Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #25: Sau khi ký hợp đồng nhượng quyền cần làm gì?
Nhận quyền #25: Sau khi ký hợp đồng nhượng quyền cần làm gì?

Nhận quyền #25: Sau khi ký hợp đồng nhượng quyền cần làm gì?

2 Lượt xem trang

Ký hợp đồng nhượng quyền không phải là điểm kết thúc của quá trình đầu tư. Đây là thời điểm dự án chuyển từ những cam kết trên giấy sang hàng loạt công việc phải được thực hiện đồng bộ để một cửa hàng thực sự có thể mở cửa và vận hành. Từ thời điểm này, bên nhận quyền phải quản lý đồng thời tiến độ, vốn, mặt bằng, thiết kế, thi công, chuỗi cung ứng, nhân sự, đào tạo và các điều kiện khai trương. Một dự án có thương hiệu tốt và kế hoạch tài chính hợp lý vẫn có thể chậm tiến độ hoặc vượt ngân sách nếu các đầu việc sau ký không được quản lý như một dự án hoàn chỉnh. Câu hỏi quan trọng là: “Sau khi ký hợp đồng nhượng quyền, tôi phải quản lý những đầu việc nào để đi từ hợp đồng đến khai trương một cách có kiểm soát?”

1. Khởi động dự án với bên nhượng quyền

Ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực theo thỏa thuận, hai bên nên tổ chức một cuộc họp khởi động (Kick-off) để chuyển những nội dung đã thống nhất trước ký thành kế hoạch triển khai cụ thể.

Cuộc họp này không nên chỉ mang tính giới thiệu đội ngũ. Mục tiêu là xác định toàn bộ cấu trúc dự án: những việc phải làm, ai chịu trách nhiệm, mốc thời gian, đầu ra cần bàn giao và cơ chế xử lý khi phát sinh vấn đề.

Nếu bước khởi động không rõ, các bộ phận rất dễ làm việc theo những lịch riêng và chỉ phát hiện sự lệch nhau khi tiến độ đã bị ảnh hưởng.

1.1. Thiết lập tiến độ tổng thể

Tiến độ phải bao phủ toàn bộ hành trình từ ngày ký đến ngày khai trương.

Có thể nhìn theo chuỗi:

Khởi động → Pháp nhân và thủ tục → Mặt bằng → Thiết kế → Thi công → Thiết bị → Chuỗi cung ứng → Tuyển dụng → Đào tạo → Chuẩn bị khai trương → Khai trương

Không phải tất cả công việc đều phải chạy tuần tự. Nhiều nhóm việc cần được triển khai song song.

Ví dụ, trong lúc hoàn thiện thiết kế, nhà đầu tư có thể bắt đầu tuyển quản lý; trong quá trình thi công, nhà cung cấp và công nghệ có thể được thiết lập; trước khi hoàn thiện cửa hàng, chương trình đào tạo phải được lên lịch.

Vì vậy, một tiến độ chuyên nghiệp phải cho thấy:

  • Ngày bắt đầu và ngày hoàn thành dự kiến.
  • Các mốc quan trọng.
  • Công việc nào phụ thuộc công việc nào.
  • Công việc nào có thể chạy song song.
  • Bên nào chịu trách nhiệm.
  • Thời gian dự phòng cho những đầu việc có độ bất định cao.

Ngày khai trương phải là kết quả của kế hoạch tiến độ, không phải một ngày được chọn trước rồi buộc toàn bộ dự án phải chạy theo.

1.2. Xác định đầu mối của hai bên

Mỗi bên cần có một đầu mối chịu trách nhiệm điều phối.

Nếu mọi nội dung đều được trao đổi trực tiếp với nhiều người khác nhau mà không có người tổng hợp, thông tin rất dễ bị phân tán.

Bên nhận quyền nên biết rõ:

Ai phụ trách dự án từ phía bên nhượng quyền?

Ai phụ trách mặt bằng?

Ai phụ trách thiết kế và tiêu chuẩn thương hiệu?

Ai phụ trách chuỗi cung ứng?

Ai phụ trách đào tạo?

Ai phụ trách công nghệ?

Ai có quyền quyết định khi vấn đề vượt quá phạm vi của người phụ trách?

Tương tự, phía bên nhận quyền cũng cần xác định một người chịu trách nhiệm chung thay vì để nhà thầu, kế toán, quản lý cửa hàng và các bộ phận tự làm việc riêng với bên nhượng quyền.

Nguyên tắc:

Một dự án có thể có nhiều người thực hiện, nhưng phải có người chịu trách nhiệm điều phối.

1.3. Xác định các đầu ra cần bàn giao

Mỗi giai đoạn phải có một kết quả rõ ràng.

Ví dụ:

Giai đoạn mặt bằng cần có kết quả phê duyệt.

Giai đoạn thiết kế cần có bản vẽ được chấp thuận.

Giai đoạn thi công cần có biên bản hoặc kết quả kiểm tra bàn giao.

Giai đoạn đào tạo cần xác định đội ngũ đã hoàn thành chương trình.

Giai đoạn trước khai trương cần có danh sách kiểm tra mức độ sẵn sàng.

Điều này giúp tránh tình trạng một bên nói “đã xong” nhưng bên kia vẫn hiểu công việc chưa hoàn tất.

Công việc chỉ được xem là hoàn thành khi đầu ra đã được xác định và đáp ứng yêu cầu tương ứng.

2. Hoàn thiện pháp nhân và các thủ tục cần thiết

Song song với các công việc chuẩn bị cửa hàng, bên nhận quyền cần xác định những yêu cầu về pháp nhân và thủ tục cần thiết để đơn vị có thể hoạt động.

Phạm vi cụ thể phụ thuộc ngành, địa phương và cấu trúc doanh nghiệp. Vì vậy, không nên mặc định rằng việc đã ký hợp đồng nhượng quyền đồng nghĩa cửa hàng đã đủ điều kiện để bắt đầu kinh doanh.

2.1. Lập danh sách đầu việc

Nhà đầu tư nên lập danh sách riêng cho các vấn đề thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp mình.

Có thể bao gồm các thủ tục liên quan đến pháp nhân, địa điểm kinh doanh, thuế, lao động, ngành nghề và những yêu cầu chuyên ngành tương ứng với mô hình.

Điểm quan trọng là xác định chúng ngay khi bắt đầu dự án, vì một số thủ tục có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm khai trương.

Nếu một giấy tờ cần nhiều tuần để hoàn thành nhưng chỉ được xử lý khi cửa hàng đã gần thi công xong, toàn bộ ngày mở cửa có thể bị trì hoãn.

2.2. Phân công trách nhiệm

Cần phân biệt rõ:

Việc nào thuộc trách nhiệm của bên nhận quyền?

Việc nào bên nhượng quyền cung cấp hồ sơ hoặc thông tin hỗ trợ?

Việc nào cần đơn vị chuyên môn bên ngoài?

Việc nào phụ thuộc vào chủ mặt bằng hoặc nhà thầu?

Không nên sử dụng khái niệm chung như “bên nhượng quyền hỗ trợ thủ tục” mà không biết hỗ trợ ở mức nào.

Người chịu trách nhiệm cuối cùng cho mỗi đầu việc phải được xác định rõ trong kế hoạch dự án.

3. Từ tìm mặt bằng đến ký hợp đồng thuê

Mặt bằng là một trong những cấu phần có khả năng quyết định đồng thời doanh thu, vốn đầu tư và tiến độ khai trương.

Sau khi ký hợp đồng nhượng quyền, quá trình tìm và phê duyệt mặt bằng phải được quản lý chặt chẽ để tránh hai rủi ro trái ngược:

Chọn mặt bằng quá nhanh vì muốn khai trương sớm.

hoặc:

Tìm mặt bằng quá lâu khiến toàn bộ dự án và dòng tiền bị kéo dài.

3.1. Tìm kiếm mặt bằng

Việc tìm địa điểm cần dựa trên hai lớp tiêu chí:

Tiêu chí của hệ thống

và:

Hiệu quả kinh tế của chính dự án.

Một mặt bằng đáp ứng diện tích, mặt tiền và tiêu chuẩn thương hiệu chưa chắc là mặt bằng tốt nếu tiền thuê quá cao so với doanh thu có khả năng đạt.

Ngược lại, một mặt bằng rẻ nhưng không đáp ứng nhu cầu khách hàng mục tiêu cũng không giải quyết được bài toán kinh doanh.

Vì vậy, quá trình tìm kiếm phải kết nối:

Tiêu chuẩn thương hiệu + Tiềm năng thị trường + Chi phí mặt bằng + Khả năng đầu tư

3.2. Phê duyệt mặt bằng

Trước khi đưa ra cam kết tài chính lớn với chủ mặt bằng, bên nhận quyền phải hoàn thành quy trình phê duyệt theo cơ chế của hệ thống.

Một địa điểm có thể được đánh giá dựa trên diện tích, mặt tiền, lưu lượng, khả năng tiếp cận, điều kiện kỹ thuật, khu vực khách hàng hoặc những tiêu chí khác tùy mô hình.

Điểm cần kiểm soát là không để xảy ra tình trạng:

Ký thuê trước → Gửi phê duyệt sau → Mặt bằng không đạt tiêu chuẩn → Phải xử lý một cam kết thuê đã phát sinh.

Đây là loại rủi ro có thể phòng tránh bằng trình tự triển khai đúng.

3.3. Hợp đồng thuê

Khi mặt bằng đã được lựa chọn, hợp đồng thuê cần được đặt cạnh toàn bộ kế hoạch đầu tư.

Nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý đến ngày bàn giao, thời gian miễn hoặc giảm tiền thuê nếu có, thời điểm bắt đầu tính thuê, thời gian thi công được phép và thời hạn thuê so với vòng đời của khoản đầu tư.

Một nguyên tắc rất quan trọng:

Thời hạn kiểm soát mặt bằng phải đủ phù hợp với thời hạn khai thác dự án.

Nếu hợp đồng nhượng quyền có thời hạn dài nhưng hợp đồng thuê ngắn và không có cơ sở đủ rõ cho việc tiếp tục, rủi ro vận hành tăng lên đáng kể.

4. Thiết kế và thi công

Sau khi mặt bằng được phê duyệt, dự án chuyển sang giai đoạn biến một địa điểm vật lý thành một cửa hàng đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống.

Ba vấn đề phải được kiểm soát đồng thời:

Tiêu chuẩn → Ngân sách → Tiến độ

Một cửa hàng đúng chuẩn nhưng vượt ngân sách nghiêm trọng không phải một dự án được quản lý tốt.

Một cửa hàng hoàn thành đúng ngân sách nhưng không đạt tiêu chuẩn cũng không thể xem là hoàn thành.

4.1. Tiêu chuẩn thương hiệu

Thiết kế phải được xây trên tiêu chuẩn thương hiệu đã được xác định.

Có thể liên quan đến bố trí, nhận diện, biển hiệu, vật liệu, màu sắc, khu vực vận hành, khu vực khách hàng và những yêu cầu kỹ thuật tùy mô hình.

Điểm cần quản lý là phiên bản tiêu chuẩn đang được áp dụng.

Không nên để nhà thầu thi công theo một bản vẽ cũ trong khi hệ thống đã phê duyệt phiên bản mới hơn.

Mọi thay đổi quan trọng sau khi phê duyệt nên được kiểm soát để tránh phát sinh chi phí và làm chậm tiến độ.

4.2. Thiết bị

Danh mục thiết bị cần được khóa đủ sớm.

Nhà đầu tư phải biết:

Thiết bị nào bắt buộc?

Thiết bị nào có thể mua tại địa phương?

Thiết bị nào phải dùng nhà cung cấp được phê duyệt?

Thời gian đặt hàng bao lâu?

Có yêu cầu lắp đặt đặc biệt không?

Nếu một thiết bị quan trọng cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để giao, nó có thể trở thành yếu tố quyết định ngày khai trương.

Thiết bị vì vậy không nên được xử lý như một danh sách mua sắm cuối dự án.

4.3. Bàn giao

Kết thúc thi công không đồng nghĩa cửa hàng đã sẵn sàng vận hành.

Cần có bước kiểm tra và bàn giao.

Các lỗi, thiếu sót hoặc hạng mục chưa đạt phải được ghi nhận và xử lý.

Điểm cần tránh là khai trương khi các vấn đề kỹ thuật quan trọng vẫn chưa hoàn tất chỉ vì đã công bố ngày mở cửa.

Ngày khai trương không nên được dùng để che lấp một cửa hàng chưa đạt trạng thái sẵn sàng.

5. Thiết lập chuỗi cung ứng

Chuỗi cung ứng phải được thiết lập trước khi cửa hàng bắt đầu vận hành, không phải sau khi cửa hàng đã mở.

Mục tiêu là bảo đảm hàng hóa, nguyên liệu, vật tư và các đầu vào thiết yếu có thể đến đúng nơi, đúng thời điểm và theo đúng tiêu chuẩn.

5.1. Nhà cung cấp

Bên nhận quyền phải hoàn tất việc thiết lập với các nhà cung cấp được yêu cầu hoặc được phê duyệt.

Cần xác nhận:

Danh mục nhà cung cấp.

Điều kiện đặt hàng.

Điều kiện thanh toán.

Thời gian cung ứng.

Số lượng đặt tối thiểu nếu có.

Đầu mối xử lý sự cố.

Nguồn thay thế khi phù hợp.

Những vấn đề này phải được xử lý trước khi xây mức tồn kho ban đầu.

5.2. Hàng hóa ban đầu

Lượng hàng hóa ban đầu cần đủ cho giai đoạn khai trương nhưng không nên được đặt quá mức chỉ vì lo thiếu hàng.

Cần căn cứ vào:

Doanh thu dự kiến.

Tốc độ bán.

Thời gian bổ sung hàng.

Hạn sử dụng.

Năng lực kho.

Mức tồn kho an toàn.

Đơn hàng đầu tiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến vốn lưu động, đặc biệt với mô hình có hàng hóa giá trị cao hoặc thời gian cung ứng dài.

5.3. Hậu cần

Cần xác định cách hàng hóa được vận chuyển từ nhà cung cấp đến cửa hàng.

Ai đặt hàng?

Ai theo dõi?

Lịch giao thế nào?

Có yêu cầu nhiệt độ, bảo quản hoặc phương tiện đặc thù không?

Khi giao chậm, ai là đầu mối xử lý?

Một chuỗi cung ứng chỉ được xem là sẵn sàng khi không chỉ có nhà cung cấp, mà dòng hàng thực tế từ nhà cung cấp đến cửa hàng đã có thể vận hành.

6. Nhân sự và đào tạo

Cửa hàng hoàn thiện nhưng không có đội ngũ đủ năng lực vẫn chưa thể khai trương.

Nhân sự và đào tạo phải chạy song song với những giai đoạn cuối của thi công.

6.1. Tuyển dụng

Kế hoạch tuyển dụng cần đi ngược từ ngày khai trương.

Nếu quản lý cần được đào tạo trong ba tuần và cần một tuần chuẩn bị trước đào tạo, người đó không thể được tuyển chỉ vài ngày trước ngày mở cửa.

Nhà đầu tư cần xác định:

Cơ cấu tổ chức.

Định biên nhân sự.

Các vị trí phải tuyển trước.

Các vị trí có thể tuyển gần ngày khai trương.

Thời gian tuyển.

Thời gian đào tạo.

Chi phí tiền lương trước khai trương.

Đặc biệt, quản lý cửa hàng nên được tuyển đủ sớm để tham gia vào quá trình chuẩn bị vận hành thay vì chỉ nhận một cửa hàng đã hoàn tất.

6.2. Đào tạo

Đào tạo phải biến tiêu chuẩn của hệ thống thành năng lực thực tế của đội ngũ.

Không nên đánh giá mức độ sẵn sàng chỉ bằng việc nhân viên “đã tham gia khóa học”.

Điều cần biết là họ có thể thực hiện công việc đúng chuẩn hay chưa.

Đối tượng có thể gồm chủ đầu tư, quản lý và nhân viên tùy chương trình của từng hệ thống.

Nội dung chi tiết về cấu trúc đào tạo và cách đánh giá năng lực cần được quản lý như một cấu phần riêng của quá trình chuẩn bị khai trương.

7. Chuẩn bị trước khai trương và mở cửa

Giai đoạn cuối không nên được xem đơn giản là “mọi thứ xong rồi thì mở”.

Trước khi khai trương, nhà đầu tư cần kiểm tra liệu các cấu phần của cửa hàng đã thực sự hội tụ thành một hệ thống vận hành hoàn chỉnh hay chưa.

7.1. Danh sách kiểm tra mức độ sẵn sàng

Danh sách kiểm tra cần bao phủ những nhóm quan trọng như:

  • Mặt bằng và cơ sở vật chất.
  • Thiết bị.
  • Công nghệ.
  • Hàng hóa.
  • Chuỗi cung ứng.
  • Nhân sự.
  • Đào tạo.
  • Quy trình.
  • Tiếp thị khai trương.
  • Vệ sinh và an toàn.
  • Các thủ tục cần thiết.
  • Tiền mặt và khả năng thanh toán.
  • Đầu mối hỗ trợ trong những ngày đầu.

Không nên dùng một tiêu chí duy nhất như “thi công đã xong” để quyết định mở cửa.

Có thể nhìn theo nguyên tắc:

Cơ sở vật chất sẵn sàng + Hàng hóa sẵn sàng + Con người sẵn sàng + Hệ thống sẵn sàng = Cơ sở để khai trương

7.2. Khai trương thử khi phù hợp

Một số mô hình có thể sử dụng giai đoạn khai trương thử (Soft Opening) trước khi mở cửa chính thức.

Mục tiêu là kiểm tra hoạt động trong điều kiện có khách thật nhưng quy mô được kiểm soát hơn.

Có thể quan sát:

Tốc độ phục vụ.

Khả năng phối hợp nhân sự.

Sự ổn định của công nghệ.

Quy trình đặt hàng.

Chất lượng sản phẩm.

Khả năng xử lý sự cố.

Điểm quan trọng là khai trương thử phải được sử dụng để phát hiện và sửa vấn đề, không phải chỉ là một chương trình tiếp thị trước khai trương chính thức.

Không phải mô hình nào cũng cần giai đoạn này. Việc áp dụng phải phù hợp với tính chất hoạt động.

7.3. Khai trương chính thức

Ngày khai trương chính thức (Official Opening) chỉ nên được xác nhận khi các vấn đề trọng yếu đã được đóng.

Một ngày khai trương mạnh về truyền thông nhưng vận hành chưa sẵn sàng có thể gây tác động ngược.

Khách hàng đầu tiên thường hình thành những đánh giá đầu tiên về cửa hàng.

Do đó, mục tiêu của ngày khai trương không phải đạt doanh thu tối đa bằng mọi giá.

Mục tiêu là:

Tạo được lượng khách phù hợp với năng lực vận hành, bảo đảm trải nghiệm và xây nền cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

8. Kiểm soát dự án từ hợp đồng đến khai trương

Đây là lớp quản trị kết nối tất cả các nhóm công việc phía trên.

Không có kiểm soát dự án, từng bộ phận có thể đều làm việc nhưng toàn bộ dự án vẫn chậm.

Bốn công cụ cơ bản gồm mốc dự án, nhật ký vấn đề, quản lý quan hệ phụ thuộc và cơ chế xử lý vấn đề vượt thẩm quyền.

8.1. Quản lý các mốc dự án

Mốc dự án (Milestone) là những điểm quan trọng cho biết dự án đã đạt đến đâu.

Ví dụ:

Mặt bằng được phê duyệt.

Hợp đồng thuê hoàn tất.

Thiết kế được duyệt.

Thi công bắt đầu.

Thiết bị được đặt.

Quản lý được tuyển.

Đào tạo hoàn thành.

Cửa hàng được bàn giao.

Đánh giá sẵn sàng hoàn tất.

Khai trương.

Mỗi mốc cần có ngày mục tiêu và trạng thái thực tế.

Nhà đầu tư nên nhìn vào độ lệch giữa kế hoạch và thực tế, không chỉ hỏi “đã làm chưa?”.

8.2. Nhật ký vấn đề

Nhật ký vấn đề (Issue Log) giúp tập hợp những vấn đề đang ảnh hưởng hoặc có khả năng ảnh hưởng đến dự án.

Mỗi vấn đề nên có:

Mô tả.

Người chịu trách nhiệm xử lý.

Mức độ ảnh hưởng.

Hành động cần thực hiện.

Thời hạn.

Trạng thái.

Ví dụ, “thiết bị nhập khẩu chậm” không nên tồn tại dưới dạng một tin nhắn trong nhóm trao đổi.

Nó phải trở thành một vấn đề được theo dõi vì có thể ảnh hưởng đến thi công, đào tạo và khai trương.

8.3. Quản lý quan hệ phụ thuộc

Một dự án nhượng quyền có nhiều đầu việc phụ thuộc lẫn nhau.

Ví dụ:

Mặt bằng chậm → Thiết kế chậm → Thi công chậm → Đào tạo tại cửa hàng chậm → Khai trương chậm

Hoặc:

Tuyển quản lý chậm → Đào tạo chậm → Đội ngũ chưa sẵn sàng → Khai trương bị ảnh hưởng

Vì vậy, mỗi khi một công việc trọng yếu chậm, câu hỏi không chỉ là:

“Công việc này chậm bao nhiêu ngày?”

Mà phải là:

“Nó kéo theo những đầu việc nào và ngày khai trương thay đổi ra sao?”

Đây là cách quản lý tiến độ theo hệ thống thay vì theo từng việc riêng lẻ.

8.4. Cơ chế xử lý vấn đề vượt thẩm quyền

Không phải vấn đề nào cũng được giải quyết ở cấp điều phối dự án.

Một số vấn đề có thể cần quyết định về ngân sách, thay đổi thiết kế, ngoại lệ tiêu chuẩn hoặc điều chỉnh ngày khai trương.

Do đó, hai bên cần có cơ chế rõ để đưa vấn đề lên cấp có thẩm quyền khi cần.

Một vấn đề nhỏ được xử lý sớm thường rẻ hơn một vấn đề nhỏ bị treo nhiều tuần rồi trở thành vấn đề lớn.

Nguyên tắc:

Không chỉ quản lý việc đã xảy ra. Phải quản lý tốc độ đưa vấn đề đến đúng người có quyền giải quyết.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Sau khi ký hợp đồng, một thay đổi tư duy rất quan trọng phải xảy ra: nhà đầu tư không còn ở trạng thái đánh giá cơ hội, mà đã chuyển sang trạng thái quản lý dự án đầu tư.

Trước ký, câu hỏi chủ yếu là:

“Có nên đầu tư không?”

Sau ký, câu hỏi trở thành:

“Làm thế nào đưa khoản đầu tư này vào vận hành đúng chuẩn, đúng ngân sách và đúng thời điểm?”

Hai giai đoạn cần hai cách quản lý khác nhau.

Điểm thứ hai là dự án khai trương không nên được quản lý theo từng bộ phận riêng biệt. Mặt bằng, thi công, thiết bị, nhân sự, đào tạo và chuỗi cung ứng liên kết với nhau. Một đầu việc chậm có thể tạo hiệu ứng dây chuyền lên nhiều nhóm khác.

Vì vậy, lộ trình triển khai nên được nhìn theo chuỗi:

Cam kết → Kế hoạch → Nguồn lực → Thực hiện → Kiểm tra sẵn sàng → Khai trương

Không nên chuyển trực tiếp từ “đã ký hợp đồng” sang “đặt ngày khai trương” mà thiếu các lớp quản trị ở giữa.

Điểm thứ ba là ngày khai trương không phải chỉ tiêu quan trọng nhất của dự án.

Nếu buộc mở đúng ngày bằng cách bỏ qua lỗi thi công, thiếu nhân sự, chưa đào tạo đủ hoặc chuỗi cung ứng chưa ổn định, nhà đầu tư đang chuyển rủi ro từ giai đoạn dự án sang giai đoạn vận hành.

Việc trì hoãn một ngày khai trương có thể gây chi phí.

Nhưng khai trương một đơn vị chưa sẵn sàng cũng có thể gây chi phí lớn hơn thông qua chất lượng thấp, trải nghiệm khách hàng kém, thất thoát và áp lực lên đội ngũ.

Do đó:

Mục tiêu không phải khai trương sớm nhất. Mục tiêu là khai trương sớm nhất trong điều kiện đã đủ sẵn sàng.

Điểm thứ tư là phải kiểm soát đồng thời ba biến:

Phạm vi công việc → Ngân sách → Tiến độ

Nếu tiêu chuẩn hoặc phạm vi thay đổi, ngân sách và thời gian có thể thay đổi.

Nếu muốn rút ngắn thời gian, chi phí có thể tăng.

Nếu cắt ngân sách, phạm vi hoặc chất lượng có thể bị ảnh hưởng.

Một thay đổi không nên được phê duyệt nếu chưa nhìn thấy tác động đến hai biến còn lại.

Cuối cùng, bên nhận quyền không nên xem hỗ trợ từ bên nhượng quyền là sự thay thế cho trách nhiệm quản lý dự án của chính mình.

Giá trị của hệ thống nằm ở tiêu chuẩn, kinh nghiệm, đào tạo, công cụ và hỗ trợ được chuyển giao. Nhưng người chịu trách nhiệm trực tiếp cho vốn, tiến độ và đơn vị đầu tư vẫn phải có năng lực quản lý dự án phía mình.

Bên nhượng quyền chuyển giao hệ thống. Bên nhận quyền phải biến hệ thống đó thành một đơn vị có khả năng vận hành tại địa phương.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên xác nhận ngày khai trương khi các cấu phần trọng yếu về mặt bằng, cơ sở vật chất, thiết bị, chuỗi cung ứng, nhân sự, đào tạo, công nghệ và điều kiện vận hành đã đạt trạng thái sẵn sàng; những vấn đề còn mở đã có phương án xử lý rõ và không còn vấn đề trọng yếu có khả năng làm cửa hàng không thể vận hành đúng chuẩn.

Trước khi chuyển từ triển khai sang khai trương, nhà đầu tư nên trả lời tám câu hỏi:

1. Kế hoạch dự án đã có đầy đủ mốc thời gian, người chịu trách nhiệm và đầu ra cần hoàn thành hay chưa?

2. Các vấn đề về pháp nhân và thủ tục cần thiết có thể hoàn tất đúng thời điểm cửa hàng bắt đầu hoạt động hay không?

3. Mặt bằng đã được phê duyệt, hợp đồng thuê phù hợp và các điều kiện bàn giao đã đủ rõ chưa?

4. Thiết kế, thi công, thiết bị và các hạng mục kỹ thuật trọng yếu đã hoàn thành và được kiểm tra chưa?

5. Nhà cung cấp, hàng hóa ban đầu và hoạt động hậu cần đã đủ khả năng duy trì cửa hàng từ ngày mở cửa chưa?

6. Quản lý và nhân viên đã được tuyển đủ, đào tạo đúng phạm vi và có khả năng thực hiện công việc theo tiêu chuẩn chưa?

7. Danh sách kiểm tra mức độ sẵn sàng đã được hoàn thành và các vấn đề trọng yếu trước mở cửa đã được đóng chưa?

8. Nếu một hạng mục quan trọng chậm hoặc gặp sự cố, cơ chế xử lý và người có thẩm quyền quyết định đã rõ chưa?

Nếu cơ sở vật chất đã hoàn thành nhưng nhân sự chưa sẵn sàng, chưa nên coi dự án đã sẵn sàng khai trương.

Nếu đội ngũ đã được đào tạo nhưng hàng hóa, công nghệ hoặc chuỗi cung ứng chưa ổn định, cần tiếp tục hoàn thiện.

Nếu tất cả các cấu phần chính đã đạt yêu cầu, những vấn đề còn lại không ảnh hưởng trọng yếu đến khả năng vận hành và hệ thống kiểm soát đã hoạt động, dự án có cơ sở chuyển sang khai trương.

Ký hợp đồng tạo ra quyền và nghĩa vụ. Một dự án triển khai tốt mới biến những quyền và nghĩa vụ đó thành một cửa hàng có khả năng vận hành thực sự.

Bài tiếp theo

Nhận quyền #26: Chọn mặt bằng, thi công, chuỗi cung ứng và nhân sự

Sau khi có lộ trình tổng thể từ hợp đồng đến khai trương, bước tiếp theo là đi sâu vào bốn cấu phần triển khai có quan hệ trực tiếp với nhau: chọn và phê duyệt mặt bằng, thiết kế và thi công cửa hàng, thiết lập chuỗi cung ứng và xây dựng đội ngũ đủ để vận hành.