Vào Việt Nam không chỉ là tìm một nhà đầu tư có đủ vốn. Với thương hiệu quốc tế, bài toán nhượng quyền còn gồm lựa chọn đúng cấu trúc đối tác, kiểm chứng nhu cầu thị trường, xác định mức độ thích nghi của mô hình và xây dựng năng lực hỗ trợ tại chỗ. Một cuộc gặp tại triển lãm có thể mở ra kết nối, nhưng chưa đủ để xác nhận đối tác phù hợp hay chứng minh mô hình sẽ vận hành hiệu quả ở Việt Nam.
Trong cuộc trao đổi với Vietnam Franchise Review, Chuyên gia nhượng quyền Đỗ Duy Thanh phân tích những điều thương hiệu cần tìm hiểu và chuẩn bị trước khi phát triển chuỗi nhượng quyền tại Việt Nam, từ việc nhận diện đúng đối tác đến thẩm định thị trường, công bố thông tin và thiết kế mô hình chuyển giao. Bên cạnh việc đánh giá ứng viên, thương hiệu cũng cần tự rà soát khả năng đào tạo, cung ứng, kiểm soát chất lượng và hỗ trợ hoạt động tại Việt Nam. Nếu chưa có năng lực này, việc tìm được đối tác tốt vẫn chưa đủ để bảo đảm mô hình có thể triển khai ổn định.
VFR: Khi muốn phát triển nhượng quyền tại Việt Nam, thương hiệu quốc tế thường cần gặp những đối tượng nào tại triển lãm?
Trước hết, thương hiệu cần xác định mình đang tìm loại đối tác nào. Có doanh nghiệp cần một nhà đầu tư nhận quyền một cửa hàng để thử nghiệm thị trường; có doanh nghiệp muốn tìm đơn vị phát triển nhiều điểm bán theo khu vực; có thương hiệu cần đối tác nhượng quyền tổng có quyền phát triển và quản lý mạng lưới tại Việt Nam. Ba cấu trúc này đòi hỏi nguồn lực, quyền hạn, cách kiểm soát và mức độ cam kết rất khác nhau. Nếu không phân biệt từ đầu, doanh nghiệp dễ đánh giá một ứng viên theo tiêu chí của mô hình hợp tác khác.
Tại triển lãm, thương hiệu có thể gặp nhà đầu tư, doanh nghiệp đang vận hành chuỗi, nhà phát triển bất động sản, đơn vị phân phối hoặc nhập khẩu, nhà cung cấp, đơn vị tư vấn và môi giới nhượng quyền. Nhưng danh xưng hay quy mô doanh nghiệp chưa nói lên mức độ phù hợp. Một tập đoàn có nguồn vốn tốt chưa chắc có đội ngũ vận hành ngành hàng; một nhà vận hành giàu kinh nghiệm có thể thiếu nguồn lực mở rộng; một nhà phân phối mạnh có thể hiểu thị trường nhưng chưa quen quản lý trải nghiệm dịch vụ và tiêu chuẩn cửa hàng.
Vì vậy, cần tìm đúng vai trò mà đối tác sẽ đảm nhiệm trong chuỗi giá trị. Nếu đối tác chỉ cấp vốn, ai sẽ tuyển và quản lý đội ngũ? Nếu đối tác là nhà phát triển khu vực, họ có thể mở bao nhiêu cơ sở trong một khoảng thời gian hợp lý và duy trì chất lượng thế nào? Nếu họ là đơn vị nhượng quyền tổng, họ có năng lực tuyển chọn bên nhận quyền thứ cấp, đào tạo, kiểm tra và hỗ trợ vận hành hay không? Đây là những câu hỏi nên đặt ra từ cuộc gặp đầu tiên.
Triển lãm cũng không nên là điểm tiếp xúc duy nhất. Trước sự kiện, thương hiệu cần xác định tiêu chí đối tác, lập danh sách doanh nghiệp muốn gặp, tìm đúng người có quyền quyết định và đặt lịch trước. Tại gian hàng, đội ngũ nên hỏi về vai trò dự kiến của ứng viên, kinh nghiệm trong ngành, phạm vi địa bàn, nguồn lực triển khai và thời gian đầu tư; đồng thời ghi rõ nội dung cần xác minh thay vì kết luận ngay từ một cuộc trò chuyện ngắn. Sau sự kiện, hãy gửi tài liệu phù hợp, hẹn buổi làm việc chuyên sâu và thống nhất đầu mối hai bên phụ trách. Mục tiêu không phải thu thật nhiều danh thiếp, mà là rời triển lãm với một số cơ hội đã được phân loại và có bước tiếp theo cụ thể.
VFR: Ngoài năng lực tài chính, một đối tác Việt Nam cần thể hiện những năng lực nào?
Tài chính là điều kiện cần, nhưng không thay thế năng lực triển khai. Đối tác cần chứng minh họ có đội ngũ quản lý, kinh nghiệm phát triển cơ sở, khả năng tuyển dụng và giữ người, hệ thống kiểm soát tài chính, năng lực vận hành đa điểm bán và thời gian dành cho dự án. Với mô hình F&B hoặc dịch vụ, việc có vốn để khai trương không đồng nghĩa với khả năng duy trì tiêu chuẩn sau khi cửa hàng đi vào hoạt động.
Tôi thường xem năng lực đối tác qua ba lớp. Lớp thứ nhất là năng lực kinh doanh: họ hiểu khách hàng mục tiêu, địa điểm, định giá và cạnh tranh tại khu vực dự kiến hay không. Lớp thứ hai là năng lực vận hành: họ có quy trình quản lý, đội ngũ phụ trách, khả năng thực thi tiêu chuẩn và xử lý sai lệch hay không. Lớp thứ ba là năng lực hợp tác: họ có sẵn sàng minh bạch thông tin, tuân thủ chuẩn chung, tiếp nhận đào tạo và làm việc theo cơ chế báo cáo hay không.
Đối với đối tác phát triển nhiều cửa hàng, cần kiểm tra lịch sử mở rộng bằng hồ sơ và xác minh độc lập. Thương hiệu có thể yêu cầu danh sách cơ sở đã và đang vận hành, thời điểm khai trương, tình trạng hoạt động, vai trò thực tế của ứng viên và người tham chiếu phù hợp. Cần tìm hiểu cả tốc độ mở lẫn khả năng duy trì chất lượng, bộ phận hỗ trợ trung tâm, cấu trúc ra quyết định và mức độ phụ thuộc vào cá nhân chủ chốt. Nếu có thể, hãy trao đổi với đối tác kinh doanh trước đây hoặc đến khảo sát một số cơ sở. Một bản kế hoạch tăng trưởng tham vọng nhưng thiếu bằng chứng và nguồn lực quản lý có thể khiến tốc độ mở vượt quá khả năng kiểm soát.
Đối tác phù hợp cũng cần có hiểu biết về ngành và sự kiên nhẫn với thời gian xây dựng thị trường. Thương hiệu quốc tế không nên chỉ chấm điểm ứng viên theo số vốn cam kết hay số địa điểm hứa mở. Hãy đối chiếu kế hoạch với nguồn vốn có thể huy động, đội ngũ đã được phân công, ngân sách hỗ trợ trung tâm và năng lực quản lý từng giai đoạn. Nên phỏng vấn người trực tiếp điều hành dự án, xác minh thông tin tài chính ở mức phù hợp và thống nhất tiêu chí đánh giá trước khi trao quyền phát triển. Những bước này giúp phân biệt cam kết ban đầu với khả năng thực hiện.
VFR: Thương hiệu quốc tế cần tìm hiểu điều gì về thị trường Việt Nam trước khi chọn đối tác?
Cần bắt đầu từ phạm vi thị trường cụ thể, không nên xem Việt Nam như một nhóm khách hàng đồng nhất. Nhu cầu, mức chi tiêu, mật độ dân cư, mặt bằng, chi phí lao động và thói quen tiêu dùng có thể khác giữa các đô thị lớn, thành phố cấp tỉnh và khu vực du lịch. Thương hiệu nên xác định phân khúc và khu vực ưu tiên trước, sau đó kiểm tra sức mua, vị trí, đối thủ và cấu trúc chi phí tại chính khu vực đó. Một mô hình phù hợp với khách hàng ở trung tâm đô thị chưa chắc có cùng mức giá, doanh thu hoặc chi phí tại địa bàn khác.
Thương hiệu nên kiểm tra quy mô và đặc điểm của phân khúc khách hàng mục tiêu, mức giá mà khách hàng chấp nhận, đối thủ trực tiếp và lựa chọn thay thế, tần suất sử dụng, mùa vụ, hành vi đặt hàng và kênh bán. Với F&B, cần đánh giá thêm nguồn cung nguyên liệu, yêu cầu bảo quản, khả năng thay thế nguyên liệu, năng lực sản xuất trong nước và ảnh hưởng của nhập khẩu đến giá vốn. Với bán lẻ hay dịch vụ, trọng tâm có thể là độ phủ địa điểm, thói quen mua sắm, tiêu chuẩn nhân sự, công nghệ và trải nghiệm tại điểm bán.
Phần pháp lý và cấu trúc giao dịch cần được rà soát riêng với chuyên gia phù hợp tại Việt Nam. Thương hiệu cần xác định các yêu cầu liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, công bố thông tin, hợp đồng, đầu tư, thuế, lao động, giấy phép chuyên ngành, nhập khẩu và tiêu chuẩn sản phẩm nếu có. Không nên dùng một mẫu hợp đồng quốc tế rồi mặc định rằng chỉ cần dịch sang tiếng Việt. Việc rà soát phải căn cứ vào hình thức hợp tác và hoạt động cụ thể, đồng thời cập nhật theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm triển khai.
Bên cạnh dữ liệu thứ cấp, cần kiểm chứng bằng khảo sát người tiêu dùng, phỏng vấn nhà vận hành, phân tích địa điểm và thử nghiệm có kiểm soát khi phù hợp. Cần xây dựng mô hình kinh tế cho từng loại địa điểm, tính đến giá bán, giá vốn, tiền thuê, nhân sự, logistics, thuế và các khoản đầu tư ban đầu theo giả định có thể kiểm tra. Với chuỗi cung ứng, hãy xác định nguyên liệu nào có thể mua trong nước, nguyên liệu nào phải nhập khẩu, yêu cầu chất lượng và phương án thay thế khi nguồn cung gián đoạn. Đối tác địa phương có thể cung cấp hiểu biết thực tế, nhưng thông tin của họ cần được đối chiếu độc lập. Thẩm định thị trường phải giúp doanh nghiệp nhận ra giả định nào cần điều chỉnh và điều kiện nào khiến việc gia nhập không còn hợp lý.
VFR: Tại triển lãm, thương hiệu nên cung cấp thông tin gì để nhà đầu tư đánh giá mô hình thực chất?
Thương hiệu nên chuẩn bị bộ thông tin đủ để nhà đầu tư hiểu mô hình và quyết định có nên đi tiếp, nhưng không biến gian hàng thành nơi công bố tùy tiện toàn bộ tài liệu mật. Phần giới thiệu ban đầu cần làm rõ sản phẩm hoặc dịch vụ, khách hàng mục tiêu, điểm khác biệt, cấu trúc cửa hàng, kinh nghiệm vận hành, hình thức nhượng quyền đang tìm kiếm và khu vực hợp tác mong muốn.
Ở bước trao đổi sâu hơn, ứng viên cần hiểu phạm vi đầu tư gồm những khoản nào, các giả định doanh thu và chi phí được xây dựng ra sao, nguồn thu của bên nhượng quyền đến từ đâu, nghĩa vụ của mỗi bên, thời gian chuẩn bị, tiêu chuẩn địa điểm, yêu cầu nhân sự và các hạng mục hỗ trợ. Nếu đưa ra con số tài chính, cần giải thích điều kiện và giả định, phân biệt dữ liệu lịch sử với dự báo, nêu rõ sự khác biệt giữa các địa điểm và tránh trình bày kết quả tốt nhất như một cam kết chắc chắn.
Tài liệu cũng nên cho thấy thương hiệu có hệ thống chuyển giao và hỗ trợ hay chưa: quy trình lựa chọn địa điểm, đào tạo trước khai trương, hướng dẫn vận hành, kiểm soát chất lượng, cung ứng, tiếp thị, công nghệ và cơ chế xử lý vấn đề. Nhà đầu tư không chỉ mua quyền sử dụng tên thương hiệu. Họ cần biết ai sẽ đào tạo, ai hỗ trợ khai trương, cách đánh giá kết quả vận hành và nguồn lực hỗ trợ được duy trì ra sao. Chính thương hiệu cũng cần kiểm tra xem các quy trình, nhân sự, tài liệu và chuỗi cung ứng đã đủ khả năng phục vụ đối tác tại Việt Nam chưa.
Không phải ứng viên nào cũng nên nhận cùng một mức tài liệu ngay tại triển lãm. Có thể phân tầng thông tin: giới thiệu công khai để tạo hiểu biết ban đầu; hồ sơ chi tiết sau khi xác định nhu cầu và mức độ phù hợp; dữ liệu nhạy cảm chỉ cung cấp trong quy trình thẩm định có kiểm soát và theo thỏa thuận phù hợp. Cách làm này vừa hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá, vừa bảo vệ thông tin kinh doanh và giúp đội ngũ quản lý cơ hội nhất quán.
VFR: Một mô hình thành công ở nước ngoài có thể đưa nguyên trạng vào Việt Nam không?
Thông thường không nên giả định rằng một mô hình thành công ở quốc gia khác sẽ hoạt động tốt nếu giữ nguyên mọi yếu tố. Thành công ở thị trường gốc là bằng chứng về năng lực của mô hình trong một bối cảnh nhất định, nhưng chưa tự chứng minh sản phẩm, mức giá, địa điểm, quy trình và cấu trúc chi phí phù hợp với Việt Nam.
Điều cần giữ là phần cốt lõi tạo nên nhận diện và giá trị thương hiệu: lời hứa với khách hàng, tiêu chuẩn chất lượng, nguyên tắc phục vụ và những yếu tố làm nên khác biệt. Phần cần nghiên cứu để thích nghi có thể gồm danh mục sản phẩm, khẩu vị, kích cỡ, cách dùng, mức giá, nguồn nguyên liệu, thiết kế không gian, phương thức thanh toán, kênh giao hàng, cách truyền thông và lịch hoạt động. Mỗi thay đổi phải được đánh giá theo tác động đến trải nghiệm khách hàng, chi phí, khả năng cung ứng và tính nhất quán của thương hiệu.
Thích nghi không có nghĩa là tùy ý thay đổi để chiều theo mọi đề xuất của đối tác. Cần có nguyên tắc phân định rõ yếu tố bắt buộc, yếu tố có thể điều chỉnh và quy trình phê duyệt. Nếu thay đổi một sản phẩm làm tăng độ phức tạp trong bếp, ảnh hưởng thời gian phục vụ hoặc gây khó khăn cho kiểm soát chất lượng, tác động đó cần được tính vào quyết định. Nếu điều chỉnh nhận diện hay thông điệp, cần xác định giới hạn để thương hiệu vẫn được nhận biết đúng.
Có thể triển khai theo các giai đoạn: nghiên cứu giả định thị trường; thử nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ; đánh giá địa điểm và hiệu quả kinh tế từng cơ sở; vận hành thí điểm với bộ chỉ số rõ ràng; rồi mới quyết định mở rộng. Cần xác định trước tiêu chí thành công, thời gian đánh giá, quyền phê duyệt thay đổi và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh. Thương hiệu nên giữ ổn định những yếu tố cốt lõi, đồng thời ghi nhận rõ phần nào được điều chỉnh cho Việt Nam và vì sao. Mở rộng nhanh khi dữ liệu thí điểm chưa đủ có thể nhân rộng sai lệch thay vì nhân rộng năng lực.
VFR: Đơn vị xúc tiến hoặc môi giới tại Việt Nam có thể hỗ trợ thương hiệu quốc tế ra sao?
Đơn vị xúc tiến hoặc môi giới có thể giúp thương hiệu tiếp cận mạng lưới địa phương, xác định nhóm đối tác tiềm năng, sắp xếp cuộc gặp, hỗ trợ giao tiếp và cung cấp góc nhìn ban đầu về thị trường. Họ cũng có thể giúp thương hiệu hiểu cách nhà đầu tư địa phương tiếp nhận cơ hội nhượng quyền và những thông tin nào thường được quan tâm trong giai đoạn đầu.
Giá trị của đơn vị trung gian phụ thuộc vào phạm vi công việc và năng lực thực tế. Ở giai đoạn đầu, thương hiệu cần thống nhất họ sẽ hỗ trợ tiếp cận nhóm nào, sắp xếp cuộc gặp ra sao, cách ghi nhận và chuyển giao thông tin như thế nào. Đơn vị xúc tiến có thể giúp mở rộng mạng lưới và điều phối kết nối; họ không mặc nhiên thay thế tư vấn chiến lược, tư vấn pháp lý, đánh giá năng lực vận hành hoặc trách nhiệm thẩm định của thương hiệu. Việc lựa chọn, phạm vi dịch vụ, phí và điều khoản hợp tác cần được đánh giá kỹ trong một quy trình riêng, phù hợp với từng thị trường.
Ngay từ đầu, hai bên nên thống nhất mục tiêu, địa bàn và cách xác định một đầu mối phù hợp; đồng thời quy định cách báo cáo, bảo mật dữ liệu và giới hạn phát ngôn thay thương hiệu. Phần thẩm định sâu về năng lực, xung đột lợi ích, phí dịch vụ và điều khoản hợp tác cần được thực hiện trước khi ký thỏa thuận chính thức, với phạm vi trách nhiệm được ghi rõ.
Thương hiệu cần giữ quyền kiểm soát tiêu chí lựa chọn và quyết định cấp quyền. Đơn vị xúc tiến có thể giúp cuộc gặp diễn ra, nhưng doanh nghiệp phải trực tiếp đánh giá đối tác, xác minh thông tin và xác nhận năng lực hỗ trợ của chính mình. Sau triển lãm, mỗi cơ hội cần có người phụ trách, tài liệu tiếp theo và mốc trao đổi cụ thể. Như vậy, sự kiện trở thành điểm khởi đầu của một quy trình phát triển đối tác có trách nhiệm, thay vì dừng lại ở việc trao đổi danh thiếp.
Chân thành cảm ơn Ông!
