Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #14: Bên nhượng quyền thực sự tạo doanh thu từ đâu?
Nhượng quyền #14: Bên nhượng quyền thực sự tạo doanh thu từ đâu?

Nhượng quyền #14: Bên nhượng quyền thực sự tạo doanh thu từ đâu?

3 Lượt xem trang

Một hệ thống nhượng quyền có thể tạo doanh thu từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng không phải nguồn thu nào cũng có cùng chất lượng và mức độ bền vững. Phí nhượng quyền ban đầu chỉ phát sinh khi có thêm bên nhận quyền mới, trong khi tiền bản quyền và một số khoản thu khác có thể tiếp tục được tạo ra từ mạng lưới đang vận hành. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là hệ thống tạo ra bao nhiêu doanh thu, mà là nếu không bán thêm nhượng quyền mới, mạng lưới hiện hữu có tạo đủ nguồn thu để bên nhượng quyền tiếp tục duy trì hoạt động hỗ trợ hay không.

1. Mô hình doanh thu của bên nhượng quyền

Mô hình doanh thu của bên nhượng quyền (Franchisor Revenue Model) là cấu trúc các nguồn thu phát sinh từ hoạt động nhượng quyền và mạng lưới bên nhận quyền.

Tài liệu về phát triển hệ thống xác định các nguồn doanh thu nhượng quyền có thể bao gồm phí nhượng quyền ban đầu, tiền bản quyền liên tục, phí quảng cáo và các nguồn thu nhập bổ sung. Đồng thời, bên nhượng quyền còn phải xây dựng dịch vụ vận hành, chuỗi cung ứng, hoạt động tiếp thị và chương trình đào tạo để phục vụ hệ thống.

Điều này tạo ra một yêu cầu quan trọng về quản trị: doanh thu của bên nhượng quyền không nên được nhìn như một con số tổng duy nhất. Cần phân biệt nguồn thu chỉ xuất hiện khi mở rộng mạng lưới với nguồn thu tiếp tục phát sinh từ các đơn vị đang hoạt động.

Sự khác biệt này quyết định chất lượng của mô hình doanh thu. Một hệ thống có doanh thu cao nhưng phần lớn phụ thuộc vào việc liên tục ký thêm hợp đồng nhượng quyền sẽ có cấu trúc rất khác với một hệ thống mà mạng lưới hiện hữu tự tạo ra phần lớn nguồn thu cần thiết.

2. Doanh thu không lặp lại

Doanh thu không lặp lại (Non-recurring Revenue) là những khoản thu gắn với một giao dịch hoặc một giai đoạn thiết lập cụ thể và không tự động tiếp tục phát sinh từ cùng một cửa hàng trong quá trình vận hành bình thường.

Hai nhóm cần được xem xét là phí nhượng quyền ban đầu và các khoản thu liên quan đến thiết lập đơn vị nếu có.

2.1. Phí nhượng quyền ban đầu

Phí nhượng quyền ban đầu là khoản bên nhận quyền thanh toán để có quyền tham gia hệ thống. Tài liệu định nghĩa khoản phí này gắn với quyền nhượng quyền, đào tạo ban đầu và hỗ trợ trước vận hành.

Đối với bên nhượng quyền, đây là một nguồn doanh thu trực tiếp nhưng về bản chất phụ thuộc vào việc có thêm bên nhận quyền mới.

Nếu trong một giai đoạn không có hợp đồng mới, nguồn doanh thu này sẽ không tiếp tục phát sinh từ các cửa hàng đã thanh toán phí ban đầu trước đó.

Vì vậy, phí ban đầu có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình mở rộng nhưng không nên được sử dụng như bằng chứng duy nhất cho khả năng tự duy trì của hệ thống.

2.2. Doanh thu liên quan đến thiết lập

Một hệ thống có thể phát sinh thêm một số khoản doanh thu liên quan đến quá trình thiết lập đơn vị mới nếu cấu trúc nhượng quyền có quy định.

Điểm quan trọng là phải phân biệt những khoản này với doanh thu được tạo ra từ hoạt động thường xuyên của mạng lưới.

Nếu doanh thu chỉ xuất hiện khi có thêm một cửa hàng được triển khai, nó vẫn mang đặc tính phụ thuộc vào tăng trưởng số lượng đơn vị.

Do đó, khi đánh giá mô hình doanh thu, các khoản liên quan đến thiết lập không nên được cộng chung với nguồn thu định kỳ mà không phân biệt bản chất.

3. Doanh thu lặp lại

Doanh thu lặp lại (Recurring Revenue) là nhóm có vai trò đặc biệt trong việc đánh giá khả năng duy trì hệ thống vì nó tiếp tục được tạo ra từ các đơn vị đang vận hành.

Ba nhóm được xác định gồm tiền bản quyền, doanh thu công nghệ và doanh thu từ các dịch vụ liên tục khi phù hợp.

3.1. Tiền bản quyền

Tiền bản quyền (Royalty) là khoản thanh toán định kỳ của bên nhận quyền cho bên nhượng quyền, thường được tính theo tỷ lệ doanh thu của đơn vị.

Khác với phí nhượng quyền ban đầu, tiền bản quyền tiếp tục phát sinh trong quá trình cửa hàng hoạt động theo các điều kiện đã được xác lập.

Điều này khiến tiền bản quyền trở thành một nguồn quan trọng khi đánh giá chất lượng doanh thu của bên nhượng quyền. Số lượng đơn vị đang vận hành và kết quả kinh doanh của các đơn vị đó có quan hệ trực tiếp với khả năng tạo nguồn thu định kỳ cho hệ thống.

Tài liệu cũng đặt tiền bản quyền trong mối quan hệ với các hoạt động hỗ trợ mà bên nhượng quyền cung cấp. Bên nhượng quyền thu phí ban đầu và tiền bản quyền để đổi lại các dịch vụ và hỗ trợ liên quan đến vận hành hệ thống.

Do đó, tiền bản quyền không chỉ là nguồn thu. Nó đồng thời đặt ra yêu cầu về khả năng duy trì giá trị hỗ trợ đối với mạng lưới.

3.2. Doanh thu công nghệ

Công nghệ có thể trở thành nguồn doanh thu định kỳ khi hệ thống có một cấu phần công nghệ được cung cấp liên tục cho bên nhận quyền và có cơ chế thu phí tương ứng.

Điểm cần lưu ý là doanh thu công nghệ chỉ có ý nghĩa riêng khi thực sự tồn tại một dịch vụ hoặc hạ tầng tương ứng.

Nếu công nghệ đã nằm trong một khoản phí khác, việc tiếp tục coi toàn bộ khoản thu công nghệ là một nguồn độc lập có thể làm sai lệch cách nhìn về cấu trúc doanh thu.

Ở cấp quản trị, điều cần xác định là nguồn thu này có tiếp tục phát sinh từ mạng lưới hiện hữu và có gắn với một giá trị được duy trì liên tục hay không.

3.3. Doanh thu từ dịch vụ liên tục

Một số hệ thống có thể cung cấp những dịch vụ liên tục và thu phí tương ứng khi phù hợp với mô hình.

Tài liệu về nhượng quyền cho thấy bên nhận quyền có thể nhận hỗ trợ thường xuyên dưới hình thức đào tạo, tiếp thị, quảng cáo, giám sát, hỗ trợ quản lý và phát triển sản phẩm.

Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động hỗ trợ đều phải trở thành một khoản phí riêng. Việc tách một nguồn doanh thu chỉ có cơ sở khi dịch vụ, cơ chế thu và phạm vi giá trị đã được xác định rõ.

Mục tiêu của việc phân loại không phải tạo thêm nguồn thu, mà là hiểu nguồn thu nào thực sự tiếp tục được tạo ra từ mạng lưới đang hoạt động.

4. Doanh thu từ chuỗi cung ứng

Bên cạnh các khoản phí trực tiếp, hệ thống có thể tạo nguồn thu liên quan đến chuỗi cung ứng. Tài liệu nhượng quyền ghi nhận việc bán nguyên liệu độc quyền và lợi ích từ quy mô mua sắm là những cấu phần có thể xuất hiện trong mô hình kinh tế của bên nhượng quyền.

Các nguồn này cần được nhìn riêng với phí nhượng quyền và tiền bản quyền vì cơ chế hình thành doanh thu khác nhau.

4.1. Biên phân phối

Khi bên nhượng quyền tham gia phân phối hàng hóa, nguyên liệu hoặc sản phẩm cho mạng lưới, phần chênh lệch trong hoạt động phân phối có thể trở thành một nguồn thu.

Nguồn thu này gắn với hoạt động của mạng lưới hơn là số lượng hợp đồng nhượng quyền mới. Khi các cửa hàng tiếp tục mua hàng thông qua hệ thống phân phối, doanh thu liên quan có khả năng tiếp tục phát sinh.

Tuy nhiên, nguồn thu chuỗi cung ứng cần được đặt trong quan hệ với hiệu quả kinh tế của bên nhận quyền. Nếu việc tạo biên phân phối làm chi phí đầu vào của cửa hàng tăng quá mức, lợi ích của bên nhượng quyền có thể làm suy yếu khả năng sinh lợi của mạng lưới.

4.2. Biên mua hàng tập trung

Việc tổ chức mua hàng tập trung cũng có thể tạo ra lợi ích kinh tế cho hệ thống.

Tài liệu cho thấy một trong những lợi thế của mô hình nhượng quyền là khả năng tiếp cận mạng lưới nhà cung cấp và lợi ích từ mua sắm với quy mô lớn.

Nếu bên nhượng quyền tổ chức hoạt động mua hàng tập trung và phát sinh biên kinh tế, nguồn này cần được nhận diện riêng trong mô hình doanh thu.

Điều cần bảo vệ vẫn là tính cân bằng. Chuỗi cung ứng phải góp phần duy trì tiêu chuẩn và hiệu quả chung thay vì trở thành một cơ chế thu lợi làm suy giảm kinh tế cửa hàng.

5. Quỹ tiếp thị không phải lợi nhuận vận hành

Khoản đóng góp vào quỹ tiếp thị cần được tách khỏi doanh thu vận hành dùng để đánh giá khả năng sinh lợi của bên nhượng quyền. Mục đích của quỹ gắn với hoạt động tiếp thị của hệ thống và không nên được xem như một nguồn lợi nhuận vận hành.

Đây là ranh giới quan trọng khi đọc mô hình doanh thu.

5.1. Mục tiêu của quỹ

Tài liệu về cấu trúc hệ thống xác định hoạt động quảng cáo và tiếp thị là một chức năng riêng, trong đó bên nhượng quyền phát triển kế hoạch tiếp thị và xây dựng thương hiệu cho hệ thống.

Khoản đóng góp tiếp thị vì vậy gắn với mục tiêu thực hiện các hoạt động tiếp thị đã được xác định cho mạng lưới.

Nếu cộng khoản này vào doanh thu thông thường mà không tách vai trò, tổng nguồn thu của bên nhượng quyền có thể được nhìn cao hơn thực chất về khả năng tài trợ cho hoạt động vận hành khác.

5.2. Tách khỏi mô hình doanh thu vận hành

Việc tách quỹ tiếp thị khỏi doanh thu vận hành giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hơn những nguồn lực thực sự có thể dùng để duy trì bộ máy nhượng quyền.

Quản trị ngân sách, phê duyệt, báo cáo và đo hiệu quả của quỹ là một lớp quản trị riêng. Tài liệu cấu trúc nội dung xác định rõ các chức năng này thuộc phần quản trị tiếp thị của hệ thống.

Ở góc độ kinh tế, điều quan trọng là không sử dụng quỹ tiếp thị để làm cho mô hình doanh thu của bên nhượng quyền trông mạnh hơn.

6. Chi phí phục vụ mạng lưới

Doanh thu chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh nghĩa vụ mà bên nhượng quyền phải thực hiện đối với mạng lưới.

Chi phí phục vụ (Cost-to-Serve) phản ánh nguồn lực cần thiết để bên nhượng quyền hỗ trợ các đơn vị hiện hữu. Phạm vi cần được nhìn ở cấp hỗ trợ mỗi bên nhận quyền, hỗ trợ tại hiện trường, đào tạo và công nghệ.

Mục tiêu ở đây chưa phải xây toàn bộ cấu trúc chi phí hay xác định điểm hòa vốn của bên nhượng quyền. Trọng tâm là kiểm tra liệu nguồn doanh thu của mạng lưới có tương thích với nghĩa vụ hỗ trợ mà hệ thống phải duy trì hay không.

6.1. Chi phí hỗ trợ mỗi bên nhận quyền

Mỗi bên nhận quyền đang hoạt động tạo ra yêu cầu hỗ trợ nhất định cho bên nhượng quyền.

Tài liệu về chi phí vận hành của bên nhượng quyền xác định các hoạt động thường xuyên gồm cung cấp dịch vụ cho bên nhận quyền hiện hữu, giao tiếp với mạng lưới, quản lý các chương trình quảng bá thương hiệu, nghiên cứu và phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, cùng các chi phí quản lý liên quan.

Điều này cho thấy số lượng cửa hàng tăng không chỉ làm doanh thu tăng. Nghĩa vụ phục vụ mạng lưới cũng tăng theo.

Vì vậy, chất lượng doanh thu phải được đánh giá cùng khả năng hệ thống thực hiện những nghĩa vụ đã cam kết.

6.2. Hỗ trợ tại hiện trường

Một số mô hình yêu cầu nhân sự của bên nhượng quyền trực tiếp tham gia hỗ trợ tại đơn vị.

Tài liệu mô tả việc bên nhượng quyền có thể bố trí nhân sự hỗ trợ trong những tuần đầu vận hành và mức nguồn lực cần thiết phụ thuộc vào tốc độ mở cửa hàng.

Đối với mạng lưới đang hoạt động, mọi hình thức hỗ trợ thực địa đều tạo ra yêu cầu về con người, thời gian và tổ chức.

Doanh thu định kỳ vì vậy phải được nhìn trong quan hệ với mức hỗ trợ mà hệ thống thực sự phải duy trì.

6.3. Đào tạo

Đào tạo không dừng lại ở giai đoạn khai trương. Tài liệu nêu rõ bên nhận quyền có thể cần cả đào tạo ban đầu và đào tạo liên tục, đồng thời hỗ trợ thường xuyên là một lợi ích quan trọng của mô hình nhượng quyền.

Đào tạo liên tục tạo ra yêu cầu nguồn lực đối với bên nhượng quyền.

Nếu hệ thống thu được nguồn doanh thu định kỳ nhưng không đủ khả năng duy trì đào tạo ở mức đã cam kết, mô hình doanh thu chưa thực sự hỗ trợ được chất lượng mạng lưới.

6.4. Công nghệ

Hệ thống công nghệ cũng có thể trở thành một phần của cả doanh thu và chi phí phục vụ.

Tài liệu về triển khai hệ thống nhượng quyền xác định việc chuẩn hóa hoạt động bao gồm cả hệ thống công nghệ thông tin và phát triển các chương trình hỗ trợ cho bên nhận quyền.

Nếu công nghệ tạo ra doanh thu định kỳ, bên nhượng quyền đồng thời phải duy trì khả năng cung cấp và hỗ trợ hệ thống đó.

Vì vậy, chỉ nhìn doanh thu công nghệ mà không nhìn nghĩa vụ phục vụ đi kèm sẽ chưa phản ánh đúng chất lượng của nguồn thu.

7. Chất lượng doanh thu

Chất lượng doanh thu không chỉ được xác định bằng quy mô tuyệt đối. Cấu trúc của doanh thu cũng quan trọng.

Hai vấn đề cần được kiểm tra là tỷ trọng doanh thu lặp lại và mức độ phụ thuộc vào việc bán thêm nhượng quyền mới.

7.1. Tỷ trọng doanh thu lặp lại

Tỷ trọng doanh thu lặp lại phản ánh mức đóng góp của những nguồn thu tiếp tục được tạo ra từ mạng lưới đang hoạt động.

Khi tỷ trọng này tăng, doanh thu của bên nhượng quyền có mức độ gắn kết lớn hơn với quy mô và hoạt động của mạng lưới hiện hữu.

Ngược lại, nếu phần lớn doanh thu chỉ đến từ phí ban đầu và các hoạt động thiết lập cửa hàng mới, doanh nghiệp phải tiếp tục mở rộng số lượng hợp đồng để duy trì cùng mức doanh thu.

Không có một tỷ lệ chuẩn duy nhất trong các tài liệu đính kèm để áp dụng cho mọi hệ thống. Vì vậy, mục tiêu không phải đạt một con số cố định mà là hiểu cấu trúc doanh thu đang dựa vào đâu.

7.2. Mức độ phụ thuộc vào bán nhượng quyền mới

Một phép kiểm tra đơn giản nhưng có giá trị là giả định doanh nghiệp không ký thêm hợp đồng nhượng quyền mới trong một giai đoạn.

Khi đó, phí nhượng quyền ban đầu và các khoản liên quan đến thiết lập mới giảm hoặc không phát sinh. Phần còn lại chủ yếu đến từ mạng lưới đang vận hành.

Nếu nguồn thu còn lại không đủ để duy trì các chức năng hỗ trợ cần thiết, hệ thống đang có mức độ phụ thuộc đáng kể vào bán nhượng quyền mới.

Tốc độ mở rộng khi đó có thể che đi một vấn đề cấu trúc: hệ thống cần liên tục có thêm người mua mới để duy trì hoạt động hiện hữu.

8. Kiểm tra tính bền vững

Kiểm tra tính bền vững tập trung vào một câu hỏi:

Nếu không bán thêm nhượng quyền mới, mạng lưới hiện hữu có tạo đủ nguồn thu để bên nhượng quyền tiếp tục hỗ trợ hệ thống không?

Đây là phép kiểm tra quan trọng hơn việc chỉ nhìn tổng doanh thu tăng qua từng năm.

Nếu doanh thu tăng chủ yếu nhờ số hợp đồng mới nhưng nguồn thu từ cửa hàng đang hoạt động còn yếu, hệ thống có thể tăng quy mô nhanh hơn khả năng tự duy trì.

Ngược lại, khi mạng lưới hiện hữu tạo ra nguồn doanh thu định kỳ đủ mạnh để hỗ trợ các chức năng vận hành, đào tạo, công nghệ và hỗ trợ cần thiết, nền kinh tế của bên nhượng quyền có cơ sở ổn định hơn.

Khả năng tự duy trì không có nghĩa doanh nghiệp phải ngừng phát triển cửa hàng mới. Nó có nghĩa hoạt động bán nhượng quyền mới không phải điều kiện bắt buộc để hệ thống hiện hữu tiếp tục được phục vụ.

Ma trận đánh giá chất lượng nguồn doanh thu

Nguồn doanh thuĐặc tínhCâu hỏi quản lý
Phí nhượng quyền ban đầuPhát sinh khi có đơn vị mớiNếu không bán thêm nhượng quyền, nguồn này còn tồn tại không?
Thu liên quan đến thiết lậpGắn với triển khai đơn vị mớiDoanh thu có phụ thuộc vào tốc độ mở mới không?
Tiền bản quyềnPhát sinh từ mạng lưới đang hoạt độngQuy mô và hiệu quả mạng lưới có tạo đủ nguồn thu định kỳ không?
Công nghệCó thể phát sinh định kỳ khi phù hợpKhoản thu có gắn với dịch vụ công nghệ được duy trì không?
Dịch vụ liên tụcPhát sinh khi có dịch vụ tương ứngGiá trị cung cấp có đủ rõ và duy trì được không?
Chuỗi cung ứngGắn với giao dịch của mạng lướiNguồn thu có làm ảnh hưởng bất hợp lý đến giá vốn cửa hàng không?
Quỹ tiếp thịNguồn tiền có mục tiêu riêngCó được tách khỏi lợi nhuận vận hành không?
Doanh thu lặp lạiĐến từ mạng lưới hiện hữuTỷ trọng có đủ để giảm phụ thuộc vào bán mới không?

Ma trận giúp phân biệt quy mô doanh thu với chất lượng doanh thu. Hai hệ thống có cùng doanh thu nhưng một bên chủ yếu thu từ bán nhượng quyền mới, trong khi bên còn lại chủ yếu tạo nguồn thu từ mạng lưới đang hoạt động, sẽ có mức độ bền vững rất khác nhau.

Câu hỏi trọng tâm vì vậy không phải chỉ là “doanh thu bao nhiêu”, mà là “doanh thu đến từ đâu và điều kiện nào khiến nguồn thu đó tiếp tục tồn tại”.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một trong những chỉ báo dễ gây hiểu nhầm nhất khi đánh giá bên nhượng quyền là tốc độ tăng doanh thu. Doanh thu có thể tăng nhanh đơn giản vì doanh nghiệp bán được nhiều hợp đồng nhượng quyền mới hơn, nhưng điều đó chưa chứng minh mạng lưới hiện hữu đã đủ khả năng tạo nguồn lực cho hệ thống.

Phí nhượng quyền ban đầu có vai trò hợp lý trong cấu trúc kinh tế. Vấn đề chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp trở nên phụ thuộc vào khoản phí này để tài trợ cho những nghĩa vụ hỗ trợ liên tục của các bên nhận quyền đã hoạt động.

Khi đó, hệ thống phải tiếp tục mở mới để tạo tiền phục vụ mạng lưới cũ. Tốc độ tăng trưởng số lượng có thể che giấu việc mô hình doanh thu chưa thực sự trưởng thành.

Doanh thu lặp lại có chất lượng khác vì nó gắn trực tiếp hơn với mạng lưới hiện hữu. Tiền bản quyền, công nghệ hoặc các dịch vụ phù hợp chỉ tiếp tục tồn tại khi đơn vị nhượng quyền tiếp tục vận hành. Vì vậy, chất lượng của mạng lưới và chất lượng doanh thu có mối quan hệ chặt chẽ.

Chuỗi cung ứng cũng cần được nhìn thận trọng. Đây có thể là một nguồn thu hợp lý, nhưng doanh thu của bên nhượng quyền không nên được tối ưu bằng cách làm tăng giá vốn đến mức làm suy yếu hiệu quả kinh tế của bên nhận quyền.

Quỹ tiếp thị lại cần một cách nhìn khác. Đây là nguồn tiền có mục tiêu phục vụ hoạt động tiếp thị của hệ thống và không nên được sử dụng để làm tăng hình ảnh lợi nhuận vận hành của bên nhượng quyền.

Quan trọng nhất, mọi nguồn doanh thu đều phải được đặt cạnh nghĩa vụ phục vụ mạng lưới. Tài liệu nguồn cho thấy bên nhượng quyền phải duy trì dịch vụ đối với các đơn vị hiện hữu, giao tiếp, đào tạo, hỗ trợ, phát triển sản phẩm và các nguồn lực quản lý cần thiết.

Có thể khái quát logic kinh tế của bên nhượng quyền theo chuỗi:

Mạng lưới hoạt động → Nguồn doanh thu lặp lại → Nguồn lực hỗ trợ → Chất lượng hệ thống → Khả năng duy trì mạng lưới

Phí bán nhượng quyền mới có thể hỗ trợ tăng trưởng. Nhưng sức bền của hệ thống phải được kiểm tra từ khả năng kinh tế của mạng lưới đã tồn tại.

Nguyên tắc ra quyết định

Không nên đánh giá sức khỏe mô hình doanh thu của bên nhượng quyền chỉ bằng tổng doanh thu hoặc số hợp đồng mới. Một hệ thống có nền doanh thu bền vững khi mạng lưới đang hoạt động tạo ra nguồn thu đủ ổn định để bên nhượng quyền tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ hỗ trợ mà không phụ thuộc quá mức vào việc liên tục bán thêm nhượng quyền mới.

Trước khi xác nhận mô hình doanh thu đã đủ nền, bên nhượng quyền cần trả lời được tám câu hỏi:

  1. Tổng doanh thu nhượng quyền đang đến từ những nguồn nào?
  2. Bao nhiêu nguồn chỉ phát sinh khi có thêm bên nhận quyền hoặc cửa hàng mới?
  3. Những nguồn nào tiếp tục được tạo ra từ mạng lưới đang hoạt động?
  4. Tiền bản quyền, công nghệ và các dịch vụ định kỳ có thực sự gắn với giá trị được duy trì liên tục không?
  5. Doanh thu từ chuỗi cung ứng có tạo lợi ích cho hệ thống mà không làm suy yếu hiệu quả kinh tế của cửa hàng không?
  6. Quỹ tiếp thị đã được tách khỏi doanh thu và lợi nhuận vận hành dùng để đánh giá bên nhượng quyền chưa?
  7. Nguồn doanh thu từ mạng lưới hiện hữu có đủ để đáp ứng các nghĩa vụ hỗ trợ, đào tạo và công nghệ hay không?
  8. Nếu dừng bán nhượng quyền mới trong một giai đoạn, hệ thống hiện hữu có tiếp tục vận hành và được hỗ trợ ở mức cần thiết không?

Nếu doanh thu đang phụ thuộc lớn vào phí ban đầu, doanh nghiệp cần thận trọng khi xem tăng trưởng bán nhượng quyền là bằng chứng cho sức khỏe kinh tế. Nếu nguồn thu lặp lại đã hình thành nhưng chưa đủ để duy trì các nghĩa vụ hỗ trợ, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình. Khi mạng lưới hiện hữu tự tạo được nguồn lực cần thiết cho hoạt động nhượng quyền, chất lượng doanh thu mới có nền tảng bền vững hơn.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #15: Chi phí vận hành và điểm hòa vốn của hệ thống nhượng quyền

Sau khi xác định hệ thống tạo doanh thu từ đâu, bước tiếp theo là làm rõ những chi phí phát sinh khi doanh nghiệp trở thành bên nhượng quyền và quy mô mạng lưới cần thiết để hoạt động nhượng quyền tự trang trải chi phí. Trọng tâm sẽ chuyển từ chất lượng doanh thu sang cấu trúc chi phí, chi phí cố định, chi phí biến đổi và điểm hòa vốn của hệ thống.