quản lý cho chính hoạt động hỗ trợ đó, nhà đầu tư cần hiểu ranh giới giữa hai khoản.
Nếu phí nhượng quyền ban đầu đã bao gồm đào tạo nhưng trước khai trương lại xuất hiện một khoản đào tạo bắt buộc khác, cần xác định khoản bổ sung phục vụ nội dung nào.
Nếu đã có phí tiếp thị hệ thống nhưng tiếp tục xuất hiện một khoản truyền thông bắt buộc khác, phạm vi của từng khoản phải được phân biệt.
Không nên kết luận có “thu phí hai lần” chỉ vì tên gọi gần giống nhau.
Nhưng nhà đầu tư cũng không nên chấp nhận nhiều dòng phí mà không hiểu từng dòng mua giá trị gì.
Một cách kiểm tra đơn giản là lập bảng:
| Khoản phí | Giá trị nhận được | Đã nằm trong khoản khác? | Bắt buộc? | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| Phí nhượng quyền ban đầu | ||||
| Phí định kỳ | ||||
| Phí tiếp thị | ||||
| Phí công nghệ | ||||
| Phí đào tạo | ||||
| Phí quản lý | ||||
| Khoản khác |
Nếu không thể điền rõ cột “Giá trị nhận được”, khoản phí đó cần được làm rõ trước khi đưa vào quyết định.
5. Chi phí gián tiếp từ nguồn cung
Không phải toàn bộ gánh nặng kinh tế của hệ thống đều xuất hiện dưới tên gọi “phí”.
Đây là điểm rất quan trọng.
Một bên nhận quyền có thể phải mua nguyên liệu, hàng hóa, thiết bị hoặc dịch vụ từ bên nhượng quyền hoặc những nguồn được quy định.
Cơ chế này có thể cần thiết để kiểm soát chất lượng và duy trì sự thống nhất của hệ thống.
Nhưng nó cũng có thể tạo ra chi phí kinh tế mà người mua cần nhận diện.
5.1. Phần chênh lệch giá
Phần chênh lệch giá (Mark-up) có thể xuất hiện trong chuỗi cung ứng khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp qua một cấu trúc có lợi nhuận thương mại.
Không nên gọi mọi phần chênh lệch giá là “phí nhượng quyền”.
Đây là hai khái niệm khác nhau.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của bên nhận quyền, nếu việc sử dụng một nguồn cung là bắt buộc thì mức giá của nguồn đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của cửa hàng.
Do đó, khi đánh giá một hệ thống, không nên chỉ hỏi:
“Các khoản phí trực tiếp là bao nhiêu?”
Mà cần hỏi thêm:
“Những yêu cầu mua hàng bắt buộc tạo ra tác động chi phí nào?”
Điều này đặc biệt quan trọng khi phần lớn giá vốn của mô hình phụ thuộc vào các đầu vào do hệ thống kiểm soát.
5.2. Ảnh hưởng đến giá vốn
Chi phí từ nguồn cung tác động trực tiếp đến giá vốn và biên lợi nhuận.
Một mô hình có phí định kỳ thấp nhưng giá mua đầu vào bắt buộc cao chưa chắc tạo ra gánh nặng kinh tế thấp hơn một hệ thống có phí cao hơn nhưng nguồn cung hiệu quả.
Vì vậy, không nên phân tích phí tách khỏi cấu trúc chi phí hoạt động.
Nhà đầu tư cần xem xét:
Mức giá có cạnh tranh hợp lý không?
Có chi phí vận chuyển bổ sung không?
Giá thay đổi theo cơ chế nào?
Có khối lượng mua tối thiểu không?
Có quyền sử dụng nguồn thay thế khi nguồn chính gặp vấn đề không?
Những yếu tố này không nhất thiết là “phí”, nhưng chúng ảnh hưởng trực tiếp đến số lợi nhuận còn lại cho bên nhận quyền.
Chi phí không mang tên phí vẫn là chi phí.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi phân tích mô hình nhượng quyền.
6. Tổng gánh nặng phí
Sau khi xác định từng khoản riêng lẻ, nhà đầu tư cần thực hiện bước quan trọng nhất: đưa chúng về cùng một bức tranh tài chính.
Nếu chỉ đọc từng khoản độc lập, rất khó biết hệ thống thực sự lấy đi bao nhiêu phần trong khả năng tạo lợi nhuận của một đơn vị.
Có thể gọi cách nhìn này là tổng gánh nặng phí (Total Fee Load).
Mục tiêu không phải tạo ra một chỉ số tuyệt đối để xếp hạng mọi thương hiệu.
Mục tiêu là giúp nhà đầu tư nhìn được toàn bộ nghĩa vụ tài chính đối với hệ thống thay vì bị phân tán bởi nhiều khoản phí có tên khác nhau.
6.1. Quy đổi theo tỷ lệ doanh thu
Với các khoản phí trực tiếp mang tính định kỳ, có thể bắt đầu bằng công thức:
Tỷ lệ gánh nặng phí trực tiếp = Tổng các khoản phí định kỳ trong kỳ / Doanh thu cùng kỳ × 100%
Tổng phí có thể bao gồm những khoản thực sự phát sinh trong mô hình như phí định kỳ, phí tiếp thị, công nghệ, quản lý hoặc những nghĩa vụ định kỳ khác.
Các khoản cố định cũng cần được quy đổi về tỷ trọng doanh thu để có thể so sánh với những khoản được tính theo phần trăm.
Điều quan trọng là sử dụng cùng một định nghĩa doanh thu khi so sánh.
Nếu thương hiệu A tính phí trên một cơ sở và thương hiệu B sử dụng cơ sở khác, nhà đầu tư không nên đặt hai tỷ lệ công bố cạnh nhau rồi kết luận.
Cần quy đổi về một cơ sở thống nhất.
Ngoài phí trực tiếp, nhà đầu tư có thể lập thêm một lớp phân tích riêng cho những chi phí gián tiếp do yêu cầu hệ thống tạo ra.
Không nên nhập tất cả vào một con số rồi gọi chúng đều là “phí”.
Sự phân biệt về bản chất vẫn phải được giữ rõ.
6.2. Đặt cạnh lợi nhuận vận hành
Một tỷ lệ phí nhìn nhỏ khi đặt cạnh doanh thu có thể trở nên rất lớn khi đặt cạnh lợi nhuận.
Đây là điểm nhà đầu tư thường bỏ qua.
Doanh thu 100 đồng không có nghĩa doanh nghiệp có 100 đồng để chia.
Từ doanh thu còn phải trả giá vốn, lao động, thuê mặt bằng và các chi phí vận hành khác.
Phần còn lại mới tạo ra lợi nhuận vận hành.
Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là:
“Phí chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu?”
Mà còn phải là:
“Sau khi mô hình chịu toàn bộ cấu trúc chi phí, các khoản phí hệ thống lấy đi bao nhiêu phần trong lợi nhuận vận hành?”
Có thể nhìn theo logic:
Sau đó:
Cách trình bày cụ thể phải phù hợp với cấu trúc báo cáo của từng mô hình, nhưng nguyên tắc không thay đổi:
Phí phải được đánh giá trên khả năng sinh lợi, không chỉ trên doanh thu.
Một mức phí có thể hoàn toàn chấp nhận được nếu hệ thống tạo ra thương hiệu, khách hàng, năng suất, nguồn cung và hỗ trợ đủ mạnh để mô hình tạo ra lợi nhuận cao.
Ngược lại, một mức phí tưởng như thấp vẫn có thể quá nặng nếu lợi nhuận của cửa hàng vốn đã rất mỏng.
Đây là lý do không tồn tại một tỷ lệ phí chung có thể tự động được xem là “tốt”.
Góc nhìn Vietnam Franchise Review
Sai lầm phổ biến nhất khi đánh giá phí nhượng quyền là hỏi:
“Thương hiệu này thu bao nhiêu phần trăm?”
Câu hỏi đó cần thiết nhưng chưa đủ.
Một nhà đầu tư chuyên nghiệp phải đi thêm ít nhất ba tầng.
Tầng thứ nhất:
Tôi trả khoản gì?
Tầng thứ hai:
Tôi nhận lại giá trị gì?
Tầng thứ ba:
Sau khi trả toàn bộ những khoản đó, mô hình còn đủ khả năng tạo lợi nhuận cho tôi hay không?
Đây là sự khác biệt giữa nhìn phí như một con số và nhìn phí như một phần của mô hình kinh tế.
Điểm thứ hai là không nên mặc định phí thấp là lợi thế.
Một bên nhượng quyền muốn duy trì cẩm nang, đào tạo, đội ngũ hỗ trợ, công nghệ, tiếp thị, nghiên cứu sản phẩm và kiểm soát mạng lưới đều phải có nguồn lực.
Một hệ thống gần như không thu phí nhưng cũng gần như không đầu tư vào hỗ trợ chưa chắc mang lại nhiều giá trị cho bên nhận quyền.
Vì vậy, mục tiêu của nhà đầu tư không nên là:
“Tìm thương hiệu thu phí thấp nhất.”
Mà phải là:
“Tìm hệ thống mà mức phí tương xứng với giá trị và vẫn để lại hiệu quả kinh tế hợp lý cho đơn vị.”
Điểm thứ ba là cần đặc biệt cảnh giác với việc chia nhỏ nghĩa vụ tài chính thành nhiều khoản khiến mỗi khoản riêng lẻ trông không đáng kể.
Phí định kỳ một mức.
Phí tiếp thị một mức.
Công nghệ một khoản.
Quản lý một khoản.
Đào tạo bổ sung một khoản.
Một khoản riêng có thể nhỏ.
Nhưng quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng bởi tổng của tất cả các khoản, không phải từng khoản độc lập.
Đó là lý do tổng gánh nặng phí phải được tính.
Điểm thứ tư là cần nhìn cả những chi phí không mang tên phí.
Nếu hệ thống bắt buộc mua một đầu vào với giá cao, chi phí đó đi vào giá vốn.
Nếu bắt buộc sử dụng một phần mềm, đó là chi phí công nghệ.
Nếu phải duy trì ngân sách tiếp thị tại địa phương ngoài khoản đóng góp hệ thống, khoản đó vẫn làm giảm tiền còn lại.
Kinh tế cửa hàng không quan tâm khoản tiền được đặt tên là “phí”, “dịch vụ”, “nguồn cung” hay “yêu cầu hệ thống”.
Nó chỉ phản ánh:
Sau tất cả các nghĩa vụ, cửa hàng còn lại bao nhiêu?
Điểm cuối cùng là phí và giá trị phải được đánh giá trong cùng một hệ quy chiếu.
Nếu một hệ thống thu phí cao nhưng giúp tạo ra doanh thu, giảm sai sót, cải thiện giá mua, duy trì thương hiệu và hỗ trợ vận hành hiệu quả, mức phí có thể hợp lý.
Nếu hệ thống thu phí nhưng phần lớn giá trị mà bên nhận quyền kỳ vọng vẫn phải tự xây dựng, câu hỏi về mức phí trở nên nghiêm trọng hơn.
Có thể khái quát:
Khoản phí → Giá trị nhận được → Tác động vận hành → Tác động lợi nhuận → Mức độ hợp lý
Bỏ qua bất kỳ bước nào trong chuỗi này đều có thể làm đánh giá bị lệch.
Nguyên tắc ra quyết định
Không đánh giá một cơ hội nhượng quyền bằng mức phí riêng lẻ. Chỉ xem cấu trúc phí là hợp lý khi toàn bộ nghĩa vụ tài chính đã được nhận diện, cơ sở tính đủ rõ, không có sự chồng lặp giá trị đáng kể và tổng gánh nặng phí vẫn tương xứng với giá trị hệ thống cũng như khả năng sinh lợi của đơn vị.
Trước khi chấp nhận cấu trúc phí, nhà đầu tư nên trả lời tám câu hỏi:
1. Phí nhượng quyền ban đầu bao gồm chính xác những quyền, tài liệu, đào tạo và hỗ trợ nào?
2. Phí định kỳ được tính theo tỷ lệ hay số tiền cố định, trên cơ sở nào và thanh toán với tần suất ra sao?
3. Ngoài phí tiếp thị hệ thống, tôi còn phải dành ngân sách tiếp thị bắt buộc tại địa phương hay không?
4. Các khoản phí công nghệ, đào tạo, quản lý hoặc dịch vụ khác có gắn với giá trị riêng biệt hay đang chồng lặp với những khoản tôi đã trả?
5. Có nghĩa vụ mua hàng, sử dụng nhà cung cấp hoặc dịch vụ bắt buộc nào tạo ra chi phí kinh tế đáng kể nhưng không xuất hiện dưới tên gọi “phí” hay không?
6. Tôi đã quy đổi toàn bộ các khoản phí định kỳ về cùng một cơ sở doanh thu để biết tổng gánh nặng phí thực tế hay chưa?
7. Sau khi tính toàn bộ phí và chi phí bắt buộc, lợi nhuận vận hành còn lại của đơn vị có đủ hấp dẫn so với vốn và công sức phải bỏ ra hay không?
8. Giá trị mà hệ thống thực sự cung cấp có tương xứng với tổng số tiền tôi phải trả trong suốt thời gian hợp tác hay không?
Nếu chưa thể lập được một danh sách hoàn chỉnh các khoản phí, nhà đầu tư chưa nên đánh giá cấu trúc phí là thấp hay cao.
Nếu các khoản phí đã rõ nhưng giá trị nhận lại vẫn được mô tả chung chung, cần tiếp tục yêu cầu làm rõ phạm vi dịch vụ và nghĩa vụ của hệ thống.
Nếu toàn bộ phí đã được xác định, quy đổi và đặt cạnh hiệu quả vận hành mà mô hình vẫn duy trì được mức lợi nhuận hợp lý, cấu trúc phí mới có cơ sở để được xem là phù hợp.
Phí nhượng quyền không nên được đánh giá bằng số tiền phải trả, mà bằng giá trị nhận lại và phần lợi nhuận còn lại sau khi đã trả toàn bộ nghĩa vụ của hệ thống.
Bài tiếp theo
Nhận quyền #18: Vốn lưu động cần chuẩn bị bao nhiêu?
Sau khi xác định tổng vốn và toàn bộ các khoản phí, nhà đầu tư cần kiểm tra lượng tiền mặt phải duy trì trong giai đoạn cửa hàng chưa ổn định. Đây là lớp vốn giúp doanh nghiệp tiếp tục trả lương, thuê mặt bằng, mua hàng và thực hiện các nghĩa vụ cần thiết cho đến khi hoạt động có khả năng tự duy trì.
