Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #17: Người nhận quyền lý tưởng là ai?
Nhượng quyền #17: Người nhận quyền lý tưởng là ai?

Nhượng quyền #17: Người nhận quyền lý tưởng là ai?

3 Lượt xem trang

Phát triển nhượng quyền không bắt đầu bằng việc tìm càng nhiều nhà đầu tư càng tốt. Bên nhượng quyền cần xác định trước mình đang tìm kiểu đối tác nào, năng lực tối thiểu ra sao và những đặc điểm nào không phù hợp với hệ thống. Hồ sơ người nhận quyền lý tưởng (Ideal Franchisee Profile) giúp chuyển hoạt động tuyển bên nhận quyền từ tư duy “ai có tiền đều có thể tham gia” sang một hệ tiêu chí rõ ràng về tài chính, vai trò vận hành, năng lực quản lý, thị trường, giá trị, khả năng tuân thủ và tiềm năng phát triển.

1. Vì sao cần hồ sơ người nhận quyền lý tưởng?

Một hệ thống nhượng quyền chỉ có thể phát triển bền vững khi chất lượng đối tác phù hợp với yêu cầu của mô hình.

Bên nhượng quyền phải đầu tư thời gian và nguồn lực để tìm đúng đối tác có khả năng đại diện và vận hành thương hiệu tại một thị trường cụ thể. Tài liệu hướng dẫn cũng nhấn mạnh việc xác định một bên nhận quyền phù hợp là một phần quan trọng của quá trình triển khai hệ thống.

Việc xây hồ sơ trước giúp doanh nghiệp xác định tiêu chuẩn đầu vào thay vì điều chỉnh tiêu chí theo từng ứng viên xuất hiện.

1.1. Giảm lựa chọn sai đối tác

Một ứng viên có khả năng đầu tư chưa chắc đã phù hợp với mô hình.

Rủi ro có thể xuất hiện khi nhà đầu tư thiếu năng lực quản lý, không phù hợp với vai trò vận hành, không hiểu thị trường hoặc không chấp nhận cách thức hoạt động của hệ thống.

Vì vậy, lựa chọn bên nhận quyền phải được nhìn như một quyết định đối tác dài hạn, không chỉ là một giao dịch bán quyền kinh doanh.

Hồ sơ lý tưởng giúp doanh nghiệp xác định ngay từ đầu những đặc điểm phải có và những điều kiện không thể thỏa hiệp.

1.2. Tăng chất lượng mạng lưới

Chất lượng mạng lưới phụ thuộc đáng kể vào năng lực của từng bên nhận quyền.

Một bên nhận quyền có đủ tài chính, năng lực quản lý và hiểu thị trường sẽ có nền tảng tốt hơn để vận hành mô hình theo yêu cầu.

Ngược lại, khi hệ thống tuyển nhiều đối tác không phù hợp, vấn đề không chỉ nằm ở một cửa hàng. Sai lệch về vận hành, chất lượng hoặc quan hệ có thể tạo thêm áp lực cho toàn bộ bộ máy quản lý.

Vì vậy, tăng số lượng bên nhận quyền không thể tách khỏi việc bảo vệ chất lượng đầu vào của mạng lưới.

1.3. Giảm chi phí hỗ trợ

Mỗi bên nhận quyền đều tạo ra nhu cầu đào tạo, hỗ trợ và quản lý.

Tài liệu nguồn xác định chi phí lựa chọn, đào tạo, hỗ trợ địa điểm và hỗ trợ khai trương đều là những khoản phát sinh đối với bên nhượng quyền.

Nếu đối tác thiếu năng lực cần thiết hoặc không phù hợp với mô hình, hệ thống có thể phải dành nhiều nguồn lực hơn để hỗ trợ và xử lý vấn đề.

Do đó, lựa chọn đúng từ đầu không chỉ bảo vệ chất lượng mạng lưới mà còn làm giảm gánh nặng hỗ trợ phát sinh về sau.

2. Năng lực tài chính

Năng lực tài chính là điều kiện đầu tiên để xác định một ứng viên có phù hợp với cơ hội nhượng quyền hay không.

Các nhóm cần xem xét gồm giá trị tài sản ròng, vốn thanh khoản, khả năng tiếp cận vốn vay và vốn lưu động.

Tài liệu dành cho bên nhận quyền cũng yêu cầu làm rõ tổng vốn lưu động cần thiết và lượng vốn thanh khoản mà nhà đầu tư phải có sau khi tính đến các khoản vay.

2.1. Giá trị tài sản ròng

Giá trị tài sản ròng giúp bên nhượng quyền nhìn rộng hơn số tiền mà ứng viên đang có sẵn tại một thời điểm.

Tiêu chí này phản ánh nền tảng tài chính tổng thể của nhà đầu tư và khả năng tham gia một dự án có yêu cầu vốn đáng kể.

Mức tối thiểu cần được xác định dựa trên quy mô đầu tư của chính mô hình thay vì sử dụng một tiêu chuẩn chung cho mọi thương hiệu.

Một hệ thống yêu cầu vốn đầu tư lớn đương nhiên cần hồ sơ tài chính khác với một mô hình có quy mô đầu tư thấp hơn.

2.2. Vốn thanh khoản

Vốn thanh khoản (Liquid Capital) là lượng nguồn lực tài chính có khả năng được sử dụng thực tế cho dự án.

Đây là tiêu chí quan trọng vì một nhà đầu tư có tài sản nhưng không nhất thiết có đủ nguồn tiền sẵn sàng cho việc triển khai và duy trì cửa hàng.

Tài liệu kiểm tra dành cho nhà đầu tư đặt riêng câu hỏi về lượng vốn thanh khoản cần thiết sau khi loại phần vốn vay.

Do đó, bên nhượng quyền không nên đánh giá năng lực tài chính chỉ bằng tổng tài sản hoặc khả năng thanh toán phí nhượng quyền ban đầu.

2.3. Khả năng vay vốn

Nguồn vốn đầu tư có thể đến từ nhiều hình thức, bao gồm vốn của nhà đầu tư, tiết kiệm, đối tác hoặc vốn vay.

Vì vậy, khả năng huy động vốn hợp lý là một cấu phần của năng lực tài chính.

Tuy nhiên, khả năng vay được tiền không đồng nghĩa nhà đầu tư chắc chắn phù hợp. Cấu trúc vốn vẫn phải bảo đảm bên nhận quyền có khả năng triển khai và vận hành mô hình trong những điều kiện kinh doanh thực tế.

Tiêu chí tài chính cần nhìn tổng thể giữa vốn tự có, vốn vay và nghĩa vụ tài chính phát sinh từ dự án.

2.4. Vốn lưu động

Vốn lưu động (Working Capital) giúp cửa hàng duy trì hoạt động trong thời gian chưa đạt trạng thái ổn định.

Tài liệu nguồn xác định rõ bên nhận quyền cần biết tổng vốn lưu động phải chuẩn bị trước khi cam kết đầu tư.

Do đó, một ứng viên chỉ đủ tiền hoàn thành đầu tư ban đầu nhưng không còn nguồn lực duy trì hoạt động chưa thể xem là đáp ứng đầy đủ điều kiện tài chính.

Hồ sơ tài chính phù hợp phải bảo vệ cả khả năng mở cửa hàng và khả năng duy trì đơn vị sau khai trương.

3. Vai trò vận hành

Không phải mọi bên nhận quyền đều tham gia hoạt động theo cùng một cách.

Mô hình có thể phù hợp với chủ sở hữu trực tiếp điều hành, nhà đầu tư có đội ngũ quản lý hoặc nhà vận hành nhiều đơn vị.

Điều quan trọng là bên nhượng quyền phải xác định rõ kiểu vai trò nào phù hợp với mô hình thay vì để nhà đầu tư tự quyết sau khi ký hợp đồng.

3.1. Chủ sở hữu trực tiếp điều hành

Trong mô hình này, chủ đầu tư trực tiếp tham gia đáng kể vào hoạt động kinh doanh.

Cách tiếp cận phù hợp với những hệ thống yêu cầu sự hiện diện, giám sát hoặc tham gia thường xuyên của chủ sở hữu.

Tài liệu hồ sơ nhượng quyền cũng xác định việc tham gia thực tế vào hoạt động kinh doanh của bên nhận quyền là một nội dung cần được làm rõ.

Nếu mô hình yêu cầu chủ sở hữu trực tiếp vận hành, doanh nghiệp phải đưa điều kiện này vào hồ sơ đối tác ngay từ đầu.

3.2. Nhà đầu tư có đội ngũ quản lý

Một số mô hình cho phép nhà đầu tư không trực tiếp điều hành hàng ngày nhưng phải có đội ngũ quản lý đủ năng lực.

Trong trường hợp này, tiêu chí không thể chỉ dừng ở năng lực của người bỏ vốn.

Bên nhượng quyền cần quan tâm tới khả năng tổ chức đội ngũ, lựa chọn người quản lý và bảo đảm đơn vị vẫn được điều hành theo tiêu chuẩn của hệ thống.

Nhà đầu tư phù hợp là người hiểu rõ mình đang chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh ngay cả khi giao hoạt động hàng ngày cho đội ngũ quản lý.

3.3. Nhà vận hành nhiều đơn vị

Nhà vận hành nhiều đơn vị cần năng lực khác với chủ một cửa hàng.

Tài liệu nguồn ghi nhận mô hình nhiều đơn vị có thể tận dụng chuyên môn và lợi thế về quy mô của các đối tác có năng lực tổ chức lớn hơn.

Khả năng vận hành nhiều địa điểm đòi hỏi bộ máy quản lý, tài chính và kiểm soát phù hợp.

Do đó, tiềm năng mở nhiều đơn vị không nên được đánh giá chỉ bằng khả năng đầu tư thêm vốn mà phải đi cùng năng lực quản lý quy mô lớn hơn.

4. Năng lực quản lý

Tài chính giúp nhà đầu tư tham gia hệ thống nhưng năng lực quản lý quyết định khả năng vận hành mô hình trong thực tế.

Tài liệu hướng dẫn lựa chọn nhượng quyền đặt ra trực tiếp câu hỏi liệu nhà đầu tư hoặc đội ngũ chủ chốt có đủ kỹ năng kỹ thuật, kinh nghiệm và năng lực kinh doanh để quản lý đơn vị hay không.

Bốn nhóm cần xem xét gồm quản lý con người, tài chính, bán hàng và vận hành.

4.1. Quản lý con người

Một cửa hàng nhượng quyền vẫn là một tổ chức cần tuyển dụng, hướng dẫn và quản lý nhân sự.

Vì vậy, nhà đầu tư hoặc đội ngũ quản lý cần có khả năng làm việc với con người thay vì chỉ có năng lực tài chính.

Khả năng xây dựng đội ngũ đặc biệt quan trọng khi chủ sở hữu không trực tiếp thực hiện toàn bộ hoạt động hàng ngày.

Nếu năng lực quản lý nhân sự yếu, bên nhượng quyền có thể phải dành thêm nguồn lực hỗ trợ những vấn đề vốn thuộc trách nhiệm của nhà đầu tư.

4.2. Quản lý tài chính

Bên nhận quyền chịu trách nhiệm về hoạt động tài chính của chính đơn vị mình.

Vì vậy, hồ sơ lý tưởng cần có khả năng hiểu và quản lý những vấn đề cơ bản liên quan đến doanh thu, chi phí, vốn và kết quả kinh doanh.

Nhà đầu tư có vốn nhưng thiếu kỷ luật tài chính vẫn có thể tạo ra rủi ro cho cửa hàng.

Năng lực tài chính vì vậy không chỉ là “có tiền để đầu tư” mà còn bao gồm khả năng quản lý nguồn lực sau khi đơn vị đi vào hoạt động.

4.3. Bán hàng

Mô hình nhượng quyền cung cấp thương hiệu và hệ thống nhưng bên nhận quyền vẫn phải tạo ra kết quả kinh doanh tại thị trường của mình.

Do đó, khả năng hiểu hoạt động bán hàng và phát triển doanh thu là một phần của năng lực quản lý.

Điều này đặc biệt quan trọng ở những mô hình mà nhà đầu tư phải chủ động xây dựng khách hàng hoặc phát triển quan hệ kinh doanh tại địa phương.

4.4. Vận hành

Bên nhận quyền phải có khả năng tổ chức đơn vị theo mô hình mà hệ thống đã xác định.

Tài liệu nguồn nhấn mạnh rằng nhà đầu tư hoặc đội ngũ chủ chốt cần có kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để quản lý hoạt động nhượng quyền.

Không nhất thiết mọi ứng viên đều phải có kinh nghiệm trực tiếp trong ngành nếu hệ thống không yêu cầu điều đó. Tuy nhiên, năng lực vận hành tối thiểu phải phù hợp với mức độ phức tạp của mô hình.

5. Năng lực thị trường địa phương

Một trong những giá trị mà bên nhận quyền có thể mang vào hệ thống là hiểu biết về thị trường nơi họ đầu tư.

Ba nhóm cần xem xét gồm mạng lưới quan hệ, hiểu biết về mặt bằng và hiểu biết người tiêu dùng.

Tài liệu nhượng quyền cũng nhìn nhận chuyên môn địa phương là một lợi thế khi hệ thống phát triển vào thị trường mới.

5.1. Mạng lưới quan hệ

Mạng lưới quan hệ địa phương có thể hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình tìm hiểu thị trường và tổ chức hoạt động kinh doanh.

Giá trị không nằm ở việc ứng viên “quen nhiều người”, mà ở khả năng huy động những mối quan hệ phù hợp để hỗ trợ việc triển khai và vận hành.

Tiêu chí này cần được đặt trong bối cảnh cụ thể của từng mô hình.

Một hệ thống bán cho người tiêu dùng có thể cần dạng năng lực địa phương khác với mô hình phụ thuộc mạnh vào quan hệ doanh nghiệp.

5.2. Hiểu biết về mặt bằng

Đối với những mô hình phụ thuộc vào địa điểm, hiểu biết về thị trường mặt bằng có thể tạo lợi thế đáng kể.

Nhà đầu tư cần hiểu khu vực, khả năng tiếp cận vị trí và đặc điểm thương mại của địa phương.

Bên nhượng quyền vẫn cần có tiêu chuẩn lựa chọn và phê duyệt mặt bằng, nhưng một đối tác có hiểu biết địa phương tốt có thể hỗ trợ quá trình tìm kiếm và đánh giá địa điểm hiệu quả hơn.

5.3. Hiểu biết người tiêu dùng

Bên nhận quyền hoạt động trực tiếp tại thị trường địa phương nên cần có mức hiểu biết phù hợp về khách hàng và đặc điểm nhu cầu.

Tài liệu nguồn yêu cầu nhà đầu tư đánh giá tiềm năng thị trường địa phương và tính khả thi của mô hình trước khi cam kết đầu tư.

Hiểu người tiêu dùng không có nghĩa bên nhận quyền được tự do thay đổi mô hình theo ý mình.

Giá trị của hiểu biết địa phương là giúp hệ thống thực thi mô hình phù hợp hơn trong phạm vi tiêu chuẩn cho phép.

6. Phù hợp về văn hóa và giá trị

Một quan hệ nhượng quyền có thể kéo dài nhiều năm. Vì vậy, sự phù hợp giữa hai bên không thể chỉ được đánh giá bằng vốn và năng lực kinh doanh.

Ba yếu tố cần xem xét gồm tính chính trực, khả năng hợp tác và định hướng dài hạn.

6.1. Tính chính trực

Bên nhận quyền được trao quyền sử dụng thương hiệu và vận hành một mô hình đã được bên nhượng quyền phát triển.

Vì vậy, sự trung thực và nhất quán trong cách ứng viên tiếp cận quan hệ hợp tác là nền tảng quan trọng.

Một đối tác có năng lực nhưng thiếu tính chính trực có thể tạo ra rủi ro lớn hơn nhiều so với một đối tác cần được đào tạo thêm về kỹ năng.

Tính chính trực vì vậy nên được xem là điều kiện nền chứ không phải điểm cộng tùy chọn.

6.2. Khả năng hợp tác

Nhượng quyền đòi hỏi hai doanh nghiệp độc lập cùng hoạt động trong một hệ thống chung.

Bên nhận quyền cần có khả năng trao đổi, tiếp nhận hỗ trợ và phối hợp với bên nhượng quyền khi hệ thống có yêu cầu hoặc thay đổi.

Một nhà đầu tư chỉ muốn mua thương hiệu nhưng không muốn duy trì quan hệ hợp tác sẽ khó phù hợp với bản chất của mô hình.

Do đó, cách ứng viên nhìn nhận vai trò của hai bên cần được xem xét ngay từ giai đoạn xác định hồ sơ lý tưởng.

6.3. Định hướng dài hạn

Đầu tư nhượng quyền không nên được nhìn như một giao dịch ngắn hạn.

Tài liệu hướng dẫn nhà đầu tư nhấn mạnh việc cân nhắc thời gian và nguồn lực cần bỏ ra để phát triển hoạt động, đồng thời phải đánh giá liệu kết quả kinh tế có xứng đáng với cam kết đó hay không.

Vì vậy, hệ thống cần ưu tiên những đối tác hiểu rằng giá trị được tạo ra thông qua vận hành lâu dài chứ không phải chỉ bằng việc sở hữu quyền sử dụng thương hiệu.

7. Tư duy tuân thủ

Bên nhận quyền vận hành một doanh nghiệp độc lập nhưng phải tuân thủ những tiêu chuẩn cốt lõi của hệ thống.

Hai vấn đề cần xem xét là khả năng chấp nhận tiêu chuẩn và cách ứng viên phản ứng với hoạt động kiểm tra, phản hồi.

7.1. Khả năng tuân thủ tiêu chuẩn

Tài liệu hồ sơ nhượng quyền xác định bên nhận quyền có những nghĩa vụ được quy định và có thể chịu các hạn chế nhất định về nguồn cung, vận hành và sử dụng hệ thống.

Vì vậy, một ứng viên phù hợp phải hiểu rằng tham gia nhượng quyền đồng nghĩa chấp nhận một mức độ chuẩn hóa và kiểm soát.

Người muốn toàn quyền thay đổi sản phẩm, quy trình hoặc cách vận hành theo ý mình có thể phù hợp với kinh doanh độc lập hơn là một hệ thống nhượng quyền.

7.2. Phản ứng với kiểm tra và phản hồi

Tuân thủ không chỉ thể hiện ở việc đồng ý với tiêu chuẩn ban đầu.

Trong quá trình vận hành, bên nhận quyền sẽ nhận phản hồi và có thể phải điều chỉnh khi xuất hiện sai lệch.

Do đó, cách một đối tác tiếp nhận phản hồi, phối hợp và thực hiện yêu cầu cải thiện là một đặc điểm cần được tính đến trong hồ sơ lý tưởng.

Một hệ thống sẽ khó duy trì chất lượng nếu đối tác xem mọi hoạt động kiểm tra là sự can thiệp thay vì một phần của cơ chế bảo vệ thương hiệu.

8. Tiềm năng phát triển

Không phải mọi bên nhận quyền đều phải có mục tiêu mở nhiều cửa hàng.

Hồ sơ cần phân biệt giữa khả năng phù hợp với một đơn vị và tiềm năng phát triển nhiều đơn vị.

8.1. Phù hợp với một đơn vị

Một nhà đầu tư có thể là đối tác rất tốt dù chỉ phù hợp để vận hành một cửa hàng.

Nếu mục tiêu của hệ thống ở thị trường đó là phát triển từng đơn vị với mức kiểm soát cao, hồ sơ này hoàn toàn có thể phù hợp.

Điều quan trọng là năng lực của đối tác phải tương xứng với quyền được cấp.

Không nên loại bỏ một ứng viên tốt chỉ vì họ không có tham vọng mở nhiều đơn vị nếu cấu trúc hợp tác không yêu cầu điều đó.

8.2. Tiềm năng nhiều đơn vị

Đối tác phát triển nhiều đơn vị cần có nguồn lực và năng lực tổ chức cao hơn.

Khả năng này không chỉ đến từ vốn mà còn từ quản lý, đội ngũ và khả năng điều hành nhiều địa điểm.

Tài liệu về nhượng quyền nhiều đơn vị cũng gắn cấu trúc này với chuyên môn và lợi thế quy mô của những đối tác có năng lực cao hơn.

Vì vậy, tiềm năng nhiều đơn vị nên được xem như một lớp năng lực bổ sung thay vì mặc định mọi bên nhận quyền đều phải mở rộng.

9. Yếu tố loại trừ

Một hồ sơ người nhận quyền lý tưởng không hoàn chỉnh nếu chỉ xác định những gì doanh nghiệp muốn tìm mà không xác định những điều kiện khiến một ứng viên không phù hợp.

Ba yếu tố loại trừ trọng yếu gồm không đủ vốn, mục tiêu không phù hợp và không chấp nhận hệ thống.

9.1. Không đủ vốn

Không đủ năng lực tài chính là yếu tố loại trừ rõ ràng.

Nhà đầu tư phải có khả năng chi trả chi phí thiết lập và đủ nguồn lực để duy trì hoạt động trước khi đơn vị tạo ra kết quả ổn định. Tài liệu nguồn đặt trực tiếp câu hỏi liệu nhà đầu tư có đủ khả năng chi trả cho cơ hội nhượng quyền và lượng vốn cần trước khi hoạt động có lợi nhuận hay không.

Không nên hạ tiêu chuẩn tài chính chỉ để giúp một ứng viên vượt qua điều kiện đầu vào.

Thiếu vốn ở đầu dự án có thể nhanh chóng trở thành vấn đề vận hành của cả hai bên sau khai trương.

9.2. Mục tiêu không phù hợp

Một ứng viên có thể đủ tiền và đủ năng lực nhưng vẫn không phù hợp nếu mục tiêu đầu tư khác với bản chất của mô hình.

Ví dụ về nguyên tắc, một hệ thống cần chủ sở hữu tham gia sâu sẽ khó phù hợp với nhà đầu tư muốn hoàn toàn thụ động.

Tương tự, một người tìm kiếm quyền tự quyết tuyệt đối có thể không phù hợp với mô hình yêu cầu mức chuẩn hóa cao.

Vì vậy, mục tiêu của nhà đầu tư phải được đặt cạnh cấu trúc vận hành và kỳ vọng thực tế của hệ thống.

9.3. Không chấp nhận hệ thống

Một ứng viên không chấp nhận tiêu chuẩn, quyền kiểm soát hoặc cách thức vận hành cốt lõi của thương hiệu không nên được xem là phù hợp chỉ vì có năng lực tài chính tốt.

Nhượng quyền dựa trên việc vận hành theo một mô hình đã được xác định. Tài liệu nguồn cho thấy bên nhận quyền có nghĩa vụ tuân theo những quy định và hạn chế của hệ thống trong quá trình hoạt động.

Nếu mâu thuẫn này đã xuất hiện từ trước khi ký hợp đồng, việc tiếp tục quan hệ chỉ chuyển vấn đề sang giai đoạn vận hành.

Ma trận hồ sơ người nhận quyền lý tưởng

Nhóm tiêu chíCâu hỏi quản lýRủi ro khi tiêu chí không rõ
Năng lực tài chínhỨng viên có đủ nền tài chính, vốn thanh khoản và vốn lưu động không?Thiếu vốn trong quá trình triển khai hoặc vận hành
Vai trò vận hànhChủ sở hữu sẽ trực tiếp điều hành hay có đội ngũ quản lý?Mô hình không có người chịu trách nhiệm phù hợp
Năng lực quản lýCó đủ khả năng quản lý con người, tài chính, bán hàng và vận hành không?Bên nhượng quyền phải hỗ trợ vượt quá phạm vi cần thiết
Năng lực thị trườngCó hiểu địa phương, mặt bằng và người tiêu dùng không?Triển khai mô hình yếu tại thị trường
Văn hóa và giá trịCó chính trực, hợp tác và định hướng dài hạn không?Quan hệ nhượng quyền dễ phát sinh xung đột
Tư duy tuân thủCó chấp nhận tiêu chuẩn và phản hồi của hệ thống không?Mạng lưới mất tính nhất quán
Tiềm năng phát triểnPhù hợp một đơn vị hay có năng lực nhiều đơn vị?Cấp quyền vượt quá khả năng của đối tác
Yếu tố loại trừĐiều kiện nào khiến ứng viên không nên tiếp tục?Tiêu chí bị hạ thấp để chạy theo số lượng

Ma trận này không phải công cụ để quyết định ngay một ứng viên cụ thể có được cấp quyền hay không. Nó là khung tiêu chuẩn giúp bên nhượng quyền xác định trước kiểu đối tác mà hệ thống muốn thu hút.

Việc xác minh năng lực thực tế của từng ứng viên cần được thực hiện sau đó bằng dữ liệu và bằng chứng phù hợp.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một thương hiệu có thể chọn sai mặt bằng và còn cơ hội sửa bằng cách chuyển địa điểm. Nhưng chọn sai bên nhận quyền thường tạo ra một vấn đề dài hạn hơn vì hệ thống đang trao thương hiệu, quy trình và quyền vận hành cho một doanh nghiệp độc lập.

Sai lầm đầu tiên là đồng nhất khả năng tài chính với sự phù hợp. Tiền là điều kiện quan trọng nhưng không thể thay thế năng lực quản lý, hiểu biết thị trường, khả năng hợp tác và mức độ chấp nhận hệ thống.

Sai lầm thứ hai là xây tiêu chí sau khi đã có ứng viên. Khi doanh nghiệp đã dành nhiều thời gian cho một nhà đầu tư hoặc đang chịu áp lực tăng số lượng hợp đồng, tiêu chuẩn rất dễ được điều chỉnh để phù hợp với người đang có trước mặt.

Cách tiếp cận tốt hơn là xác định hồ sơ trước hoạt động tiếp thị. Khi đó, tiếp thị có thể nhắm đúng nhóm đối tượng, bán hàng có cơ sở sàng lọc và quá trình thẩm định có một chuẩn đầu vào để kiểm chứng.

Một điểm khác cần phân biệt là “đối tác lý tưởng” không có nghĩa tìm một cá nhân hoàn hảo. Hệ thống cần xác định những tiêu chí bắt buộc, những năng lực có thể đào tạo và những điều kiện loại trừ không nên thỏa hiệp.

Ví dụ, một số kỹ năng vận hành có thể được cải thiện thông qua đào tạo nếu mô hình được thiết kế để chuyển giao. Nhưng thiếu vốn, không chấp nhận hệ thống hoặc mục tiêu đầu tư hoàn toàn không phù hợp khó có thể được giải quyết bằng chương trình đào tạo.

Cũng không nên mặc định đối tác càng lớn càng tốt. Một nhà đầu tư nhiều vốn và có năng lực mở nhiều địa điểm chưa chắc phù hợp với hệ thống nếu mục tiêu, cách quản lý hoặc mức độ tuân thủ không tương thích. Ngược lại, một chủ đầu tư nhỏ hơn nhưng phù hợp với cấu trúc một đơn vị có thể tạo ra một cửa hàng chất lượng cao.

Có thể khái quát hồ sơ đối tác theo chuỗi:

Năng lực tài chính → Vai trò vận hành → Năng lực quản lý → Năng lực thị trường → Phù hợp giá trị → Tuân thủ → Tiềm năng phát triển → Điều kiện loại trừ

Chất lượng mạng lưới bắt đầu từ chất lượng của quyết định ai được phép bước vào hệ thống.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên triển khai mạnh hoạt động thu hút bên nhận quyền khi doanh nghiệp đã xác định rõ hồ sơ đối tác mục tiêu, tiêu chí tối thiểu và các điều kiện loại trừ; không nên hạ chuẩn chỉ để tăng số lượng nhà đầu tư quan tâm hoặc hợp đồng được ký.

Trước khi hoàn thiện hồ sơ người nhận quyền lý tưởng, bên nhượng quyền cần trả lời được tám câu hỏi:

  1. Ứng viên cần có nền tảng tài chính, vốn thanh khoản và vốn lưu động tối thiểu ở mức nào để phù hợp với mô hình?
  2. Hệ thống cần chủ sở hữu trực tiếp vận hành, nhà đầu tư có đội ngũ quản lý hay có thể phù hợp với cả hai?
  3. Những năng lực quản lý nào là bắt buộc về con người, tài chính, bán hàng và vận hành?
  4. Mức độ hiểu biết và năng lực tại thị trường địa phương cần đến đâu?
  5. Những giá trị và cách thức hợp tác nào là điều kiện nền của quan hệ nhượng quyền?
  6. Ứng viên phải chấp nhận mức độ chuẩn hóa, kiểm tra và phản hồi như thế nào?
  7. Hệ thống đang tìm đối tác một đơn vị hay cần cả tiềm năng phát triển nhiều đơn vị?
  8. Những điều kiện nào phải khiến doanh nghiệp dừng quá trình ngay cả khi ứng viên có khả năng tài chính tốt?

Nếu chưa trả lời được các câu hỏi này, hoạt động tiếp thị nhượng quyền rất dễ thu hút một tập hợp nhà đầu tư rộng nhưng thiếu định hướng. Khi tiêu chuẩn đã rõ, doanh nghiệp có thể chuyển sang bước tiếp theo: xây thông điệp, nội dung và kênh tiếp cận để thu hút đúng nhóm nhà đầu tư phù hợp.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #18: Thu hút đúng nhà đầu tư thay vì thật nhiều khách hàng tiềm năng

Sau khi xác định người nhận quyền lý tưởng, hoạt động tiếp thị nhượng quyền cần được thiết kế để tiếp cận đúng nhóm đó. Trọng tâm tiếp theo là xây đề xuất giá trị dành cho nhà đầu tư, phân nhóm đối tượng, tổ chức nội dung, lựa chọn kênh và đánh giá chất lượng khách hàng tiềm năng thay vì chỉ chạy theo số lượng người quan tâm.