Chuyển đến nội dung chính
Nhận quyền #23: Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền cần thống nhất gì?
Nhận quyền #23: Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền cần thống nhất gì?

Nhận quyền #23: Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền cần thống nhất gì?

3 Lượt xem trang

Nhà đầu tư có thể đã thẩm định thương hiệu, kiểm tra mô hình tài chính và đọc hợp đồng nhượng quyền nhưng vẫn chưa thực sự sẵn sàng để ký. Lý do là giữa “hiểu hợp đồng” và “hai bên đã thống nhất cách triển khai dự án” vẫn còn một khoảng cách quan trọng. Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền và chuyển những khoản tiền trọng yếu, bên nhận quyền cần bảo đảm rằng các vấn đề về thanh toán, địa bàn, mặt bằng, tiến độ, đào tạo, hỗ trợ, chuỗi cung ứng, tiếp thị và công nghệ đã được hiểu thống nhất giữa hai bên. Câu hỏi trung tâm của bước này là: “Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền và chuyển tiền, hai bên đã thực sự thống nhất cách hợp tác, trách nhiệm, tiến độ và các điều kiện triển khai hay chưa?”

1. Vì sao đọc hợp đồng vẫn chưa đủ?

Hợp đồng nhượng quyền xác lập khuôn khổ quyền, nghĩa vụ và giới hạn của hai bên. Nhưng một cửa hàng muốn đi từ quyết định đầu tư đến ngày khai trương còn phải trải qua hàng loạt đầu việc triển khai cụ thể.

Ví dụ, hợp đồng có thể đề cập đến việc bên nhượng quyền hỗ trợ lựa chọn mặt bằng. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn cần biết ai tìm mặt bằng, ai đánh giá, ai phê duyệt, thời gian phản hồi bao lâu và điều gì xảy ra nếu địa điểm không được chấp thuận.

Tương tự, nội dung “đào tạo ban đầu” chưa đủ để lập kế hoạch nếu chưa biết ai được đào tạo, bao nhiêu người, trong bao lâu, tại đâu và những khoản chi phí nào đã nằm trong phí nhượng quyền.

Do đó, cần phân biệt rõ:

Hợp đồng nhượng quyền xác định khuôn khổ hợp tác.

Thống nhất thương mại xác định cách khuôn khổ đó được triển khai trong dự án cụ thể.

Hai lớp này phải nhất quán trước khi bên nhận quyền cam kết vốn.

2. Tổng vốn và lịch thanh toán

Bên nhận quyền có thể đã tính tổng vốn đầu tư ở các bước trước. Tuy nhiên, trước khi ký hợp đồng nhượng quyền cần đối chiếu lại toàn bộ kế hoạch vốn với lịch thanh toán thực tế.

Không chỉ cần biết tổng số tiền phải chuẩn bị.

Cần biết:

Bao nhiêu tiền?

Trả cho ai?

Trả vào thời điểm nào?

Khoản thanh toán gắn với điều kiện hoặc mốc triển khai nào?

Một dự án có đủ tổng vốn nhưng các khoản thanh toán tập trung quá nhiều vào đầu kỳ vẫn có thể gặp áp lực thanh khoản.

2.1. Phí nhượng quyền ban đầu

Phí nhượng quyền ban đầu (Franchise Fee) cần được xác nhận rõ về số tiền, thời điểm thanh toán và giá trị mà bên nhận quyền bắt đầu được tiếp cận sau khi thanh toán.

Nhà đầu tư cần biết khoản phí phải được trả ngay khi ký hợp đồng hay tại một mốc khác.

Đồng thời phải xác định những nội dung như đào tạo, tài liệu, hỗ trợ mặt bằng hoặc các hoạt động chuẩn bị nào đã nằm trong khoản phí này và nội dung nào sẽ phát sinh thêm.

Điều quan trọng là tránh tình trạng:

Tiền đã chuyển nhưng những điều kiện quan trọng để dự án có thể tiếp tục vẫn chưa được xác định.

2.2. Tiền đặt cọc

Nếu có tiền đặt cọc (Deposit), cần phân biệt rõ với phí nhượng quyền.

Nhà đầu tư cần hiểu mục đích của khoản đặt cọc, nó được cấn trừ vào khoản nào và điều kiện xử lý khoản tiền này theo thỏa thuận giữa hai bên.

Dù khoản đặt cọc có thể chưa phải chi phí cuối cùng, tiền mặt vẫn bị ràng buộc.

Vì vậy, nó phải xuất hiện trong kế hoạch dòng tiền.

2.3. Các mốc thanh toán

Mốc thanh toán (Payment Milestone) nên được gắn với tiến độ thực tế của dự án.

Một cách quản trị tốt là mỗi khoản thanh toán quan trọng phải trả lời được:

“Tại thời điểm khoản tiền này đến hạn, dự án đã đạt được mốc gì?”

Ví dụ, mốc có thể liên quan đến phê duyệt địa bàn, mặt bằng, thiết kế, đặt thiết bị, đào tạo hoặc chuẩn bị khai trương tùy cấu trúc của từng hệ thống.

Mục tiêu không phải trì hoãn thanh toán, mà là giúp nhà đầu tư lập được lịch tiền mặt đồng bộ với lịch triển khai.

2.4. Các khoản liên quan đến khai trương

Giai đoạn trước khai trương có thể phát sinh nhiều khoản ngoài phí nhượng quyền ban đầu như hàng hóa đầu kỳ, thiết bị, công nghệ, đào tạo, đi lại, tiếp thị hoặc hỗ trợ triển khai tùy mô hình.

Những khoản này cần được đưa vào tổng vốn trước khi ký.

Nguyên tắc:

Không chỉ xác nhận tổng vốn đầu tư. Phải xác nhận cả thời điểm, điều kiện và trách nhiệm thanh toán của từng khoản trọng yếu.

3. Địa bàn và kế hoạch phát triển

Bài 22 đã phân tích tác động dài hạn của vùng kinh doanh. Ở bước trước khi ký hợp đồng, vấn đề cần xác nhận là phạm vi được hiểu trong hợp đồng có nhất quán với kế hoạch kinh doanh thực tế hay không.

3.1. Phạm vi địa bàn

Hai bên cần có cùng cách hiểu về khu vực mà đơn vị dự kiến khai thác.

Địa bàn được xác định theo một địa chỉ, bán kính, khu hành chính hay phạm vi khác?

Nếu kênh giao hàng hoặc bán trực tuyến có vai trò đáng kể, cách phân bổ đơn hàng và doanh thu cũng cần được hiểu.

Không nên để mô hình tài chính giả định một phạm vi khách hàng rộng hơn phạm vi mà bên nhận quyền thực tế có thể khai thác.

3.2. Kế hoạch mở đơn vị

Nếu dự kiến phát triển nhiều cửa hàng, hai bên cần hiểu kế hoạch ngay từ đầu.

Cần xác định:

Số đơn vị dự kiến.

Thời gian mở.

Khu vực ưu tiên.

Trình tự phát triển.

Mức độ cam kết của bên nhận quyền.

Không nên để một bên coi đơn vị đầu tiên là thử nghiệm trong khi bên còn lại hiểu đó là bước đầu của một lịch phát triển bắt buộc.

3.3. Khả năng có thêm đơn vị trong khu vực

Ngay cả với một đơn vị, nhà đầu tư vẫn cần hiểu cơ chế hệ thống có thể mở thêm điểm kinh doanh xung quanh.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu doanh thu dự kiến phụ thuộc vào mật độ cạnh tranh thấp.

Mục tiêu không phải yêu cầu bên nhượng quyền cam kết mọi quyết định phát triển tương lai, mà là:

Không để dự báo doanh thu dựa trên một giả định về địa bàn mà cấu trúc hệ thống thực tế không bảo đảm.

4. Phê duyệt mặt bằng

Phê duyệt mặt bằng là một trong những vấn đề cần thống nhất rõ nhất trước khi nhà đầu tư ký hợp đồng thuê dài hạn hoặc chi khoản tiền lớn cho địa điểm.

4.1. Ai tìm và đề xuất mặt bằng?

Cần xác định bên nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình tìm kiếm.

Bên nhận quyền tự tìm và gửi đánh giá?

Bên nhượng quyền cùng tìm?

Hay bên nhượng quyền chỉ cung cấp bộ tiêu chí?

Không nên hiểu “hỗ trợ mặt bằng” đồng nghĩa bên nhượng quyền có trách nhiệm tìm được địa điểm cho nhà đầu tư.

4.2. Ai có quyền phê duyệt?

Cần biết bộ phận hoặc cấp nào có thẩm quyền phê duyệt chính thức.

Nếu có nhiều bước đánh giá, thời gian phản hồi cũng phải được tính vào kế hoạch.

Một nguyên tắc quản trị quan trọng là:

Không nên đưa ra một cam kết thuê khó đảo ngược khi quy trình phê duyệt bắt buộc của hệ thống vẫn chưa hoàn tất.

4.3. Tiêu chí phê duyệt

Bên nhận quyền cần có đủ tiêu chí để tự sàng lọc mặt bằng.

Tùy mô hình, tiêu chí có thể liên quan đến diện tích, mặt tiền, lưu lượng, khu vực khách hàng, khả năng tiếp cận, điều kiện kỹ thuật hoặc mức thuê.

Tiêu chí càng rõ, quá trình tìm mặt bằng càng ít phụ thuộc vào thử và sai.

4.4. Nếu mặt bằng không được phê duyệt

Đây là tình huống cần được hiểu trước khi xảy ra.

Nếu mặt bằng bị từ chối:

Nhà đầu tư có bao lâu để tìm địa điểm mới?

Tiến độ khai trương có được điều chỉnh không?

Các khoản đã thanh toán bị ảnh hưởng thế nào theo cơ chế đã thống nhất?

Những chi phí khảo sát hoặc chuẩn bị đã phát sinh do bên nào chịu?

Một dự án chỉ thực sự sẵn sàng khi nhà đầu tư hiểu cả quy trình thuận lợicách xử lý khi mặt bằng không đạt yêu cầu.

5. Tiến độ khai trương

Ngày khai trương mục tiêu chỉ có ý nghĩa khi được xây trên một kế hoạch khả thi.

Một cửa hàng nhượng quyền thường phải đi qua chuỗi công việc:

Mặt bằng → Thiết kế → Thi công → Thiết bị → Nhân sự → Đào tạo → Hàng hóa → Tiếp thị → Khai trương

Các đầu việc này phụ thuộc lẫn nhau.

5.1. Ngày khai trương mục tiêu

Hai bên cần thống nhất ngày hoặc khoảng thời gian mục tiêu.

Ngày này phải được xây từ thời gian thực tế cần cho từng cấu phần, không chỉ từ mong muốn kinh doanh.

Nếu tiền thuê bắt đầu từ tháng 9 nhưng khai trương thực tế chỉ có thể diễn ra tháng 12, phần chênh lệch phải được đưa vào vốn lưu động.

5.2. Các điều kiện phụ thuộc

Mỗi đầu việc trọng yếu cần xác định điều kiện tiên quyết.

Ví dụ, thi công phụ thuộc vào thiết kế được duyệt; thiết bị phụ thuộc vào thông số kỹ thuật; đào tạo phụ thuộc vào tuyển dụng; khai trương phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của toàn bộ hệ thống.

Nhận diện đúng các phụ thuộc giúp nhà đầu tư biết một sự chậm trễ sẽ tác động đến những phần nào của dự án.

5.3. Trách nhiệm của từng bên

Mỗi đầu việc phải có một bên chịu trách nhiệm chính.

Không nên chỉ ghi “hoàn thành thiết kế” mà không biết ai lập bản vẽ, ai cung cấp tiêu chuẩn, ai phê duyệt và thời gian phản hồi ra sao.

Nguyên tắc:

Mốc thời gian không có người chịu trách nhiệm chỉ là một mong muốn, chưa phải kế hoạch.

6. Cam kết đào tạo

Đào tạo là một phần quan trọng của giá trị chuyển giao, nhưng “có đào tạo” chưa đủ để lập kế hoạch.

6.1. Ai được đào tạo?

Cần xác định chương trình dành cho chủ đầu tư, quản lý, nhân viên hay nhiều nhóm khác nhau.

Không nên mặc định chương trình dành cho người nhận quyền đồng nghĩa toàn bộ đội ngũ vận hành đã được đào tạo.

6.2. Bao nhiêu người?

Nếu gói nhượng quyền chỉ bao gồm số lượng học viên nhất định, cần biết trước.

Việc bổ sung người có phát sinh phí không?

Nếu nhân sự nghỉ trước khai trương, đào tạo thay thế được xử lý thế nào?

6.3. Thời lượng và địa điểm

Thời lượng đào tạo ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tuyển dụng và quỹ lương trước khai trương.

Nếu đào tạo diễn ra tại địa phương khác, cần tính cả thời gian và các chi phí liên quan.

6.4. Chi phí nào đã bao gồm?

Nhà đầu tư cần phân biệt:

Phí đào tạo.

Đi lại.

Lưu trú.

Lương nhân sự.

Tài liệu.

Đào tạo bổ sung.

Đào tạo người thay thế.

Một cam kết đào tạo chỉ đủ rõ khi cả phạm vi đào tạophạm vi chi phí đều được xác định.

7. Hỗ trợ trước khai trương

Hỗ trợ trước khai trương (Pre-opening Support) là phần kết nối giữa hệ thống nhượng quyền và cửa hàng thực tế.

Phạm vi cần được thống nhất ở ít nhất bốn nhóm.

7.1. Mặt bằng

Bên nhượng quyền cung cấp tiêu chí, đánh giá từ xa hay khảo sát trực tiếp?

Ai chịu chi phí nếu cần đi khảo sát?

Thời gian phản hồi dự kiến bao lâu?

7.2. Thiết kế và thi công

Cần hiểu bên nhượng quyền:

Cung cấp tiêu chuẩn.

Cung cấp bản thiết kế mẫu.

Phê duyệt thiết kế.

Hay trực tiếp tham gia quản lý thi công.

Các mức độ hỗ trợ này hoàn toàn khác nhau.

7.3. Tuyển dụng

Bên nhượng quyền có thể cung cấp định biên, tiêu chuẩn nhân sự, mô tả công việc hoặc tham gia phỏng vấn những vị trí quan trọng.

Nhưng trách nhiệm tuyển đủ người và ký hợp đồng lao động thường vẫn cần được xác định rõ.

7.4. Hỗ trợ khai trương

Nếu có đội hỗ trợ tại cửa hàng trong những ngày đầu, cần biết:

Bao nhiêu người?

Hỗ trợ trong bao lâu?

Tập trung vào hoạt động gì?

Chi phí nào do bên nào chịu?

Một cam kết “có đội khai trương” chỉ có giá trị khi những thông số này đủ rõ.

8. Thiết lập chuỗi cung ứng

Một cửa hàng không thể mở nếu nguyên liệu, hàng hóa hoặc thiết bị quan trọng chưa sẵn sàng.

8.1. Thiết lập nhà cung cấp

Nhà đầu tư cần biết nhà cung cấp nào đã có khả năng phục vụ khu vực và nhà cung cấp nào cần hoàn thành thêm thủ tục hoặc phê duyệt.

Nếu nguồn cung phải nhập khẩu hoặc phụ thuộc vào một đầu mối, thời gian cần được tính đặc biệt thận trọng.

8.2. Đơn hàng đầu tiên

Đơn hàng đầu tiên thường lớn hơn đơn hàng vận hành thông thường vì phải hình thành lượng tồn kho ban đầu.

Cần biết:

Ai lập danh mục?

Ai xác định số lượng?

Ai duyệt?

Khi nào phải đặt?

Giá trị bao nhiêu?

Khoản này phải được đưa đầy đủ vào tổng vốn đầu tư.

8.3. Thời gian cung ứng

Thời gian cung ứng (Lead Time) cần được nối trực tiếp với tiến độ khai trương.

Một thiết bị cần hai tháng để giao phải được đặt trước đủ thời gian.

Một nguyên liệu bắt buộc nhưng chưa có nguồn cung tại địa phương cũng có thể trở thành nguyên nhân làm chậm khai trương.

Ngày khai trương chỉ khả thi khi những đầu vào quan trọng có thể sẵn sàng đúng hạn.

9. Tiếp thị khai trương

Tiếp thị khai trương không nên được chuẩn bị ở những ngày cuối cùng.

9.1. Tài sản thương hiệu

Cần biết bên nhượng quyền cung cấp những gì:

Hình ảnh.

Thiết kế.

Hướng dẫn.

Nội dung.

Mẫu vật phẩm.

Nếu cần sản xuất tại địa phương, phải biết quy trình phê duyệt.

9.2. Hoạt động tại địa phương

Bên nhận quyền được chủ động những hoạt động nào?

Hoạt động nào phải được duyệt?

Ai xây kế hoạch khai trương?

Bên nhượng quyền tham gia ở mức nào?

Những câu hỏi này cần được xử lý đủ sớm để tránh ảnh hưởng tiến độ.

9.3. Ngân sách

Cần tách ngân sách khai trương khỏi phí tiếp thị hệ thống nếu bản chất là hai khoản khác nhau.

Một kế hoạch doanh thu khai trương cao nhưng không có ngân sách tương ứng là một dự báo thiếu cơ sở.

10. Công nghệ, dữ liệu và báo cáo

Công nghệ phải được chuẩn bị như một phần của hạ tầng vận hành, không phải hạng mục xử lý sau khai trương.

10.1. Hệ thống bắt buộc

Nhà đầu tư cần biết những phần mềm và hệ thống nào bắt buộc sử dụng.

Ai cung cấp?

Chi phí thiết lập?

Chi phí định kỳ?

Thiết bị đi kèm?

Thời gian cài đặt?

Đào tạo người sử dụng?

10.2. Quyền truy cập dữ liệu

Bên nhận quyền cần có đủ dữ liệu để quản lý đơn vị của mình.

Cần làm rõ quyền truy cập vào doanh thu, giao dịch, tồn kho, khách hàng hoặc các dữ liệu vận hành cần thiết tùy mô hình.

Đồng thời cũng cần hiểu bên nhượng quyền có quyền truy cập những dữ liệu nào trong hệ thống.

10.3. Chế độ báo cáo

Trước khai trương cần biết:

Báo cáo gì?

Bao lâu một lần?

Theo biểu mẫu nào?

Ai chịu trách nhiệm?

Dữ liệu nào là cơ sở tính phí?

Không nên để cửa hàng đã hoạt động mới bắt đầu thống nhất cách ghi nhận số liệu.

11. Nếu nhận quyền nhiều đơn vị hoặc phát triển khu vực

Với nhà đầu tư nhận quyền nhiều đơn vị hoặc phát triển khu vực, bước xác nhận trước ký còn phải bao gồm lịch phát triển, các mốc cam kết và điều kiện mở đơn vị tiếp theo.

11.1. Lịch phát triển

Cần xác định số đơn vị phải mở trong từng giai đoạn.

Cam kết phát triển phải được đặt cạnh khả năng vốn và năng lực tổ chức.

11.2. Các mốc cam kết

Không nên chỉ ghi một mục tiêu tổng.

Các mốc theo thời gian giúp cả hai bên theo dõi mức độ thực hiện.

11.3. Điều kiện mở đơn vị tiếp theo

Đây là vấn đề quan trọng.

Không chỉ hỏi:

“Khi nào phải mở cửa hàng tiếp theo?”

Mà phải hỏi:

“Cửa hàng hiện tại phải đạt trạng thái nào trước khi tiếp tục mở rộng?”

Một lịch phát triển buộc nhà đầu tư mở đơn vị thứ hai khi đơn vị đầu tiên chưa ổn định có thể làm tăng rủi ro nhanh chóng.

12. Xác nhận các nội dung trọng yếu trước khi ký hợp đồng nhượng quyền

Trước khi ký, nên tổng hợp các nội dung trọng yếu thành một bảng xác nhận chung.

Nhóm nội dungĐiều cần xác nhậnTác động nếu chưa rõ
Thanh toánSố tiền, thời điểm, điều kiệnThanh khoản, tổng vốn
Địa bànPhạm vi, kế hoạch phát triểnDoanh thu
Mặt bằngTiêu chí, phê duyệt, xử lý từ chốiTiến độ, tiền thuê
Khai trươngNgày mục tiêu, mốc và trách nhiệmVốn lưu động
Đào tạoNgười học, thời lượng, chi phíNăng lực vận hành
Hỗ trợ trước mở cửaPhạm vi hỗ trợ cụ thểTiến độ, chi phí
Chuỗi cung ứngNhà cung cấp, đơn hàng đầu, thời gianKhả năng khai trương
Tiếp thịHoạt động, trách nhiệm, ngân sáchDoanh thu
Công nghệHệ thống, dữ liệu, báo cáoQuản lý và phí
Nhiều đơn vịLịch mở và điều kiện mở tiếpVốn, tổ chức

Bảng này không thay thế hợp đồng nhượng quyền.

Nó có chức năng kiểm tra xem những giả định trọng yếu của khoản đầu tư đã được hai bên hiểu thống nhất hay chưa.

Những nội dung quan trọng nên được lưu lại bằng hình thức xác nhận phù hợp như tài liệu, thư điện tử, biên bản làm việc, phụ lục hoặc văn bản chính thức tùy tính chất của vấn đề.

Góc nhìn Vietnam Franchise Review

Khoảng trống nguy hiểm nhất trước khi ký hợp đồng nhượng quyền không nhất thiết nằm trong hợp đồng.

Nó thường nằm ở sự khác nhau giữa điều một bên nghĩ sẽ xảy ra và điều bên kia thực sự cam kết thực hiện.

Bên nhận quyền nghĩ bên nhượng quyền sẽ tìm mặt bằng.

Bên nhượng quyền hiểu mình chỉ cung cấp tiêu chí và phê duyệt.

Bên nhận quyền nghĩ phí nhượng quyền đã bao gồm đào tạo toàn bộ đội ngũ.

Hệ thống thực tế chỉ đào tạo một số vị trí nhất định.

Bên nhận quyền coi ngày khai trương là một mốc cam kết.

Bên nhượng quyền xem đó chỉ là mục tiêu phụ thuộc vào tiến độ thực tế.

Những khác biệt này có thể không xuất phát từ ý định xấu của bất kỳ bên nào.

Chúng thường xuất hiện vì kỳ vọng chưa được chuyển thành nội dung đủ rõ.

Điểm thứ hai là mọi nội dung quan trọng trước ký nên được kiểm tra qua ba biến:

Tiền → Thời gian → Trách nhiệm

Một yêu cầu mới có thể làm tăng tiền.

Một phê duyệt chậm có thể kéo dài thời gian.

Một trách nhiệm không rõ có thể làm cả hai bên cùng chờ nhau.

Ba yếu tố này liên kết trực tiếp với tổng vốn và thời gian hoàn vốn.

Vì vậy, các chi tiết triển khai không phải chuyện “để sau khi ký rồi tính”.

Một số chi tiết đủ lớn để thay đổi quyết định đầu tư ngay từ trước khi ký.

Điểm thứ ba là không cần cố xác định mọi chi tiết nhỏ của tương lai.

Điều cần xác nhận là những giả định trọng yếu mà nhà đầu tư đang dựa vào để quyết định ký hợp đồng nhượng quyền.

Có thể sử dụng chuỗi:

Giả định đầu tư → Trách nhiệm → Mốc thực hiện → Chi phí → Xác nhận

Nếu một giả định quan trọng không đi hết được chuỗi này, nó vẫn chưa đủ chắc chắn.

Điểm cuối cùng là sự rõ ràng trước khi ký không nhằm chuyển trách nhiệm sang phía bên kia.

Một mối quan hệ nhượng quyền tốt đòi hỏi cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều hiểu rõ mình phải làm gì.

Thống nhất tốt không phải để tránh trách nhiệm. Đó là cách phân định trách nhiệm đủ rõ để dự án có thể triển khai đúng tiến độ và đúng kỳ vọng.

Nguyên tắc ra quyết định

Chưa nên ký hợp đồng nhượng quyền hoặc chuyển các khoản tiền trọng yếu nếu những vấn đề có khả năng làm thay đổi tổng vốn, lịch thanh toán, địa bàn, mặt bằng, tiến độ khai trương, phạm vi đào tạo, hỗ trợ, nguồn cung hoặc khả năng vận hành vẫn đang được hai bên hiểu khác nhau hoặc chưa có cơ sở xác nhận đủ rõ.

Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền, nhà đầu tư nên trả lời tám câu hỏi:

1. Toàn bộ khoản tiền phải thanh toán, thời điểm thanh toán và điều kiện phát sinh đã được xác định rõ chưa?

2. Phạm vi địa bàn và kế hoạch phát triển mạng lưới có nhất quán với các giả định doanh thu của dự án không?

3. Quy trình phê duyệt mặt bằng đã rõ người đề xuất, người phê duyệt, tiêu chí và cách xử lý khi mặt bằng không được chấp thuận chưa?

4. Ngày khai trương mục tiêu có được xây trên một tiến độ khả thi với trách nhiệm rõ của từng bên không?

5. Đào tạo và hỗ trợ trước khai trương đã rõ về người tham gia, thời lượng, phạm vi công việc và chi phí chưa?

6. Nhà cung cấp, đơn hàng đầu tiên và thời gian cung ứng có đủ rõ để cửa hàng có thể mở đúng kế hoạch không?

7. Công nghệ, dữ liệu, báo cáo và ngân sách tiếp thị khai trương đã được phản ánh đầy đủ trong kế hoạch vốn và vận hành chưa?

8. Còn vấn đề nào mà nếu câu trả lời thay đổi, tôi sẽ thay đổi quyết định ký hợp đồng nhượng quyền hay không?

Nếu một vấn đề chỉ ảnh hưởng nhỏ đến cách triển khai, nó có thể tiếp tục được quản lý trong giai đoạn dự án.

Nhưng nếu một vấn đề có thể làm thay đổi vốn, tiến độ, quyền kinh doanh, khả năng vận hành hoặc thời gian hoàn vốn, cần làm rõ trước khi ký.

Nếu những nội dung trọng yếu vẫn chỉ nằm trong trao đổi miệng hoặc cách hiểu riêng của một bên, mức độ chắc chắn của khoản đầu tư chưa đủ.

Trước khi ký hợp đồng nhượng quyền, nhà đầu tư không cần biết trước mọi tình huống của tương lai. Nhưng phải biết mình đang cam kết điều gì, bên kia cam kết điều gì và những giả định trọng yếu nào thực sự đủ cơ sở để triển khai.

Bài tiếp theo

Nhận quyền #24: Kiểm tra cuối cùng trước khi ký hợp đồng nhượng quyền

Sau khi đã hoàn tất thẩm định, kiểm tra tài chính, hiểu các cam kết dài hạn và thống nhất cách triển khai, Bài 24 sẽ tổng hợp toàn bộ kết quả thành một bước kiểm tra cuối cùng: nhà đầu tư đã thực sự có đủ dữ liệu, đủ điều kiện và đủ cơ sở để ký hợp đồng nhượng quyền và thanh toán các khoản phí hay chưa?