Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #1: Nhượng quyền thương mại là gì? Bên nhận quyền thực sự nhận được điều gì?
Nhận quyền #1: Nhượng quyền thương mại là gì? Bên nhận quyền thực sự nhận được điều gì?

Nhận quyền #1: Nhượng quyền thương mại là gì? Bên nhận quyền thực sự nhận được điều gì?

1 Lượt xem trang

Khi tiếp cận một cơ hội nhượng quyền, nhà đầu tư thường chú ý trước tiên đến những yếu tố dễ nhìn thấy: thương hiệu có nổi tiếng không, hệ thống có bao nhiêu cửa hàng, mức phí nhượng quyền là bao nhiêu, tổng vốn đầu tư khoảng bao nhiêu hoặc doanh thu được giới thiệu hấp dẫn đến mức nào.

Đó đều là những thông tin cần thiết, nhưng chưa phải điểm xuất phát tốt nhất.

Câu hỏi nền tảng hơn phải là: bên nhận quyền thực sự đang trả tiền để nhận được điều gì?

Nhượng quyền thương mại (franchising) không đơn thuần là việc một doanh nghiệp cho phép người khác sử dụng tên hoặc logo của mình. Bản chất của mô hình nằm ở việc bên nhượng quyền (Franchisor) cấp cho bên nhận quyền (Franchisee) quyền khai thác một mô hình kinh doanh trong phạm vi nhất định, đồng thời chuyển giao những cấu phần cần thiết để bên nhận quyền có thể vận hành theo tiêu chuẩn chung của hệ thống.

Giá trị của nhượng quyền vì vậy không nằm riêng ở thương hiệu. Phía sau thương hiệu phải tồn tại một hệ thống nhượng quyền (Franchise System) đủ rõ để có thể chuyển giao, đào tạo, vận hành, hỗ trợ và kiểm soát.

Ở chiều ngược lại, tham gia một hệ thống nhượng quyền cũng không có nghĩa nhà đầu tư mua một doanh nghiệp đã được vận hành thay. Bên nhận quyền vẫn phải bỏ vốn, tổ chức đội ngũ, triển khai kinh doanh tại địa phương và chịu trách nhiệm đối với kết quả của đơn vị mình.

Hiểu đúng mối quan hệ giữa giá trị hệ thống được chuyển giaotrách nhiệm thực thi của bên nhận quyền là nền tảng trước khi đánh giá bất kỳ cơ hội nhượng quyền nào.

1. Nhượng quyền thương mại thực chất là quyền tham gia một hệ thống kinh doanh

Cách hiểu đơn giản nhất về nhượng quyền thường bắt đầu từ thương hiệu: một doanh nghiệp có tên tuổi cho phép một nhà đầu tư khác mở cửa hàng dưới tên thương hiệu đó.

Cách hiểu này không sai, nhưng chưa đủ.

Nếu chỉ có quyền sử dụng thương hiệu mà thiếu mô hình vận hành, tiêu chuẩn, đào tạo và cơ chế hỗ trợ, giá trị mà bên nhận quyền tiếp cận sẽ rất hạn chế. Một hệ thống nhượng quyền đúng nghĩa phải đi xa hơn việc cấp quyền sử dụng tên gọi.

Phía sau thương hiệu cần tồn tại một mô hình kinh doanh đã được tổ chức thành những cấu phần có thể chuyển giao. Tùy từng ngành, đó có thể là tiêu chuẩn sản phẩm, quy trình vận hành, phương pháp phục vụ, thiết kế cửa hàng, yêu cầu thiết bị, cơ cấu nhân sự, cách tuyển dụng, đào tạo, chuỗi cung ứng, công nghệ, báo cáo dữ liệu và hệ thống kiểm soát chất lượng.

Điểm quan trọng nằm ở tính có hệ thống.

Một doanh nghiệp độc lập có thể vận hành tốt nhờ kinh nghiệm của người sáng lập hoặc một đội ngũ lâu năm. Nhưng để phát triển nhượng quyền, kinh nghiệm đó phải được chuyển thành phương pháp mà một tổ chức khác có thể tiếp nhận và sử dụng.

Do đó, nhà đầu tư không nên chỉ hỏi một thương hiệu có nổi tiếng hay không. Cần nhìn sâu hơn: phía sau thương hiệu đó có thực sự tồn tại một hệ thống kinh doanh đủ khả năng chuyển giao hay không?

2. Cần phân biệt thương hiệu mạnh, bên nhượng quyền mạnh và hệ thống nhượng quyền mạnh

Ba khái niệm này thường bị đánh đồng, trong khi chúng phản ánh ba lớp năng lực khác nhau.

Thương hiệu mạnh thể hiện mức độ nhận biết, uy tín, sức hấp dẫn và vị thế của thương hiệu trên thị trường. Đây là tài sản quan trọng vì một đơn vị mới có thể hưởng lợi từ nhận biết đã được hình thành trước đó.

Bên nhượng quyền mạnh phản ánh năng lực của doanh nghiệp đứng phía sau hệ thống: chất lượng ban lãnh đạo, tài chính, tổ chức, khả năng đầu tư dài hạn và năng lực quản lý mạng lưới.

Hệ thống nhượng quyền mạnh lại là một vấn đề khác. Nó thể hiện khả năng chuẩn hóa mô hình, chuyển giao tri thức, đào tạo, hỗ trợ, duy trì chuỗi cung ứng, quản lý dữ liệu, kiểm soát tiêu chuẩn và giúp nhiều đơn vị vận hành nhất quán.

Ba yếu tố có liên quan với nhau nhưng không mặc nhiên đi cùng nhau.

Một thương hiệu có thể rất nổi tiếng nhưng hệ thống chuyển giao còn yếu. Một doanh nghiệp có tiềm lực tài chính lớn cũng chưa chắc đã biết cách đóng gói hoạt động kinh doanh thành một hệ thống có thể nhân rộng.

Từ góc nhìn của bên nhận quyền, đây là một phân biệt rất quan trọng. Nhà đầu tư không chỉ đang đánh giá thương hiệu mình sẽ sử dụng, mà còn phải quan tâm tới doanh nghiệp mình sẽ hợp táchệ thống mình sẽ phải vận hành.

Ở Bài 01, chỉ cần hiểu được sự khác biệt này. Việc thẩm định sâu từng lớp sẽ thuộc những bước tiếp theo.

3. Giá trị của franchise nằm ở khả năng biến kinh nghiệm thành một mô hình có thể lặp lại

Một trong những lợi thế thường được nhắc đến của nhượng quyền là giúp nhà đầu tư giảm quá trình thử sai.

Điều này chỉ đúng khi bên nhượng quyền đã thực sự học được điều gì đó từ quá trình vận hành và biến kinh nghiệm đó thành hệ thống.

Một doanh nghiệp tự khởi nghiệp phải tự trả lời rất nhiều câu hỏi: sản phẩm nào phù hợp, mặt bằng nên tổ chức thế nào, cần bao nhiêu nhân sự, thiết bị nào cần đầu tư, nhà cung cấp nào phù hợp, quy trình phục vụ ra sao và làm thế nào để kiểm soát chất lượng.

Mỗi câu hỏi đều có thể kéo theo thời gian thử nghiệm, sai sót và chi phí học hỏi.

Trong một hệ thống nhượng quyền được xây dựng tốt, một phần đáng kể của quá trình đó đã diễn ra trước. Bên nhận quyền không bắt đầu từ một tờ giấy trắng mà tiếp cận kinh nghiệm đã được tích lũy trong quá trình phát triển mô hình.

Nhưng kinh nghiệm tự thân chưa đủ tạo ra giá trị nhượng quyền.

Nếu kiến thức chỉ nằm trong đầu người sáng lập hoặc một vài quản lý chủ chốt, người khác rất khó tái tạo kết quả. Kinh nghiệm phải được chuyển thành quy trình, tiêu chuẩn, hướng dẫn công việc, chương trình đào tạo, biểu mẫu, chỉ số và cơ chế kiểm soát.

Nói cách khác, giá trị của bí quyết kinh doanh không nằm ở việc doanh nghiệp “biết nhiều”, mà ở khả năng biến những gì đã biết thành một phương pháp người khác có thể học và thực hiện.

Đây cũng là lý do một cửa hàng thành công chưa chắc là một franchise tốt.

Nhượng quyền đặt ra yêu cầu cao hơn: thành công đó có thể được tái tạo bởi một đội ngũ khác, ở một địa điểm khác, với mức độ nhất quán hợp lý hay không?

Khả năng nhân rộng chỉ xuất hiện khi những yếu tố quyết định kết quả được chuyển dần từ cá nhân sang hệ thống.

4. Bên nhận quyền thực sự nhận được những gì?

Nếu tách khỏi cách trình bày marketing, giá trị cơ bản mà bên nhận quyền tiếp cận có thể nhìn qua ba lớp.

Trước hết là quyền khai thác mô hình kinh doanh trong phạm vi được cấp. Bên nhận quyền được phép vận hành một hoặc nhiều đơn vị theo mô hình và thương hiệu của bên nhượng quyền, trong giới hạn đã được xác lập giữa hai bên.

Tiếp theo là quyền tiếp cận hệ thống vận hành. Đây thường là phần tạo ra giá trị khác biệt lớn hơn. Bên nhận quyền có thể được tiếp cận những phương pháp, tiêu chuẩn, công cụ và nguồn lực giúp tổ chức hoạt động kinh doanh theo cách mà hệ thống đã xây dựng.

Lớp thứ ba là quyền sử dụng các tài sản thương hiệu theo điều kiện. Điều này có thể bao gồm tên thương hiệu, nhận diện, tài sản truyền thông và các yếu tố khác trong phạm vi được cấp quyền sử dụng.

Cần đặc biệt lưu ý từ “quyền”.

Bên nhận quyền được quyền sử dụng và khai thác trong khuôn khổ hệ thống, nhưng không mặc nhiên sở hữu thương hiệu, không có toàn quyền thay đổi mô hình và cũng không được bảo đảm về doanh thu hay lợi nhuận.

Vì vậy, điều nhà đầu tư nhận được không phải là một kết quả kinh doanh đã được bảo đảm. Nhà đầu tư nhận được quyền tiếp cận và khai thác một hệ thống, còn kết quả phụ thuộc vào cả chất lượng của hệ thống lẫn khả năng thực thi tại đơn vị.

5. Đào tạo là cơ chế biến hệ thống thành năng lực vận hành

Một hệ thống dù được thiết kế tốt đến đâu cũng không tạo ra giá trị nếu người nhận không biết cách sử dụng.

Đó là lý do đào tạo có vai trò đặc biệt trong nhượng quyền.

Cẩm nang vận hành (Operations Manual), quy trình, tiêu chuẩn hoặc checklist chỉ là phương tiện lưu giữ và tổ chức tri thức. Để tri thức biến thành kết quả, đội ngũ của bên nhận quyền phải hiểu được cách áp dụng trong thực tế.

Một hệ thống đào tạo tốt vì vậy không nên chỉ cung cấp thông tin. Mục tiêu quan trọng hơn là xây dựng năng lực thực thi.

Điều nhà đầu tư cần quan tâm không chỉ là chương trình đào tạo kéo dài bao nhiêu ngày. Quan trọng hơn là sau quá trình đào tạo, bên nhận quyền và đội ngũ có đủ năng lực vận hành đúng tiêu chuẩn hay không.

Nếu một hệ thống cần Franchisor liên tục có mặt để xử lý hầu hết quyết định tại cửa hàng, khả năng chuyển giao chưa thực sự hoàn chỉnh. Đào tạo có giá trị khi nó giúp bên nhận quyền từng bước có thể tự vận hành trong khuôn khổ của hệ thống.

Đây là sự khác biệt giữa chuyển tài liệuchuyển năng lực.

6. Vì sao hỗ trợ luôn đi cùng kiểm soát?

Nhà đầu tư thường quan tâm đến mức độ hỗ trợ mình sẽ nhận được từ bên nhượng quyền. Đây là một kỳ vọng hợp lý bởi hỗ trợ là một trong những giá trị quan trọng của hệ thống.

Tuy nhiên, franchise không chỉ có hỗ trợ.

Nó còn có kiểm soát.

Lý do nằm ở cấu trúc mạng lưới. Khi nhiều doanh nghiệp độc lập cùng vận hành dưới một thương hiệu, chất lượng của từng đơn vị có thể ảnh hưởng tới tất cả đơn vị còn lại. Một cửa hàng phục vụ kém, sử dụng sai nhận diện hoặc không duy trì chất lượng sản phẩm không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của riêng cửa hàng đó mà còn có thể làm giảm niềm tin của khách hàng đối với toàn thương hiệu.

Bên nhượng quyền vì vậy cần duy trì tiêu chuẩn và có cơ chế để xác định khi nào một đơn vị đang vận hành sai lệch.

Từ phía bên nhận quyền, đây là một sự trao đổi tương đối rõ ràng: nhà đầu tư được sử dụng thương hiệu và hệ thống chung, nhưng đổi lại phải chấp nhận những giới hạn nhất định đối với quyền tự quyết.

Do đó, hỗ trợ và kiểm soát không phải hai khái niệm đối lập. Chúng là hai mặt của cùng một hệ thống. Hỗ trợ giúp đơn vị vận hành tốt hơn; kiểm soát giúp toàn mạng lưới không bị suy giảm tiêu chuẩn.

Đây cũng là một trong những đặc điểm mà nhà đầu tư cần hiểu rõ trước khi lựa chọn franchise thay vì tự kinh doanh.

7. Franchise không phải khoản đầu tư thụ động và không bảo đảm thành công

Một trong những kỳ vọng sai lệch nguy hiểm nhất là nghĩ rằng khi thương hiệu, quy trình và đào tạo đã có sẵn, bên nhận quyền chỉ cần bỏ vốn.

Trong phần lớn mô hình, điều này không đúng.

Bên nhận quyền vẫn là chủ của đơn vị kinh doanh và thường phải chịu trách nhiệm về vốn đầu tư, tài sản, vốn lưu động, nhân sự và hoạt động vận hành tại địa phương. Bên nhượng quyền cung cấp hệ thống; bên nhận quyền phải biến hệ thống đó thành kết quả thực tế.

Một cửa hàng vẫn có thể hoạt động không hiệu quả dù thương hiệu tốt nếu mặt bằng không phù hợp, thiếu vốn, tổ chức nhân sự yếu, quản lý chi phí kém hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn.

Ngược lại, cùng một hệ thống, những bên nhận quyền có năng lực quản lý tốt thường có khả năng khai thác giá trị hệ thống hiệu quả hơn.

Do đó, franchise không phải là cách chuyển toàn bộ rủi ro kinh doanh sang bên nhượng quyền.

Nó cũng không loại bỏ rủi ro.

Chính xác hơn, nhượng quyền làm thay đổi cấu trúc rủi ro.

Nhà đầu tư có thể giảm một phần rủi ro liên quan đến tự xây dựng thương hiệu, phát triển mô hình và thử nghiệm quy trình, nhưng đổi lại chấp nhận những dạng phụ thuộc mới: chất lượng của Franchisor, sức khỏe thương hiệu, khả năng hỗ trợ, chuỗi cung ứng và những quyết định ở cấp toàn hệ thống.

Vì vậy, không nên nói đơn giản rằng franchise “an toàn hơn”. Cách nhìn hợp lý hơn là: nhượng quyền cho nhà đầu tư một nền tảng đã được xây dựng trước, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào chất lượng hệ thống và năng lực thực thi.

8. Vì sao không nên bắt đầu bằng câu hỏi “phí nhượng quyền bao nhiêu?”

Phí là thông tin cần biết, nhưng một con số đứng riêng rất khó cho biết khoản đầu tư đó đắt hay rẻ.

Một mức phí thấp chưa chắc hấp dẫn nếu hệ thống hỗ trợ yếu, thương hiệu chưa tạo được lợi thế hoặc bên nhận quyền phải tự xây gần như toàn bộ hoạt động vận hành.

Ngược lại, một mức phí cao hơn chưa chắc bất hợp lý nếu bên nhận quyền thực sự tiếp cận một hệ thống có giá trị rõ ràng và những giá trị đó giúp giảm chi phí thử sai, rút ngắn thời gian chuẩn bị hoặc cải thiện khả năng vận hành.

Do đó, trình tự phân tích nên bắt đầu từ giá trị chứ không phải giá.

Trước tiên, cần xác định hệ thống chuyển giao những gì. Sau đó mới đánh giá những cấu phần đó có giá trị như thế nào đối với bên nhận quyền, có khả năng hỗ trợ hoạt động kinh doanh hay không và cuối cùng mới xem xét mức phí có tương xứng với giá trị nhận được hay không.

Nếu chưa hiểu mình đang nhận gì, việc kết luận một khoản phí “đắt” hay “rẻ” gần như không có cơ sở.

Các bài tài chính phía sau sẽ đi sâu vào cấu trúc phí, tổng vốn đầu tư, hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn. Ở Bài 01, điều cần hình thành trước tiên là thứ tự tư duy đúng.

9. Bài kiểm tra trước khi đi tiếp: Nếu bỏ logo ra thì còn gì?

Có một câu hỏi đơn giản có thể giúp nhà đầu tư nhìn một cơ hội franchise rõ hơn:

Nếu tạm thời bỏ logo và tên thương hiệu ra khỏi mô hình, phần còn lại có gì?

Phía sau thương hiệu có một mô hình kinh doanh đã được tổ chức rõ hay không? Có tiêu chuẩn vận hành không? Có phương pháp để đào tạo một đội ngũ mới không? Có công cụ quản lý, chuỗi cung ứng và hệ thống hỗ trợ hay không? Những kinh nghiệm quan trọng đã được chuyển thành phương pháp có thể lặp lại hay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào một vài cá nhân?

Nếu sau khi bỏ thương hiệu ra mà phần còn lại rất mỏng, nhà đầu tư cần đặt câu hỏi về giá trị thực sự của hệ thống.

Ngược lại, nếu phía sau thương hiệu là một mô hình có cấu trúc, có khả năng chuyển giao và hỗ trợ người khác vận hành, thương hiệu khi đó trở thành một lớp giá trị bổ sung trên một nền tảng đã có chiều sâu.

Câu hỏi này không thay thế quá trình thẩm định. Nhưng nó giúp tránh một sai lầm từ rất sớm: đánh giá sự nổi tiếng thay vì đánh giá bản chất hệ thống.

10. Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Nhượng quyền thương mại thường được nhìn từ phần dễ thấy nhất là thương hiệu. Nhưng đối với một nhà đầu tư, phần quan trọng hơn lại nằm ở những thứ khách hàng gần như không nhìn thấy: mô hình được chuẩn hóa đến đâu, kiến thức được chuyển giao thế nào, con người được đào tạo ra sao, chất lượng được kiểm soát bằng cơ chế nào và bên nhượng quyền có thực sự đủ năng lực để duy trì hệ thống hay không.

Một thương hiệu mạnh có thể tạo ra sự quan tâm ban đầu.

Hệ thống phía sau thương hiệu mới tạo cơ sở để nhà đầu tư quyết định liệu cơ hội đó có đáng tiếp tục nghiên cứu hay không.

Vì vậy, câu hỏi đầu tiên của một bên nhận quyền không nên là “phí bao nhiêu?”, cũng chưa nên là “thương hiệu có bao nhiêu cửa hàng?”.

Câu hỏi đầu tiên nên là:

“Hệ thống phía sau thương hiệu này thực sự tạo ra giá trị gì mà tôi đáng trả tiền để tiếp cận?”

Nếu chưa thể trả lời câu hỏi đó bằng những cấu phần cụ thể, nhà đầu tư chưa có đủ cơ sở để đánh giá mức phí, khả năng sinh lời hay chất lượng của cơ hội đầu tư.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên tiếp tục nghiên cứu một cơ hội nhượng quyền khi nhà đầu tư có thể xác định được giá trị thực sự của hệ thống phía sau thương hiệu. Thương hiệu tạo sự chú ý; hệ thống mới tạo cơ sở cho quyết định đầu tư.


Mời bạn đón đọc Bài tiếp theo

Nhận quyền #2: Bên nhận quyền (Franchisee) là ai? Quyền, nghĩa vụ và giới hạn của bên nhận quyền.