Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #27: Quản lý bên nhận quyền hoạt động kém hiệu quả
Nhượng quyền #27: Quản lý bên nhận quyền hoạt động kém hiệu quả

Nhượng quyền #27: Quản lý bên nhận quyền hoạt động kém hiệu quả

1 Lượt xem trang

Một cửa hàng hoạt động kém không đồng nghĩa bên nhận quyền yếu hoặc thiếu hợp tác. Kết quả kém có thể xuất phát từ thị trường, địa điểm, quản lý, con người, cấu trúc chi phí, khả năng thực thi hoặc chính hệ thống nhượng quyền. Vì vậy, bên nhượng quyền phải chẩn đoán nguyên nhân trước, sau đó mới quyết định hỗ trợ, yêu cầu khắc phục, nâng cấp xử lý hay xem xét dừng quan hệ.

1. Hoạt động kém hiệu quả là gì?

Hoạt động kém hiệu quả (Underperformance) không nên được hiểu đơn giản là doanh thu thấp. Một đơn vị có thể đang gặp vấn đề về tài chính, vận hành, chất lượng hoặc mức độ tuân thủ; các nhóm này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời.

Việc xác định đúng loại vấn đề rất quan trọng vì cùng một biểu hiện kết quả thấp nhưng nguyên nhân và cách xử lý có thể hoàn toàn khác nhau.

1.1. Kết quả tài chính

Dấu hiệu tài chính có thể xuất hiện khi doanh thu, chi phí, dòng tiền hoặc khả năng tạo lợi nhuận của đơn vị không đạt mức cần thiết theo mô hình và dữ liệu phù hợp.

Tuy nhiên, kết quả tài chính chỉ cho biết điều gì đang xảy ra, chưa cho biết vì sao xảy ra.

Doanh thu giảm có thể liên quan đến thị trường, vị trí, năng lực quản lý, thực thi Marketing hoặc nhiều yếu tố khác. Chi phí cao có thể đến từ cấu trúc mặt bằng, năng suất lao động, giá vốn hoặc cách tổ chức vận hành.

Vì vậy, không nên lấy một chỉ số tài chính rồi chuyển ngay thành kết luận về năng lực của bên nhận quyền.

1.2. Kết quả vận hành

Một cửa hàng có thể vẫn tạo doanh thu nhưng vận hành ngày càng xa khỏi hệ thống.

Dấu hiệu có thể nằm ở việc quy trình không được duy trì, năng suất giảm, dữ liệu thiếu, hoạt động quản lý không ổn định hoặc các tiêu chuẩn quan trọng liên tục bị bỏ qua.

Kết quả vận hành yếu cần được nhìn trước khi nó chuyển thành vấn đề tài chính nghiêm trọng.

Đây cũng là lý do kiểm tra định kỳ và dữ liệu hoạt động có giá trị cảnh báo sớm.

1.3. Chất lượng

Một đơn vị có thể đạt doanh số nhưng chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm khách hàng không còn đáp ứng tiêu chuẩn.

Đây là loại hoạt động kém đặc biệt quan trọng đối với hệ thống nhượng quyền vì ảnh hưởng không chỉ nằm tại một cửa hàng.

Khách hàng nhìn thấy cùng thương hiệu.

Nếu chất lượng suy giảm kéo dài, rủi ro có thể lan từ đơn vị sang uy tín chung của mạng lưới.

1.4. Mức độ tuân thủ

Một bên nhận quyền có thể tạo kết quả kinh doanh tốt nhưng liên tục không thực hiện những tiêu chuẩn hoặc nghĩa vụ cốt lõi của hệ thống.

Đó vẫn là một dạng hoạt động có vấn đề.

Nhượng quyền không chỉ yêu cầu kết quả kinh doanh. Nó còn đòi hỏi đơn vị hoạt động trong một cấu trúc tiêu chuẩn chung.

Tài liệu tham chiếu cũng xác định bên nhượng quyền cần giám sát cả tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, kết quả tài chính và hiệu quả hoạt động của đơn vị.

Do đó, đánh giá một bên nhận quyền không nên chỉ hỏi:

“Cửa hàng có kiếm được tiền không?”

Mà còn phải hỏi:

“Cửa hàng có đang vận hành đúng hệ thống không?”

2. Không kết luận trước khi chẩn đoán

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của quản lý đơn vị hoạt động kém là không nhảy từ tín hiệu sang kết luận nguyên nhân. Khung quản trị của bài đặt bước chẩn đoán trước toàn bộ kế hoạch hỗ trợ và hành động khắc phục.

Ví dụ, doanh thu thấp không tự động chứng minh Marketing yếu. Chi phí nhân sự cao không tự động chứng minh quản lý kém. Khiếu nại tăng cũng chưa đủ để kết luận nhân viên thiếu năng lực.

Một tín hiệu chỉ nên kích hoạt câu hỏi:

Điều gì đang tạo ra kết quả này?

Chẩn đoán cần tách triệu chứng khỏi nguyên nhân.

Nếu doanh nghiệp xử lý triệu chứng mà không xác định nguyên nhân, cùng vấn đề rất dễ quay trở lại.

Ví dụ về logic quản trị:

Doanh thu giảm là tín hiệu.
Lượng khách giảm là một lớp hiện tượng.
Thị trường suy giảm, vị trí mất lưu lượng hay hoạt động tại địa phương yếu mới là những giả thuyết nguyên nhân cần được kiểm tra.

Kỷ luật chẩn đoán giúp bên nhượng quyền tránh việc cứ thấy một cửa hàng hoạt động kém là lập tức yêu cầu tăng Marketing, thay quản lý hoặc giảm chi phí.

3. Nhóm nguyên nhân gốc

Khung chẩn đoán xác định bảy nhóm nguyên nhân: thị trường, địa điểm, quản lý, con người, cấu trúc chi phí, khả năng thực thi và vấn đề của hệ thống.

Cấu trúc này đặc biệt quan trọng vì nó ngăn bên nhượng quyền mặc định nguyên nhân luôn nằm ở bên nhận quyền.

3.1. Thị trường

Một đơn vị có thể thực hiện đúng hệ thống nhưng thị trường thực tế khác đáng kể so với giả định ban đầu.

Nhu cầu có thể thay đổi, cạnh tranh có thể tăng hoặc sức mua có thể không đạt mức dự kiến.

Trong trường hợp này, yêu cầu đội ngũ “cố gắng bán tốt hơn” chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Chẩn đoán phải xác định liệu vấn đề xuất phát từ cách cửa hàng thực thi hay từ chính điều kiện thị trường.

Nếu yếu tố thị trường là nguyên nhân chính, kế hoạch xử lý phải phản ánh thực tế đó.

3.2. Địa điểm

Địa điểm là một nguyên nhân riêng vì một thị trường tốt không đồng nghĩa mọi vị trí trong thị trường đều phù hợp.

Một mặt bằng có thể gặp hạn chế về khả năng tiếp cận, lưu lượng, khả năng nhận diện hoặc những điều kiện thương mại khác của mô hình.

Đặc biệt với các mô hình phụ thuộc mạnh vào vị trí, sai lệch địa điểm có thể rất khó được bù hoàn toàn bằng Marketing hoặc vận hành.

Do đó, bên nhượng quyền cần tách câu hỏi:

Thị trường có vấn đề?

Địa điểm cụ thể có vấn đề?

Hai câu hỏi này không giống nhau.

3.3. Quản lý

Năng lực của người quản lý có thể ảnh hưởng trực tiếp tới tổ chức nhân sự, thực thi tiêu chuẩn, kiểm soát chi phí và khả năng phản ứng với vấn đề.

Nếu cửa hàng có đủ công cụ, thị trường phù hợp và nguồn lực cần thiết nhưng việc thực thi không nhất quán, năng lực quản lý cần được xem xét.

Tuy nhiên, “quản lý yếu” phải là kết luận có cơ sở.

Không nên sử dụng cụm từ này như một cách giải thích chung cho mọi kết quả không tốt.

Cần xác định cụ thể khoảng trống nằm ở lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, lãnh đạo đội ngũ hay một năng lực quản lý khác.

3.4. Con người

Một mô hình tốt vẫn khó vận hành nếu cửa hàng thiếu người, sai người hoặc đội ngũ chưa đủ năng lực.

Nguyên nhân có thể liên quan đến tuyển dụng, đào tạo, duy trì nhân sự hoặc phân bổ vai trò.

Cần phân biệt giữa vấn đề của một cá nhânvấn đề của hệ thống nhân sự tại đơn vị.

Nếu nhân viên liên tục thay đổi nhưng nguyên nhân đến từ cách quản lý hoặc điều kiện công việc, chỉ tuyển thêm người sẽ không giải quyết gốc vấn đề.

3.5. Cấu trúc chi phí

Một đơn vị có thể vận hành tốt về mặt quy trình nhưng cấu trúc chi phí khiến hiệu quả kinh tế suy yếu.

Chi phí mặt bằng, lao động, giá vốn hoặc các khoản chi khác có thể tạo áp lực lớn hơn giả định ban đầu.

Điểm cần kiểm tra là chi phí cao do thực thi yếu hay do cấu trúc kinh tế của đơn vị.

Nếu vấn đề nằm ở cấu trúc, yêu cầu tiết kiệm một số khoản nhỏ có thể không đủ để thay đổi kết quả tổng thể.

Chẩn đoán phải tìm được những biến có tác động thực sự.

3.6. Khả năng thực thi

Có trường hợp hệ thống, thị trường và nguồn lực đều hợp lý nhưng cửa hàng không thực hiện đủ tốt.

Đây là khoảng cách giữa biết phải làm gìthực sự làm được.

Vấn đề có thể nằm ở kỷ luật thực hiện, theo dõi chỉ số, triển khai Marketing, sử dụng công cụ hoặc duy trì quy trình.

Khi nguyên nhân nằm ở khả năng thực thi, giải pháp cần tập trung vào hành động và trách nhiệm cụ thể thay vì tiếp tục cung cấp thêm tài liệu.

3.7. Vấn đề của hệ thống

Đây là nhóm nguyên nhân bên nhượng quyền đặc biệt cần giữ tính khách quan khi đánh giá.

Nếu cùng một vấn đề xuất hiện ở nhiều bên nhận quyền, nguyên nhân có thể nằm trong thiết kế hệ thống, đào tạo, chuỗi cung ứng, công nghệ, tiêu chuẩn hoặc chính mô hình kinh tế.

Không thể mặc định nhiều cửa hàng cùng hoạt động kém vì tất cả bên nhận quyền cùng không đủ năng lực.

Dữ liệu kiểm tra ở cấp mạng lưới phải được sử dụng để nhận diện những vấn đề có tính lặp lại.

Một hệ thống trưởng thành phải đủ khả năng kết luận:

“Vấn đề này thuộc trách nhiệm của chính hệ thống.”

4. Kế hoạch hỗ trợ

Sau khi nguyên nhân được xác định, bên nhượng quyền cần quyết định loại hỗ trợ phù hợp. Khung bài xác định bốn nhóm gồm đào tạo, hỗ trợ tại đơn vị, Marketing và cải thiện chi phí.

Tài liệu tham chiếu cũng xác định hỗ trợ thường xuyên, đào tạo và Marketing là các trách nhiệm quan trọng của bên nhượng quyền trong quá trình vận hành mạng lưới.

Nguyên tắc là:

Hỗ trợ phải đi theo nguyên nhân, không theo thói quen của trụ sở.

4.1. Đào tạo

Đào tạo phù hợp khi vấn đề liên quan đến khoảng trống kiến thức hoặc kỹ năng.

Nếu quản lý mới chưa hiểu hệ thống, nhân viên thực hiện sai quy trình hoặc một tiêu chuẩn mới chưa được chuyển giao đầy đủ, đào tạo có thể là một phần của giải pháp.

Nhưng đào tạo không phải thuốc chữa mọi vấn đề.

Một người đã biết rõ phải làm gì nhưng không thực hiện thì đào tạo lại nhiều lần chưa chắc tạo kết quả.

Trước khi chỉ định đào tạo, cần xác định rõ:

Họ chưa biết hay họ chưa làm?

4.2. Hỗ trợ tại đơn vị

Hỗ trợ tại đơn vị phù hợp khi cần quan sát sâu hơn quá trình thực thi và giúp đội ngũ chuyển tiêu chuẩn thành hành động.

Đội ngũ trung tâm có thể hỗ trợ nhận diện điểm nghẽn, hướng dẫn cách tổ chức và theo dõi việc áp dụng.

Giá trị của hỗ trợ hiện trường không nằm ở số ngày chuyên gia có mặt tại cửa hàng.

Nó nằm ở việc sau hỗ trợ, đơn vị có khả năng tự vận hành tốt hơn hay không.

Nếu trụ sở phải liên tục cử người xuống vận hành thay, đó không còn là hỗ trợ bền vững.

4.3. Marketing

Marketing phù hợp khi chẩn đoán cho thấy vấn đề thực sự liên quan đến khả năng tiếp cận khách hàng, lưu lượng hoặc hoạt động thị trường.

Không nên mặc định doanh số thấp thì giải pháp đầu tiên là tăng quảng cáo.

Nếu sản phẩm yếu, dịch vụ chưa ổn hoặc địa điểm có vấn đề, tăng lưu lượng khách thậm chí có thể làm nhiều khách hàng trải nghiệm vấn đề hơn.

Marketing chỉ nên được đưa vào kế hoạch khi logic nguyên nhân đủ rõ.

4.4. Cải thiện chi phí

Nếu cấu trúc chi phí hoặc việc kiểm soát chi phí là nguyên nhân chính, kế hoạch hỗ trợ cần tập trung vào những biến có ảnh hưởng thực sự.

Mục tiêu không phải “cắt càng nhiều càng tốt”.

Cắt chi phí sai chỗ có thể làm chất lượng và doanh thu giảm thêm.

Cải thiện chi phí phải bảo vệ được những cấu phần cần thiết để mô hình tiếp tục tạo doanh thu và duy trì tiêu chuẩn.

5. Kế hoạch hành động khắc phục

Khi vấn đề đã được xác nhận và cần yêu cầu thay đổi cụ thể, hệ thống cần chuyển sang kế hoạch hành động khắc phục (Corrective Action Plan).

Bốn cấu phần bắt buộc gồm mục tiêu, hành động, người chịu trách nhiệm và thời hạn.

Đây là điểm chuyển từ “chúng ta biết vấn đề” sang “chúng ta biết phải làm gì và ai phải làm”.

5.1. Mục tiêu

Mỗi kế hoạch cần xác định trạng thái cần đạt.

Mục tiêu không nên là các câu như “cải thiện dịch vụ”, “tăng doanh thu” hoặc “quản lý tốt hơn”.

Nó cần đủ cụ thể để sau một khoảng thời gian doanh nghiệp có thể xác định:

Đã đạt hay chưa đạt?

Không có mục tiêu rõ thì không thể đánh giá hiệu quả của kế hoạch.

5.2. Hành động

Mỗi mục tiêu cần được chuyển thành những hành động cụ thể.

Nếu nguyên nhân là khoảng trống quản lý, hành động phải tác động vào khoảng trống quản lý.

Nếu nguyên nhân là thực thi Marketing địa phương, hành động phải tác động vào việc triển khai Marketing.

Kế hoạch khắc phục không nên trở thành danh sách rất dài những việc “nên làm”.

Mỗi hành động phải có mối quan hệ hợp lý với nguyên nhân đã chẩn đoán.

5.3. Người chịu trách nhiệm

Mỗi hành động phải có người chịu trách nhiệm.

Một số công việc thuộc bên nhận quyền. Một số công việc hỗ trợ thuộc bên nhượng quyền. Một số cần phối hợp.

Nhưng “hai bên cùng chịu trách nhiệm” không đủ để quản lý.

Cần xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính cho từng hành động.

Nếu không có chủ sở hữu công việc, tiến độ rất dễ bị trì hoãn và sau đó hai bên đổ trách nhiệm cho nhau.

5.4. Thời hạn

Kế hoạch phải có thời gian hoàn thành.

Thời hạn cần phản ánh bản chất của vấn đề và khả năng thay đổi thực tế.

Một số hành động có thể hoàn thành nhanh. Một số kết quả kinh doanh cần thời gian mới phản ánh được tác động.

Điều quan trọng là không để kế hoạch tồn tại vô thời hạn.

Nếu không có thời hạn, hệ thống không biết khi nào phải đánh giá lại và khi nào cần nâng cấp xử lý.

6. Theo dõi và kiểm tra lại

Kế hoạch khắc phục chỉ có giá trị khi tiến độ và kết quả được theo dõi.

Khung quản trị gồm chỉ số theo tuần, đánh giá theo các mốc và kiểm tra lại.

Không nên đợi tới cuối thời hạn mới phát hiện kế hoạch gần như chưa được triển khai.

6.1. Chỉ số theo tuần

Trong giai đoạn khắc phục, một số chỉ số quan trọng cần được theo dõi với chu kỳ đủ ngắn để phát hiện hướng đi.

Mục tiêu của dữ liệu tuần không phải kết luận quá sớm từ biến động ngắn hạn.

Nó giúp trả lời:

Các hành động đã được thực hiện chưa? Xu hướng có đang đi đúng hướng không? Có vấn đề mới xuất hiện không?

Không phải mọi chỉ số đều cần theo tuần.

Chỉ nên chọn những chỉ số thực sự hữu ích cho việc kiểm soát kế hoạch.

6.2. Đánh giá theo mốc

Ngoài dữ liệu thường xuyên, kế hoạch cần có các điểm đánh giá chính thức.

Tại mỗi mốc, hai bên cần xem lại:

Hành động nào đã hoàn thành? Kết quả nào đã thay đổi? Giả thuyết nguyên nhân ban đầu còn đúng không?

Nếu dữ liệu mới cho thấy chẩn đoán ban đầu chưa chính xác, kế hoạch phải được điều chỉnh.

Kỷ luật quản trị không có nghĩa cố giữ một kế hoạch sai chỉ vì nó đã được phê duyệt.

6.3. Kiểm tra lại

Kiểm tra lại (Re-audit) xác nhận những phát hiện trước đó đã được xử lý tới mức nào.

Đây không nên là một cuộc kiểm tra mới hoàn toàn nếu mục tiêu là xác nhận việc khắc phục.

Trọng tâm phải quay lại những tiêu chuẩn và phát hiện cần được đóng.

Nếu vấn đề chưa được xử lý, kết quả kiểm tra lại tạo cơ sở cho quyết định tiếp theo.

7. Nâng cấp xử lý

Không phải mọi kế hoạch hỗ trợ đều thành công.

Khung quản trị xác định hai trường hợp cần đặc biệt xem xét nâng cấp xử lý: hỗ trợ không tạo kết quả và bên nhận quyền không hợp tác.

Hai tình huống này cần được phân biệt vì bản chất rất khác nhau.

7.1. Khi hỗ trợ không hiệu quả

Bên nhận quyền có thể hợp tác đầy đủ nhưng kết quả vẫn không cải thiện.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp không nên ngay lập tức kết luận bên nhận quyền thiếu năng lực hoặc cố tình không tuân thủ.

Cần quay lại câu hỏi chẩn đoán.

Nguyên nhân có được xác định đúng không? Giải pháp có thực sự tác động vào nguyên nhân không? Thời gian đánh giá có phù hợp không? Có yếu tố hệ thống hoặc thị trường nào chưa được tính tới?

Hỗ trợ không hiệu quả có thể là tín hiệu kế hoạch sai, không nhất thiết đối tác sai.

7.2. Khi bên nhận quyền không hợp tác

Tình huống khác xuất hiện khi vấn đề đã rõ, yêu cầu đã được thông báo và nguồn lực hỗ trợ đã được cung cấp nhưng bên nhận quyền không thực hiện những hành động cần thiết.

Khi đó, trọng tâm không còn chỉ là hiệu quả kinh doanh.

Nó chuyển sang khả năng hợp tác và tuân thủ cơ chế của hệ thống.

Tài liệu tham chiếu cũng đặt thủ tục quản lý bên nhận quyền hoạt động kém và các biện pháp đối với trường hợp không tuân thủ vào những nội dung cần được xác định rõ trong quan hệ nhượng quyền.

Quyết định nâng cấp phải dựa trên hồ sơ:

Vấn đề đã được xác nhận → yêu cầu đã rõ → hỗ trợ đã có → thời hạn đã qua → bằng chứng cho thấy hành động chưa được thực hiện.

Như vậy, hệ thống tránh việc biến một bất đồng cá nhân thành xử lý quản trị.

8. Dừng quan hệ là giai đoạn cuối

Dừng quan hệ không nên là phản ứng đầu tiên khi một cửa hàng hoạt động kém. Khung bài xác định đây là giai đoạn cuối, sau quá trình chẩn đoán, hỗ trợ, khắc phục, theo dõi và nâng cấp xử lý khi phù hợp.

Bài này không đi sâu vào thủ tục pháp lý của chấm dứt hợp đồng. Quyền, điều kiện và quy trình cụ thể phải được xem xét theo hợp đồng và khuôn khổ áp dụng của từng hệ thống. Tài liệu tham chiếu cũng yêu cầu hợp đồng làm rõ thủ tục quản lý bên nhận quyền hoạt động kém, điều khoản chấm dứt và cơ chế xử lý trường hợp không tuân thủ.

8.1. Không sử dụng dừng quan hệ như công cụ gây áp lực

Nếu khả năng chấm dứt được đưa ra quá sớm trong mọi cuộc trao đổi, bên nhận quyền dễ chuyển sang trạng thái phòng thủ.

Điều đó làm giảm chất lượng dữ liệu và khả năng hợp tác.

Một hệ thống trưởng thành cần phân biệt:

Hoạt động chưa tốt
với
không còn đủ cơ sở để tiếp tục quan hệ.

Đây là hai trạng thái rất khác nhau.

8.2. Bảo vệ khách hàng, thương hiệu và mạng lưới

Khi quan hệ không còn khả năng phục hồi ở mức chấp nhận được, quyết định cuối phải nhìn rộng hơn lợi ích của một đơn vị.

Bên nhượng quyền cần bảo vệ khách hàng, thương hiệu và sự ổn định của toàn mạng lưới. Đây cũng là trọng tâm được xác định cho giai đoạn cuối của quy trình.

Một đơn vị liên tục gây rủi ro lớn mà không khắc phục có thể tạo tác động vượt xa doanh thu của riêng cửa hàng đó.

Do đó, trì hoãn một quyết định cần thiết cũng có thể là một dạng rủi ro quản trị.

Ở chiều ngược lại, dừng quan hệ quá sớm khi nguyên nhân thực chất nằm ở hệ thống sẽ làm mất cơ hội cải thiện và có thể lặp lại cùng vấn đề với bên nhận quyền tiếp theo.

9. Học từ mỗi trường hợp hoạt động kém

Một trường hợp hoạt động kém không nên kết thúc tại cửa hàng đó.

Dữ liệu phải quay lại hệ thống để xem quá trình lựa chọn bên nhận quyền, đào tạo và tiêu chí địa điểm có cần được cập nhật hay không.

Đây là điểm biến quản lý sự cố thành năng lực học tập của toàn mạng lưới.

9.1. Cập nhật tiêu chí lựa chọn

Nếu nhiều đơn vị gặp vấn đề vì cùng một khoảng trống năng lực của chủ đầu tư hoặc người quản lý, doanh nghiệp cần xem lại tiêu chí lựa chọn đầu vào.

Câu hỏi không chỉ là:

“Bên nhận quyền này đã sai ở đâu?”

Mà còn là:

“Tại sao hệ thống đã lựa chọn một đối tác có khoảng trống này?”

Một thất bại đầu ra đôi khi bắt đầu từ tiêu chuẩn đầu vào.

9.2. Cập nhật đào tạo

Nếu nhiều cửa hàng cùng gặp một lỗi thực thi, chương trình đào tạo có thể cần được xem xét.

Nội dung có thể đã thiếu, phương pháp chưa phù hợp hoặc cơ chế xác nhận năng lực chưa đủ.

Không nên tiếp tục xử lý cùng một lỗi tại từng cửa hàng nếu nguyên nhân thực tế nằm ở cách hệ thống chuyển giao kiến thức.

9.3. Cập nhật tiêu chí địa điểm

Nếu những đơn vị hoạt động kém có chung đặc điểm địa điểm, tiêu chí mặt bằng cần được xem xét lại.

Điều này đặc biệt quan trọng với mô hình nhạy cảm với vị trí.

Dữ liệu từ những cửa hàng không đạt kỳ vọng có thể giúp hệ thống hiểu rõ hơn những yếu tố địa điểm mà trước đó chưa được phản ánh đầy đủ trong tiêu chuẩn.

Hệ thống trưởng thành phải học được từ cả đơn vị thành công lẫn đơn vị hoạt động kém.

Ma trận quản lý bên nhận quyền hoạt động kém

Giai đoạnCâu hỏi quản lýKết quả cần có
Xác nhận tín hiệuVấn đề thuộc tài chính, vận hành, chất lượng hay tuân thủ?Vấn đề được mô tả rõ
Chẩn đoánNguyên nhân nằm ở thị trường, địa điểm, quản lý, con người, chi phí, thực thi hay hệ thống?Nguyên nhân hoặc giả thuyết có bằng chứng
Hỗ trợHệ thống cần hỗ trợ gì đúng với nguyên nhân?Kế hoạch hỗ trợ phù hợp
Khắc phụcMục tiêu, hành động, người chịu trách nhiệm và thời hạn là gì?Kế hoạch hành động khắc phục
Theo dõiTiến độ và chỉ số có đang cải thiện không?Dữ liệu theo dõi và đánh giá theo mốc
Kiểm tra lạiNhững phát hiện trước đã được xử lý chưa?Bằng chứng xác nhận
Nâng cấpVấn đề nằm ở hỗ trợ chưa hiệu quả hay thiếu hợp tác?Quyết định cấp xử lý tiếp theo
Dừng quan hệQuan hệ còn khả năng phục hồi ở mức chấp nhận được không?Quyết định cuối theo cơ chế áp dụng
Học tập hệ thốngBài học nào phải quay lại lựa chọn, đào tạo hoặc địa điểm?Cập nhật hệ thống

Ma trận cho thấy xử lý một đơn vị hoạt động kém không phải chuỗi “nhắc nhở → phạt → dừng”.

Logic đúng là:

Tín hiệu → Chẩn đoán → Hỗ trợ → Khắc phục → Theo dõi → Kiểm tra lại → Nâng cấp xử lý → Dừng quan hệ khi không còn phương án phù hợp.

Mỗi bước phải tạo dữ liệu cho bước tiếp theo.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Sai lầm đầu tiên là đổ lỗi cho bên nhận quyền quá sớm. Một cửa hàng hoạt động kém rất dễ được giải thích bằng những nhận xét như “chủ đầu tư không giỏi”, “đội ngũ yếu” hoặc “không chịu làm Marketing”. Nhưng nếu nhiều đơn vị cùng gặp một vấn đề, câu hỏi phải chuyển từ cá nhân sang hệ thống.

Sai lầm thứ hai là hỗ trợ trước khi chẩn đoán. Doanh số thấp thì tăng quảng cáo, nhân sự yếu thì đào tạo, chi phí cao thì yêu cầu cắt giảm. Những phản ứng này có vẻ nhanh nhưng có thể xử lý sai nguyên nhân. Chất lượng của giải pháp không thể cao hơn chất lượng của chẩn đoán.

Sai lầm thứ ba là hỗ trợ không có điểm kết thúc. Một số bên nhượng quyền liên tục cử người xuống cửa hàng, họp, đào tạo và tư vấn nhưng không thiết lập mục tiêu, người chịu trách nhiệm hay thời hạn. Khi đó, hỗ trợ trở thành hoạt động thường trực thay vì một chương trình phục hồi có khả năng đo lường.

Sai lầm thứ tư là không phân biệt không cải thiện với không hợp tác. Một bên nhận quyền đã thực hiện đầy đủ kế hoạch nhưng kết quả chưa tốt cần một cách xử lý khác với người không thực hiện các hành động đã thống nhất. Hai trường hợp này không nên bị đưa vào cùng một nhóm “bên nhận quyền yếu”.

Một hệ thống trưởng thành cũng phải đủ khách quan để nhận ra trường hợp nguyên nhân nằm ở chính mình. Nếu tiêu chí mặt bằng chưa tốt, đào tạo thiếu hoặc mô hình kinh tế có vấn đề, áp lực lên bên nhận quyền không thể thay thế cho việc sửa hệ thống.

Cuối cùng, dừng quan hệ phải là quyết định quản trị cuối cùng, không phải công cụ tạo áp lực đầu tiên. Khi đã đi qua chẩn đoán, hỗ trợ, khắc phục và kiểm tra lại nhưng rủi ro vẫn không được giải quyết hoặc bên nhận quyền không hợp tác với những yêu cầu cần thiết, việc tiếp tục quan hệ cũng phải được đánh giá trên tác động đối với khách hàng, thương hiệu và toàn mạng lưới.

Có thể khái quát nguyên tắc:

Đừng hỏi “ai có lỗi?” trước khi trả lời “nguyên nhân là gì?”.

Và sau khi nguyên nhân đã rõ:

Đúng nguyên nhân → đúng hỗ trợ → đúng hành động → đúng trách nhiệm → đúng thời hạn → đúng quyết định.

Nguyên tắc ra quyết định

Không nên nâng cấp xử lý một bên nhận quyền chỉ vì kết quả hoạt động kém; trước tiên phải xác nhận vấn đề, chẩn đoán nguyên nhân và xác định liệu khoảng cách có thể được giải quyết bằng hỗ trợ và kế hoạch khắc phục hay không.

Trước mỗi quyết định, bên nhượng quyền cần trả lời được tám câu hỏi:

  1. Vấn đề hoạt động kém đã được xác nhận bằng dữ liệu hoặc phát hiện đáng tin cậy chưa?
  2. Vấn đề thuộc tài chính, vận hành, chất lượng, tuân thủ hay nhiều nhóm đồng thời?
  3. Nguyên nhân chính nằm ở thị trường, địa điểm, quản lý, con người, cấu trúc chi phí, thực thi hay chính hệ thống?
  4. Kế hoạch hỗ trợ có thực sự tác động vào nguyên nhân đã xác định không?
  5. Kế hoạch khắc phục đã có mục tiêu, hành động, người chịu trách nhiệm và thời hạn rõ chưa?
  6. Tiến độ đã được theo dõi và những phát hiện quan trọng đã được kiểm tra lại chưa?
  7. Nếu kết quả chưa cải thiện, nguyên nhân là giải pháp chưa phù hợp hay bên nhận quyền không thực hiện những hành động cần thiết?
  8. Nếu xem xét dừng quan hệ, các bước hỗ trợ và khắc phục cần thiết đã được thực hiện, hồ sơ đã đủ rõ và quyết định có bảo vệ được khách hàng, thương hiệu cùng toàn mạng lưới chưa?

Nếu nguyên nhân chưa rõ, không nên vội yêu cầu khắc phục. Nếu nguyên nhân đã rõ và có khả năng cải thiện, cần ưu tiên hỗ trợ và một kế hoạch có thời hạn. Nếu kế hoạch không tạo kết quả, phải quay lại kiểm tra giả thuyết trước khi nâng cấp.

Chỉ khi vấn đề đã được xác nhận, hỗ trợ hoặc khắc phục phù hợp không tạo ra kết quả cần thiết, hoặc bên nhận quyền không hợp tác với cơ chế đã được thiết lập, hệ thống mới nên chuyển sang cấp xử lý cao hơn. Dừng quan hệ là lựa chọn cuối cùng, không phải phản ứng đầu tiên.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #28: Đổi mới sản phẩm và mô hình trong hệ thống nhượng quyền

Một hệ thống nhượng quyền phải duy trì tính nhất quán nhưng không thể đứng yên trước thay đổi của khách hàng, cạnh tranh, chi phí và công nghệ. Bài tiếp theo sẽ xây cơ chế quản trị đổi mới từ nguồn ý tưởng, đánh giá, phê duyệt, thử nghiệm, phản hồi của bên nhận quyền và kiểm tra hiệu quả kinh tế đến triển khai toàn mạng lưới, kiểm soát phiên bản và thích ứng địa phương.