Chuyển đến nội dung chính
Nhượng quyền #20: Thẩm định và lựa chọn bên nhận quyền
Nhượng quyền #20: Thẩm định và lựa chọn bên nhận quyền

Nhượng quyền #20: Thẩm định và lựa chọn bên nhận quyền

3 Lượt xem trang

Một ứng viên đã vượt qua bước sàng lọc và được xác nhận đủ điều kiện vẫn chưa đồng nghĩa với việc nên được cấp quyền. Ở giai đoạn này, bên nhượng quyền cần chuyển từ thông tin do ứng viên tự cung cấp sang thẩm định (Due Diligence) dựa trên bằng chứng, kiểm chứng và tiêu chí ra quyết định rõ ràng. Mục tiêu là xác định liệu ứng viên có thực sự đủ năng lực, phù hợp và đáng tin để trở thành một phần của mạng lưới hay không.

1. Thẩm định bên nhận quyền là gì?

Thẩm định bên nhận quyền là quá trình kiểm tra có hệ thống những thông tin và năng lực quan trọng trước khi doanh nghiệp đưa ra quyết định cấp quyền.

Khác với sàng lọc sơ bộ, thẩm định không chỉ hỏi ứng viên có gì hoặc tự đánh giá mình như thế nào. Trọng tâm chuyển sang câu hỏi: những thông tin đó có bằng chứng hay không, có nhất quán hay không và có đủ để doanh nghiệp chấp nhận rủi ro hợp tác hay không.

Tài liệu nguồn xác định rất rõ logic của giai đoạn này: bằng chứng → kiểm chứng → phiếu điểm → quyết định.

1.1. Bảo vệ thương hiệu

Bên nhận quyền sẽ sử dụng thương hiệu, hệ thống và mô hình kinh doanh của bên nhượng quyền tại một địa điểm hoặc thị trường cụ thể.

Vì vậy, lựa chọn sai đối tác không chỉ ảnh hưởng đến một cửa hàng. Hành vi, năng lực quản lý và chất lượng vận hành của bên nhận quyền có thể tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và uy tín chung của thương hiệu.

Thẩm định giúp giảm khả năng cấp quyền cho một ứng viên có nguồn lực nhưng thiếu khả năng vận hành, thiếu tính nhất quán hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn hệ thống.

1.2. Bảo vệ bên nhận quyền

Thẩm định không chỉ nhằm bảo vệ bên nhượng quyền.

Một ứng viên không đủ vốn, không đủ năng lực quản lý hoặc không phù hợp với vai trò vận hành vẫn có thể muốn đầu tư vì bị hấp dẫn bởi thương hiệu hoặc triển vọng kinh doanh.

Nếu doanh nghiệp cấp quyền trong trường hợp này, bên nhận quyền có thể bước vào một khoản đầu tư vượt quá năng lực thực tế của mình.

Tài liệu hướng dẫn nhượng quyền cũng nhấn mạnh nhà đầu tư cần đánh giá khả năng tài chính, mức vốn cần thiết, vốn lưu động và liệu cơ hội có đủ khả năng tạo giá trị tương xứng với thời gian và nguồn lực bỏ ra hay không.

Một quyết định từ chối hợp lý đôi khi chính là cách bảo vệ cả hai phía.

1.3. Giảm rủi ro cho mạng lưới

Một bên nhận quyền yếu không chỉ tạo vấn đề tại đơn vị của mình.

Hệ thống có thể phải sử dụng thêm nguồn lực hỗ trợ, xử lý sai lệch, giải quyết khiếu nại, khắc phục chất lượng hoặc quản lý xung đột. Khi số lượng đối tác yếu tăng, gánh nặng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng hỗ trợ dành cho toàn mạng lưới.

Do đó, thẩm định là một lớp kiểm soát rủi ro trước khi vấn đề được đưa vào hệ thống.

Tài liệu nguồn cũng cảnh báo rằng việc tuyển bên nhận quyền quá vội thường tạo ra nhiều vấn đề hơn so với quá trình lựa chọn thận trọng.

2. Thẩm định tài chính

Năng lực tài chính cần được kiểm tra ở mức sâu hơn so với bước sàng lọc sơ bộ.

Bốn nhóm trọng yếu gồm vốn tự có, nguồn vốn, vốn lưu động và khả năng chịu đựng khi quá trình triển khai hoặc vận hành diễn ra chậm hơn kế hoạch.

2.1. Vốn tự có

Bên nhượng quyền cần xác định mức nguồn lực thực tế mà ứng viên có thể sử dụng cho dự án.

Vốn tự có giúp đánh giá mức độ cam kết tài chính của nhà đầu tư và khả năng dự án không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vay.

Ở bước này, thông tin không nên chỉ dừng ở lời khẳng định “tôi đủ vốn”. Ứng viên cần cung cấp bằng chứng phù hợp để hệ thống có cơ sở xác nhận năng lực tài chính.

Mục tiêu không phải kiểm tra tài sản của nhà đầu tư một cách không cần thiết, mà là xác nhận khả năng thực hiện nghĩa vụ vốn mà mô hình thực sự đòi hỏi.

2.2. Nguồn vốn

Tổng vốn đầu tư có thể được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau.

Tài liệu dành cho nhà đầu tư ghi nhận các nguồn có thể bao gồm vốn cá nhân, tiết kiệm, đầu tư, đối tác hoặc vốn vay.

Do đó, bên nhượng quyền cần hiểu cấu trúc vốn thay vì chỉ nhìn tổng số tiền.

Một ứng viên có đủ tổng vốn nhưng phần lớn phụ thuộc vào khoản vay chưa chắc chắn sẽ có mức độ sẵn sàng khác với người đã có nguồn tài chính rõ ràng.

Câu hỏi quan trọng là nguồn vốn có khả thi, đủ rõ và phù hợp với tiến độ đầu tư hay không.

2.3. Vốn lưu động

Vốn để mở cửa hàng và vốn để duy trì cửa hàng là hai vấn đề khác nhau.

Nhà đầu tư có thể đủ tiền hoàn thành mặt bằng, trang thiết bị và phí ban đầu nhưng vẫn thiếu nguồn lực để duy trì lương, tiền thuê, hàng hóa và các chi phí vận hành trong giai đoạn đầu.

Tài liệu nguồn đặt vốn lưu động và vốn thanh khoản vào nhóm thông tin cần được kiểm tra trước khi nhà đầu tư cam kết.

Vì vậy, thẩm định tài chính phải nhìn cả phần vốn sau ngày khai trương.

Nếu toàn bộ nguồn lực đã được sử dụng cho đầu tư ban đầu và gần như không còn dư địa vận hành, hồ sơ có mức rủi ro cao.

2.4. Khả năng chịu kịch bản chậm

Kế hoạch kinh doanh không phải lúc nào cũng diễn ra đúng tiến độ.

Khai trương có thể chậm hơn, doanh thu có thể tăng chậm hơn hoặc cửa hàng cần nhiều thời gian hơn dự kiến để đạt trạng thái ổn định.

Do đó, năng lực tài chính cần được đánh giá không chỉ trong kịch bản cơ sở mà cả khi một số giả định diễn ra bất lợi.

Một ứng viên chỉ đủ vốn nếu mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch có mức an toàn tài chính thấp hơn người có khả năng duy trì dự án khi xuất hiện độ trễ hợp lý.

Thẩm định tài chính tốt phải trả lời được câu hỏi: nếu cửa hàng cần thêm thời gian để ổn định, nhà đầu tư có đủ sức duy trì hay không?

3. Thẩm định năng lực quản lý

Tài chính cho biết ứng viên có khả năng đầu tư hay không. Năng lực quản lý cho biết họ có khả năng điều hành hoạt động sau khi đầu tư hay không.

Ba lớp cần xem xét gồm năng lực lãnh đạo, quản lý con người và kỷ luật tài chính.

3.1. Năng lực lãnh đạo

Một bên nhận quyền phải có người thực sự chịu trách nhiệm đối với đơn vị.

Năng lực lãnh đạo thể hiện ở khả năng ra quyết định, tổ chức nguồn lực, duy trì mục tiêu và xử lý vấn đề khi hoạt động không diễn ra như kỳ vọng.

Đây không nhất thiết phải là người trực tiếp đứng tại cửa hàng mỗi ngày nếu mô hình cho phép cơ cấu quản lý khác. Nhưng hồ sơ phải xác định rõ ai có quyền điều hành và người đó có đủ năng lực hay không.

Một dự án mà vai trò lãnh đạo không rõ ngay từ đầu thường tạo rủi ro lớn sau khai trương.

3.2. Quản lý con người

Cửa hàng vận hành thông qua đội ngũ.

Do đó, ứng viên hoặc người quản lý chủ chốt cần có khả năng tuyển dụng, tổ chức, hướng dẫn và duy trì nhân sự theo yêu cầu của mô hình.

Tài liệu hướng dẫn lựa chọn nhượng quyền cũng đặt trực tiếp câu hỏi liệu nhà đầu tư hoặc đội ngũ chủ chốt có đủ kỹ năng và kinh nghiệm để quản lý hoạt động hay không.

Một ứng viên có kinh nghiệm kinh doanh nhưng chưa từng quản lý con người vẫn có thể phù hợp nếu mô hình có khả năng đào tạo và họ có nền tảng thích hợp. Tuy nhiên, khoảng trống năng lực phải được nhận diện rõ thay vì bị bỏ qua.

3.3. Kỷ luật tài chính

Bên nhận quyền phải quản lý doanh thu, chi phí, dòng tiền và nghĩa vụ tài chính của đơn vị.

Vì vậy, khả năng quản lý tiền sau đầu tư quan trọng không kém khả năng huy động tiền trước đầu tư.

Kỷ luật tài chính thể hiện ở cách ứng viên lập kế hoạch, theo dõi nguồn lực và phản ứng với những biến động kinh doanh.

Một nhà đầu tư có vốn lớn nhưng thiếu kỷ luật tài chính vẫn có thể tạo ra rủi ro đáng kể.

Thẩm định cần tìm hiểu liệu ứng viên có cách tiếp cận tài chính đủ nghiêm túc để quản lý một đơn vị kinh doanh hay không.

4. Năng lực vận hành

Năng lực quản lý và năng lực vận hành có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Năng lực vận hành tập trung vào khả năng đưa mô hình vào hoạt động thực tế thông qua kinh nghiệm, đội ngũ và mức độ cam kết thời gian.

4.1. Kinh nghiệm

Kinh nghiệm có thể giúp ứng viên hiểu nhanh hơn các yêu cầu của mô hình.

Tuy nhiên, không nên mặc định chỉ người đã làm đúng ngành mới có thể trở thành bên nhận quyền phù hợp nếu hệ thống không yêu cầu điều đó.

Điều quan trọng là kinh nghiệm hiện có có liên quan đến những năng lực cần thiết hay không.

Một người từng quản lý nhiều đơn vị bán lẻ có thể có năng lực tổ chức phù hợp với một mô hình mới dù chưa làm đúng sản phẩm đó. Ngược lại, người rất am hiểu sản phẩm nhưng chưa từng quản lý một tổ chức vẫn có thể cần hỗ trợ nhiều hơn.

Thẩm định cần đánh giá bản chất của kinh nghiệm thay vì chỉ đếm số năm.

4.2. Đội ngũ

Nếu ứng viên không trực tiếp đảm nhiệm toàn bộ hoạt động, đội ngũ dự kiến trở thành một phần quan trọng của hồ sơ.

Bên nhượng quyền cần biết ai sẽ quản lý đơn vị, ai chịu trách nhiệm vận hành và những vị trí chủ chốt đã được hình dung tới mức nào.

Một ứng viên doanh nghiệp có thể có lợi thế về hệ thống và nhân sự sẵn có. Nhưng lợi thế đó chỉ có ý nghĩa khi nguồn lực thực sự có thể được dành cho dự án nhượng quyền.

Đội ngũ được nêu trong hồ sơ nhưng không có cam kết hoặc vai trò cụ thể chưa thể xem là năng lực đã sẵn sàng.

4.3. Cam kết thời gian

Một mô hình có thể yêu cầu mức tham gia đáng kể của chủ sở hữu hoặc người quản lý.

Vì vậy, bên nhượng quyền cần kiểm tra ứng viên thực sự có bao nhiêu thời gian và sự chú ý dành cho dự án.

Nhà đầu tư đang đồng thời điều hành nhiều hoạt động khác không nhất thiết không phù hợp, nhưng phải có cơ cấu đủ rõ để bảo đảm đơn vị được quản lý đúng mức.

Cam kết thời gian cần được đánh giá dựa trên vai trò thực tế mà mô hình yêu cầu.

5. Năng lực thị trường địa phương

Một ứng viên phù hợp còn cần khả năng triển khai mô hình tại thị trường cụ thể.

Ba nhóm cần kiểm tra gồm hiểu biết thị trường, khả năng tiếp cận địa điểm và mạng lưới quan hệ.

5.1. Hiểu biết thị trường

Ứng viên cần có một mức hiểu biết thực tế về địa bàn mà mình muốn phát triển.

Điều này có thể thể hiện qua khả năng nhận diện khách hàng mục tiêu, đặc điểm nhu cầu, cạnh tranh và những điều kiện kinh doanh quan trọng.

Tài liệu hướng dẫn bên nhận quyền cũng nhấn mạnh việc đánh giá tiềm năng thị trường và tính khả thi của cơ hội trước khi đầu tư.

Ở bước thẩm định, doanh nghiệp cần kiểm tra liệu ứng viên đang nói từ dữ liệu, kinh nghiệm hoặc hiểu biết thực tế hay chỉ dựa trên cảm nhận.

5.2. Khả năng tiếp cận địa điểm

Đối với mô hình phụ thuộc mạnh vào vị trí, khả năng tiếp cận mặt bằng phù hợp là một lợi thế quan trọng.

Ứng viên cần hiểu thị trường bất động sản hoặc có khả năng tiếp cận nguồn địa điểm phù hợp.

Tuy nhiên, việc ứng viên sở hữu sẵn mặt bằng không đồng nghĩa mặt bằng đó phù hợp.

Thẩm định năng lực địa phương cần tách rõ hai vấn đề: khả năng tìm được địa điểm và việc địa điểm cụ thể có đạt tiêu chuẩn của hệ thống hay không.

5.3. Mạng lưới quan hệ

Mạng lưới địa phương có thể hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình triển khai, tuyển dụng, tìm mặt bằng hoặc xây dựng quan hệ kinh doanh.

Giá trị của mạng lưới không nằm ở số lượng mối quan hệ được kể ra mà ở mức độ liên quan với hoạt động thực tế.

Do đó, tiêu chí này cần được đánh giá trong bối cảnh mô hình cụ thể thay vì coi “quan hệ rộng” là một điểm mạnh chung cho mọi cơ hội nhượng quyền.

6. Phù hợp về văn hóa và tuân thủ

Một ứng viên có tiền, có kinh nghiệm và hiểu thị trường vẫn có thể không phù hợp nếu không chấp nhận cách thức hoạt động của hệ thống.

Ba nhóm cần xem xét gồm giá trị, khả năng hợp tác và mức độ chấp nhận tiêu chuẩn.

6.1. Giá trị

Quan hệ nhượng quyền đòi hỏi hai doanh nghiệp độc lập cùng sử dụng một hệ thống và một thương hiệu chung.

Vì vậy, những khác biệt cơ bản về tính chính trực, cách ứng xử và trách nhiệm kinh doanh có thể tạo rủi ro lớn.

Thẩm định giá trị không nên dựa trên việc ứng viên trả lời đúng những gì bên nhượng quyền muốn nghe.

Điều cần quan sát là mức độ nhất quán giữa cách họ trình bày, lịch sử hoạt động và hành vi trong suốt quá trình tương tác.

6.2. Khả năng hợp tác

Bên nhận quyền cần có khả năng làm việc với một hệ thống trung tâm.

Điều này bao gồm trao đổi thông tin, tiếp nhận hỗ trợ, phối hợp xử lý vấn đề và tham gia vào các thay đổi chung của mạng lưới.

Một người có năng lực nhưng có xu hướng coi mọi yêu cầu phối hợp là sự can thiệp có thể tạo ra xung đột kéo dài.

Vì vậy, khả năng hợp tác phải được xem như một năng lực thực tế, không chỉ là đặc điểm tính cách.

6.3. Tuân thủ tiêu chuẩn

Đây là một trong những điều kiện nền của nhượng quyền.

Bên nhận quyền phải chấp nhận rằng một phần quyền tự quyết sẽ được giới hạn bởi tiêu chuẩn thương hiệu, vận hành, sản phẩm, công nghệ hoặc nguồn cung tùy hệ thống.

Tài liệu nguồn cũng xác định nghĩa vụ của bên nhận quyền và các hạn chế liên quan đến nguồn sản phẩm, dịch vụ và vận hành là những thông tin cần được làm rõ.

Nếu ứng viên đã thể hiện rõ rằng họ không muốn tuân thủ những tiêu chuẩn cốt lõi, đây không còn là vấn đề cần đào tạo thêm mà là vấn đề phù hợp.

7. Kiểm tra lịch sử và tính chính trực

Thông tin do ứng viên tự cung cấp cần được đối chiếu với lịch sử và các nguồn bằng chứng phù hợp.

Ba lớp kiểm tra gồm lịch sử kinh doanh, uy tín và tính nhất quán của thông tin.

7.1. Lịch sử kinh doanh

Nếu ứng viên đã từng kinh doanh hoặc quản lý doanh nghiệp, lịch sử đó có thể cung cấp dữ liệu quan trọng về cách họ vận hành.

Trọng tâm không phải tìm kiếm một hồ sơ hoàn hảo.

Điều cần hiểu là ứng viên đã từng chịu trách nhiệm cho những hoạt động nào, kết quả ra sao và những thông tin đó có phù hợp với cách họ mô tả năng lực của mình hay không.

Lịch sử kinh doanh giúp doanh nghiệp kiểm tra lời nói bằng trải nghiệm thực tế.

7.2. Uy tín

Uy tín phản ánh cách ứng viên được nhìn nhận trong những quan hệ kinh doanh đã có.

Đây là lớp quan trọng vì bên nhận quyền sẽ trở thành đại diện thương mại của thương hiệu tại một thị trường.

Việc kiểm tra uy tín nên được thực hiện trên cơ sở thông tin phù hợp và có thể xác minh thay vì dựa trên tin đồn hoặc nhận định chủ quan.

Mục tiêu là phát hiện những yếu tố có thể tạo rủi ro cho quan hệ và thương hiệu.

7.3. Tính nhất quán của thông tin

Một trong những dấu hiệu quan trọng của thẩm định là sự nhất quán.

Thông tin về vốn, kinh nghiệm, đội ngũ, vai trò và mục tiêu được cung cấp ở các giai đoạn khác nhau cần có logic với nhau.

Một khác biệt nhỏ có thể chỉ là cách diễn đạt. Nhưng các mâu thuẫn lớn hoặc thay đổi liên tục ở những nội dung trọng yếu cần được xác minh.

Tính nhất quán không chứng minh toàn bộ sự phù hợp, nhưng thiếu nhất quán là tín hiệu đủ để doanh nghiệp không nên vội vàng ra quyết định.

8. Phiếu điểm lựa chọn bên nhận quyền

Thẩm định cần được chuyển thành một cơ chế ra quyết định có cấu trúc.

Phiếu điểm lựa chọn (Selection Scorecard) gồm ba thành phần: tiêu chí có trọng số, ngưỡng tối thiểu và bằng chứng yêu cầu.

Mục tiêu của phiếu điểm không phải biến một quyết định phức tạp thành phép cộng cơ học. Nó giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân và bảo đảm các ứng viên được đánh giá trên cùng một khung.

8.1. Tiêu chí có trọng số

Không phải mọi tiêu chí đều có mức quan trọng như nhau.

Tùy mô hình, năng lực tài chính, vận hành, thị trường hoặc tuân thủ có thể có mức độ quan trọng khác nhau.

Doanh nghiệp cần xác định trước trọng số thay vì điều chỉnh sau khi biết điểm mạnh và điểm yếu của một ứng viên cụ thể.

Nếu trọng số được thay đổi để giúp một ứng viên vượt qua, phiếu điểm mất giá trị kiểm soát.

8.2. Ngưỡng tối thiểu

Tổng điểm cao không nên được sử dụng để bù cho một thiếu hụt nghiêm trọng ở tiêu chí bắt buộc.

Ví dụ về nguyên tắc, một ứng viên rất mạnh về tài chính nhưng không chấp nhận tiêu chuẩn vẫn có thể không phù hợp.

Vì vậy, ngoài tổng điểm, hệ thống cần xác định những tiêu chí có ngưỡng tối thiểu phải đạt.

Đây là cách ngăn việc một điểm mạnh lớn che khuất một rủi ro mang tính nền tảng.

8.3. Bằng chứng yêu cầu

Mỗi tiêu chí quan trọng cần gắn với bằng chứng tương ứng.

Tài chính cần có dữ liệu tài chính phù hợp. Kinh nghiệm cần có lịch sử hoặc thông tin có thể kiểm chứng. Đội ngũ cần có người và vai trò rõ. Năng lực thị trường cần có cơ sở thực tế.

Bằng chứng không nhất thiết giống nhau cho mọi ứng viên, nhưng nguyên tắc kiểm chứng phải nhất quán.

Một tiêu chí chỉ được chấm điểm bằng cảm nhận của người phỏng vấn sẽ tạo ra mức độ chủ quan cao.

9. Ngưỡng ra quyết định

Sau khi hoàn thành thẩm định và phiếu điểm, hồ sơ cần đi tới một trong ba trạng thái: chấp thuận, chấp thuận có điều kiện hoặc từ chối.

Ba trạng thái này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng hồ sơ tồn tại quá lâu ở vùng không rõ quyết định.

9.1. Chấp thuận

Chấp thuận được sử dụng khi ứng viên đạt các tiêu chí trọng yếu, bằng chứng đủ và không còn vấn đề quan trọng cần xử lý trước khi cấp quyền.

Điều này không có nghĩa mọi rủi ro đã biến mất.

Nó có nghĩa rủi ro còn lại nằm trong mức mà hệ thống chấp nhận và ứng viên đã chứng minh đủ nền tảng để chuyển sang giai đoạn triển khai.

Quyết định chấp thuận phải được ghi nhận trên cơ sở tiêu chí, không nên chỉ dựa vào sự đồng thuận miệng của đội ngũ.

9.2. Chấp thuận có điều kiện

Chấp thuận có điều kiện (Conditional Approval) phù hợp khi ứng viên nhìn chung có nền tảng phù hợp nhưng còn một số điều kiện cụ thể cần hoàn thành trước khi cấp quyền hoàn toàn hoặc bước sang giai đoạn tiếp theo.

Điều kiện cần rõ về nội dung, bằng chứng cần cung cấp và thời điểm phải hoàn thành.

Trạng thái này không nên được sử dụng để bỏ qua những yếu tố loại trừ nền tảng.

Nếu ứng viên không đủ vốn, không chấp nhận hệ thống hoặc mục tiêu hoàn toàn sai lệch, việc gắn nhãn “có điều kiện” chỉ trì hoãn một quyết định đáng lẽ phải rõ ràng hơn.

9.3. Từ chối

Từ chối là một phần bình thường của quy trình lựa chọn.

Mục tiêu của hệ thống không phải đưa mọi ứng viên đủ điều kiện ban đầu tới quyết định cấp quyền.

Một hồ sơ cần được từ chối khi bằng chứng cho thấy rủi ro hoặc mức độ không phù hợp vượt quá khả năng chấp nhận của hệ thống.

Từ chối đúng lúc tốt hơn ký một hợp đồng mà cả hai phía đều có khả năng gặp vấn đề sau đó.

10. Khi nào bên nhượng quyền nên nói không?

Bốn trường hợp trọng yếu gồm không đủ vốn, không phù hợp với mô hình, không chấp nhận tiêu chuẩn và kỳ vọng thiếu thực tế.

10.1. Không đủ vốn

Một ứng viên không đủ nguồn lực tài chính để hoàn thành đầu tư và duy trì hoạt động không nên được cấp quyền chỉ vì họ rất muốn tham gia.

Việc cố gắng “giúp” nhà đầu tư bằng cách hạ tiêu chuẩn vốn có thể chuyển rủi ro tài chính sang giai đoạn sau khai trương.

Nếu vốn là điều kiện tối thiểu của mô hình, không đạt điều kiện này phải được xử lý như một lý do dừng.

10.2. Không phù hợp với mô hình

Không phải một nhà đầu tư giỏi nào cũng phù hợp với mọi mô hình.

Một ứng viên có thể thành công ở lĩnh vực khác nhưng không phù hợp với vai trò, cách thức vận hành hoặc yêu cầu quản lý của hệ thống.

Đây không phải đánh giá năng lực chung của con người đó.

Đó là đánh giá mức độ tương thích giữa năng lực của ứng viên và yêu cầu của cơ hội cụ thể.

10.3. Không chấp nhận tiêu chuẩn

Một bên nhận quyền muốn tham gia thương hiệu nhưng không muốn tuân thủ hệ thống là một mâu thuẫn nền tảng.

Nếu ứng viên thường xuyên đặt mục tiêu thay đổi các tiêu chuẩn cốt lõi trước khi bắt đầu hoặc không chấp nhận cơ chế kiểm tra và phản hồi, doanh nghiệp cần xem đây là tín hiệu quan trọng.

Không nên kỳ vọng hợp đồng sẽ tự động thay đổi tư duy của một đối tác vốn không chấp nhận bản chất của nhượng quyền.

10.4. Kỳ vọng thiếu thực tế

Một ứng viên có thể có vốn và năng lực nhưng vẫn không phù hợp nếu kỳ vọng về lợi nhuận, thời gian hoàn vốn, mức hỗ trợ hoặc vai trò của bên nhượng quyền thiếu thực tế.

Nếu nhà đầu tư kỳ vọng bên nhượng quyền sẽ vận hành thay, bảo đảm doanh thu hoặc loại bỏ phần lớn rủi ro kinh doanh trong khi mô hình không cung cấp những điều đó, khoảng cách kỳ vọng có thể trở thành nguồn xung đột lớn.

Kỳ vọng cần được điều chỉnh trước quyết định.

Nếu sau khi đã được cung cấp thông tin đầy đủ ứng viên vẫn giữ một cách hiểu không phù hợp, từ chối có thể là lựa chọn đúng hơn.

Ma trận thẩm định và lựa chọn bên nhận quyền

Nhóm thẩm địnhCâu hỏi quản lýRủi ro khi bỏ qua
Tài chínhVốn tự có, nguồn vốn và vốn lưu động có đủ và có thể kiểm chứng không?Thiếu vốn sau khi đã triển khai
Khả năng chịu đựngỨng viên có duy trì được dự án nếu tiến độ hoặc doanh thu chậm hơn không?Mô hình chỉ tồn tại trong kịch bản thuận lợi
Quản lýCó đủ năng lực lãnh đạo, quản lý con người và tài chính không?Cửa hàng thiếu năng lực điều hành
Vận hànhKinh nghiệm, đội ngũ và cam kết thời gian có phù hợp không?Không đủ khả năng thực thi mô hình
Thị trườngỨng viên có hiểu địa phương và khả năng tiếp cận thị trường không?Triển khai yếu tại địa bàn
Văn hóaGiá trị và cách hợp tác có phù hợp không?Quan hệ dễ phát sinh xung đột
Tuân thủỨng viên có chấp nhận tiêu chuẩn hệ thống không?Mất tính nhất quán thương hiệu
Lịch sử và uy tínThông tin có nền tảng và có thể kiểm chứng không?Cấp quyền dựa trên thông tin không đầy đủ
Tính nhất quánDữ liệu qua các giai đoạn có logic với nhau không?Bỏ sót tín hiệu rủi ro
Phiếu điểmCó trọng số, ngưỡng và yêu cầu bằng chứng rõ không?Quyết định phụ thuộc cảm nhận cá nhân

Ma trận không thay thế phán đoán quản lý. Nó giúp phán đoán được thực hiện trên nền thông tin thống nhất hơn.

Một ứng viên đạt tổng điểm tốt nhưng không đạt tiêu chí bắt buộc vẫn có thể phải từ chối. Ngược lại, một ứng viên có một số khoảng trống có thể được chấp thuận có điều kiện nếu những khoảng trống đó có khả năng khắc phục rõ ràng.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Một trong những sai lầm nguy hiểm nhất trong phát triển nhượng quyền là để đội ngũ bán hàng trở thành người quyết định cuối cùng ai được cấp quyền.

Người phụ trách phát triển thường đã dành nhiều thời gian xây dựng quan hệ với ứng viên và có động lực đưa hồ sơ tới hợp đồng. Điều này không có nghĩa họ thiếu khách quan, nhưng cấu trúc quản trị không nên đặt toàn bộ quyền đánh giá vào một phía đã tham gia sâu vào quá trình bán.

Thẩm định tạo ra một lớp kiểm tra khác: lời nói phải được chuyển thành bằng chứng, thông tin phải được xác minh và quyết định phải được đặt cạnh tiêu chí đã xác định trước.

Điểm thứ hai là không nên đánh giá một ứng viên bằng tổng thể cảm giác “rất tốt”. Một người có thể tạo ấn tượng tốt, giao tiếp mạnh và có kinh nghiệm nhưng vẫn thiếu vốn lưu động hoặc có cách nhìn không phù hợp về tiêu chuẩn.

Phiếu điểm giúp tách từng lớp vấn đề để doanh nghiệp biết điểm mạnh nằm ở đâu và rủi ro nằm ở đâu.

Điểm thứ ba là phải phân biệt yếu tố có thể cải thiện với yếu tố không nên thỏa hiệp. Thiếu một số kiến thức vận hành có thể được xử lý bằng đào tạo. Một đội ngũ chưa hoàn chỉnh có thể được bổ sung trước khai trương. Nhưng không đủ vốn, thiếu tính chính trực hoặc từ chối tiêu chuẩn là những vấn đề có bản chất khác.

Chấp thuận có điều kiện vì vậy chỉ có giá trị khi điều kiện có thể được hoàn thành và kiểm chứng. Nó không nên trở thành một cách để trì hoãn việc nói không với hồ sơ không phù hợp.

Một rủi ro khác là hạ tiêu chuẩn khi hệ thống đang cần tăng số lượng cửa hàng. Áp lực tăng trưởng dễ khiến doanh nghiệp coi doanh thu phí ban đầu là lợi ích trước mắt và đánh giá nhẹ những rủi ro về sau.

Nhưng chi phí của một bên nhận quyền không phù hợp có thể xuất hiện kéo dài trong vận hành, hỗ trợ, chất lượng và quan hệ thương hiệu.

Tài liệu nguồn vì vậy đặt quyết định cấp quyền sau một chuỗi rất rõ:

Bằng chứng → Kiểm chứng → Phiếu điểm → Quyết định.

Có thể mở rộng logic quản trị thành:

Ứng viên đủ điều kiện → Thẩm định tài chính → Thẩm định quản lý và vận hành → Thẩm định thị trường → Kiểm tra văn hóa và tuân thủ → Kiểm tra lịch sử và tính chính trực → Phiếu điểm → Chấp thuận / Chấp thuận có điều kiện / Từ chối

Một hệ thống mạnh không được đo bằng việc bao nhiêu người muốn mua nhượng quyền. Nó còn được đo bằng khả năng nói không với những ứng viên không phù hợp.

Nguyên tắc ra quyết định

Chỉ nên cấp quyền khi những thông tin trọng yếu của ứng viên đã được kiểm chứng bằng bằng chứng phù hợp, các tiêu chí tối thiểu đã được đáp ứng và không tồn tại yếu tố loại trừ có khả năng gây rủi ro lớn cho cửa hàng, thương hiệu hoặc mạng lưới.

Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, bên nhượng quyền cần trả lời được tám câu hỏi:

  1. Năng lực tài chính của ứng viên đã được kiểm chứng và đủ cho cả đầu tư ban đầu lẫn vốn lưu động chưa?
  2. Nguồn vốn có rõ ràng và ứng viên có đủ khả năng duy trì dự án khi tiến độ chậm hơn kế hoạch không?
  3. Người chịu trách nhiệm chính có đủ năng lực lãnh đạo, quản lý con người và kỷ luật tài chính không?
  4. Kinh nghiệm, đội ngũ và mức cam kết thời gian có đủ để vận hành mô hình không?
  5. Ứng viên có đủ hiểu biết và khả năng triển khai tại thị trường địa phương không?
  6. Giá trị, cách hợp tác và thái độ đối với tiêu chuẩn có phù hợp với hệ thống không?
  7. Lịch sử kinh doanh, uy tín và các thông tin do ứng viên cung cấp có nhất quán và đủ cơ sở không?
  8. Kết quả trên phiếu điểm lựa chọn có vượt qua cả tổng điểm yêu cầu lẫn những ngưỡng bắt buộc không?

Nếu bằng chứng còn thiếu, doanh nghiệp chưa nên ra quyết định chỉ dựa trên niềm tin hoặc cảm nhận. Nếu một số điều kiện có khả năng khắc phục rõ ràng, hồ sơ có thể được xem xét theo trạng thái chấp thuận có điều kiện với yêu cầu cụ thể. Nếu xuất hiện những yếu tố nền tảng như thiếu vốn, không phù hợp mô hình, không chấp nhận tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng không thể điều chỉnh, quyết định phù hợp là từ chối cấp quyền.

Bài tiếp theo

Nhượng quyền #21: Bên nhượng quyền phải hỗ trợ gì trước khai trương?

Sau khi ứng viên được chấp thuận và chuyển thành bên nhận quyền, trọng tâm chuyển từ lựa chọn đối tác sang triển khai dự án. Bài tiếp theo sẽ xây chương trình hỗ trợ trước khai trương từ quản lý tiến độ, mặt bằng, thiết kế và thi công, chuỗi cung ứng, nhân sự, đào tạo, hệ thống công nghệ đến tiếp thị trước khai trương, đồng thời phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên trước khi cửa hàng bước vào giai đoạn kiểm tra sẵn sàng mở cửa.