Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #4: Mô hình kinh doanh có thực sự nhân rộng được không?
Nhượng quyền #4: Mô hình kinh doanh có thực sự nhân rộng được không?

Nhượng quyền #4: Mô hình kinh doanh có thực sự nhân rộng được không?

6 Lượt xem trang

Một cửa hàng kinh doanh tốt chưa chắc đã là một mô hình tốt để nhượng quyền. Doanh thu cao, lợi nhuận hấp dẫn hay thương hiệu được khách hàng yêu thích tại một địa điểm mới chỉ chứng minh rằng đơn vị hiện tại đang hoạt động tốt trong những điều kiện hiện tại. Nhượng quyền đặt ra một yêu cầu khó hơn: mô hình đó có thể được vận hành bởi một đội ngũ khác, tại một địa điểm khác và vẫn tạo ra chất lượng cũng như hiệu quả đủ gần với đơn vị chuẩn hay không?

Đây là phép kiểm tra nền tảng trước khi doanh nghiệp đầu tư sâu vào chuẩn hóa, xây Cẩm nang vận hành, thiết kế chương trình đào tạo hoặc bắt đầu bán franchise. Trong Chuyên đề Hướng dẫn Nhượng quyền, nội dung được xây theo hành trình từ quyết định, sẵn sàng, chuẩn hóa đến xây hệ thống, kinh tế, phát triển và quản lý mạng lưới; mỗi bài tập trung vào một câu hỏi quản lý riêng biệt.

Câu hỏi quan trọng của bài này vì vậy không phải “cửa hàng hiện tại có thành công không?”, mà là:

“Thành công hiện tại có thực sự nằm trong mô hình, hay đang phụ thuộc vào nhà sáng lập, địa điểm gốc, một vài nhân sự đặc biệt hoặc những điều kiện khó tái tạo?”

1. Một cửa hàng thành công chưa chắc là một mô hình nhượng quyền tốt

Một trong những sai lầm phổ biến khi doanh nghiệp bắt đầu nghĩ đến nhượng quyền là lấy kết quả của cửa hàng hiện tại làm bằng chứng rằng mô hình đã có thể nhân rộng.

Logic thường khá đơn giản: cửa hàng đông khách, có lợi nhuận, thương hiệu được biết đến, vì vậy doanh nghiệp cho rằng chỉ cần sao chép cửa hàng sang địa điểm khác là có thể tạo ra franchise.

Nhưng sao chép hình thức không đồng nghĩa với tái tạo mô hình kinh doanh.

Logo, bảng hiệu, màu sắc, thiết kế, đồng phục, menu và trang thiết bị tương đối dễ sao chép. Điều khó hơn nhiều là tái tạo được những yếu tố thực sự tạo nên kết quả kinh doanh, chẳng hạn:

  • lượng khách hàng đủ lớn;
  • tỷ lệ khách quay lại;
  • doanh thu trên mỗi giao dịch;
  • biên lợi nhuận;
  • năng suất lao động;
  • chất lượng sản phẩm;
  • trải nghiệm khách hàng;
  • khả năng kiểm soát chi phí;
  • khả năng vận hành khi nhà sáng lập không trực tiếp có mặt.

Trong mô hình nhượng quyền, giá trị không chỉ nằm ở quyền sử dụng thương hiệu mà còn nằm ở một hệ thống kinh doanh được định dạng để có thể nhân bản, dựa trên bí quyết đã được kiểm nghiệm và có khả năng chuyển giao cho bên nhận quyền. Không phải mọi doanh nghiệp đang kinh doanh tốt đều mặc nhiên có khả năng trở thành franchise.

Do đó, trước khi nói đến mở rộng mạng lưới, doanh nghiệp cần xác định thành công hiện tại đang đến từ đâu.

Một mô hình có nền tảng để nhân rộng thường cần đồng thời đáp ứng năm điều kiện:

  1. Hiệu quả kinh tế của một đơn vị đủ tốt và đủ ổn định.
  2. Các yếu tố tạo ra kết quả có thể được chuẩn hóa.
  3. Kỹ năng cần thiết có thể đào tạo cho người khác trong thời gian hợp lý.
  4. Mô hình không phụ thuộc quá lớn vào nhà sáng lập hoặc một cá nhân đặc biệt.
  5. Kết quả không chỉ tồn tại tại một địa điểm có điều kiện quá đặc thù.

Thiếu một trong những điều kiện trên chưa đồng nghĩa doanh nghiệp không thể nhượng quyền. Nhưng nó chỉ ra khoảng trống phải được xử lý trước khi nhân rộng.

2. Kiểm tra hiệu quả kinh tế của một đơn vị

Khả năng nhân rộng phải bắt đầu từ hiệu quả của đơn vị cơ sở.

Nếu một cửa hàng chỉ vừa đủ tồn tại, lợi nhuận quá mỏng hoặc phụ thuộc vào những điều kiện kinh tế khó lặp lại, việc nhân rộng có thể làm tăng số lượng điểm bán nhưng đồng thời nhân rộng luôn những điểm yếu của mô hình.

Đây là lý do hiệu quả kinh tế đơn vị (Unit Economics) phải được kiểm tra trước khi franchise.

Tuy nhiên, ở bước này chưa cần xây một mô hình tài chính hoàn chỉnh. Phân tích chuyên sâu về Unit Economics được dành cho phần kinh tế của mô hình nhượng quyền ở các bài sau. Bài 4 chỉ cần trả lời một câu hỏi nền: đơn vị hiện tại có một nền kinh tế đủ tốt để đáng được nhân bản hay chưa?

2.1. Doanh thu phải đủ bền

Doanh thu cao trong một vài tháng chưa chứng minh mô hình có khả năng nhân rộng.

Doanh nghiệp cần hiểu doanh thu hiện tại được tạo ra bởi những động lực nào và mức độ ổn định của chúng. Cùng một mức doanh thu, chất lượng có thể rất khác nhau nếu một cửa hàng tạo doanh thu từ lượng khách mua lặp lại ổn định, trong khi cửa hàng khác phụ thuộc vào hiệu ứng khai trương, vị trí đặc biệt hoặc hoạt động cá nhân của Founder.

Cần phân tích doanh thu theo nguồn hình thành, chẳng hạn:

  • nhu cầu thường xuyên của khách hàng;
  • khách hàng mua lặp lại;
  • lưu lượng tự nhiên của địa điểm;
  • hoạt động marketing;
  • độ nhận biết thương hiệu;
  • quan hệ cá nhân của Founder;
  • một sản phẩm đặc biệt;
  • yếu tố mùa vụ hoặc xu hướng.

Một cửa hàng đạt doanh thu 1 tỷ đồng mỗi tháng không tự động có khả năng nhân rộng tốt hơn cửa hàng đạt 700 triệu đồng nếu phần lớn doanh thu của cửa hàng đầu tiên đến từ một điều kiện không thể tái tạo.

Câu hỏi đúng không phải:

“Cửa hàng đang bán được bao nhiêu?”

Mà là:

“Những yếu tố tạo ra doanh thu này có thể xuất hiện lại tại một đơn vị khác hay không?”

Một doanh thu có khả năng nhân rộng phải có cấu trúc nguyên nhân đủ rõ, chứ không chỉ có kết quả cuối cùng đẹp.

2.2. Biên lợi nhuận phải đủ hấp dẫn

Doanh thu cao nhưng biên lợi nhuận quá mỏng tạo ra một mô hình rất nhạy cảm với biến động.

Đặc biệt, cửa hàng gốc đôi khi đang nhận được những lợi thế mà Franchisee tương lai không có. Một số nhân sự được công ty mẹ dùng chung, Founder trực tiếp thực hiện nhiều công việc nhưng chưa được phản ánh thành chi phí, hoặc mặt bằng hiện tại có giá thuê thấp hơn điều kiện thị trường bình thường.

Khi chuyển sang franchise, bên nhận quyền còn có thể phát sinh thêm các khoản như:

  • phí nhượng quyền ban đầu;
  • phí bản quyền định kỳ;
  • đóng góp marketing;
  • chi phí công nghệ;
  • chi phí đào tạo;
  • chi phí tuân thủ tiêu chuẩn;
  • các nghĩa vụ mua hàng hoặc nguồn cung theo hệ thống.

Do đó, mô hình chỉ tạo lợi nhuận trong điều kiện cửa hàng gốc có chi phí đặc biệt thấp có thể không còn hấp dẫn khi được chuyển sang một nhà đầu tư độc lập.

Một mô hình có nền tảng nhân rộng cần có đủ khoảng an toàn về biên lợi nhuận để chịu được những khác biệt hợp lý giữa các đơn vị.

Nếu doanh thu chỉ cần giảm nhẹ hoặc tiền thuê tăng nhẹ là lợi nhuận gần như biến mất, doanh nghiệp cần cải thiện economics trước khi franchise.

2.3. Chi phí phải có khả năng kiểm soát

Khả năng nhân rộng không yêu cầu mọi cửa hàng có chi phí giống nhau tuyệt đối. Điều đó gần như không thể.

Điều cần thiết là cấu trúc chi phí phải có thể hiểu, dự báo và kiểm soát trong một phạm vi hợp lý.

Doanh nghiệp cần biết rõ:

  • giá vốn được hình thành từ đâu;
  • nhu cầu nhân sự của một đơn vị là bao nhiêu;
  • năng suất lao động ở mức nào;
  • ngưỡng tiền thuê nào mô hình có thể chịu được;
  • chi phí nào thay đổi mạnh theo địa phương;
  • chi phí nào hiện đang được trụ sở hoặc Founder hấp thụ;
  • chi phí nào Franchisee tương lai sẽ phải tự chịu.

Một mô hình khó nhân rộng thường có một đặc điểm: người chủ biết cửa hàng có lợi nhuận nhưng không giải thích được rõ những biến số nào đang kiểm soát lợi nhuận đó.

Nếu Franchisor chưa hiểu các biến kinh tế cốt lõi, việc bán franchise không loại bỏ sự không chắc chắn. Nó chỉ chuyển sự không chắc chắn từ Franchisor sang Franchisee.

2.4. Thời gian hoàn vốn phải hợp lý

Một đơn vị có lợi nhuận vẫn có thể không hấp dẫn về mặt nhượng quyền nếu tổng vốn đầu tư quá lớn so với dòng tiền mà đơn vị có khả năng tạo ra.

Do đó, cần đặt lợi nhuận cạnh tổng mức vốn đầu tư và khả năng thu hồi vốn.

Ở bước này chưa cần xác định một chuẩn hoàn vốn chung cho mọi thương hiệu. Điều cần kiểm tra là:

Nếu một Franchisee đầu tư đúng mức vốn cần thiết để xây một đơn vị, dòng tiền của mô hình có cho họ cơ hội thu hồi vốn trong một khoảng thời gian hợp lý hay không?

Nếu câu trả lời chỉ khả thi trong kịch bản tốt nhất, mô hình chưa có đủ khoảng an toàn để nhân rộng.

Một mô hình franchise tốt không nên chỉ hiệu quả tại cửa hàng tốt nhất. Nó cần có khả năng tạo hiệu quả ở một đơn vị vận hành bình thường, tại một thị trường phù hợp và trong những điều kiện hợp lý.

3. Kiểm tra khả năng chuẩn hóa

Sau khi xác nhận đơn vị có hiệu quả kinh tế đáng để nhân rộng, câu hỏi tiếp theo là:

Những gì đang tạo ra kết quả có thể được chuẩn hóa hay không?

Chuẩn hóa không có nghĩa biến mọi cửa hàng thành bản sao cứng nhắc. Mục tiêu là xác định những yếu tố cốt lõi phải được duy trì để khách hàng tiếp tục nhận được cùng một lời hứa thương hiệu và để đơn vị có khả năng tạo ra kết quả trong một phạm vi chấp nhận được.

Ở Bài 4, doanh nghiệp chưa cần viết Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) hay xây Cẩm nang vận hành (Operations Manual). Đây mới là bước kiểm tra xem các yếu tố cốt lõi có khả năng trở thành tiêu chuẩn hay không. Việc chuyển những yếu tố này thành hệ thống tiêu chuẩn và tài liệu được thực hiện ở những bài chuyên sâu sau.

3.1. Sản phẩm có thể chuẩn hóa không?

Một sản phẩm có khả năng nhân rộng cần có đủ thông tin để một đội ngũ khác có thể tạo ra kết quả tương đối nhất quán.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • thành phần hoặc cấu phần sản phẩm có thể xác định hay không;
  • định lượng có rõ không;
  • nguyên vật liệu có tiêu chuẩn không;
  • chất lượng đầu ra có thể mô tả hoặc đo được không;
  • quy trình tạo sản phẩm có phụ thuộc quá nhiều vào cảm nhận cá nhân không;
  • có công đoạn nào chỉ một người đặc biệt mới có thể thực hiện không.

Đặc biệt với F&B, beauty, sản xuất thủ công hoặc dịch vụ chuyên môn, rủi ro thường nằm ở việc “bí quyết” chỉ tồn tại trong tay nghề của một vài cá nhân.

Nếu món ăn chỉ ngon khi Founder trực tiếp chế biến, dịch vụ chỉ tốt khi một chuyên gia cụ thể thực hiện hoặc chất lượng chỉ đạt khi một cá nhân dùng kinh nghiệm để tự điều chỉnh, doanh nghiệp chưa có sản phẩm thực sự có thể nhân rộng.

Doanh nghiệp mới đang có một người giỏi, chưa chắc đã có một hệ thống giỏi.

3.2. Dịch vụ có thể chuẩn hóa không?

Dịch vụ khó chuẩn hóa hơn sản phẩm vật lý vì chất lượng được tạo ra trong tương tác giữa con người với khách hàng.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa dịch vụ không thể franchise.

Doanh nghiệp cần xác định những điểm cốt lõi của trải nghiệm có thể được lặp lại, chẳng hạn:

  • thời gian phản hồi;
  • cách chào đón;
  • cách tư vấn;
  • trình tự phục vụ;
  • tiêu chuẩn giao tiếp;
  • cách xử lý khiếu nại;
  • thời gian hoàn thành;
  • tiêu chuẩn sạch sẽ;
  • tiêu chuẩn bàn giao hoặc kết thúc dịch vụ.

Nhân viên có thể có phong cách cá nhân khác nhau, nhưng lời hứa cốt lõi với khách hàng phải được tái tạo.

Nếu trải nghiệm tốt hiện tại chủ yếu đến từ việc Founder nhớ từng khách hàng, trực tiếp trò chuyện hoặc tự xử lý mọi tình huống khó, thì chất lượng dịch vụ đang nằm trong cá nhân chứ chưa nằm trong mô hình.

3.3. Quy trình có thể lặp lại không?

Một mô hình có khả năng nhân rộng cần có logic vận hành đủ ổn định.

Không phải mọi tình huống đều phải được viết thành quy trình ngay ở bước này. Nhưng những hoạt động chính phải có khả năng trả lời:

  • Công việc bắt đầu từ đâu?
  • Ai thực hiện?
  • Trình tự cơ bản là gì?
  • Đầu vào cần những gì?
  • Đầu ra được xem là đạt khi nào?
  • Điểm kiểm soát nằm ở đâu?
  • Sai lệch nào thường xảy ra?

Nếu mỗi ngày cửa hàng vận hành theo một cách khác và kết quả phụ thuộc vào khả năng ứng biến của một vài người, mô hình chưa có tính lặp lại đủ cao.

Franchise không thể được xây trên logic:

“Cứ mở ra rồi người giỏi sẽ tự biết phải làm gì.”

Một hệ thống có khả năng nhân rộng phải cho phép một người đủ năng lực nhưng không phải Founder hiểu cách vận hành và tạo ra kết quả theo logic đã được xác định.

3.4. Chất lượng có thể được xác định và kiểm tra không?

Chuẩn hóa chỉ có giá trị khi doanh nghiệp biết thế nào là “đạt”.

Các khái niệm như “ngon”, “đẹp”, “nhanh”, “sạch”, “chuyên nghiệp” hay “dịch vụ tốt” đều quá rộng nếu không được chuyển thành tiêu chuẩn có thể quan sát hoặc đo lường.

Nếu Franchisor không xác định được chất lượng là gì, Franchisee cũng không thể biết mình phải tái tạo điều gì.

Do đó, trước khi franchise, doanh nghiệp cần trả lời:

“Khi một đơn vị mới hoạt động, dựa trên những dấu hiệu nào chúng ta biết đơn vị đang vận hành đúng chuẩn?”

Nếu chưa trả lời được, đó là một khoảng trống phải được xử lý trước khi nhân rộng.

4. Kiểm tra khả năng đào tạo

Một mô hình có thể chuẩn hóa được trên giấy nhưng vẫn khó nhân rộng nếu người khác cần quá nhiều năm kinh nghiệm hoặc một năng lực đặc biệt mới có thể vận hành.

Đó là lý do khả năng đào tạo (Trainability) phải được kiểm tra riêng.

Trong mô hình nhượng quyền theo định dạng kinh doanh, bên nhận quyền phải có khả năng học và tiếp thu một mô hình đã được kiểm nghiệm. Đào tạo về quản lý, vận hành và kỹ thuật vì vậy là một thành phần quan trọng của quá trình chuyển giao.

4.1. Kỹ năng cốt lõi có thể truyền đạt không?

Không phải kỹ năng nào cũng có mức độ truyền đạt giống nhau.

Có thể chia thành ba nhóm:

  • Có thể đào tạo trong thời gian tương đối ngắn: phù hợp để đưa vào hệ thống.
  • Có thể đào tạo nhưng cần thực hành và tích lũy: cần xây lộ trình học phù hợp.
  • Phụ thuộc quá lớn vào tài năng hoặc kinh nghiệm cá nhân: phải được giảm mức phụ thuộc trước khi franchise.

Một mô hình không nhất thiết phải đơn giản mới có thể nhượng quyền. Tuy nhiên, độ phức tạp phải nằm trong khả năng đào tạo của hệ thống.

Nếu một Franchisee chỉ có thể thành công sau nhiều năm tự tích lũy kinh nghiệm tương tự Founder, doanh nghiệp có thể đang chuyển giao một nghề, chứ chưa chắc đã chuyển giao được một hệ thống kinh doanh có khả năng nhân bản.

4.2. Thời gian đào tạo có hợp lý không?

Khả năng đào tạo cũng phải được xem xét về thời gian.

Mô hình càng mất nhiều thời gian để một Franchisee hoặc Store Manager đạt chuẩn thì:

  • chi phí đào tạo càng lớn;
  • thời gian trước khai trương càng dài;
  • khả năng tuyển ứng viên phù hợp càng hẹp;
  • tốc độ mở rộng càng bị giới hạn;
  • rủi ro mất nhân sự sau đào tạo càng cao.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định một cách thực tế:

Một người có đầu vào phù hợp cần bao lâu để có thể vận hành mô hình ở mức đạt chuẩn?

Không có một con số đúng cho mọi ngành. Điều quan trọng là Franchisor phải hiểu thời gian của chính mô hình mình và chứng minh quá trình đó có thể lặp lại.

4.3. Có thể chứng nhận người học đã đủ năng lực không?

Hoàn thành đào tạo không đồng nghĩa với đạt năng lực.

Một người có thể tham gia đủ số buổi nhưng vẫn chưa thể quản lý một cửa hàng độc lập.

Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt:

“đã học”

với

“đã đủ năng lực thực hiện”.

Ở bước này chưa cần xây hệ thống chứng nhận hoàn chỉnh. Nhưng doanh nghiệp cần biết liệu năng lực quan trọng có thể được kiểm tra thông qua:

  • bài kiểm tra kiến thức;
  • thực hành;
  • quan sát tại điểm bán;
  • tình huống mô phỏng;
  • kết quả vận hành.

Nếu tiêu chuẩn cuối cùng vẫn là “Founder nhìn là biết”, mô hình còn phụ thuộc nhiều vào tri thức ngầm và chưa thực sự sẵn sàng để nhân rộng.

5. Kiểm tra mức độ phụ thuộc vào nhà sáng lập

Đây thường là phép kiểm tra khó nhất đối với doanh nghiệp đang thành công.

Trong nhiều trường hợp, Founder chính là người đang giữ hệ thống lại với nhau. Nhà sáng lập có thể trực tiếp ra quyết định, duy trì quan hệ khách hàng, phát triển sản phẩm, tuyển người, kiểm soát chất lượng và xử lý tất cả những tình huống khó.

Những điều này có thể tạo nên thành công của cửa hàng đầu tiên nhưng đồng thời trở thành giới hạn của tăng trưởng.

Câu hỏi không phải:

“Founder có quan trọng hay không?”

Mà là:

“Nếu Founder không có mặt tại đơn vị thứ hai, điều gì sẽ suy giảm?”

5.1. Phụ thuộc trong quyết định

Nếu mọi quyết định từ giá bán, tuyển người, mua hàng, xử lý khiếu nại đến khuyến mại đều phải chờ Founder, hệ thống khó phát triển thành mạng lưới.

Franchisee phải có khả năng vận hành trong một cấu trúc quyền hạn đã được xác định.

Điều đó không đồng nghĩa Franchisor từ bỏ kiểm soát. Kiểm soát chỉ cần chuyển từ:

Founder quyết định từng việc

sang

hệ thống quy định ai được quyết định việc gì và trong giới hạn nào.

Nếu doanh nghiệp chưa làm được bước chuyển này, Founder vẫn là một điểm nghẽn trong mô hình.

5.2. Phụ thuộc vào quan hệ khách hàng

Một cửa hàng có thể thành công vì khách hàng đến gặp chính người sáng lập.

Điều này thường xuất hiện trong dịch vụ chuyên môn, beauty, giáo dục, tư vấn, nhà hàng gắn với đầu bếp hoặc các thương hiệu phát triển mạnh từ hình ảnh cá nhân.

Nếu Founder là phần lớn lý do khách hàng mua hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra xem thương hiệu doanh nghiệp có đủ sức thay thế thương hiệu cá nhân hay chưa.

Một franchise không thể nhân rộng Founder đến hàng chục địa điểm.

Giá trị phải dần chuyển từ:

“Tôi đến vì người này”

sang

“Tôi đến vì thương hiệu và hệ thống này.”

5.3. Phụ thuộc trong sản phẩm

Một số sản phẩm thành công vì Founder trực tiếp nghiên cứu, nếm thử, điều chỉnh hoặc phê duyệt.

Điều đó chưa phải vấn đề nếu kinh nghiệm này có khả năng được chuyển thành tiêu chuẩn, công thức hoặc thông số kiểm soát.

Rủi ro xuất hiện khi câu trả lời luôn là:

“Phải để Founder thử mới biết đúng hay chưa.”

Khi đó, doanh nghiệp chưa xác định được tiêu chuẩn. Founder đang đóng vai trò của tiêu chuẩn.

Đây là một tín hiệu rõ rằng mô hình cần tiếp tục chuẩn hóa trước khi franchise.

5.4. Phụ thuộc vào văn hóa

Văn hóa cũng có thể phụ thuộc Founder.

Ở đơn vị đầu tiên, Founder hiện diện thường xuyên, truyền năng lượng, nhắc nhở và trực tiếp xử lý hành vi của nhân viên. Khi mở thêm nhiều địa điểm, sự hiện diện đó giảm mạnh.

Nếu văn hóa chỉ tồn tại khi Founder có mặt, văn hóa đó chưa trở thành một phần của hệ thống.

Một phép thử thực tế là:

Nếu Founder vắng mặt trong một khoảng thời gian đủ dài, doanh thu, chất lượng, con người và trải nghiệm khách hàng thay đổi đến mức nào?

Mức suy giảm càng lớn, mức phụ thuộc Founder càng cao và khả năng nhân rộng càng thấp.

6. Kiểm tra độ nhạy theo địa điểm

Một mô hình có thể không phụ thuộc Founder nhưng vẫn khó nhân rộng nếu thành công phụ thuộc quá lớn vào địa điểm gốc.

Do đó, doanh nghiệp cần tách:

mô hình tốt

khỏi

địa điểm tốt.

6.1. Mức độ phụ thuộc vào địa điểm

Cần kiểm tra liệu kết quả hiện tại có đến từ những điều kiện đặc biệt như:

  • lưu lượng rất cao;
  • tiền thuê thấp bất thường;
  • gần như không có đối thủ;
  • vị trí lịch sử khó thay thế;
  • cộng đồng khách hàng đã hình thành lâu năm;
  • diện tích hoặc kiến trúc đặc biệt;
  • nguồn khách từ một cơ sở khác gần đó.

Nếu những yếu tố này đóng góp quá lớn vào kết quả, việc mở đơn vị thứ hai sẽ không đơn giản là tìm một mặt bằng “gần giống”.

Franchisor cần xác định những đặc điểm của địa điểm có khả năng lặp lại trên thị trường, thay vì phụ thuộc vào một tài sản duy nhất.

6.2. Nhu cầu địa phương

Một sản phẩm có thể rất phù hợp với khách hàng ở thị trường gốc nhưng không có cùng nhu cầu ở khu vực khác.

Do đó, cần phân biệt:

Mô hình có khả năng nhân rộng

với

Mô hình có thể mở ở mọi nơi.

Hai khái niệm này không giống nhau.

Một franchise tốt không cần phù hợp với mọi thị trường. Nhưng Franchisor phải hiểu mô hình cần những điều kiện thị trường nào để hoạt động tốt.

Các yếu tố có thể bao gồm:

  • mật độ dân cư;
  • thu nhập;
  • cơ cấu khách hàng;
  • hành vi tiêu dùng;
  • lưu lượng;
  • nhu cầu ngành hàng;
  • mức cạnh tranh;
  • khả năng tiếp cận.

Khả năng nhân rộng tốt không có nghĩa loại bỏ ảnh hưởng của địa điểm. Nó có nghĩa Franchisor hiểu rõ loại địa điểm và loại thị trường mà mô hình cần.

6.3. Khả năng tiếp cận nguồn cung

Một cửa hàng thứ hai có thể tìm được khách hàng nhưng vẫn không tái tạo được mô hình nếu không tiếp cận được nguyên liệu, thiết bị, nhà cung cấp, nhân sự hoặc dịch vụ kỹ thuật phù hợp.

Điều này đặc biệt quan trọng với những mô hình phụ thuộc vào sản phẩm đặc thù hoặc nguồn nguyên liệu địa phương.

Nếu chất lượng hiện tại chỉ đạt được nhờ một nguồn cung duy nhất, doanh nghiệp cần xác định liệu nguồn đó có thể:

  • phục vụ nhiều đơn vị hơn;
  • vận chuyển đến khu vực khác;
  • thay thế bằng nguồn tương đương;
  • duy trì chất lượng khi quy mô tăng.

Ở Bài 4 chưa cần xây toàn bộ kiến trúc chuỗi cung ứng. Nhưng nếu đầu vào không thể mở rộng thì đầu ra của mô hình cũng khó có thể nhân rộng.

7. Thực hiện kiểm tra khả năng nhân rộng

Phân tích trên giấy là cần thiết nhưng chưa đủ.

Cách có giá trị nhất để kiểm tra khả năng nhân rộng là thử tái tạo mô hình trong một điều kiện khác với cửa hàng gốc.

Chuyên đề xác định ba lớp kiểm tra chính: thử nghiệm với người quản lý khác, thử nghiệm tại địa điểm khác và đo độ lệch so với đơn vị chuẩn.

Có thể gọi quá trình này là Kiểm tra khả năng nhân rộng (Replication Test).

7.1. Thử nghiệm với một người quản lý khác

Trước khi giao mô hình cho Franchisee, Franchisor nên biết liệu một người không phải Founder có thể vận hành đơn vị hay không.

Một phép thử thực tế là đưa một quản lý đủ năng lực vào vị trí chịu trách nhiệm vận hành và chủ động giảm mức độ can thiệp trực tiếp của Founder.

Doanh nghiệp cần theo dõi:

  • quyết định có bị đình trệ không;
  • doanh thu thay đổi thế nào;
  • chất lượng có suy giảm không;
  • nhân viên có tiếp tục tuân thủ không;
  • khách hàng có nhận thấy sự khác biệt lớn không;
  • những việc gì vẫn bắt buộc Founder phải can thiệp.

Mục tiêu không phải chứng minh người quản lý làm mọi thứ giống Founder.

Mục tiêu là xác định:

Hệ thống có đủ mạnh để một người khác tạo ra kết quả trong phạm vi chấp nhận được hay không?

7.2. Thử nghiệm tại một địa điểm khác

Phép thử mạnh hơn là vận hành mô hình tại một địa điểm khác.

Một đơn vị thứ hai do doanh nghiệp trực tiếp sở hữu có thể tạo ra dữ liệu rất giá trị trước khi franchise vì nó giúp tách tác động của cửa hàng gốc khỏi bản chất thật sự của mô hình.

Địa điểm thử nghiệm không cần giống hoàn toàn địa điểm đầu tiên. Nếu mọi điều kiện đều giống nhau thì giá trị kiểm chứng thậm chí sẽ thấp hơn.

Điều cần theo dõi là:

  • Doanh thu có hình thành theo cùng logic không?
  • Biên lợi nhuận có còn phù hợp không?
  • Quy trình có thực thi được không?
  • Chất lượng sản phẩm và dịch vụ có duy trì không?
  • Nguồn cung có hoạt động bình thường không?
  • Đội ngũ mới mất bao lâu để đạt trạng thái ổn định?
  • Founder phải can thiệp bao nhiêu lần?

Nếu đơn vị thứ hai liên tục cần Founder trực tiếp “cứu”, khả năng nhân rộng chưa được chứng minh.

7.3. Đo độ lệch so với đơn vị chuẩn

Replication Test chỉ có ý nghĩa nếu được đo bằng dữ liệu.

Không nên kết luận:

“Cửa hàng thứ hai chạy cũng khá tốt.”

Doanh nghiệp phải xác định “khá tốt” là bao nhiêu.

Có thể so sánh tối thiểu các nhóm sau:

NhómNội dung cần so sánh
Doanh thuDoanh thu, giao dịch, giá trị hóa đơn, tỷ lệ khách quay lại
Hiệu quả kinh tếGiá vốn, chi phí lao động, lợi nhuận vận hành
Sản phẩmChất lượng, tỷ lệ lỗi, thời gian phục vụ
Dịch vụTrải nghiệm, khiếu nại, đánh giá khách hàng
Vận hànhNăng suất, thời gian xử lý, mức tuân thủ
Nhân sựThời gian đào tạo, năng lực quản lý, tỷ lệ nghỉ việc
Nguồn cungTính sẵn có, thời gian cung ứng, chi phí logistics
Kiểm soátSố vấn đề cần Founder hoặc trụ sở can thiệp

Không cần đơn vị thử nghiệm đạt đúng 100% kết quả của cửa hàng gốc.

Trong thực tế luôn tồn tại sai lệch.

Điều quan trọng là:

Độ lệch có nằm trong phạm vi chấp nhận được và có thể giải thích bằng những biến số đã biết hay không?

Một mô hình có khả năng nhân rộng không phải mô hình tạo ra các cửa hàng giống hệt nhau. Đó là mô hình tạo được kết quả đủ nhất quán trong một biên độ có thể quản lý.

8. Cổng quyết định khả năng nhân rộng

Sau khi kiểm tra hiệu quả kinh tế, khả năng chuẩn hóa, khả năng đào tạo, mức phụ thuộc Founder, độ nhạy địa điểm và kết quả Replication Test, doanh nghiệp cần đi đến một quyết định rõ ràng.

Không nên kết luận chung chung rằng:

“Có vẻ franchise được.”

Nên phân loại thành ba trạng thái.

Kết quảÝ nghĩaHành động
Có thể nhân rộng (Replicable)Mô hình đã chứng minh khả năng vận hành bởi người khác, trong điều kiện khác và tạo kết quả đủ gần chuẩnCó thể chuyển sang thiết kế cấu trúc cấp quyền và xây hệ thống
Có thể nhân rộng sau khi cải thiện (Replicable after improvement)Mô hình có nền tảng tốt nhưng còn điểm phụ thuộc hoặc chưa ổn địnhXử lý khoảng trống rồi kiểm tra lại
Chưa thể nhân rộng (Not yet replicable)Kết quả còn phụ thuộc quá lớn vào Founder, địa điểm, kỹ năng đặc biệt hoặc economics chưa đủ tốtChưa nên bán franchise

Ba trạng thái này giúp phân biệt rất rõ giữa:

một mô hình có thể sửa để franchise

một mô hình đang thực sự sẵn sàng để franchise.

Một mô hình “có thể nhân rộng sau khi cải thiện” chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp xác định cụ thể:

  • khoảng trống là gì;
  • ai chịu trách nhiệm xử lý;
  • cần đạt tiêu chuẩn nào;
  • dữ liệu nào dùng để xác nhận;
  • khi nào tiến hành kiểm tra lại.

Nếu chỉ gắn nhãn “cần cải thiện” nhưng vẫn bắt đầu bán franchise, doanh nghiệp đang chuyển các vấn đề chưa giải quyết của mình sang cho Franchisee.

9. Bảng kiểm nhanh khả năng nhân rộng

Nhóm kiểm traCâu hỏi cốt lõiDấu hiệu tốtDấu hiệu cần xử lý
Hiệu quả kinh tếMột đơn vị bình thường có economics đủ tốt không?Doanh thu, biên lợi nhuận và hoàn vốn có cơ sởChỉ cửa hàng tốt nhất mới hiệu quả
Doanh thuNguồn doanh thu có thể tái tạo không?Có nhu cầu và hành vi mua ổn địnhPhụ thuộc vị trí hoặc hiệu ứng đặc biệt
Chi phíCấu trúc chi phí có kiểm soát được không?Hiểu rõ biến số chínhNhiều chi phí đang ẩn ở công ty mẹ
Sản phẩmNgười khác có tạo được sản phẩm đúng chuẩn không?Chất lượng có thể mô tả và kiểm traPhụ thuộc tay nghề cá nhân
Dịch vụTrải nghiệm có thể lặp lại không?Các điểm cốt lõi có tiêu chuẩnChất lượng phụ thuộc Founder
Quy trìnhHoạt động có logic ổn định không?Quản lý khác có thể thực hiệnPhải ứng biến liên tục
Đào tạoNgười mới có thể học trong thời gian hợp lý không?Kỹ năng có thể truyền đạt và kiểm traCần kinh nghiệm quá dài hoặc tài năng đặc biệt
FounderMô hình có chạy khi Founder vắng mặt không?Manager vận hành độc lậpHoạt động suy giảm mạnh khi Founder vắng
Địa điểmKết quả có tồn tại ngoài địa điểm gốc không?Điều kiện thành công có thể tái tạoThành công phụ thuộc tài sản đặc thù
Nguồn cungĐầu vào có thể mở rộng không?Có khả năng phục vụ nhiều đơn vịNguồn cung khó nhân rộng
Replication TestĐơn vị thử nghiệm có đạt gần chuẩn không?Sai lệch nằm trong mức kiểm soátPhải can thiệp liên tục để duy trì kết quả

Bảng này không nên được sử dụng như một phép cộng điểm cơ học. Một vấn đề nền tảng có thể quan trọng hơn nhiều tiêu chí nhỏ đã đạt.

Ví dụ, mô hình có thể chuẩn hóa tốt nhưng hiệu quả kinh tế yếu thì chưa nên franchise. Ngược lại, economics rất hấp dẫn nhưng toàn bộ hoạt động vẫn phụ thuộc Founder cũng chưa đủ cơ sở để nhân rộng.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Khả năng nhân rộng thường bị hiểu nhầm thành khả năng sao chép cửa hàng.

Nhưng Franchisee không đầu tư chỉ để dựng một cửa hàng có logo, thiết kế và sản phẩm giống đơn vị gốc. Họ đang kỳ vọng tiếp cận một mô hình có khả năng giúp một đội ngũ khác tạo ra trải nghiệm khách hàng và kết quả kinh doanh trong một phạm vi đủ nhất quán.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải:

“Cửa hàng hiện tại có thành công không?”

Mà phải là:

“Nếu bỏ Founder, bỏ lợi thế đặc biệt của địa điểm gốc và giao mô hình cho một đội ngũ đủ năng lực khác, những yếu tố nào của thành công vẫn còn lại?”

Phần còn lại đó mới chính là tài sản có khả năng nhân rộng.

Nếu doanh thu nằm ở vị trí, Franchisor phải tìm được logic lựa chọn vị trí.

Nếu chất lượng nằm ở Founder, kinh nghiệm của Founder phải được chuyển thành tiêu chuẩn.

Nếu sản phẩm nằm trong tay nghề một người, tay nghề phải được chuyển thành phương pháp có thể đào tạo hoặc giới hạn của mô hình phải được xác định rõ.

Nếu lợi nhuận tồn tại nhờ những chi phí chưa được tính đầy đủ, Unit Economics phải được sửa trước khi chuyển giao cho Franchisee.

Nếu cửa hàng chỉ vận hành tốt khi Founder liên tục xuất hiện, doanh nghiệp chưa thực sự nhân rộng hệ thống; doanh nghiệp đang nhân rộng sự phụ thuộc.

Đây cũng là lý do khả năng nhân rộng phải được kiểm tra trước khi doanh nghiệp đầu tư sâu vào Cẩm nang vận hành, đào tạo, hợp đồng và hoạt động bán franchise. Trong Chuyên đề Hướng dẫn Nhượng quyền, Bài 4 được xác định là bài kiểm tra đầu vào trước khi bước sang giai đoạn chuẩn hóa và xây dựng hệ thống.

Một nguyên tắc khác cũng cần được hiểu rõ: nhân rộng không đồng nghĩa với giống hệt.

Thị trường khác nhau, con người khác nhau và chi phí khác nhau. Điều cần được duy trì là logic tạo giá trị, các tiêu chuẩn cốt lõi và khả năng tạo kết quả trong một phạm vi biến động được kiểm soát.

Có thể khái quát nền tảng của một mô hình có khả năng nhân rộng như sau:

Hiệu quả kinh tế đủ tốt + Khả năng chuẩn hóa + Khả năng đào tạo + Mức phụ thuộc cá nhân thấp + Điều kiện thị trường có thể xác định + Kết quả thử nghiệm đủ nhất quán

Đó mới là nền tảng để doanh nghiệp chuyển từ một cửa hàng thành công sang một hệ thống có thể nhượng quyền.

Nguyên tắc ra quyết định

Không nhượng quyền một cửa hàng chỉ vì cửa hàng đó đang thành công. Chỉ chuyển sang xây hệ thống franchise khi doanh nghiệp có đủ cơ sở cho thấy một đội ngũ khác có thể vận hành mô hình tại một địa điểm khác và tạo ra chất lượng cũng như hiệu quả kinh tế đủ gần với đơn vị chuẩn mà không phụ thuộc quá mức vào Founder.

Trước khi kết luận mô hình có thể nhân rộng, Franchisor cần trả lời được sáu câu hỏi:

  1. Hiệu quả kinh tế của một đơn vị có đủ tốt và đủ ổn định không?
  2. Sản phẩm, dịch vụ, quy trình và chất lượng có khả năng chuẩn hóa không?
  3. Những kỹ năng cốt lõi có thể đào tạo và kiểm tra được không?
  4. Mô hình có tiếp tục vận hành khi Founder không trực tiếp tham gia không?
  5. Điều kiện tạo thành công có thể xuất hiện tại những địa điểm và thị trường khác không?
  6. Replication Test có chứng minh được kết quả của đơn vị mới nằm trong phạm vi chấp nhận được không?

Nếu các câu hỏi trên có câu trả lời rõ ràng và được chứng minh bằng dữ liệu thực tế, doanh nghiệp có cơ sở để bước sang giai đoạn xây dựng hệ thống nhượng quyền.

Nếu còn những khoảng trống có thể sửa, cải thiện trước rồi kiểm tra lại.

Nếu thành công vẫn phụ thuộc chủ yếu vào Founder, địa điểm gốc hoặc những điều kiện không thể chuyển giao, chưa nên bán franchise.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #5: Nên chọn cấu trúc cấp quyền nào?

Sau khi xác nhận mô hình có khả năng nhân rộng, doanh nghiệp cần quyết định nên nhân rộng bằng cấu trúc nào. Bài 5 sẽ phân tích nhượng quyền đơn vị đơn lẻ (Single Unit), nhượng quyền nhiều đơn vị (Multi Unit), phát triển khu vực (Area Development) và nhượng quyền cấp thị trường (Master Franchise), từ đó lựa chọn cấu trúc phù hợp với mức độ trưởng thành của hệ thống, địa lý, năng lực hỗ trợ, chất lượng đối tác và mức kiểm soát mà bên nhượng quyền muốn duy trì.