Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #19: Từ ứng viên tiềm năng đến ứng viên đủ điều kiện
Nhượng quyền #19: Từ ứng viên tiềm năng đến ứng viên đủ điều kiện

Nhượng quyền #19: Từ ứng viên tiềm năng đến ứng viên đủ điều kiện

1 Lượt xem trang

Một người để lại thông tin quan tâm đến cơ hội nhượng quyền mới chỉ là ứng viên tiềm năng (Lead). Người đó chưa phải ứng viên phù hợp và càng chưa phải đối tác nên được cấp quyền. Quy trình bán nhượng quyền cần từng bước chuyển sự quan tâm ban đầu thành mức độ hiểu biết, phù hợp và sẵn sàng cao hơn thông qua tiếp nhận thông tin, sàng lọc sơ bộ, giới thiệu cơ hội, tìm hiểu hai chiều và xác nhận mức độ hiểu. Điểm kết thúc của quá trình này là ứng viên đủ điều kiện (Qualified Candidate) để chuyển sang thẩm định, chưa phải quyết định cấp quyền. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là: “Làm thế nào để ký hợp đồng nhanh hơn?” Mà phải là: “Làm thế nào để đưa đúng ứng viên đến bước thẩm định với đủ thông tin và mức độ phù hợp cần thiết?”

1. Bán nhượng quyền là quá trình lựa chọn hai chiều

Bán nhượng quyền không giống bán một sản phẩm hoặc dịch vụ thông thường.

Một hợp đồng nhượng quyền mở ra quan hệ dài hạn giữa hai doanh nghiệp. Bên nhận quyền sẽ đầu tư vốn, sử dụng thương hiệu, vận hành theo hệ thống và tiếp tục tương tác với bên nhượng quyền trong suốt quá trình kinh doanh.

Do đó, mục tiêu của bán nhượng quyền không thể chỉ là tăng số hợp đồng được ký.

Bên nhượng quyền cần xác định liệu ứng viên có đủ nền tảng để tiếp tục hay không. Đồng thời, ứng viên cũng cần đánh giá thương hiệu, mô hình, khoản đầu tư, trách nhiệm và hệ thống hỗ trợ trước khi quyết định đi sâu hơn.

Tài liệu hướng dẫn nhượng quyền cũng đặt việc xác định tiêu chí lựa chọn và quy trình tuyển bên nhận quyền là những nội dung quan trọng cần được làm rõ.

1.1. Quan hệ dài hạn

Giá trị của một hợp đồng không nằm ở thời điểm ký.

Sau hợp đồng còn có mặt bằng, thiết kế, đào tạo, khai trương, vận hành, báo cáo, Marketing, kiểm soát tiêu chuẩn và quan hệ giữa hai bên.

Một ứng viên được đưa vào hệ thống quá nhanh nhưng không phù hợp có thể tạo ra chi phí và rủi ro kéo dài nhiều năm.

Tài liệu nguồn cũng lưu ý rằng bên nhượng quyền vội vàng tuyển người nhận quyền thường gặp nhiều vấn đề hơn những hệ thống dành thời gian xây dựng và lựa chọn đối tác phù hợp.

Vì vậy, tốc độ ký hợp đồng không thể là chỉ tiêu duy nhất của bán nhượng quyền.

1.2. Hai bên cùng đánh giá

Ứng viên đang đánh giá bên nhượng quyền, nhưng bên nhượng quyền cũng đang đánh giá ứng viên.

Ứng viên cần hiểu mình sẽ đầu tư bao nhiêu, phải làm gì, được hỗ trợ những gì và cơ hội có phù hợp với mục tiêu của mình hay không.

Bên nhượng quyền cần hiểu khả năng vốn, vai trò vận hành, động cơ, năng lực quản lý, khu vực quan tâm và mức độ phù hợp của ứng viên với hệ thống.

Do đó, bán nhượng quyền nên được tổ chức như một quá trình tìm hiểu và lựa chọn hai chiều, không phải quá trình một bên thuyết phục bên còn lại mua quyền kinh doanh.

2. Tiếp nhận ứng viên tiềm năng

Ứng viên tiềm năng là cá nhân hoặc tổ chức đã thể hiện sự quan tâm và cung cấp đủ thông tin ban đầu để hệ thống có thể tiếp tục trao đổi.

Ba lớp dữ liệu cần được ghi nhận từ đầu gồm nguồn tiếp cận, hồ sơ cơ bản và chất lượng thông tin.

Mục tiêu của bước này chưa phải đánh giá năng lực. Mục tiêu là tạo một hồ sơ đầu vào đủ rõ để quy trình có thể tiếp tục một cách có hệ thống.

2.1. Nguồn tiếp cận

Mỗi ứng viên cần được ghi nhận nguồn phát sinh.

Nguồn có thể đến từ website, sự kiện, triển lãm, giới thiệu chuyên môn, mạng lưới đối tác, cơ sở dữ liệu hoặc các kênh Marketing khác.

Thông tin nguồn rất quan trọng vì sau này doanh nghiệp cần biết kênh nào thực sự tạo ra ứng viên đủ điều kiện.

Một kênh tạo nhiều người quan tâm chưa chắc tốt nếu gần như không có ứng viên nào vượt qua sàng lọc.

Do đó, nguồn phải được lưu ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên.

2.2. Hồ sơ cơ bản

Hệ thống cần có đủ thông tin để hiểu ứng viên là ai.

Thông tin ban đầu nên tập trung vào những trường thực sự phục vụ quá trình sàng lọc và quản lý hồ sơ.

Không nên biến biểu mẫu đăng ký đầu tiên thành một cuộc thẩm định toàn diện. Nhưng cũng không nên chỉ thu tên và số điện thoại rồi để đội ngũ bán phải hỏi lại toàn bộ từ đầu.

Nguyên tắc là:

Thu đủ để sàng lọc, chưa cần thu đủ để thẩm định.

2.3. Sự đồng thuận và chất lượng dữ liệu

Thông tin ứng viên cung cấp cần được ghi nhận một cách nhất quán và có sự đồng thuận phù hợp cho việc tiếp tục trao đổi.

Chất lượng dữ liệu không chỉ là hồ sơ có nhiều trường thông tin.

Dữ liệu tốt phải cho biết thông tin nào đã có, thông tin nào còn thiếu, nguồn nào cung cấp và trạng thái hiện tại của ứng viên.

Nếu thông tin quan trọng chỉ nằm trong hộp thư, tin nhắn cá nhân hoặc trí nhớ của người phụ trách, hệ thống chưa thực sự quản lý được quá trình bán nhượng quyền.

3. Sàng lọc sơ bộ

Sàng lọc sơ bộ giúp xác định một ứng viên tiềm năng có đủ điều kiện nền tảng để tiếp tục hay không.

Bốn nhóm cần kiểm tra gồm khả năng vốn, khu vực quan tâm, thời gian dự kiến và vai trò vận hành.

Đây chưa phải bước xác minh bằng chứng. Mục tiêu chỉ là xác định mức độ phù hợp ban đầu.

3.1. Khả năng vốn

Một mô hình nhượng quyền luôn có yêu cầu tài chính nhất định.

Ứng viên cần có khả năng tiếp cận mức vốn phù hợp với tổng đầu tư và vốn lưu động của mô hình.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp chưa cần kiểm chứng từng tài sản hay nguồn tiền. Cần biết trước tiên mức vốn ứng viên dự kiến bố trí có nằm trong phạm vi của cơ hội hay không.

Tài liệu dành cho bên nhận quyền cũng nhấn mạnh việc phải xem xét tổng vốn đầu tư, vốn lưu động và vốn thanh khoản trước khi cam kết.

Nếu khoảng cách tài chính quá lớn, việc kéo dài nhiều vòng trao đổi thường không tạo thêm giá trị cho hai phía.

3.2. Khu vực quan tâm

Ứng viên cần xác định thị trường hoặc khu vực mình muốn phát triển.

Thông tin này phải được đặt cạnh chiến lược địa lý của bên nhượng quyền.

Một người có đủ vốn và năng lực nhưng muốn phát triển tại khu vực hệ thống chưa có kế hoạch mở rộng vẫn chưa phải ứng viên phù hợp ở thời điểm hiện tại.

Sàng lọc địa lý còn giúp tránh việc đội ngũ bán vô tình tạo kỳ vọng về lãnh thổ hoặc địa điểm mà hệ thống chưa sẵn sàng cấp quyền.

3.3. Thời gian dự kiến

Không phải mọi ứng viên đều có cùng mức độ sẵn sàng.

Có người muốn triển khai trong thời gian gần. Có người mới nghiên cứu cho kế hoạch tương lai.

Hai nhóm này đều có thể có giá trị nhưng cần được quản lý ở trạng thái khác nhau.

Thời gian dự kiến giúp doanh nghiệp xác định nên tiếp tục ngay, theo dõi dài hạn hay chưa nên phân bổ nhiều nguồn lực vào hồ sơ đó.

Không nên dùng áp lực bán hàng để đẩy một ứng viên chưa sẵn sàng đi nhanh hơn khả năng quyết định của họ.

3.4. Vai trò vận hành

Hệ thống cần biết ứng viên dự kiến tham gia hoạt động ở mức nào.

Họ muốn trực tiếp điều hành cửa hàng, đầu tư và thuê đội ngũ quản lý, hay phát triển nhiều đơn vị?

Vai trò này phải tương thích với yêu cầu của mô hình.

Nếu hệ thống cần chủ sở hữu tham gia sâu nhưng ứng viên đang tìm một khoản đầu tư hoàn toàn thụ động, khác biệt phải được phát hiện trước khi đi sâu hơn.

4. Giới thiệu cơ hội nhượng quyền

Sau khi vượt qua sàng lọc sơ bộ, ứng viên cần được cung cấp một bức tranh đủ rõ về cơ hội.

Bốn nội dung chính gồm mô hình kinh doanh, khoản đầu tư, kỳ vọng và quy trình tiếp theo.

Mục tiêu không phải làm cơ hội trông hấp dẫn nhất có thể.

Mục tiêu là giúp ứng viên hiểu đúng điều mình đang cân nhắc.

4.1. Mô hình kinh doanh

Ứng viên cần hiểu mình đang đầu tư vào loại hình kinh doanh nào.

Thông tin phải giúp họ hình dung sản phẩm hoặc dịch vụ, khách hàng mục tiêu, cách đơn vị vận hành và những yếu tố chính tạo ra doanh thu.

Sự yêu thích thương hiệu không đồng nghĩa hiểu mô hình kinh doanh.

Quá trình giới thiệu cần chuyển ứng viên từ trạng thái “tôi thích thương hiệu này” sang trạng thái “tôi hiểu cơ bản cách mô hình này hoạt động”.

4.2. Khoản đầu tư

Ứng viên cần được cung cấp phạm vi đầu tư đủ thực tế.

Không nên sử dụng con số thấp nhất chỉ để giữ người quan tâm trong quy trình.

Nếu mức vốn thực tế cao hơn kỳ vọng hoặc khả năng của ứng viên, phát hiện ở giai đoạn này tốt hơn nhiều so với sau nhiều vòng làm việc.

Thông tin đầu tư rõ ràng vừa bảo vệ ứng viên vừa nâng chất lượng của quá trình sàng lọc.

4.3. Kỳ vọng hai bên

Bên nhượng quyền cần làm rõ mình kỳ vọng gì ở bên nhận quyền.

Điều này có thể liên quan đến vai trò vận hành, tiêu chuẩn, báo cáo, phát triển địa phương và cách hai bên phối hợp.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải tìm hiểu ứng viên đang kỳ vọng điều gì về lợi nhuận, hỗ trợ, mức độ tham gia của bên nhượng quyền và quyền tự chủ.

Nhiều xung đột không bắt đầu từ việc một bên làm sai, mà từ việc hai bên bước vào quan hệ với hai cách hiểu khác nhau.

Vì vậy, khoảng cách kỳ vọng phải được nhận diện càng sớm càng tốt.

4.4. Quy trình tiếp theo

Ứng viên cần biết mình đang ở đâu và bước kế tiếp là gì.

Người quan tâm không nên hiểu rằng việc vượt qua sàng lọc sơ bộ đồng nghĩa gần như chắc chắn được cấp quyền.

Bên nhượng quyền cần làm rõ rằng quá trình còn gồm tìm hiểu sâu hơn, cung cấp thông tin, xác nhận mức độ phù hợp và sau đó mới đến thẩm định.

Tài liệu nguồn cũng xác định doanh nghiệp cần có đội ngũ đủ năng lực làm việc với ứng viên và thực hiện quá trình lựa chọn cẩn trọng.

5. Tìm hiểu hai chiều

Sau khi ứng viên đã hiểu cơ hội ở mức cơ bản, hai bên cần đi sâu hơn vào mức độ phù hợp.

Bốn chủ đề trọng tâm gồm động cơ đầu tư, năng lực quản lý, sự phù hợp về văn hóa và mức độ quan tâm đến thị trường.

Đây vẫn là bước tìm hiểu, chưa phải thẩm định bằng chứng.

5.1. Động cơ đầu tư

Bên nhượng quyền cần hiểu tại sao ứng viên muốn tham gia.

Họ đang tìm một công việc để trực tiếp điều hành, một khoản đầu tư, một thương hiệu mới cho doanh nghiệp hiện hữu hay cơ hội phát triển nhiều đơn vị?

Không có một động cơ đúng cho mọi mô hình.

Điều quan trọng là động cơ phải tương thích với cấu trúc cơ hội.

Một người muốn hoàn toàn thụ động khó phù hợp với mô hình yêu cầu chủ sở hữu tham gia sâu, dù người đó có đủ tiền.

5.2. Năng lực quản lý

Ứng viên hoặc đội ngũ dự kiến phải có nền tảng quản lý phù hợp với mức độ phức tạp của mô hình.

Tài liệu hướng dẫn cũng đặt câu hỏi liệu nhà đầu tư hoặc đội ngũ chủ chốt có đủ năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm và năng lực kinh doanh để quản lý đơn vị hay không.

Ở giai đoạn này, chưa cần chứng minh toàn bộ năng lực.

Điều cần xác định là bức tranh sơ bộ: ai sẽ điều hành, kinh nghiệm nằm ở đâu, cách ứng viên nhìn nhận trách nhiệm quản lý như thế nào.

5.3. Sự phù hợp về văn hóa

Nhượng quyền đòi hỏi hai doanh nghiệp độc lập cùng làm việc trong một hệ thống chung.

Vì vậy, cách ứng viên giao tiếp, tiếp nhận phản hồi, nhìn nhận tiêu chuẩn và xử lý bất đồng rất quan trọng.

Phù hợp văn hóa không đồng nghĩa hai bên phải giống nhau.

Điều cần tìm là khả năng hợp tác trong một hệ thống có vai trò, quyền hạn và tiêu chuẩn rõ ràng.

5.4. Mức độ quan tâm tới thị trường

Ứng viên cần giải thích được tại sao mình quan tâm tới một thị trường hoặc khu vực cụ thể.

Việc chọn địa bàn chỉ vì đang sinh sống ở đó hoặc đang sở hữu một mặt bằng chưa đủ để chứng minh tiềm năng kinh doanh.

Bên nhượng quyền cần tìm hiểu mức độ nhận thức của ứng viên về khách hàng, cạnh tranh và cơ hội tại địa phương.

Việc kiểm chứng sâu về thị trường sẽ thuộc bước thẩm định sau đó.

6. Giai đoạn cung cấp và xác nhận thông tin

Một ứng viên chỉ có thể quyết định tiếp tục khi được tiếp cận đủ thông tin phù hợp.

Tài liệu nguồn xác định thông tin về bên nhượng quyền, hệ thống và các thỏa thuận có vai trò giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định có cơ sở.

Ba nhiệm vụ của giai đoạn này gồm cung cấp tài liệu, tạo điều kiện cho hai bên đặt câu hỏi và xác nhận mức độ hiểu.

6.1. Tài liệu cần cung cấp

Ứng viên cần được tiếp cận bộ thông tin phù hợp với giai đoạn.

Nội dung có thể gồm mô hình kinh doanh, khoảng đầu tư, hệ thống hỗ trợ, trách nhiệm hai bên, quy trình phát triển và những tài liệu cần thiết khác.

Điều quan trọng là thông tin phải nhất quán.

Nếu mỗi nhân viên giải thích thương hiệu, đầu tư hoặc hỗ trợ theo một cách khác nhau, kỳ vọng sai sẽ bắt đầu ngay trong quá trình bán.

Tài liệu chuẩn giúp hệ thống giảm phụ thuộc vào kỹ năng trình bày của từng cá nhân.

6.2. Câu hỏi hai chiều

Ứng viên phải được tạo điều kiện để đặt câu hỏi.

Một nhà đầu tư đặt nhiều câu hỏi về tài chính, vận hành hoặc hỗ trợ không phải là người “khó bán”. Đó có thể là dấu hiệu họ đang thực hiện quá trình đánh giá nghiêm túc.

Bên nhượng quyền cũng phải đặt câu hỏi ngược lại để hiểu ứng viên.

Chất lượng của một cuộc trao đổi nhượng quyền không được đo bằng việc nhân viên trình bày được bao nhiêu, mà bằng việc sau cuộc trao đổi cả hai bên hiểu nhau rõ hơn bao nhiêu.

6.3. Xác nhận mức độ hiểu

Đã gửi tài liệu không đồng nghĩa ứng viên đã hiểu.

Trước khi xác nhận đủ điều kiện, doanh nghiệp cần kiểm tra ứng viên đã hiểu đúng các vấn đề nền tảng như mô hình, đầu tư, vai trò của mình, phạm vi hỗ trợ và bản chất của quan hệ nhượng quyền hay chưa.

Đây không phải bài kiểm tra kiến thức.

Mục tiêu là phát hiện những cách hiểu sai có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định.

Nếu ứng viên vẫn nghĩ bên nhượng quyền sẽ trực tiếp vận hành cửa hàng thay mình trong khi hệ thống không cung cấp dịch vụ đó, hồ sơ chưa nên tiếp tục chỉ vì người đó có đủ vốn.

7. Ngưỡng xác nhận ứng viên đủ điều kiện

Sau các giai đoạn trên, doanh nghiệp cần một ngưỡng rõ ràng để xác định hồ sơ nào đủ điều kiện chuyển sang thẩm định.

Ba yêu cầu gồm đáp ứng tiêu chí sơ bộ, sẵn sàng cho thẩm định và có hồ sơ bàn giao đầy đủ.

Cần phân biệt rất rõ:

Ứng viên đủ điều kiện ≠ ứng viên được cấp quyền.

Ứng viên đủ điều kiện chỉ có nghĩa hồ sơ đã đủ phù hợp và đủ thông tin để đáng được đầu tư nguồn lực cho bước kiểm chứng chuyên sâu.

7.1. Đáp ứng tiêu chí sơ bộ

Ứng viên cần đạt những điều kiện nền mà hệ thống đã xác định.

Các tiêu chí có thể liên quan đến vốn, khu vực, thời gian, vai trò và mức độ phù hợp ban đầu.

Những điều kiện này phải được xác định trước thay vì thay đổi theo từng ứng viên.

Nếu tiêu chuẩn có thể được điều chỉnh mỗi khi xuất hiện một người “có vẻ tiềm năng”, quy trình sẽ nhanh chóng mất tính nhất quán.

7.2. Sẵn sàng cho thẩm định

Một ứng viên có tiềm năng chưa chắc đã sẵn sàng để được thẩm định.

Người đó có thể chưa hoàn thiện nguồn vốn, chưa xác định vai trò, chưa có kế hoạch thời gian rõ hoặc vẫn chưa hiểu đầy đủ mô hình.

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Có tiềm năngđủ sẵn sàng để thẩm định.

Chuyển hồ sơ quá sớm sẽ làm tăng khối lượng công việc của giai đoạn thẩm định nhưng không làm chất lượng quyết định tốt hơn.

7.3. Hồ sơ bàn giao

Khi ứng viên chuyển sang thẩm định, hồ sơ phải đi cùng toàn bộ dữ liệu quan trọng đã hình thành trước đó.

Hồ sơ nên phản ánh nguồn tiếp cận, thông tin cơ bản, kết quả sàng lọc, nội dung trao đổi, mức độ hiểu, những điểm cần xác minh và trạng thái hiện tại.

Người thực hiện thẩm định không nên phải bắt đầu lại quá trình từ đầu.

Cũng không nên để toàn bộ hiểu biết về ứng viên chỉ tồn tại trong trí nhớ của người phụ trách bán nhượng quyền.

8. Đo hiệu quả quy trình bán nhượng quyền

Quy trình không nên chỉ được đánh giá bằng số hợp đồng cuối cùng.

Ba chỉ số quan trọng gồm tỷ lệ từ ứng viên tiềm năng đến ứng viên đủ điều kiện, tỷ lệ đủ điều kiện theo từng nguồn và thời gian để đạt trạng thái đủ điều kiện.

8.1. Tỷ lệ ứng viên đủ điều kiện

Có thể xác định:

Tỷ lệ ứng viên đủ điều kiện = Số ứng viên đủ điều kiện / Tổng số ứng viên tiềm năng × 100%

Chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu chất lượng đầu vào và hiệu quả của quá trình sàng lọc.

Tỷ lệ thấp chưa chắc là xấu.

Nếu hệ thống đang chủ động loại những hồ sơ không phù hợp, đó có thể là dấu hiệu tiêu chuẩn đang được thực thi.

Ngược lại, nếu gần như mọi ứng viên đều được xác nhận đủ điều kiện, doanh nghiệp cần kiểm tra liệu ngưỡng sàng lọc có thực sự tồn tại hay không.

8.2. Tỷ lệ đủ điều kiện theo nguồn

Không nên chỉ nhìn tỷ lệ tổng.

Doanh nghiệp cần biết nguồn Marketing nào tạo ra nhiều ứng viên đủ điều kiện hơn.

Tỷ lệ đủ điều kiện theo nguồn = Số ứng viên đủ điều kiện từ nguồn / Tổng ứng viên tiềm năng từ nguồn × 100%

Một nguồn tạo ít ứng viên nhưng tỷ lệ phù hợp cao có thể đáng giá hơn một nguồn tạo hàng nghìn lượt đăng ký nhưng rất ít hồ sơ đạt tiêu chuẩn.

Chỉ số này kết nối trực tiếp Marketing nhượng quyền với hiệu quả bán nhượng quyền.

8.3. Thời gian đến trạng thái đủ điều kiện

Doanh nghiệp cần biết một hồ sơ mất bao lâu để đi từ tiếp nhận đến trạng thái đủ điều kiện.

Thời gian quá dài có thể cho thấy hồ sơ thiếu dữ liệu, quá trình theo dõi yếu hoặc các bước không rõ.

Ngược lại, thời gian quá ngắn chưa chắc tốt nếu những bước cần thiết bị bỏ qua.

Mục tiêu không phải rút ngắn bằng mọi giá.

Mục tiêu là loại bỏ thời gian chờ không tạo giá trị trong khi vẫn bảo đảm đủ chiều sâu cần thiết.

9. Kỷ luật quản lý dữ liệu ứng viên

Khi số lượng ứng viên tăng, doanh nghiệp không thể tiếp tục quản lý bằng trí nhớ, hộp thư cá nhân hoặc những bảng ghi rời rạc.

Hệ thống quản lý quan hệ (CRM) hoặc một cơ chế dữ liệu tương đương cần bảo đảm ba yếu tố: dữ liệu đầy đủ, theo dõi nhất quán và ghi nhận lý do hồ sơ không tiếp tục.

9.1. Dữ liệu đầy đủ

Mỗi hồ sơ phải có đủ những trường thông tin cần thiết cho giai đoạn hiện tại.

Không phải mọi dữ liệu đều cần có ngay từ đầu.

Nhưng hệ thống phải biết trường nào đã có, trường nào còn thiếu và ai chịu trách nhiệm bổ sung.

Dữ liệu đầy đủ giúp người khác có thể tiếp tục xử lý hồ sơ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào một nhân viên.

9.2. Theo dõi nhất quán

Một ứng viên phù hợp có thể cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để chuẩn bị.

Vì vậy, việc theo dõi không thể phụ thuộc vào việc nhân viên “nhớ gọi lại”.

Mỗi hồ sơ cần có trạng thái, bước tiếp theo và lịch sử trao đổi rõ.

Điều này vừa tránh bỏ quên ứng viên tốt vừa hạn chế liên hệ quá mức với những người chưa sẵn sàng.

9.3. Lý do dừng

Khi một hồ sơ không tiếp tục, doanh nghiệp cần ghi nhận lý do.

Có thể do vốn, khu vực, thời gian, vai trò, mô hình không phù hợp hoặc ứng viên chủ động thay đổi kế hoạch.

Dữ liệu này giúp doanh nghiệp hiểu vấn đề nằm ở Marketing, cấu trúc cơ hội hay quy trình bán.

Nếu rất nhiều ứng viên dừng vì không đủ vốn, khoảng đầu tư có thể chưa được truyền thông đủ rõ.

Nếu nhiều ứng viên tốt dừng ở cùng một bước, nội dung hoặc trải nghiệm tại bước đó cần được xem xét.

Không ghi nhận lý do đồng nghĩa doanh nghiệp biết mình mất ứng viên nhưng không biết vì sao.

Ma trận quản lý quy trình bán nhượng quyền

Giai đoạn Câu hỏi quản lý Rủi ro khi thiếu kiểm soát
Tiếp nhận Ứng viên đến từ đâu và thông tin ban đầu có đủ không? Không đánh giá được chất lượng nguồn
Sàng lọc sơ bộ Vốn, khu vực, thời gian và vai trò có phù hợp không? Tốn nguồn lực cho hồ sơ không phù hợp
Giới thiệu cơ hội Ứng viên đã hiểu mô hình, đầu tư, kỳ vọng và quy trình chưa? Kỳ vọng sai ngay từ đầu
Tìm hiểu hai chiều Động cơ, quản lý, văn hóa và thị trường có phù hợp không? Chỉ đánh giá bằng khả năng tài chính
Cung cấp thông tin Hai bên đã có đủ thông tin cần thiết chưa? Tiếp tục dựa trên hiểu biết thiếu
Xác nhận mức độ hiểu Ứng viên có thực sự hiểu trách nhiệm và cơ hội không? Hiểu sai nhưng vẫn chuyển bước
Ngưỡng đủ điều kiện Hồ sơ đã đạt tiêu chí sơ bộ chưa? Chuyển quá nhiều hồ sơ yếu sang thẩm định
Hồ sơ bàn giao Thông tin có đủ để tiếp tục kiểm chứng không? Giai đoạn sau phải làm lại từ đầu
Đo lường Nguồn nào tạo nhiều ứng viên đủ điều kiện nhất? Tối ưu số lượng thay vì chất lượng
Quản lý dữ liệu Trạng thái, bước tiếp theo và lý do dừng có được ghi nhận không? Quy trình phụ thuộc vào từng cá nhân

Ma trận trên cho thấy quy trình bán nhượng quyền không cần nhiều bước chỉ để tạo cảm giác chuyên nghiệp. Mỗi bước phải trả lời một câu hỏi quản lý cụ thể và phải có điều kiện chuyển bước rõ ràng.

Một quy trình dài nhưng không có tiêu chuẩn vẫn chỉ là chuỗi hoạt động. Một quy trình có dữ liệu, ngưỡng và trách nhiệm mới thực sự có khả năng kiểm soát.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Sai lầm đầu tiên trong bán nhượng quyền là coi ứng viên tiềm năng như khách hàng và mặc định mục tiêu của đội ngũ là chuyển đổi càng nhiều càng tốt.

Bản chất của quan hệ này khác. Người đang được xử lý hôm nay có thể trở thành bên nhận quyền sử dụng thương hiệu và vận hành một phần mạng lưới trong nhiều năm. Do đó, chức năng của bán nhượng quyền không chỉ là tạo giao dịch mà còn là loại bỏ những trường hợp không phù hợp trước khi chúng trở thành vấn đề của hệ thống.

Một ứng viên dừng quy trình vì nhận ra cơ hội không phù hợp chưa chắc là một kết quả xấu. Nếu sự không phù hợp thực sự tồn tại, phát hiện sớm tạo giá trị cho cả hai phía.

Sai lầm thứ hai là nhầm lẫn giữa sàng lọc và thẩm định. Sàng lọc trả lời câu hỏi “có đáng để tiếp tục kiểm tra hay không?”. Thẩm định trả lời câu hỏi “những năng lực và thông tin này có thực sự được chứng minh hay không?”. Tài liệu nguồn cũng xác định thẩm định và trao đổi cẩn trọng là lớp công việc tiếp theo sau quá trình làm việc với ứng viên.

Nếu sàng lọc quá lỏng, giai đoạn thẩm định sẽ nhận quá nhiều hồ sơ yếu. Nếu sàng lọc biến thành thẩm định đầy đủ, hai giai đoạn sẽ trùng lặp và làm quy trình trở nên nặng nề.

Sai lầm thứ ba là để mỗi nhân viên tự quyết thế nào là một hồ sơ tốt. Khi không có tiêu chuẩn chuyển bước, người thiên về bán hàng có thể đưa quá nhiều ứng viên đi tiếp, trong khi người thận trọng có thể dừng quá nhiều hồ sơ. Chất lượng mạng lưới khi đó phụ thuộc vào tính cách người phụ trách thay vì hệ thống quản trị.

Dữ liệu giúp giải quyết vấn đề này. Nguồn ứng viên, kết quả sàng lọc, trạng thái, thời gian xử lý và lý do dừng cho phép doanh nghiệp nhìn quá trình bán nhượng quyền như một hệ thống có thể đo lường và cải thiện.

Một nguyên tắc quan trọng khác là tỷ lệ chuyển đổi cao không phải lúc nào cũng tốt. Nếu gần như mọi ứng viên tiềm năng đều trở thành ứng viên đủ điều kiện, cần xem lại tiêu chuẩn sàng lọc có đang thực sự được áp dụng hay không.

Có thể khái quát quy trình theo chuỗi:

Ứng viên tiềm năng → Sàng lọc sơ bộ → Giới thiệu cơ hội → Tìm hiểu hai chiều → Cung cấp và xác nhận thông tin → Ứng viên đủ điều kiện → Thẩm định

Mỗi bước phải làm giảm sự không chắc chắn và tăng chất lượng thông tin.

Mục tiêu cuối cùng không phải đưa nhiều người đến cuối quy trình nhất. Mục tiêu là đưa đúng người đến bước thẩm định với đúng thông tinđúng mức độ sẵn sàng.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ chuyển một ứng viên tiềm năng sang trạng thái ứng viên đủ điều kiện khi người đó đã vượt qua sàng lọc sơ bộ, hiểu những nội dung nền tảng của cơ hội, thể hiện mức độ phù hợp ban đầu và có hồ sơ đủ thông tin để bước sang thẩm định; ứng viên đủ điều kiện chưa phải là ứng viên được cấp quyền.

Trước khi bàn giao hồ sơ sang thẩm định, bên nhượng quyền cần trả lời được tám câu hỏi:

  1. Nguồn và thông tin cơ bản của ứng viên đã được ghi nhận đầy đủ chưa?
  2. Khả năng vốn có nằm trong phạm vi phù hợp với mô hình không?
  3. Khu vực và thời gian dự kiến có phù hợp với kế hoạch phát triển của hệ thống không?
  4. Vai trò mà ứng viên muốn đảm nhận có phù hợp với yêu cầu vận hành không?
  5. Ứng viên đã hiểu mô hình kinh doanh, khoảng đầu tư, trách nhiệm và phạm vi hỗ trợ ở mức cần thiết chưa?
  6. Động cơ đầu tư, nền tảng quản lý và cách tiếp cận quan hệ nhượng quyền có cho thấy mức phù hợp ban đầu không?
  7. Những vấn đề chưa rõ hoặc cần kiểm chứng tiếp đã được ghi nhận đầy đủ chưa?
  8. Hồ sơ bàn giao có đủ thông tin để bước thẩm định tiếp tục kiểm chứng mà không phải làm lại toàn bộ quá trình không?

Nếu ứng viên chưa đáp ứng tiêu chí nền, hồ sơ cần được dừng hoặc tiếp tục theo dõi phù hợp với trạng thái thực tế. Nếu ứng viên có tiềm năng nhưng chưa đủ dữ liệu hoặc chưa sẵn sàng, không nên chuyển bước chỉ để làm đẹp tỷ lệ chuyển đổi.

Khi một ứng viên đã đáp ứng tiêu chí sơ bộ, hiểu đúng cơ hội và đủ sẵn sàng để cung cấp bằng chứng, lúc đó hồ sơ mới nên chuyển sang thẩm định.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #20: Thẩm định và lựa chọn bên nhận quyền

Khi một ứng viên đã được xác nhận đủ điều kiện, quá trình chuyển từ thông tin được khai báo sang thông tin được kiểm chứng bắt đầu. Bài tiếp theo tập trung vào thẩm định năng lực tài chính, quản lý, vận hành, thị trường, mức độ phù hợp, uy tín và tính nhất quán của bằng chứng trước khi doanh nghiệp đưa ra một trong ba quyết định: chấp thuận, chấp thuận có điều kiện hoặc từ chối cấp quyền.