Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #14: Hệ thống nhượng quyền có đủ mạnh để chuyển giao?
Nhận quyền #14: Hệ thống nhượng quyền có đủ mạnh để chuyển giao?

Nhận quyền #14: Hệ thống nhượng quyền có đủ mạnh để chuyển giao?

4 Lượt xem trang

Một thương hiệu mạnh có thể giúp thu hút khách hàng, nhưng người mua nhượng quyền không chỉ trả tiền để sử dụng tên thương hiệu. Phần giá trị quan trọng hơn nằm ở hệ thống mà họ được tiếp cận để có thể thiết lập, vận hành và duy trì một đơn vị kinh doanh theo những tiêu chuẩn đã được kiểm chứng. Vì vậy, trước khi đầu tư, nhà đầu tư cần vượt qua câu hỏi “thương hiệu có nổi tiếng không?” để đi đến một câu hỏi khó hơn: hệ thống phía sau thương hiệu có thực sự đủ rõ, đủ khả năng chuyển giao và đủ năng lực hỗ trợ để một chủ sở hữu độc lập có thể vận hành mô hình trong thực tế hay không?

1. Bạn đang mua thương hiệu hay hệ thống?

Thương hiệu tạo ra nhận biết và kỳ vọng của khách hàng. Hệ thống tạo ra khả năng biến những kỳ vọng đó thành sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm có thể được tái tạo tại nhiều đơn vị khác nhau.

Đây là hai lớp giá trị liên quan nhưng không thể đánh đồng.

1.1. Sức mạnh thương hiệu khác sức mạnh hệ thống

Một thương hiệu có thể nổi tiếng nhờ sản phẩm tốt, truyền thông mạnh, người sáng lập có ảnh hưởng hoặc mạng lưới cửa hàng do chính doanh nghiệp vận hành hiệu quả.

Nhưng để trở thành một hệ thống nhượng quyền (Franchise System) mạnh, doanh nghiệp phải thực hiện thêm một bước khó hơn: biến kinh nghiệm và năng lực nội bộ thành phương pháp mà một chủ sở hữu độc lập có thể tiếp nhận và thực hiện.

Điều đó đòi hỏi nhiều cấu phần phải hoạt động đồng thời: cẩm nang vận hành, đào tạo, chuỗi cung ứng, công nghệ, dữ liệu, hỗ trợ trước khai trương, hỗ trợ trong quá trình vận hành và đội ngũ chuyên trách phục vụ mạng lưới.

Vì vậy, nhà đầu tư cần tách riêng hai câu hỏi:

Khách hàng có muốn mua sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu này hay không?

và:

Tôi có được chuyển giao một hệ thống đủ mạnh để tạo ra sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm đó một cách ổn định hay không?

Câu hỏi thứ hai mới trực tiếp phản ánh chất lượng của thứ mà bên nhận quyền thực sự đang trả tiền để tiếp cận.

1.2. Hệ thống phải sử dụng được

Sự tồn tại của tài liệu chưa chứng minh hệ thống có khả năng vận hành.

Cẩm nang có thể rất dày nhưng khó sử dụng. Chương trình đào tạo có thể được tổ chức nhưng không kiểm tra được người học đã đủ năng lực hay chưa. Danh sách nhà cung cấp có thể đầy đủ nhưng hàng hóa không thể đến địa bàn mới đúng thời gian. Phần mềm có thể hiện đại nhưng không cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc quản lý cửa hàng.

Do đó, nhà đầu tư không nên chỉ hỏi:

“Hệ thống có cấu phần này không?”

Câu hỏi có giá trị hơn là:

“Cấu phần này có thực sự giúp bên nhận quyền vận hành được hay không?”

Có thể nhìn sức mạnh của một hệ thống theo chuỗi logic:

Tiêu chuẩn → Chuyển giao → Điều kiện thực hiện → Kiểm soát → Cải tiến

Nếu một mắt xích quan trọng bị thiếu, kết quả vận hành sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực riêng của từng bên nhận quyền thay vì sức mạnh của chính hệ thống.

2. Cẩm nang vận hành

Cẩm nang vận hành (Operations Manual) là nơi kinh nghiệm của doanh nghiệp được chuyển thành hướng dẫn để những người khác có thể thực hiện.

Một cẩm nang có giá trị không chỉ mô tả kết quả mong muốn. Nó phải giúp người vận hành hiểu phải làm gì, làm như thế nào và kết quả nào được xem là đạt tiêu chuẩn.

2.1. Cẩm nang có thực sự tồn tại?

Đây là điều đầu tiên cần xác nhận.

Một số doanh nghiệp có thể có nhiều quy trình, biểu mẫu, tài liệu đào tạo hoặc hướng dẫn rời rạc nhưng chưa thực sự hình thành một hệ thống tài liệu vận hành có cấu trúc.

Nhà đầu tư không nhất thiết phải được tiếp cận toàn bộ bí quyết kinh doanh trước khi chính thức gia nhập hệ thống. Tuy nhiên, bên nhượng quyền cần có khả năng cho thấy cẩm nang thực sự tồn tại, được tổ chức rõ ràng và bao phủ những hoạt động quan trọng của đơn vị.

Nếu cẩm nang vẫn đang được xây dựng song song với quá trình bán nhượng quyền, đây là thông tin quan trọng cần được đưa vào đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống.

2.2. Cẩm nang có đủ chi tiết?

Có cẩm nang chưa đủ.

Tài liệu phải đủ cụ thể để một người không phải người sáng lập vẫn có khả năng hiểu và thực hiện.

Một hướng dẫn như “bảo đảm phục vụ tốt” hoặc “duy trì chất lượng cao” gần như không tạo ra khả năng thực thi. Tiêu chuẩn phải được chuyển thành những yêu cầu có thể hiểu, hướng dẫn được và kiểm tra được.

Người vận hành cần biết ai chịu trách nhiệm, công việc được thực hiện khi nào, bằng phương pháp nào và kết quả nào được xem là đạt.

Mức độ chi tiết không cần giống nhau cho mọi hoạt động. Những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, an toàn, trải nghiệm khách hàng hoặc hiệu quả vận hành cần được hướng dẫn chặt chẽ hơn.

2.3. Cẩm nang có dễ tìm và dễ sử dụng?

Cẩm nang không phải tài liệu được tạo ra để chứng minh doanh nghiệp “có quy trình”.

Nó phải là công cụ thực tế của người vận hành.

Nhà đầu tư nên tìm hiểu cách tài liệu được tổ chức, cách tra cứu, ai được quyền tiếp cận và cẩm nang được sử dụng như thế nào trong đào tạo cũng như hoạt động hàng ngày.

Một dấu hiệu tích cực là khi người vận hành có thể trả lời:

“Nếu gặp tình huống này, tôi biết phải tìm hướng dẫn ở đâu.”

Ngược lại, nếu những vấn đề lặp lại hàng ngày vẫn phải liên tục gọi về trụ sở để hỏi cách xử lý, hệ thống có thể chưa chuyển hóa đầy đủ kiến thức thành công cụ vận hành.

2.4. Cẩm nang có được quản lý phiên bản?

Mô hình kinh doanh luôn thay đổi.

Sản phẩm thay đổi. Công nghệ thay đổi. Quy trình được cải tiến. Nhà cung cấp thay đổi. Những kinh nghiệm mới được hình thành sau quá trình vận hành.

Cẩm nang vì vậy cũng phải được cập nhật.

Nhà đầu tư cần tìm hiểu hệ thống có cơ chế quản lý phiên bản (Version Control) hay không: phiên bản nào đang có hiệu lực, nội dung nào đã thay đổi, thời điểm áp dụng từ khi nào và bằng cách nào toàn mạng lưới sử dụng cùng một phiên bản.

Nếu các cửa hàng vận hành theo những hướng dẫn khác nhau chỉ vì tài liệu không được cập nhật đồng bộ, khả năng duy trì tiêu chuẩn sẽ suy giảm khi mạng lưới mở rộng.

3. Hệ thống đào tạo

Cẩm nang lưu giữ kiến thức. Đào tạo chuyển kiến thức đó thành năng lực của con người.

Đây là lý do một hệ thống có tài liệu tốt nhưng đào tạo yếu vẫn có thể thất bại trong chuyển giao.

3.1. Ai được đào tạo?

Nhà đầu tư không nên chỉ hỏi:

“Có đào tạo hay không?”

Cần xác định rõ ai được đào tạo.

Chủ đầu tư, quản lý cửa hàng, nhân viên vận hành hay toàn bộ những vị trí trọng yếu?

Bên nhượng quyền trực tiếp đào tạo toàn bộ đội ngũ hay đào tạo một nhóm nòng cốt để họ đào tạo lại nhân sự tại cửa hàng?

Mỗi phương thức đều có thể phù hợp tùy mô hình. Nhưng phạm vi và trách nhiệm phải rõ.

Nếu mô hình phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của nhân viên nhưng hệ thống chỉ đào tạo chủ đầu tư hoặc quản lý, khoảng trống năng lực có thể xuất hiện ngay từ khi khai trương.

3.2. Thời lượng và nội dung có phù hợp?

Không thể đánh giá chương trình đào tạo bằng số ngày đơn thuần.

Một chương trình kéo dài hai tuần chưa chắc tốt hơn chương trình năm ngày nếu phần lớn thời gian chỉ là trình bày lý thuyết.

Nhà đầu tư cần hiểu nội dung được phân bổ giữa kiến thức mô hình, vận hành thực tế, kỹ thuật, quản lý con người, kiểm soát chất lượng và xử lý tình huống như thế nào.

Đặc biệt, cần xem chương trình có đủ phần thực hành hay không.

Thời lượng phải tương xứng với độ phức tạp của mô hình. Hoạt động càng phụ thuộc vào kỹ thuật, chất lượng dịch vụ hoặc nhiều quy trình liên kết thì yêu cầu đào tạo càng phải sâu.

3.3. Có kiểm tra năng lực?

Hoàn thành khóa đào tạo không đồng nghĩa đã đủ khả năng vận hành.

Hệ thống cần có cách xác định người học đã thực sự đạt yêu cầu hay chưa.

Có kiểm tra kiến thức?

Có đánh giá thực hành?

Có tiêu chuẩn năng lực tối thiểu?

Nếu chưa đạt thì có phải đào tạo lại?

Một chương trình chỉ quản lý việc “đã tham dự” nhưng không đánh giá “đã làm được” sẽ chuyển rủi ro từ phòng đào tạo sang cửa hàng.

Điểm quan trọng vì vậy không phải số lượng lớp học mà là kết quả năng lực sau đào tạo.

3.4. Có đào tạo cập nhật và đào tạo người thay thế?

Nhân sự sẽ thay đổi trong suốt thời gian vận hành.

Quản lý có thể nghỉ việc. Nhân viên mới được tuyển. Quy trình thay đổi. Sản phẩm mới được bổ sung. Công nghệ được cập nhật.

Vì vậy, chương trình đào tạo chỉ diễn ra trước khai trương là chưa đủ.

Nhà đầu tư cần biết hệ thống có cơ chế đào tạo cập nhật, đào tạo lại và đào tạo quản lý mới hay không.

Một hệ thống chỉ hoạt động tốt khi những người được đào tạo ban đầu vẫn còn làm việc sẽ phụ thuộc vào con người nhiều hơn là phụ thuộc vào hệ thống.

4. Chuỗi cung ứng

Bên nhận quyền có thể hiểu đúng quy trình nhưng vẫn không thể thực hiện nếu không tiếp cận được đúng nguyên liệu, hàng hóa, thiết bị hoặc vật tư cần thiết.

Chuỗi cung ứng vì vậy là một phần của khả năng chuyển giao, không đơn thuần là vấn đề mua hàng.

4.1. Nhà cung cấp được phê duyệt

Nhà đầu tư cần biết những đầu vào nào bắt buộc mua từ bên nhượng quyền, những đầu vào nào mua từ nhà cung cấp được phê duyệt và những đầu vào nào được phép mua tại địa phương.

Không có một cơ chế duy nhất phù hợp cho mọi loại hàng hóa.

Mua tập trung có thể giúp duy trì tính đồng nhất nhưng làm tăng phụ thuộc và chi phí vận chuyển.

Mua tại địa phương tạo tính linh hoạt nhưng yêu cầu tiêu chuẩn đầu vào và cơ chế kiểm soát phải đủ rõ.

Do đó, câu hỏi không phải:

“Bên nhượng quyền kiểm soát nguồn cung nhiều đến đâu?”

mà là:

“Những đầu vào quan trọng đã được kiểm soát bằng cơ chế phù hợp chưa?”

4.2. Thời gian cung ứng

Một nguồn hàng đạt tiêu chuẩn nhưng giao quá chậm vẫn có thể làm gián đoạn hoạt động.

Nhà đầu tư cần biết thời gian từ đặt hàng đến nhận hàng, tần suất giao, yêu cầu đặt hàng tối thiểu và khả năng phục vụ địa bàn dự kiến.

Điều này đặc biệt quan trọng khi cửa hàng nằm xa trung tâm phân phối hoặc hệ thống đang mở sang một khu vực mới.

Nếu mô hình được thiết kế dựa trên điều kiện hậu cần tại thị trường gốc nhưng chưa chứng minh được khả năng phục vụ thị trường mới, phần rủi ro này sẽ chuyển sang bên nhận quyền.

4.3. Có nguồn dự phòng?

Một hệ thống chỉ phụ thuộc vào một nguồn cho đầu vào trọng yếu có thể hoạt động tốt trong điều kiện bình thường nhưng trở nên rất dễ tổn thương khi có gián đoạn.

Nhà đầu tư cần biết điều gì xảy ra khi nguồn chính không thể cung cấp.

Có nguồn thay thế đã được phê duyệt không?

Có quy cách đầu vào đủ rõ để tìm nguồn tương đương không?

Có mức dự trữ phù hợp đối với những mặt hàng quan trọng không?

Không phải mọi đầu vào đều cần nhiều nguồn. Nhưng nếu một loại hàng hóa thiếu đi có thể khiến cửa hàng phải dừng bán hoặc làm thay đổi chất lượng cốt lõi, thiếu phương án dự phòng là một rủi ro đáng kể.

4.4. Giá và độ ổn định

Kiểm soát chất lượng nhưng không kiểm soát được chi phí có thể khiến cửa hàng vận hành đúng chuẩn nhưng hiệu quả kinh doanh suy yếu.

Nhà đầu tư cần hiểu cơ chế xác định giá, chi phí vận chuyển, mức độ biến động và những khoản phát sinh liên quan.

Nếu một nguồn bắt buộc có giá cao đáng kể tại địa bàn dự kiến đầu tư, ảnh hưởng đó phải được nhận diện trước.

Một chuỗi cung ứng tốt phải cân bằng được bốn yêu cầu:

Đúng chất lượng → Đúng thời điểm → Đủ khả năng cung ứng → Chi phí phù hợp

5. Công nghệ và dữ liệu

Công nghệ trong hệ thống nhượng quyền không nên được đánh giá bằng số lượng phần mềm.

Một hệ thống sử dụng nhiều công cụ chưa chắc quản lý tốt hơn.

Giá trị thực sự nằm ở việc công nghệ có hỗ trợ đúng quy trình, tạo ra đúng dữ liệu và giúp cả bên nhận quyền lẫn bên nhượng quyền nhìn thấy tình trạng hoạt động hay không.

5.1. Hệ thống bán hàng và công cụ vận hành

Nhà đầu tư cần xác định những công cụ nào bắt buộc phải sử dụng.

Hệ thống bán hàng tại điểm bán (POS) có kết nối với hàng tồn kho không?

Dữ liệu bán hàng có đồng nhất giữa các cửa hàng không?

Công cụ quản lý nhân sự, đặt hàng hoặc khách hàng có liên kết với nhau hay phải nhập liệu nhiều lần?

Câu hỏi quan trọng không phải phần mềm có hiện đại hay không.

Câu hỏi phải là:

“Công nghệ có giúp mô hình dễ vận hành và dễ kiểm soát hơn hay không?”

Một công cụ phức tạp nhưng không phù hợp quy trình có thể tạo thêm việc thay vì giảm việc.

5.2. Hệ thống báo cáo

Bên nhận quyền cần biết những chỉ số nào phải được theo dõi.

Doanh thu, số giao dịch, hàng tồn kho, giá vốn, nhân sự, năng suất, chất lượng, khiếu nại khách hàng hay những chỉ số vận hành khác?

Quan trọng hơn, dữ liệu được sử dụng để làm gì?

Nếu cửa hàng phải gửi rất nhiều báo cáo lên trụ sở nhưng không nhận được thông tin hoặc hướng dẫn có giá trị quản trị, hệ thống dữ liệu đang chủ yếu phục vụ kiểm soát từ trên xuống thay vì hỗ trợ hoạt động của cả hai bên.

Báo cáo chỉ có giá trị khi dẫn đến quyết định.

5.3. Khả năng nhìn thấy dữ liệu

Một mạng lưới khó được quản lý nếu trụ sở chỉ biết vấn đề sau khi cửa hàng chủ động báo cáo.

Khả năng nhìn thấy dữ liệu giúp bên nhượng quyền nhận diện sớm những sai lệch về doanh thu, chất lượng, hàng hóa hoặc năng suất.

Đây cũng là điều kiện để hệ thống phân quyền.

Bên nhượng quyền không cần quan sát mọi hành động tại cửa hàng nhưng phải nhìn thấy đủ kết quả để biết đơn vị đang hoạt động trong phạm vi chấp nhận được.

Dữ liệu vì vậy không chỉ phục vụ báo cáo. Nó là một phần của cơ chế quản lý hệ thống.

5.4. Kênh hỗ trợ công nghệ

Công nghệ càng quan trọng với hoạt động thì hậu quả khi hệ thống gặp sự cố càng lớn.

Nhà đầu tư cần biết khi phần mềm bán hàng, đặt hàng hoặc quản lý gặp vấn đề thì liên hệ với ai, thời gian phản hồi ra sao và cửa hàng có phương án tạm thời để tiếp tục hoạt động hay không.

Một hệ thống công nghệ tốt nhưng cơ chế hỗ trợ yếu vẫn có thể tạo ra rủi ro đáng kể.

Điều cần đánh giá là công nghệ có được quản lý như một hạ tầng kinh doanh thực sự hay chỉ là một phần mềm mà bên nhận quyền bắt buộc phải sử dụng.

6. Hỗ trợ trước khai trương

Giai đoạn trước khai trương tập trung nhiều quyết định có ảnh hưởng dài hạn.

Bên nhận quyền phải tìm mặt bằng, thiết kế, thi công, tuyển người, đào tạo và chuẩn bị hoạt động trong khi chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế với mô hình.

Đây là thời điểm giá trị của hệ thống chuyển giao cần thể hiện rõ.

6.1. Hỗ trợ mặt bằng

Bên nhượng quyền có tiêu chí lựa chọn địa điểm không?

Có phương pháp đánh giá hay chỉ dựa vào cảm nhận?

Ai chịu trách nhiệm khảo sát?

Ai phê duyệt?

Một hệ thống không thể bảo đảm mọi mặt bằng được chọn đều thành công. Nhưng phải có khả năng giải thích điều kiện nào phù hợp với mô hình và vì sao.

Nếu quyết định địa điểm phụ thuộc chủ yếu vào cảm nhận của một vài cá nhân mà không có tiêu chí đủ rõ, khả năng nhân rộng sẽ khó kiểm soát.

6.2. Hỗ trợ thiết kế và thi công

Nhà đầu tư cần hiểu phạm vi trách nhiệm của mỗi bên.

Ai cung cấp tiêu chuẩn thiết kế?

Ai phê duyệt?

Những thiết bị nào bắt buộc?

Có quy cách kỹ thuật hay không?

Điều chỉnh theo điều kiện địa phương được thực hiện như thế nào?

Mục tiêu không nhất thiết là làm tất cả cửa hàng giống hệt nhau.

Điều quan trọng là những yếu tố có ảnh hưởng đến thương hiệu, chất lượng và hoạt động phải được duy trì trong phạm vi tiêu chuẩn.

6.3. Hỗ trợ tuyển dụng

Một cửa hàng được xây đúng chuẩn nhưng thiếu đúng con người vẫn không thể vận hành tốt.

Nhà đầu tư cần biết hệ thống có cung cấp cơ cấu nhân sự, định biên, mô tả công việc, tiêu chuẩn tuyển dụng và hướng dẫn phỏng vấn hay không.

Ai chịu trách nhiệm tuyển?

Bên nhượng quyền có tham gia tuyển các vị trí quản lý quan trọng hay không?

Nếu địa phương khó tuyển theo mô hình chuẩn thì cơ chế điều chỉnh là gì?

Hỗ trợ tuyển dụng chỉ có giá trị khi giúp bên nhận quyền hình thành đội ngũ đủ khả năng vận hành, không chỉ khi cung cấp một số mẫu biểu.

6.4. Hỗ trợ khai trương

Nhà đầu tư cần xác định bên nhượng quyền có cử người hỗ trợ tại đơn vị hay không, trong bao lâu và làm những công việc gì.

Điểm cần đánh giá không chỉ là:

“Có đội hỗ trợ khai trương không?”

Quan trọng hơn là:

“Đội hỗ trợ có đủ năng lực để giúp cửa hàng chuyển từ giai đoạn đào tạo sang hoạt động thực tế hay không?”

Khai trương thường là thời điểm các vấn đề về nhân sự, quy trình, thiết bị và khách hàng xuất hiện đồng thời. Đây là nơi chất lượng hỗ trợ có thể được nhìn thấy rất rõ.

7. Hỗ trợ liên tục

Nếu phần lớn giá trị của bên nhượng quyền chỉ xuất hiện trước khai trương, quan hệ dài hạn rất dễ trở thành quan hệ thu phí thay vì quan hệ hệ thống.

Bên nhận quyền có thể vận hành trong nhiều năm trong khi thị trường, sản phẩm, công nghệ và con người liên tục thay đổi.

Do đó, hỗ trợ sau khai trương là một cấu phần trọng yếu của hệ thống.

7.1. Hỗ trợ vận hành

Khi cửa hàng gặp vấn đề về chất lượng, nhân sự, năng suất hoặc thực hiện quy trình, hệ thống phản ứng như thế nào?

Có người phụ trách?

Có lịch làm việc định kỳ?

Có đánh giá tại cửa hàng?

Có kế hoạch hành động sau khi phát hiện vấn đề?

Một hệ thống mạnh không chỉ biết cửa hàng đang làm sai.

Nó phải giúp xác định vì sao sai và làm thế nào đưa đơn vị trở lại trạng thái phù hợp.

7.2. Đào tạo liên tục

Đào tạo phải tiếp tục khi con người hoặc mô hình thay đổi.

Nhà đầu tư cần biết chương trình cập nhật được tổ chức theo định kỳ hay theo nhu cầu, ai phải tham gia và việc truyền đạt những thay đổi quan trọng được thực hiện ra sao.

Nếu mỗi cửa hàng nhận thông tin vào thời điểm khác nhau hoặc hiểu thay đổi theo cách khác nhau, tính nhất quán của mạng lưới sẽ giảm dần.

7.3. Hỗ trợ tiếp thị

Hỗ trợ tiếp thị không đồng nghĩa bên nhượng quyền phải thực hiện toàn bộ hoạt động quảng bá cho từng cửa hàng.

Điều cần rõ là phạm vi trách nhiệm giữa hai bên.

Hệ thống làm gì ở cấp thương hiệu?

Bên nhận quyền phải làm gì tại địa phương?

Có tài liệu chuẩn không?

Có lịch chương trình không?

Có hướng dẫn triển khai không?

Có dữ liệu để đánh giá kết quả không?

Giá trị của hệ thống nằm ở khả năng chuyển sức mạnh thương hiệu thành công cụ mà từng cửa hàng có thể sử dụng để thu hút và giữ khách hàng.

7.4. Phát triển sản phẩm

Một mô hình không thể giữ nguyên mãi khi thị trường thay đổi.

Bên nhượng quyền cần tiếp tục phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ và có khả năng giúp mạng lưới triển khai những thay đổi đó.

Nhà đầu tư cần tìm hiểu cách sản phẩm mới được nghiên cứu, thử nghiệm, hướng dẫn và đào tạo trước khi áp dụng rộng.

Một hệ thống không cải tiến sẽ dần mất sức cạnh tranh.

Ngược lại, thay đổi liên tục nhưng thiếu thử nghiệm cũng có thể tạo ra chi phí và rủi ro lớn cho bên nhận quyền.

8. Đội ngũ hỗ trợ nhượng quyền

Tài liệu, công nghệ và chương trình đào tạo cuối cùng vẫn cần con người vận hành.

Vì vậy, nhà đầu tư phải kiểm tra liệu bên nhượng quyền có đủ nguồn lực để thực hiện những gì hệ thống đang cam kết hay không.

8.1. Có đội ngũ chuyên trách?

Ở giai đoạn đầu, một số vị trí có thể kiêm nhiệm.

Nhưng khi mạng lưới lớn hơn, đào tạo, hỗ trợ vận hành, chuỗi cung ứng, công nghệ và quản lý quan hệ sẽ tạo ra khối lượng công việc đáng kể.

Nếu hoạt động nhượng quyền vẫn chủ yếu phụ thuộc vào một vài người kiêm nhiệm, năng lực hỗ trợ có thể trở thành điểm nghẽn khi mạng lưới tăng quy mô.

8.2. Đầu mối có rõ ràng?

Bên nhận quyền cần biết khi có vấn đề thì liên hệ với ai.

Không nên tồn tại tình trạng mỗi lần phát sinh sự cố lại phải tìm một người quen trong doanh nghiệp hoặc gửi nhiều nơi mới xác định được người chịu trách nhiệm.

Một hệ thống chuyên nghiệp cần có đầu mối rõ theo từng nhóm vấn đề hoặc từng đơn vị.

Điều này giúp cả hai bên kiểm soát thời gian phản hồi và trách nhiệm xử lý.

8.3. Nguồn lực có tương xứng với mạng lưới?

Không thể đánh giá đội ngũ hỗ trợ chỉ bằng số lượng người.

Số người phải được đặt cạnh số cửa hàng, độ phức tạp của mô hình và mức độ phân tán địa lý.

Nhà đầu tư cần biết một người đang phụ trách bao nhiêu đơn vị, tần suất tiếp xúc với cửa hàng, khả năng đến hiện trường và kế hoạch tăng nguồn lực khi mạng lưới mở rộng.

Một nguyên tắc quan trọng là:

Tốc độ bán nhượng quyền không nên vượt xa tốc độ xây dựng năng lực hỗ trợ.

8.4. Có cơ chế chuyển cấp xử lý?

Không phải mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bởi đầu mối đầu tiên.

Một tình huống có thể liên quan đến chuỗi cung ứng, sản phẩm, công nghệ hoặc quyết định vượt thẩm quyền của nhân sự hỗ trợ trực tiếp.

Hệ thống vì vậy cần có cơ chế chuyển cấp xử lý (Escalation).

Điều cần biết là khi vấn đề không được giải quyết ở cấp đầu tiên thì sẽ được chuyển cho ai, ai chịu trách nhiệm cuối cùng và tiến độ được theo dõi thế nào.

Một hệ thống hỗ trợ tốt không phải hệ thống không bao giờ có vấn đề.

Đó là hệ thống biết vấn đề đang ở đâu, ai chịu trách nhiệm và khi nào cần nâng lên cấp xử lý cao hơn.

9. Đánh giá sức mạnh của hệ thống

Sau khi kiểm tra từng cấu phần, nhà đầu tư phải chuyển thông tin thành kết luận.

Không nên cộng điểm máy móc theo kiểu có tám trên chín tiêu chí thì hệ thống được xem là tốt.

Một cấu phần trọng yếu bị yếu có thể làm suy giảm toàn bộ khả năng chuyển giao.

Cẩm nang và đào tạo có thể tốt nhưng nguồn cung không thể phục vụ địa bàn mới.

Công nghệ có thể mạnh nhưng đội ngũ hỗ trợ quá mỏng.

Hỗ trợ khai trương có thể tốt nhưng sau khai trương gần như không còn cơ chế đồng hành.

Vì vậy, nên phân loại hệ thống theo ba trạng thái.

9.1. Hệ thống mạnh

Có thể xem hệ thống đủ mạnh khi những cấu phần trọng yếu thực sự tồn tại, có khả năng sử dụng và liên kết với nhau.

Cẩm nang đủ rõ.

Đào tạo tạo được năng lực.

Chuỗi cung ứng có khả năng thực hiện.

Công nghệ cung cấp dữ liệu cần thiết.

Hỗ trợ có phạm vi cụ thể.

Đội ngũ đủ khả năng phục vụ mạng lưới.

Quan trọng nhất, các cấu phần không tồn tại độc lập mà cùng giúp bên nhận quyền thực hiện mô hình theo tiêu chuẩn.

9.2. Đủ nền nhưng cần làm rõ

Một hệ thống có thể đã có phần lớn cấu phần nhưng vẫn tồn tại một số vấn đề chưa đủ bằng chứng hoặc chưa chứng minh khả năng áp dụng tại địa bàn của nhà đầu tư.

Ví dụ, chuỗi cung ứng hoạt động tốt tại thị trường hiện hữu nhưng chưa chứng minh được thời gian giao hàng tới khu vực mới.

Chương trình đào tạo đã có nhưng cơ chế đào tạo quản lý thay thế chưa rõ.

Đội ngũ hỗ trợ hiện tại đủ dùng nhưng mạng lưới đang tăng nhanh.

Trong trường hợp này, không nên kết luận hệ thống yếu.

Nhưng cũng không nên xem vấn đề chưa được kiểm chứng là đã được giải quyết.

9.3. Yếu hoặc thiếu bằng chứng

Nhà đầu tư cần thận trọng khi những cấu phần quan trọng chỉ tồn tại dưới dạng mô tả, phụ thuộc mạnh vào cá nhân hoặc không chứng minh được khả năng sử dụng.

Một số dấu hiệu đáng chú ý có thể là cẩm nang sơ lược, đào tạo không có tiêu chuẩn đầu ra, nguồn cung thiếu phương án dự phòng, dữ liệu phân tán, hỗ trợ không có đầu mối hoặc đội ngũ quá mỏng so với quy mô mạng lưới.

Thiếu bằng chứng không nhất thiết chứng minh hệ thống yếu.

Nhưng với nhà đầu tư, một khả năng quan trọng chưa được chứng minh vẫn phải được xem là rủi ro chưa được giải quyết.

Có thể tổng hợp kết quả bằng ma trận sau:

Cấu phầnCâu hỏi trọng yếuDấu hiệu đủ nềnDấu hiệu cần làm rõ
Cẩm nang vận hànhNgười khác có thể dựa vào đó để thực hiện mô hình không?Rõ, dễ dùng, được cập nhậtCó tài liệu nhưng khó áp dụng
Đào tạoNgười học có đạt năng lực thực tế không?Có thực hành và đánh giá đầu raChủ yếu ghi nhận tham dự
Chuỗi cung ứngĐầu vào có đến đúng chuẩn, đúng lúc và đúng chi phí không?Nguồn rõ, ổn định, có dự phòngPhụ thuộc một nguồn hoặc địa bàn chưa được phục vụ tốt
Công nghệ và dữ liệuCó giúp vận hành và kiểm soát không?Dữ liệu thống nhất, báo cáo hữu íchNhiều công cụ nhưng dữ liệu rời rạc
Hỗ trợ trước khai trươngCó giúp đưa đơn vị vào hoạt động không?Công việc và trách nhiệm rõCam kết chung chung
Hỗ trợ liên tụcCó giúp cửa hàng duy trì và cải thiện không?Có cơ chế đồng hành thường xuyênHỗ trợ giảm mạnh sau khai trương
Đội ngũ hỗ trợNguồn lực có tương xứng với mạng lưới không?Có đội chuyên trách và đầu mối rõKiêm nhiệm, phụ thuộc một vài cá nhân

Ma trận này không dùng để cộng điểm.

Giá trị của nó nằm ở việc giúp nhà đầu tư nhận diện cấu phần nào đã có đủ bằng chứng và cấu phần nào có khả năng trở thành điểm nghẽn của toàn bộ hệ thống.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một trong những sai lầm lớn nhất khi đánh giá nhượng quyền là nhầm “doanh nghiệp biết cách làm” với “doanh nghiệp biết cách chuyển giao cho người khác làm”.

Hai năng lực này rất khác nhau.

Người sáng lập có thể vận hành cửa hàng rất tốt nhờ kinh nghiệm, trực giác và khả năng can thiệp trực tiếp. Nhưng nếu những kiến thức đó chưa được chuyển thành cẩm nang, đào tạo, công cụ, dữ liệu và cơ chế hỗ trợ, thành công vẫn nằm trong con người chứ chưa nằm trong hệ thống.

Phép thử quan trọng vì vậy là:

Nếu người sáng lập không có mặt, một chủ sở hữu độc lập có thể vận hành mô hình đúng chuẩn hay không?

Hệ thống càng phụ thuộc vào “gọi hỏi trụ sở”, “xin ý kiến người sáng lập” hoặc “người cũ biết cách làm” thì khả năng nhân rộng càng phụ thuộc vào cá nhân.

Một hệ thống trưởng thành phải chuyển kiến thức theo một chuỗi:

Kinh nghiệm → Tiêu chuẩn → Cẩm nang → Đào tạo → Công cụ thực hiện → Dữ liệu → Hỗ trợ → Cải tiến

Điểm thứ hai cần nhìn rõ là không một cấu phần riêng lẻ nào đủ tạo thành hệ thống.

Cẩm nang tốt nhưng nguồn cung yếu thì bên nhận quyền biết phải làm gì nhưng không có điều kiện để làm.

Đào tạo tốt nhưng dữ liệu yếu thì bên nhượng quyền khó biết cửa hàng đang thực hiện ra sao.

Công nghệ tốt nhưng đội ngũ hỗ trợ yếu thì vấn đề được nhìn thấy nhưng không được xử lý.

Đội hỗ trợ mạnh nhưng cẩm nang yếu lại khiến hệ thống phải giải quyết lặp đi lặp lại những tình huống đáng lẽ phải được chuẩn hóa.

Vì vậy, chất lượng thật sự nằm ở khả năng liên kết các cấu phần thành một cơ chế vận hành thống nhất.

Điểm thứ ba là phải phân biệt kiểm soát với chuyển giao.

Một bên nhượng quyền có thể đưa ra rất nhiều quy định, nhưng số lượng quy định không chứng minh hệ thống mạnh.

Nếu yêu cầu bên nhận quyền tuân thủ một tiêu chuẩn nhưng không cung cấp đủ nguồn lực, công cụ hoặc điều kiện để thực hiện, kiểm soát sẽ trở thành yêu cầu một chiều.

Hệ thống tốt phải trả lời được cả hai câu hỏi:

Bên nhận quyền phải làm gì?

và:

Hệ thống đã tạo đủ điều kiện để họ làm đúng chưa?

Cuối cùng, nhà đầu tư không cần tìm một hệ thống hoàn hảo.

Hầu hết hệ thống đều còn những điểm phải tiếp tục hoàn thiện.

Điều cần phân biệt là giữa một điểm chưa hoàn thiện nhưng đã được nhận diện và có cơ chế xử lý với một khoảng trống cốt lõi mà bên nhượng quyền chưa nhìn thấy hoặc chưa có năng lực giải quyết.

Chính khả năng nhận diện và cải tiến những khoảng trống này phản ánh mức độ trưởng thành thực sự của hệ thống.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên xem một hệ thống nhượng quyền là đủ nền để đầu tư khi các cấu phần trọng yếu không chỉ tồn tại trên tài liệu mà đã có đủ bằng chứng cho thấy bên nhận quyền có thể sử dụng chúng để thiết lập, vận hành, kiểm soát và duy trì mô hình trong thực tế.

Trước khi kết luận, nhà đầu tư nên tự trả lời tám câu hỏi:

1. Cẩm nang vận hành có thực sự tồn tại, đủ chi tiết, dễ sử dụng và được cập nhật có kiểm soát hay không?

2. Hệ thống đào tạo có xác định rõ đối tượng, nội dung, thực hành và tiêu chuẩn năng lực đầu ra hay không?

3. Khi nhân sự hoặc quản lý thay đổi, hệ thống có khả năng đào tạo người thay thế mà không phụ thuộc vào đội ngũ ban đầu hay không?

4. Chuỗi cung ứng có thể cung cấp đúng đầu vào, đúng thời gian và ở mức chi phí phù hợp cho địa bàn dự kiến đầu tư hay không?

5. Công nghệ có hỗ trợ đúng hoạt động và tạo ra dữ liệu đủ để cả cửa hàng lẫn bên nhượng quyền quản lý kết quả hay không?

6. Hỗ trợ trước và sau khai trương đã được xác định rõ về phạm vi, đầu mối và trách nhiệm của từng bên hay chưa?

7. Đội ngũ hỗ trợ có đủ chuyên trách và đủ khả năng phục vụ quy mô mạng lưới hiện tại cũng như kế hoạch mở rộng hay không?

8. Có cấu phần trọng yếu nào vẫn mới chỉ được giới thiệu nhưng chưa có đủ bằng chứng về khả năng thực thi hay không?

Nếu hệ thống đã có các cấu phần chính nhưng một số vấn đề còn thiếu dữ liệu, nhà đầu tư nên tiếp tục làm rõ trước khi tăng mức độ cam kết.

Nếu một cấu phần quan trọng đang yếu nhưng có phương án khắc phục rõ ràng, cần xác định liệu phương án đó có thể hoàn thành trước thời điểm đơn vị của mình phụ thuộc vào cấu phần đó hay không.

Nếu nhiều cấu phần trọng yếu mới chỉ tồn tại dưới dạng lời giới thiệu, phụ thuộc quá lớn vào cá nhân hoặc chưa chứng minh được khả năng vận hành thực tế, sức mạnh thương hiệu không phải lý do đủ để bỏ qua rủi ro của một hệ thống yếu.

Giá trị thật của hệ thống nhượng quyền không nằm ở việc bên nhượng quyền biết vận hành mô hình, mà ở khả năng giúp một bên nhận quyền độc lập vận hành mô hình đó một cách nhất quán.

Bài tiếp theo

Nhận quyền #15: Hồ sơ công bố và Bản giới thiệu nhượng quyền cần đọc gì trước khi ký?

Sau khi đánh giá chất lượng của hệ thống sẽ được chuyển giao, nhà đầu tư cần quay lại các tài liệu chính thức để xác định những thông tin nào về doanh nghiệp, khoản đầu tư, cơ chế hỗ trợ, mạng lưới và cam kết cần được đọc, đánh dấu và đối chiếu trước khi tiến tới quyết định ký kết.