Có thể nhìn tổng vốn theo một cấu trúc cơ bản:
Tổng vốn cần chuẩn bị = Chi phí trước khai trương + Chi phí đưa cửa hàng vào hoạt động + Vốn lưu động + Khoản dự phòng
1. Phí nhượng quyền không phải tổng vốn
Phí nhượng quyền thường là một trong những con số đầu tiên được công bố khi thương hiệu giới thiệu cơ hội đầu tư. Vì dễ nhìn thấy và dễ so sánh, nhà đầu tư rất dễ neo toàn bộ đánh giá tài chính vào con số này.
Nhưng phí nhượng quyền chỉ là một cấu phần của khoản vốn ban đầu.
Sau khi thanh toán phí, nhà đầu tư vẫn có thể phải đặt cọc mặt bằng, thiết kế, thi công, mua thiết bị, chuẩn bị hàng hóa, tuyển dụng, đào tạo, triển khai hoạt động khai trương và duy trì tiền mặt cho giai đoạn cửa hàng chưa đạt doanh thu ổn định.
Ví dụ, một thương hiệu có phí nhượng quyền thấp chưa chắc yêu cầu tổng vốn thấp nếu tiêu chuẩn mặt bằng, trang thiết bị hoặc vốn vận hành lớn.
Ngược lại, một thương hiệu có phí ban đầu cao hơn chưa thể kết luận là đắt hơn nếu tổng nhu cầu vốn của mô hình lại thấp hơn.
Do đó, không nên so sánh cơ hội nhượng quyền theo công thức:
Phí thấp hơn = Đầu tư thấp hơn
Cách nhìn phù hợp hơn là:
Tổng số tiền phải đưa vào dự án trước khi đơn vị đủ khả năng tự duy trì là bao nhiêu?
Đây mới là con số phản ánh sức ép vốn thực tế đối với nhà đầu tư.
2. Chi phí trước khai trương
Nhóm vốn đầu tiên phát sinh trước khi cửa hàng tạo ra doanh thu.
Đây thường là phần dễ nhìn thấy nhất vì liên quan trực tiếp đến việc hình thành một đơn vị kinh doanh vật lý hoặc nền tảng vận hành ban đầu.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tách từng cấu phần thay vì chỉ nhận một con số tổng từ bên nhượng quyền.
2.1. Phí nhượng quyền
Phí nhượng quyền là khoản thanh toán ban đầu để gia nhập hệ thống theo phạm vi được thỏa thuận.
Trong bài toán tổng vốn, nhà đầu tư cần xác định rõ số tiền phải thanh toán, thời điểm thanh toán và khoản này đã bao gồm những nội dung nào.
Điều cần tránh là giả định rằng phí nhượng quyền đã bao gồm mọi hoạt động chuyển giao.
Một thương hiệu có thể tách riêng chi phí đào tạo, phần mềm, thiết kế hoặc những dịch vụ khác. Nếu các khoản này không được cộng vào tổng mức vốn, ngân sách ban đầu sẽ bị đánh giá thấp.
Ở bước tính tổng vốn, câu hỏi quan trọng không phải phí nhượng quyền cao hay thấp mà là:
“Sau khoản phí này, tôi còn phải thanh toán bắt buộc những gì trước khi có thể mở cửa?”
2.2. Thiết kế và thi công hoàn thiện mặt bằng
Với nhiều mô hình nhượng quyền, mặt bằng phải được thiết kế và hoàn thiện theo tiêu chuẩn của hệ thống.
Khoản đầu tư này có thể liên quan đến thiết kế, xây dựng, hệ thống kỹ thuật, nội thất, biển hiệu, nhận diện thương hiệu và các hạng mục cần thiết để đưa địa điểm vào trạng thái sẵn sàng vận hành.
Nhà đầu tư cần đặc biệt phân biệt giữa dự toán tiêu chuẩn và chi phí thực tế tại địa điểm cụ thể.
Cùng một mô hình nhưng chi phí có thể khác nhau do hiện trạng mặt bằng, diện tích, yêu cầu kỹ thuật, giá thi công tại địa phương hoặc những hạng mục mà chủ nhà đã có sẵn.
Do đó, không nên đưa một mức chi phí mẫu vào kế hoạch tài chính mà chưa xác định điều kiện áp dụng.
Một dự toán có giá trị phải trả lời được:
Phạm vi công việc gồm những gì?
Hạng mục nào bắt buộc theo thương hiệu?
Hạng mục nào phụ thuộc hiện trạng mặt bằng?
Khoản nào đã bao gồm trong dự toán và khoản nào chưa?
Chênh lệch nhỏ trong từng hạng mục có thể cộng lại thành một phần vốn đáng kể.
2.3. Trang thiết bị
Trang thiết bị thường là cấu phần vốn lớn thứ hai hoặc thậm chí lớn nhất ở những mô hình phụ thuộc nhiều vào vận hành vật lý.
Đó có thể là thiết bị sản xuất, bếp, máy móc, hệ thống bán hàng, thiết bị bảo quản, nội thất chuyên dụng hoặc những tài sản khác theo yêu cầu của mô hình.
Nhà đầu tư cần kiểm tra ít nhất ba vấn đề.
Thứ nhất, danh mục nào thực sự bắt buộc?
Một thiết bị có thể bắt buộc để bảo đảm chất lượng hoặc năng suất, trong khi một số hạng mục khác chỉ là lựa chọn khuyến nghị.
Thứ hai, giá đã bao gồm toàn bộ chi phí liên quan chưa?
Giá mua thiết bị chưa chắc đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoặc những cấu phần cần thiết để đưa thiết bị vào sử dụng.
Thứ ba, quy mô thiết bị có phù hợp với đơn vị dự kiến không?
Nếu sử dụng nguyên một cấu hình mẫu cho mọi địa điểm mà không xét quy mô vận hành thực tế, nhà đầu tư có thể đầu tư thừa hoặc thiếu năng lực.
Mục tiêu không phải mua thiết bị rẻ nhất.
Mục tiêu là xác định đúng danh mục cần thiết để mô hình vận hành theo tiêu chuẩn với mức vốn hợp lý.
2.4. Tiền cọc
Tiền cọc là một cấu phần rất dễ bị bỏ quên khi nói về “chi phí đầu tư”.
Về bản chất, tiền cọc có thể không phải là chi phí tiêu dùng ngay, nhưng vẫn là tiền mặt bị giữ lại và không còn sẵn để sử dụng cho hoạt động kinh doanh.
Nhà đầu tư có thể phải đặt cọc cho mặt bằng hoặc các nghĩa vụ khác tùy cấu trúc giao dịch.
Điểm quan trọng ở đây là phải phân biệt:
Chi phí kế toán và nhu cầu tiền mặt đầu tư không phải lúc nào cũng giống nhau.
Một khoản có thể không được ghi nhận ngay thành chi phí nhưng vẫn làm giảm lượng tiền mà nhà đầu tư có thể sử dụng.
Vì vậy, khi xác định khả năng tài chính, tiền cọc phải được đưa vào tổng nhu cầu vốn.
2.5. Chi phí chuẩn bị cần thiết
Không phải mọi khoản trước khai trương đều nằm trong bốn nhóm lớn phía trên.
Tùy mô hình, nhà đầu tư còn có thể phát sinh những khoản chuẩn bị khác để đưa dự án đến trạng thái sẵn sàng hoạt động.
Điều quan trọng là không tạo một nhóm “chi phí khác” quá lớn mà không biết bên trong gồm những gì.
Mỗi khoản đáng kể nên được xác định rõ về:
Tên khoản chi → Cơ sở tính → Thời điểm thanh toán → Bên chịu trách nhiệm
Khi một dự toán có quá nhiều dòng chưa xác định hoặc sử dụng các khoản “tạm tính” lớn, độ tin cậy của tổng vốn sẽ giảm.
3. Chi phí đưa cửa hàng vào hoạt động
Hoàn thành mặt bằng chưa có nghĩa cửa hàng đã sẵn sàng kinh doanh.
Nhà đầu tư còn phải đưa hàng hóa, con người và hoạt động thương mại vào hệ thống trước khi có thể phục vụ khách hàng.
Đây là nhóm vốn thường nằm giữa giai đoạn xây dựng và thời điểm khai trương.
3.1. Hàng hóa ban đầu
Cửa hàng cần một lượng hàng hóa hoặc nguyên vật liệu ban đầu để có thể vận hành từ ngày đầu tiên.
Nhà đầu tư cần xác định mức tồn kho khởi điểm phù hợp với quy mô cửa hàng và yêu cầu của hệ thống.
Mua quá ít có thể gây thiếu hàng ngay khi khai trương.
Mua quá nhiều làm tăng lượng vốn bị giữ trong tồn kho và có thể tạo rủi ro hư hỏng, lỗi thời hoặc sử dụng chậm tùy ngành.
Một điểm cần đặc biệt chú ý là hàng hóa ban đầu không đồng nghĩa toàn bộ lượng hàng cần mua trong tháng đầu tiên.
Sau khai trương, cửa hàng vẫn tiếp tục bổ sung hàng theo chu kỳ bán hàng. Vì vậy, phần hàng đầu kỳ và phần tiền cần để duy trì chu kỳ mua hàng phải được nhìn tách biệt.
3.2. Tuyển dụng
Nhân sự thường phải được tuyển trước khi cửa hàng bắt đầu tạo doanh thu.
Điều đó có nghĩa doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí tuyển dụng và tiền lương trước ngày khai trương.
Nếu tuyển quá muộn, đội ngũ không đủ thời gian đào tạo.
Nếu tuyển quá sớm, chi phí nhân sự trước khai trương sẽ tăng.
Do đó, kế hoạch vốn cần gắn với tiến độ tuyển người.
Không nên chỉ tính “quỹ lương một tháng” rồi đưa vào ngân sách. Phải hiểu nhân sự nào bắt đầu làm từ thời điểm nào và khoảng thời gian chuẩn bị trước khai trương kéo dài bao lâu.
Đây là ví dụ điển hình cho việc tiến độ dự án ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu vốn.
3.3. Đào tạo
Đào tạo có thể được bao gồm trong phí nhượng quyền hoặc phát sinh thêm tùy mô hình.
Ngay cả khi bên nhượng quyền không thu phí đào tạo riêng, bên nhận quyền vẫn có thể phải chịu các chi phí liên quan đến việc đưa đội ngũ vào chương trình đào tạo.
Vì vậy, khi lập tổng vốn, cần kiểm tra rõ phạm vi nào do bên nhượng quyền chi trả và phạm vi nào thuộc trách nhiệm của bên nhận quyền.
Điều cần tránh là đọc cụm từ “đào tạo miễn phí” rồi mặc định quá trình đào tạo hoàn toàn không tạo ra nhu cầu vốn.
Nhà đầu tư phải xem xét toàn bộ những nguồn lực mình thực sự phải bỏ ra để đội ngũ sẵn sàng vận hành.
3.4. Tiếp thị khai trương
Khai trương không tự động tạo ra khách hàng.
Một số hệ thống có chương trình tiếp thị chung, nhưng cửa hàng vẫn có thể phải chuẩn bị ngân sách cho hoạt động tại địa phương.
Nhà đầu tư cần xác định rõ:
Bên nhượng quyền thực hiện phần nào?
Bên nhận quyền phải thực hiện phần nào?
Có mức ngân sách tối thiểu hay không?
Những chi phí này đã nằm trong tổng vốn được giới thiệu hay chưa?
Chi phí tiếp thị khai trương cần được tách khỏi các khoản phí tiếp thị định kỳ.
Một khoản phục vụ thời điểm mở cửa và một khoản phục vụ hoạt động dài hạn có bản chất ngân sách khác nhau.
4. Vốn lưu động
Một cửa hàng có thể đã hoàn thành xây dựng, đầy đủ thiết bị, có nhân sự và đã khai trương nhưng vẫn chưa đạt trạng thái tự duy trì về tiền mặt.
Đây là lý do vốn lưu động phải được đưa vào tổng vốn đầu tư.
Tài liệu tham khảo về nhượng quyền cũng đặt tổng vốn lưu động cần thiết bên cạnh tổng chi phí khởi sự như một câu hỏi riêng mà bên nhận quyền phải xác định trước khi cam kết đầu tư.
Trong phạm vi xác định tổng vốn, vấn đề quan trọng nhất là hiểu:
Tiền để mở cửa hàng và tiền để giữ cửa hàng hoạt động là hai lớp vốn khác nhau.
4.1. Lương
Sau khai trương, tiền lương phải được thanh toán dù doanh thu đã đạt kế hoạch hay chưa.
Trong giai đoạn đầu, năng suất lao động cũng có thể chưa tối ưu do đội ngũ còn đang làm quen với quy trình và lượng khách chưa ổn định.
Vì vậy, nhà đầu tư phải bảo đảm có đủ tiền mặt để duy trì đội ngũ cần thiết trong thời gian cửa hàng chưa tự tạo đủ nguồn tiền.
Không nên kỳ vọng doanh thu tháng đầu tiên sẽ tự động tài trợ toàn bộ quỹ lương.
Đó là một giả định có thể khiến dự án thiếu vốn rất sớm.
4.2. Tiền thuê
Tiền thuê là một nghĩa vụ có tính thời gian.
Cửa hàng phải thanh toán theo hợp đồng ngay cả khi lượng khách chưa đạt mức kỳ vọng.
Do đó, ngân sách không chỉ cần tính khoản cọc và tiền thuê trước khai trương mà còn phải nhìn đến khả năng duy trì nghĩa vụ thuê trong giai đoạn hoạt động ban đầu.
Một mô hình có chi phí mặt bằng cao sẽ yêu cầu sức chịu đựng vốn lớn hơn nếu thời gian đạt trạng thái ổn định kéo dài.
4.3. Hàng hóa
Sau lượng hàng đầu kỳ, doanh nghiệp phải tiếp tục mua hàng để duy trì hoạt động.
Nếu doanh thu chưa tạo đủ dòng tiền để tự tài trợ cho chu kỳ mua hàng, nhà đầu tư phải dùng phần vốn lưu động đã chuẩn bị.
Đây là lý do không nên xem hàng hóa ban đầu là toàn bộ nhu cầu vốn cho hàng tồn kho.
Một cửa hàng bán được hàng nhưng vẫn có thể thiếu tiền nếu tốc độ thu tiền và nghĩa vụ thanh toán không tạo ra đủ nguồn tiền đúng thời điểm.
Trong bài toán tổng vốn, cần bảo đảm phần ngân sách vận hành không bị sử dụng hết cho quá trình xây dựng và khai trương.
4.4. Các khoản phí định kỳ
Sau khi hoạt động, bên nhận quyền có thể phát sinh những khoản thanh toán định kỳ theo cơ chế của hệ thống.
Ở bước lập tổng vốn, các khoản này cần được nhận diện để không tạo ra tình trạng cửa hàng vừa khai trương đã phải đối mặt với nghĩa vụ thanh toán nhưng không còn đủ tiền mặt.
Bài toán ở đây chưa phải đánh giá từng khoản phí có hợp lý hay không.
Điều cần biết là:
Khoản nào bắt đầu phát sinh từ thời điểm nào và chúng ảnh hưởng thế nào đến nhu cầu tiền mặt trong giai đoạn đầu?
Vốn lưu động không nên được xem là phần tiền “nếu còn thì để dành”.
Nó là một phần của tổng vốn đầu tư ngay từ đầu.
5. Khoản dự phòng
Dự toán đầu tư gần như luôn được xây dựng trên một tập hợp giả định.
Thực tế có thể khác.
Cửa hàng có thể mở chậm hơn.
Doanh thu có thể tăng chậm hơn.
Chi phí thi công có thể phát sinh.
Vì vậy, một kế hoạch vốn không có khoản dự phòng đồng nghĩa nhà đầu tư đang giả định gần như mọi việc sẽ diễn ra đúng kế hoạch.
Đó là một giả định tài chính yếu.
5.1. Khai trương chậm
Tiến độ chậm có thể tạo ra một dạng chi phí rất nguy hiểm: chi tiền nhưng chưa tạo doanh thu.
Mặt bằng có thể đã bắt đầu tính tiền thuê.
Nhân sự có thể đã được tuyển.
Một số dịch vụ đã phải thanh toán.
Nhưng cửa hàng chưa thể hoạt động.
Khi đó, mỗi tuần trì hoãn làm tăng lượng vốn cần thiết mà không tạo ra nguồn thu tương ứng.
Vì vậy, nhà đầu tư không nên lập kế hoạch theo một ngày khai trương duy nhất mà không có dư địa cho khả năng chậm tiến độ.
5.2. Doanh thu tăng chậm
Khai trương đúng ngày vẫn chưa giải quyết toàn bộ rủi ro.
Doanh thu thực tế có thể cần thời gian để đạt mức kế hoạch.
Khách hàng cần biết đến cửa hàng.
Đội ngũ cần ổn định.
Hoạt động bán hàng cần được tối ưu.
Trong giai đoạn đó, nhiều chi phí vẫn phát sinh đầy đủ.
Do đó, ngân sách không nên được xây dựng trên giả định:
“Mở cửa là đạt ngay doanh thu mục tiêu.”
Một kế hoạch thận trọng phải đủ sức chịu đựng trường hợp doanh thu đi lên chậm hơn kỳ vọng.
Điều này không có nghĩa luôn phải dự báo tiêu cực.
Nó có nghĩa tổng vốn phải có đủ dư địa để một sai lệch hợp lý không khiến doanh nghiệp mất khả năng vận hành.
5.3. Phát sinh thi công
Thi công và hoàn thiện mặt bằng là một trong những khu vực dễ tạo chênh lệch giữa dự toán và thực tế.
Hiện trạng kỹ thuật có thể khác dự kiến.
Một hạng mục bắt buộc có thể bị bỏ sót.
Giá vật tư hoặc phạm vi công việc có thể thay đổi.
Điều chỉnh thiết kế có thể phát sinh sau khi triển khai.
Nếu toàn bộ ngân sách đã được cam kết hết ngay từ dự toán ban đầu, một phát sinh nhỏ cũng có thể buộc nhà đầu tư lấy tiền từ phần vốn dành cho hoạt động.
Đây là sai lầm đặc biệt nguy hiểm:
Dùng vốn lưu động để bù cho vượt ngân sách đầu tư ban đầu.
Khi đó, cửa hàng có thể hoàn thành đẹp và đúng chuẩn nhưng bước vào ngày khai trương với lượng tiền mặt quá thấp.
6. So sánh vốn giữa các cơ hội nhượng quyền
So sánh tổng vốn giữa hai thương hiệu chỉ có giá trị khi nhà đầu tư đang so sánh cùng một phạm vi.
Nếu một thương hiệu công bố 2 tỷ đồng nhưng chưa gồm vốn lưu động, trong khi thương hiệu khác công bố 2,5 tỷ đồng đã gồm cả dự phòng vận hành, việc kết luận mô hình thứ nhất “rẻ hơn 500 triệu đồng” là sai về cơ sở so sánh.
Hai con số chỉ có thể đặt cạnh nhau khi chúng được chuẩn hóa.
6.1. So sánh cùng tiêu chuẩn đầu tư
Trước tiên cần đưa các cơ hội về cùng cấu trúc:
| Cấu phần vốn | Cơ hội A | Cơ hội B |
|---|---|---|
| Phí nhượng quyền | ||
| Thiết kế và thi công | ||
| Trang thiết bị | ||
| Tiền cọc | ||
| Chi phí chuẩn bị khác | ||
| Hàng hóa ban đầu | ||
| Tuyển dụng và đào tạo | ||
| Tiếp thị khai trương | ||
| Vốn lưu động | ||
| Khoản dự phòng | ||
| Tổng vốn cần chuẩn bị |
Bảng này không nhằm tạo ra một con số chính xác tuyệt đối ngay từ đầu.
Giá trị của nó nằm ở việc buộc các thương hiệu phải được so sánh trên cùng phạm vi vốn.
Nếu một dòng chưa có dữ liệu, nên ghi nhận là chưa xác định thay vì mặc định bằng không.
Không có thông tin về một khoản chi không đồng nghĩa khoản chi đó không tồn tại.
6.2. So sánh cùng thời gian tới hòa vốn
Có một lớp so sánh quan trọng hơn tổng chi phí mở cửa: số vốn cần duy trì cho đến khi đơn vị đạt trạng thái hòa vốn vận hành.
Một mô hình cần 3 tỷ đồng để khai trương nhưng nhanh đạt trạng thái ổn định có thể tạo yêu cầu vốn khác với một mô hình chỉ cần 2,5 tỷ đồng để mở nhưng phải duy trì một thời gian dài trước khi doanh thu đủ bù đắp chi phí.
Do đó, nhà đầu tư không nên chỉ hỏi:
“Mở cửa hàng nào rẻ hơn?”
Mà phải tiến tới câu hỏi:
“Cơ hội nào đòi hỏi tổng lượng vốn ít hơn để đi từ ngày đầu tư đến trạng thái có thể tự duy trì?”
Đây là khác biệt giữa chi phí mở cửa và vốn để đưa mô hình đến trạng thái ổn định.
Việc so sánh này vẫn chưa trả lời cơ hội nào sinh lời tốt hơn. Nó chỉ giúp nhà đầu tư so sánh đúng nhu cầu vốn trước khi đi sâu vào hiệu quả kinh tế.
Góc nhìn Vietnam Franchise Review
Rủi ro tài chính ban đầu của một khoản đầu tư nhượng quyền thường không nằm ở việc nhà đầu tư không biết phí nhượng quyền.
Phần lớn thương hiệu đều có thể cung cấp con số đó khá nhanh.
Rủi ro nằm ở những khoản không xuất hiện trong con số đầu tiên.
Một nhà đầu tư có thể đủ tiền để ký hợp đồng.
Đủ tiền để đặt cọc.
Đủ tiền để xây cửa hàng.
Thậm chí đủ tiền để khai trương.
Nhưng vẫn chưa chắc đủ vốn để đưa doanh nghiệp đến trạng thái ổn định.
Đó là lý do cần phân biệt ba mốc rất rõ:
Đủ tiền để ký ≠ Đủ tiền để mở ≠ Đủ vốn để vận hành ổn định
Mốc thứ ba mới là tiêu chuẩn tài chính có ý nghĩa.
Điểm thứ hai là tổng vốn không nên được xây dựng bằng cách cộng tất cả báo giá hiện có.
Một dự toán tốt phải bao phủ cả những khoản đã biết và những khoảng trống chưa xác định nhưng chắc chắn cần được làm rõ.
Nếu chưa chốt mặt bằng, chi phí thi công chưa thể coi là chắc chắn.
Nếu chưa xác định danh mục thiết bị, con số đầu tư thiết bị vẫn chỉ là giả định.
Nếu chưa biết thời gian để cửa hàng ổn định, vốn lưu động chưa thể xem là đã khóa.
Vì vậy, độ chính xác của tổng vốn phụ thuộc vào chất lượng giả định phía sau từng dòng, không chỉ phép cộng ở dòng cuối.
Điểm thứ ba là phải bảo vệ vốn lưu động khỏi chi phí đầu tư vượt ngân sách.
Đây là lỗi đặc biệt nguy hiểm.
Khi thi công phát sinh, phản ứng dễ xảy ra nhất là lấy phần tiền dự kiến dành cho hoạt động để bù vào.
Cửa hàng vẫn được hoàn thành.
Ngày khai trương vẫn diễn ra.
Nhưng doanh nghiệp bắt đầu vận hành với lượng tiền mặt thấp hơn kế hoạch.
Vấn đề chỉ xuất hiện sau đó khi doanh thu chưa đạt kỳ vọng nhưng lương, thuê, hàng hóa và các nghĩa vụ định kỳ vẫn đến hạn.
Một dự án không thất bại ở ngày khai trương.
Nó có thể thất bại vài tháng sau vì đã sử dụng hết sức chịu đựng tài chính trước khi mô hình có cơ hội chứng minh mình.
Điểm thứ tư là không nên xem dự phòng như một tỷ lệ được cộng cho có.
Dự phòng phải xuất phát từ những yếu tố thực sự có khả năng làm thay đổi nhu cầu vốn: tiến độ, doanh thu và phát sinh đầu tư.
Mô hình càng chưa được chứng minh tại địa bàn mới, mức độ bất định càng lớn.
Mặt bằng càng phức tạp, rủi ro phát sinh càng cao.
Thời gian đạt trạng thái ổn định càng khó dự đoán, nhà đầu tư càng cần bảo vệ thanh khoản.
Cuối cùng, mục tiêu của việc tính tổng vốn không phải tìm ra con số nhỏ nhất có thể dùng để mở cửa hàng.
Mục tiêu là tìm ra mức vốn đủ để dự án có cơ hội vận hành đến khi các giả định kinh doanh được kiểm chứng.
Có thể tóm tắt bằng một chuỗi:
Phí ban đầu → Thiết lập cửa hàng → Chuẩn bị khai trương → Vận hành ban đầu → Dự phòng → Trạng thái ổn định
Nếu ngân sách chỉ đủ đi tới giữa chuỗi, nhà đầu tư chưa thực sự có đủ vốn cho dự án.
Nguyên tắc ra quyết định
Chỉ nên xem mình có đủ vốn đầu tư khi nguồn lực tài chính không chỉ đủ để ký hợp đồng và khai trương, mà còn bao phủ toàn bộ chi phí thiết lập, chi phí đưa đơn vị vào hoạt động, vốn lưu động cần thiết và một khoản dự phòng hợp lý cho những sai lệch trước khi cửa hàng đạt trạng thái ổn định.
Trước khi xác nhận tổng vốn, nhà đầu tư nên trả lời tám câu hỏi:
1. Con số tổng vốn tôi đang sử dụng có bao gồm đầy đủ phí nhượng quyền, mặt bằng, thiết kế, thi công, trang thiết bị và tiền cọc hay chưa?
2. Chi phí hàng hóa ban đầu, tuyển dụng, đào tạo và tiếp thị khai trương đã được tính riêng hay đang bị bỏ ngoài dự toán?
3. Tôi đã dành một phần vốn riêng cho lương, thuê, hàng hóa và các nghĩa vụ định kỳ trong giai đoạn cửa hàng chưa ổn định hay chưa?
4. Có khoản nào đang được ghi là “đã bao gồm” nhưng tôi chưa xác định rõ phạm vi thực tế hay không?
5. Dự toán thi công và thiết bị dựa trên mặt bằng thực tế hay chỉ là mức tham khảo từ một cửa hàng mẫu?
6. Tôi đã có khoản dự phòng cho trường hợp khai trương chậm, doanh thu tăng chậm hoặc chi phí hoàn thiện mặt bằng phát sinh hay chưa?
7. Nếu chi phí đầu tư vượt kế hoạch, tôi có đang phải sử dụng phần tiền vốn dành cho vận hành để bù vào hay không?
8. Khi so sánh hai cơ hội nhượng quyền, tôi có đang so sánh cùng phạm vi vốn và cùng khoảng thời gian để đưa đơn vị đến trạng thái hòa vốn hay không?**
Nếu chưa xác định đủ các cấu phần, con số tổng vốn hiện tại chỉ nên được xem là dự toán sơ bộ.
Nếu các khoản đầu tư đã tương đối rõ nhưng vốn lưu động hoặc dự phòng chưa được xác định, nhà đầu tư chưa nên kết luận mình đã đủ khả năng tài chính.
Nếu tổng nhu cầu vốn vượt quá nguồn lực có thể cam kết một cách an toàn, giải pháp không phải là loại bỏ các khoản cần thiết khỏi bảng tính để làm con số nhỏ đi.
Thiếu vốn trên bảng tính không biến mất khi cửa hàng khai trương. Nó chỉ chuyển thành thiếu tiền trong vận hành.
Bài tiếp theo
Nhận quyền #17: Các khoản phí nhượng quyền gồm những gì?
Sau khi xác định được tổng vốn cần chuẩn bị, nhà đầu tư cần bóc tách riêng các khoản phí phải trả cho hệ thống: phí ban đầu, phí định kỳ, phí tiếp thị, phí công nghệ, đào tạo, quản lý và những chi phí gián tiếp có thể phát sinh để hiểu tổng gánh nặng phí thực tế của mô hình.
