Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #27: Đào tạo và hỗ trợ khai trương cần những gì?
Nhận quyền #27: Đào tạo và hỗ trợ khai trương cần những gì?

Nhận quyền #27: Đào tạo và hỗ trợ khai trương cần những gì?

2 Lượt xem trang

Một cửa hàng có thể đã hoàn thiện mặt bằng, đủ thiết bị, có hàng hóa và tuyển đủ nhân sự nhưng vẫn chưa sẵn sàng khai trương nếu đội ngũ chưa thực sự biết cách vận hành mô hình. Trong nhượng quyền, giá trị của đào tạo không nằm ở số buổi học hay số tài liệu được bàn giao, mà ở khả năng giúp bên nhận quyền và đội ngũ thực hiện đúng tiêu chuẩn trong điều kiện vận hành thực tế. Vì vậy, trước ngày mở cửa, câu hỏi quan trọng không phải “Đã đào tạo xong chưa?” mà là “Tôi và đội ngũ đã đủ kiến thức, kỹ năng và khả năng phối hợp để vận hành đúng chuẩn hay chưa?”

1. Đào tạo ban đầu phải dành đúng đối tượng

Một chương trình đào tạo nhượng quyền không nên được thiết kế như một khóa học duy nhất cho tất cả mọi người.

Chủ đầu tư, quản lý cửa hàng và nhân viên trực tiếp có vai trò khác nhau nên cần những nội dung và mức độ đào tạo khác nhau.

Nếu chương trình không phân biệt các nhóm này, một vấn đề dễ xảy ra là người biết chiến lược không biết vận hành, trong khi người trực tiếp vận hành lại không hiểu đầy đủ tiêu chuẩn hoặc lý do phía sau các quy trình.

1.1. Bên nhận quyền

Bên nhận quyền cần hiểu mô hình ở cấp độ chủ đầu tư và người chịu trách nhiệm cuối cùng cho đơn vị.

Nội dung cần giúp họ nắm được:

  • Mô hình kinh doanh tạo doanh thu như thế nào.
  • Các tiêu chuẩn cốt lõi phải được duy trì.
  • Cơ cấu vận hành của cửa hàng.
  • Các chỉ số chính cần theo dõi.
  • Vai trò của quản lý cửa hàng.
  • Cách sử dụng hệ thống công nghệ và báo cáo ở cấp quản trị.
  • Những vấn đề nào phải tuân thủ thống nhất trong toàn hệ thống.
  • Những vấn đề nào bên nhận quyền có thể chủ động tại địa phương.

Mục tiêu không phải biến chủ đầu tư thành người giỏi mọi thao tác tại cửa hàng.

Mục tiêu là giúp họ đủ hiểu hệ thống để quản lý người vận hành, đọc dữ liệu và nhận biết khi đơn vị đang lệch chuẩn.

1.2. Quản lý cửa hàng

Quản lý là vị trí đặc biệt quan trọng vì đây thường là người biến tiêu chuẩn của hệ thống thành hoạt động hàng ngày.

Quản lý cần được đào tạo sâu hơn về:

  • Quy trình vận hành.
  • Phân công và điều phối nhân sự.
  • Kiểm soát hàng hóa.
  • Chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Trải nghiệm khách hàng.
  • Công nghệ.
  • Báo cáo.
  • Xử lý vấn đề.
  • Quản lý ca.
  • Quản lý năng suất.
  • Kiểm soát việc tuân thủ tiêu chuẩn.

Nếu quản lý chưa đủ năng lực, bên nhượng quyền có thể hỗ trợ rất nhiều trong ngày khai trương nhưng cửa hàng vẫn dễ mất ổn định ngay khi đội hỗ trợ rời đi.

Do đó:

Chất lượng của quản lý cửa hàng là một trong những chỉ báo quan trọng nhất về mức độ sẵn sàng trước khai trương.

1.3. Nhân viên

Nhân viên trực tiếp cần được đào tạo theo đúng công việc mà họ phải thực hiện.

Không nên yêu cầu tất cả nhân viên học cùng lượng kiến thức như nhau nếu vai trò khác nhau.

Một chương trình tốt cần làm rõ:

Ai cần biết gì?

Ai cần thực hiện được kỹ năng nào?

Ai chịu trách nhiệm kiểm tra?

Ai được quyền thực hiện những thao tác quan trọng?

Nhân viên không cần chỉ “biết quy trình”.

Họ phải có khả năng thực hiện quy trình trong điều kiện cửa hàng có khách thật, có áp lực thời gian và có nhiều công việc xảy ra đồng thời.

2. Nội dung đào tạo phải bao phủ toàn bộ hoạt động cốt lõi

Đào tạo nhượng quyền không chỉ là hướng dẫn sản phẩm.

Một đơn vị kinh doanh hoàn chỉnh cần nhiều lớp năng lực khác nhau.

Theo cấu trúc Cẩm nang, năm nhóm chính cần được xem xét là sản phẩm, vận hành, công nghệ, dịch vụ và quản lý.

2.1. Sản phẩm

Đội ngũ cần hiểu những gì cửa hàng đang bán và tiêu chuẩn của từng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tùy mô hình, có thể bao gồm:

Thành phần.

Thông số kỹ thuật.

Quy trình chuẩn bị.

Định lượng.

Cách trình bày.

Thời gian thực hiện.

Tiêu chuẩn chất lượng.

Điều kiện bảo quản.

Những lỗi thường gặp.

Nếu là mô hình dịch vụ, “sản phẩm” có thể là quy trình cung cấp một dịch vụ hoàn chỉnh thay vì một hàng hóa vật lý.

Điểm quan trọng là đào tạo phải chuyển tiêu chuẩn thành kết quả có thể quan sát được.

Không chỉ nói “phải bảo đảm chất lượng”.

Phải giúp người vận hành biết thế nào được xem là đạt và thế nào là không đạt.

2.2. Vận hành

Đây là phần giúp đội ngũ hiểu cách cửa hàng hoạt động như một hệ thống.

Có thể bao gồm:

Mở ca.

Đóng ca.

Nhận hàng.

Lưu kho.

Chuẩn bị.

Phục vụ.

Thanh toán.

Kiểm kê.

Vệ sinh.

Bàn giao ca.

Xử lý sự cố.

Các điểm kiểm soát quan trọng.

Một quy trình riêng lẻ có thể dễ học.

Khó hơn là hiểu cách các quy trình liên kết với nhau khi cửa hàng vận hành thực tế.

Vì vậy, đào tạo vận hành phải giúp nhân viên hiểu không chỉ “làm gì” mà còn “làm theo trình tự nào, phối hợp với ai và xử lý thế nào khi thực tế khác tình huống chuẩn”.

2.3. Công nghệ

Công nghệ ngày càng là một phần trực tiếp của vận hành.

Nhân viên và quản lý cần được đào tạo phù hợp với quyền sử dụng của từng vị trí.

Có thể bao gồm:

Hệ thống bán hàng.

Quản lý đơn hàng.

Tồn kho.

Đặt hàng.

Chương trình khách hàng.

Báo cáo.

Quản lý ca.

Các hệ thống nội bộ khác.

Một vấn đề thường bị đánh giá thấp là đào tạo công nghệ chỉ bằng trình chiếu.

Người dùng có thể hiểu giao diện khi học nhưng gặp khó khi sử dụng trong giờ cao điểm hoặc khi xảy ra lỗi.

Do đó, công nghệ nên được thực hành trên những tình huống gần với vận hành thực tế.

2.4. Dịch vụ

Tiêu chuẩn dịch vụ không nên dừng ở những câu như “thân thiện”, “chuyên nghiệp” hoặc “lấy khách hàng làm trung tâm”.

Những khái niệm này cần được chuyển thành hành vi có thể thực hiện.

Ví dụ:

Cách tiếp nhận khách.

Thời gian phản hồi.

Cách giới thiệu sản phẩm.

Quy trình xử lý than phiền.

Cách xử lý sai đơn.

Cách giao tiếp khi cửa hàng đông.

Cơ chế chuyển vấn đề lên quản lý.

Mục tiêu là tạo tính nhất quán trong trải nghiệm khách hàng.

Đây chính là một trong những giá trị quan trọng của nhượng quyền: khách hàng không nên nhận được một chất lượng hoàn toàn khác chỉ vì cửa hàng do một bên nhận quyền khác vận hành.

2.5. Quản lý

Đào tạo quản lý phải vượt lên trên kỹ năng tác nghiệp.

Người quản lý cần biết cách điều hành cửa hàng bằng con người và dữ liệu.

Nội dung có thể bao gồm:

Lập ca.

Phân công.

Theo dõi doanh thu.

Quản lý chi phí.

Kiểm soát tồn kho.

Theo dõi năng suất.

Quản lý chất lượng.

Huấn luyện nhân viên.

Xử lý sai lệch.

Báo cáo cho chủ đầu tư và bên nhượng quyền.

Một quản lý tốt không chỉ biết cửa hàng đang xảy ra vấn đề.

Họ phải biết vấn đề nằm ở đâu, dữ liệu nào cần xem và hành động nào cần thực hiện trước.

3. Hình thức đào tạo phải phù hợp với loại năng lực cần hình thành

Không có một hình thức đào tạo duy nhất phù hợp với mọi nội dung.

Kiến thức có thể học trong lớp.

Kỹ năng cần thực hành.

Khả năng vận hành cần được kiểm tra trong môi trường gần với cửa hàng thật.

Do đó, chương trình tốt thường cần kết hợp nhiều hình thức.

3.1. Đào tạo tại lớp

Đào tạo tại lớp (Classroom Training) phù hợp với những nội dung cần tạo nền tảng kiến thức.

Ví dụ:

Tổng quan mô hình.

Thương hiệu.

Sản phẩm.

Nguyên tắc vận hành.

Tiêu chuẩn dịch vụ.

Quy định hệ thống.

Kiến thức quản lý.

Công nghệ ở mức khái niệm.

Ưu điểm của đào tạo tại lớp là có thể truyền đạt cấu trúc kiến thức tương đối nhanh và thống nhất.

Hạn chế là biết chưa đồng nghĩa làm được.

Do đó, phần học này không nên được dùng như bằng chứng duy nhất cho thấy đội ngũ đã sẵn sàng.

3.2. Đào tạo tại công việc

Đào tạo tại công việc (On-the-job Training) giúp người học thực hiện nhiệm vụ trong môi trường vận hành thực.

Hình thức này đặc biệt quan trọng với các kỹ năng như:

Sản xuất.

Phục vụ.

Sử dụng thiết bị.

Xử lý giao dịch.

Nhận hàng.

Kiểm kê.

Điều phối ca.

Xử lý tình huống khách hàng.

Người học không chỉ nghe cách làm mà phải trực tiếp thực hiện, nhận phản hồi và sửa sai.

Đây là bước chuyển từ:

Biết quy trình → Thực hiện được quy trình

3.3. Thực hành tại cửa hàng

Thực hành tại cửa hàng (Store Practice) có giá trị đặc biệt trong giai đoạn sát khai trương.

Khi đó, đội ngũ được làm việc trong chính không gian, thiết bị và hệ thống mà họ sẽ sử dụng.

Mục tiêu là kiểm tra cách các năng lực kết nối với nhau.

Nhân viên có thể làm tốt từng thao tác riêng lẻ nhưng vẫn gặp khó khi phải phối hợp với nhiều vị trí trong một ca vận hành.

Thực hành giúp phát hiện những vấn đề như:

Luồng di chuyển chưa hợp lý.

Phân công chưa rõ.

Nhân viên chưa nhớ vị trí hàng hóa.

Thời gian thao tác quá lâu.

Công nghệ chưa quen.

Các vị trí phối hợp chưa nhịp nhàng.

Đây là những vấn đề khó phát hiện chỉ trong lớp học.

4. Đánh giá mức độ sẵn sàng trước khai trương

Một chương trình đào tạo chuyên nghiệp cần có bước đánh giá mức độ sẵn sàng, thay vì chỉ ghi nhận ai đã tham dự đầy đủ.

Có thể kiểm tra theo ba tầng:

Kiến thức → Kỹ năng → Khả năng vận hành

4.1. Kiến thức

Kiến thức trả lời câu hỏi:

Người học có hiểu những gì mình cần biết không?

Có thể kiểm tra các nội dung như:

Sản phẩm.

Quy trình.

Tiêu chuẩn.

Công nghệ.

Dịch vụ.

Quy định.

Tùy hệ thống, việc đánh giá có thể thực hiện qua bài kiểm tra, câu hỏi tình huống hoặc trao đổi trực tiếp.

Nhưng kiến thức chỉ là tầng đầu tiên.

Một người có thể trả lời đúng câu hỏi nhưng vẫn chưa thực hiện công việc tốt.

4.2. Kỹ năng

Kỹ năng trả lời câu hỏi:

Người học có thực hiện được công việc đúng chuẩn hay không?

Đây là nơi cần quan sát hành vi thực tế.

Ví dụ:

Có làm đúng định lượng không?

Có sử dụng thiết bị đúng không?

Có thực hiện giao dịch chính xác không?

Có xử lý tình huống đúng trình tự không?

Có phục vụ trong thời gian yêu cầu không?

Có kiểm soát chất lượng đầu ra không?

Một kỹ năng chỉ nên được xem là đạt khi người học có thể thực hiện ổn định, không phải chỉ làm đúng một lần dưới sự hướng dẫn trực tiếp.

4.3. Khả năng vận hành

Khả năng vận hành (Operational Readiness) là tầng cao hơn.

Câu hỏi không còn là:

“Từng người có làm được việc không?”

Mà là:

“Cả cửa hàng có thể phối hợp để vận hành như một hệ thống hay chưa?”

Cần kiểm tra:

Các ca có đủ người không?

Vai trò có rõ không?

Quản lý điều phối được không?

Thiết bị và công nghệ hoạt động ổn định không?

Hàng hóa đã được bố trí đúng chưa?

Các quy trình mở ca và đóng ca hoạt động không?

Khi khách tăng, đội ngũ có giữ được tiêu chuẩn không?

Khi xảy ra lỗi, có người biết xử lý không?

Có thể nhìn theo nguyên tắc:

Biết → Làm được → Phối hợp được → Vận hành ổn định

Chỉ khi đi đủ bốn bước, đào tạo mới thực sự chuyển thành năng lực.

5. Hỗ trợ khai trương

Hỗ trợ khai trương là lớp hỗ trợ giúp đội ngũ mới chuyển từ môi trường đào tạo sang vận hành với khách hàng thực.

Tài liệu nền về nhượng quyền cũng xem hỗ trợ tại thời điểm mở cửa và hỗ trợ tiếp thị ban đầu là những nội dung mà bên nhận quyền cần làm rõ với bên nhượng quyền.

Trong thực tế, phạm vi hỗ trợ có thể khác nhau giữa các hệ thống. Điều quan trọng là bên nhận quyền phải hiểu rõ mình thực sự nhận được gì.

5.1. Hỗ trợ tại chỗ

Hỗ trợ tại chỗ (On-site Support) có thể bao gồm việc đội ngũ từ bên nhượng quyền có mặt tại cửa hàng trong những ngày đầu.

Vai trò của họ có thể là:

Quan sát vận hành.

Hỗ trợ quản lý ca.

Kiểm tra chất lượng.

Hướng dẫn nhân viên.

Xử lý lỗi quy trình.

Hỗ trợ công nghệ.

Theo dõi luồng khách.

Phát hiện điểm nghẽn.

Điều quan trọng là đội hỗ trợ không nên thay toàn bộ vai trò của đội cửa hàng.

Nếu ngày khai trương chỉ vận hành được vì đội bên nhượng quyền trực tiếp làm phần lớn công việc, cửa hàng chưa chứng minh được khả năng tự vận hành.

Hỗ trợ tốt phải giúp đội địa phương tự làm tốt hơn, không tạo ra sự phụ thuộc.

5.2. Hỗ trợ tiếp thị

Khai trương thường đi kèm các hoạt động thu hút khách.

Bên nhận quyền cần biết bên nhượng quyền hỗ trợ những gì:

Nội dung thương hiệu.

Thiết kế.

Kế hoạch truyền thông.

Kênh của hệ thống.

Chương trình khai trương.

Quan hệ truyền thông nếu có.

Hỗ trợ thực hiện tại địa phương.

Nhưng lượng khách được tạo ra phải phù hợp với năng lực của đội ngũ.

Một chiến dịch thành công về tiếp thị nhưng đưa lượng khách vượt xa khả năng phục vụ có thể tạo trải nghiệm tiêu cực trong những ngày đầu.

Do đó:

Kế hoạch tiếp thị khai trương phải được đồng bộ với mức độ sẵn sàng vận hành.

5.3. Giai đoạn ổn định ban đầu

Sau ngày mở cửa, đội ngũ thường cần một khoảng thời gian ngắn để xử lý các vấn đề xuất hiện khi vận hành thực tế.

Có thể phát sinh:

Năng suất chưa đạt.

Thời gian phục vụ dài.

Sai lệch tồn kho.

Phân ca chưa tối ưu.

Một số sản phẩm bán khác dự kiến.

Quy trình có điểm nghẽn.

Nhân viên chưa đồng đều về kỹ năng.

Hỗ trợ trong giai đoạn này nên tập trung vào việc nhận diện sai lệch, hướng dẫn khắc phục và giúp đội cửa hàng tiến tới trạng thái vận hành ổn định.

Phần hỗ trợ liên tục trong thời gian dài sau khai trương là một vấn đề khác và sẽ được xử lý riêng.

6. Chất lượng hỗ trợ được đánh giá như thế nào?

Không nên đánh giá hỗ trợ bằng một câu chung như:

“Bên nhượng quyền hỗ trợ rất tốt.”

Muốn đánh giá chuyên nghiệp, cần chuyển hỗ trợ thành những yếu tố có thể quan sát.

Theo cấu trúc của Cẩm nang, ít nhất phải xem bốn yếu tố:

Phạm vi → Thời lượng → Đầu mối → Cơ chế xử lý vấn đề

6.1. Phạm vi phải rõ

Trước tiên phải biết bên nhượng quyền hỗ trợ việc gì.

Ví dụ, “hỗ trợ khai trương” có thể chỉ là một nhân sự đến kiểm tra trước mở cửa.

Ở hệ thống khác, đó có thể là một đội trực tiếp đồng hành trong nhiều ngày.

Hai mức hỗ trợ này hoàn toàn khác nhau.

Do đó cần xác định:

Hỗ trợ công việc nào?

Ai thực hiện?

Tại chỗ hay từ xa?

Bên nhận quyền vẫn phải tự đảm nhiệm phần nào?

Tên gọi hỗ trợ không quan trọng bằng phạm vi công việc thực tế.

6.2. Thời lượng phải rõ

Hỗ trợ kéo dài bao lâu?

Một ngày?

Ba ngày?

Một tuần?

Hay đến khi đạt một điều kiện nhất định?

Không có một thời lượng chuẩn cho mọi mô hình.

Mô hình đơn giản có thể cần ít thời gian hơn.

Mô hình có quy trình phức tạp, nhiều nhân sự hoặc nhiều công nghệ có thể cần nhiều hơn.

Điều cần đánh giá là thời lượng có phù hợp với độ phức tạp của hoạt động hay không.

6.3. Đầu mối phải rõ

Khi có vấn đề, đội cửa hàng phải biết liên hệ ai.

Không nên để tất cả vấn đề đều được đưa vào một nhóm trao đổi chung mà không rõ ai chịu trách nhiệm phản hồi.

Có thể cần những đầu mối khác nhau cho:

Vận hành.

Sản phẩm.

Công nghệ.

Chuỗi cung ứng.

Tiếp thị.

Quản lý dự án.

Nhưng nên có một đầu mối điều phối tổng thể để tránh vấn đề bị bỏ sót giữa các bộ phận.

6.4. Phải có cơ chế xử lý vấn đề

Khai trương gần như chắc chắn sẽ phát sinh vấn đề.

Chất lượng hỗ trợ không được đánh giá bằng việc không có vấn đề, mà bằng khả năng phát hiện và xử lý vấn đề đủ nhanh.

Một cơ chế tốt phải trả lời được:

Vấn đề được ghi nhận ở đâu?

Ai chịu trách nhiệm?

Mức độ nào cần xử lý ngay?

Khi nào phải chuyển lên cấp cao hơn?

Ai quyết định nếu liên quan đến ngoại lệ tiêu chuẩn?

Làm thế nào xác nhận vấn đề đã được giải quyết?

Có thể khái quát:

Phát hiện → Phân loại → Giao trách nhiệm → Xử lý → Kiểm tra lại

Nếu thiếu chuỗi này, hỗ trợ dễ biến thành những trao đổi rời rạc mà không có kết quả cuối cùng.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là coi đào tạo như một quyền lợi đã được “nhận đủ” sau khi học viên hoàn thành số giờ quy định.

Cách nhìn này quá hẹp.

Giá trị thực của đào tạo nhượng quyền phải được đo bằng năng lực được hình thành sau đào tạo.

Một chương trình kéo dài hai tuần chưa chắc tốt hơn chương trình một tuần nếu người học vẫn không thể thực hiện công việc.

Ngược lại, một chương trình ngắn nhưng được thiết kế đúng đối tượng, có thực hành và có đánh giá năng lực có thể tạo giá trị rất cao.

Do đó, nên chuyển cách đánh giá từ:

Bao nhiêu ngày đào tạo?

sang:

Sau đào tạo, ai có thể thực hiện được những gì?

Điểm thứ hai là phải phân biệt đào tạo cá nhân với mức độ sẵn sàng của cửa hàng.

Từng nhân viên có thể đạt yêu cầu riêng lẻ nhưng cả đội vẫn chưa phối hợp tốt.

Quản lý có thể hiểu quy trình nhưng chưa điều phối được giờ cao điểm.

Công nghệ có thể hoạt động nhưng đội ngũ chưa sử dụng thành thạo.

Vì vậy, trước khai trương cần đánh giá cả ba tầng:

Kiến thức cá nhân → Kỹ năng cá nhân → Khả năng vận hành của toàn đơn vị

Điểm thứ ba là hỗ trợ khai trương không nên được dùng để che lấp một đội ngũ chưa sẵn sàng.

Nếu cửa hàng chỉ vận hành tốt khi có nhiều nhân sự của bên nhượng quyền đứng trực tiếp tại quầy, năng lực chưa thực sự được chuyển giao.

Hỗ trợ đúng vai trò phải giúp đội địa phương vượt qua giai đoạn đầu và từng bước tự vận hành.

Có thể nhìn theo chuỗi:

Bên nhượng quyền hướng dẫn → Đội cửa hàng thực hiện → Bên nhượng quyền quan sát → Điều chỉnh → Đội cửa hàng tự vận hành

Đây mới là quá trình chuyển giao thực sự.

Điểm thứ tư là chất lượng hỗ trợ không nên được đánh giá bằng sự nhiệt tình.

Một đội hỗ trợ rất nhiệt tình nhưng phạm vi trách nhiệm không rõ, không có đầu mối và không có cơ chế xử lý vấn đề vẫn có thể tạo ra kết quả kém.

Hỗ trợ chuyên nghiệp cần có cấu trúc.

Cuối cùng, khai trương không phải bài kiểm tra xem đội ngũ có thể “sống sót” qua ngày đầu hay không.

Đó phải là thời điểm chứng minh rằng những gì đã được chuyển giao trên tài liệu và trong đào tạo đã trở thành một hệ thống vận hành thực tế.

Đào tạo chỉ hoàn thành khi tiêu chuẩn đã trở thành năng lực của đội ngũ. Hỗ trợ khai trương chỉ tạo giá trị khi năng lực đó có thể đứng vững trong vận hành thực tế.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên xác nhận đội ngũ đủ điều kiện khai trương khi chủ đầu tư, quản lý và nhân viên đã được đào tạo đúng phạm vi; kiến thức và kỹ năng trọng yếu đã được kiểm tra; toàn đội có khả năng phối hợp trong điều kiện vận hành thực tế; đồng thời phạm vi hỗ trợ khai trương của bên nhượng quyền đã đủ rõ về công việc, thời lượng, đầu mối và cơ chế xử lý vấn đề.

Trước ngày mở cửa, nhà đầu tư nên trả lời tám câu hỏi:

1. Chủ đầu tư, quản lý và nhân viên đã được đào tạo đúng nội dung tương ứng với vai trò của mình chưa?

2. Chương trình đào tạo đã bao phủ đủ sản phẩm, vận hành, công nghệ, dịch vụ và năng lực quản lý cần thiết chưa?

3. Đội ngũ đã được thực hành công việc hay chủ yếu mới tiếp nhận kiến thức lý thuyết?

4. Những kỹ năng trọng yếu đã được kiểm tra bằng thực hành và có tiêu chuẩn rõ để xác định đạt hay chưa đạt chưa?

5. Cửa hàng đã được chạy thử theo tình huống gần với vận hành thực tế để kiểm tra khả năng phối hợp của toàn đội chưa?

6. Quản lý cửa hàng đã có khả năng điều phối hoạt động mà không phụ thuộc liên tục vào bên nhượng quyền chưa?

7. Phạm vi, thời lượng và đầu mối hỗ trợ của bên nhượng quyền trong giai đoạn khai trương đã đủ rõ chưa?

8. Khi phát sinh vấn đề trong những ngày đầu, hai bên đã có cơ chế ghi nhận, phân công, xử lý và kiểm tra lại chưa?

Nếu đội ngũ đã học nhưng chưa thực hành, chưa nên xem là sẵn sàng.

Nếu từng cá nhân làm được việc nhưng cửa hàng chưa thể phối hợp như một hệ thống, cần tiếp tục luyện tập và hiệu chỉnh.

Nếu bên nhượng quyền phải trực tiếp thay thế các vị trí chủ chốt để cửa hàng hoạt động, năng lực chuyển giao chưa hoàn thành.

Nếu đội ngũ có thể tự vận hành đúng chuẩn và bên nhượng quyền chuyển sang vai trò quan sát, hướng dẫn và xử lý các vấn đề vượt khả năng của cửa hàng, dự án đã có nền tảng tốt hơn để bước vào khai trương.

Mục tiêu cuối cùng của đào tạo nhượng quyền không phải tạo ra người đã học xong, mà tạo ra một đội ngũ có thể vận hành đúng chuẩn khi cửa hàng thực sự mở cửa.

Bài tiếp theo

Nhận quyền #28: Hỗ trợ sau khai trương cần tận dụng thế nào?

Khai trương không phải thời điểm giá trị của hệ thống hỗ trợ kết thúc. Bài tiếp theo sẽ tập trung vào cách bên nhận quyền chủ động sử dụng hỗ trợ về vận hành, đào tạo, tiếp thị, sản phẩm, công nghệ và dữ liệu để cửa hàng không chỉ duy trì tiêu chuẩn mà còn từng bước cải thiện hiệu quả hoạt động.