Chuyển đến nội dung chính
Trung Nguyên tăng tốc nhượng quyền tại Mỹ
Trung Nguyên tăng tốc nhượng quyền tại Mỹ

Trung Nguyên tăng tốc nhượng quyền tại Mỹ

4 Lượt xem trang

Việc Trung Nguyên liên tiếp mở thêm điểm bán tại Mỹ cho thấy chiến lược quốc tế hóa của thương hiệu đang bước sang một giai đoạn mới. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở mục tiêu mở rộng mạng lưới, mà ở khả năng đưa một mô hình cà phê có nguồn gốc Việt Nam vào vận hành bằng nhượng quyền tại các thị trường bản địa.

Ngày 9/8/2026, Trung Nguyên E-Coffee tiếp tục khai trương một cửa hàng mới tại Garland, Texas. Đây là điểm mở rộng mới nhất trong chuỗi hoạt động phát triển hệ thống của Trung Nguyên tại Mỹ trong năm nay.

Trước đó, Trung Nguyên Legend đã khai trương không gian quy mô lớn tại Houston vào tháng 3, tiếp tục mở Trung Nguyên E-Coffee tại Katy và gia tăng sự hiện diện tại khu vực Texas. Riêng cửa hàng Katy được doanh nghiệp công bố là điểm Trung Nguyên E-Coffee thứ 6 và là cửa hàng thứ 11 thuộc hệ thống Trung Nguyên Legend tại Mỹ vào thời điểm khai trương.

Ở góc nhìn của Vietnam Franchise Review, chuỗi động thái này đáng chú ý hơn một câu chuyện mở thêm cửa hàng. Trung Nguyên đang từng bước kiểm nghiệm khả năng nhân rộng một hệ thống franchise Việt Nam tại một trong những thị trường cà phê cạnh tranh nhất thế giới.

1. Trung Nguyên thuộc nhóm thương hiệu Việt đi quốc tế bằng nhượng quyền từ rất sớm

Nếu nhìn lại lịch sử phát triển, Trung Nguyên không phải thương hiệu mới bắt đầu thử nghiệm franchise quốc tế.

Theo lịch sử chính thức của doanh nghiệp, ngay từ năm 2001, Trung Nguyên đã thực hiện nhượng quyền tại Nhật Bản và Singapore. Đây là thời điểm khái niệm franchise vẫn còn khá mới tại Việt Nam.

Điều này giúp Trung Nguyên trở thành một trong những trường hợp đáng chú ý khi nghiên cứu quá trình quốc tế hóa của thương hiệu Việt.

Từ xuất phát điểm là một thương hiệu cà phê tại Buôn Ma Thuột năm 1996, Trung Nguyên sau đó phát triển hệ thống cửa hàng, xuất khẩu sản phẩm đến nhiều quốc gia và từng bước xây dựng mạng lưới không gian cà phê tại các thị trường nước ngoài.

Sự khác biệt nằm ở chỗ doanh nghiệp không chỉ xuất khẩu cà phê đóng gói. Trung Nguyên còn tìm cách xuất khẩu mô hình cửa hàng, cách pha chế, trải nghiệm và hệ thống vận hành.

Đây là cấp độ quốc tế hóa khó hơn đáng kể so với xuất khẩu sản phẩm.

2. Mỹ đang trở thành một thị trường thử nghiệm quan trọng

Trong năm 2026, Texas nổi lên như một trong những khu vực được Trung Nguyên tập trung phát triển.

Tháng 3, Trung Nguyên Legend khai trương không gian tại Houston với diện tích khoảng 4.700 ft² và khoảng 130 chỗ ngồi. Houston Chronicle ghi nhận đây là cửa hàng Trung Nguyên Legend theo mô hình phục vụ tại chỗ đầu tiên tại Texas và là một trong những không gian lớn nhất của thương hiệu tại Mỹ.

Sau đó, Trung Nguyên E-Coffee tiếp tục xuất hiện tại Katy và Garland, cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng nhiều format thay vì cố gắng nhân rộng một mô hình duy nhất.

Đây là điểm đáng lưu ý trong chiến lược franchise quốc tế.

Một cửa hàng flagship hoặc không gian trải nghiệm lớn có thể đóng vai trò xây dựng hình ảnh thương hiệu. Trong khi đó, một format tinh gọn hơn như E-Coffee có khả năng phù hợp hơn với quá trình nhân rộng bằng nguồn lực của franchisee.

Nếu hai format được phân vai rõ ràng, thương hiệu có thể đồng thời giải quyết hai bài toán: xây dựng giá trị thương hiệu và tăng tốc độ phủ.

3. Được thị trường bản địa tiếp nhận mới là phép thử quan trọng

Một lợi thế ban đầu của Trung Nguyên tại Mỹ là cộng đồng người Việt và nhóm khách hàng đã quen với cà phê Việt Nam.

Nhưng đó chỉ có thể là thị trường khởi đầu.

Nếu mục tiêu là xây dựng một mạng lưới lớn tại Mỹ, thương hiệu phải mở rộng được tệp khách hàng ra ngoài cộng đồng người Việt và trở thành một lựa chọn thường xuyên của người tiêu dùng bản địa.

Một số tín hiệu ban đầu khá đáng chú ý. Houston Chronicle ghi nhận lượng khách đông sau giai đoạn soft opening của cửa hàng Houston, trong khi mô hình tại Katy được truyền thông địa phương giới thiệu với cà phê phin Việt Nam là nhóm sản phẩm trung tâm bên cạnh matcha, trà và các thức uống hiện đại.

Điều này chưa đủ để kết luận về hiệu quả kinh doanh dài hạn, nhưng cho thấy sản phẩm và trải nghiệm cà phê Việt có khả năng tiếp cận nhóm khách hàng rộng hơn cộng đồng người Việt.

Ông Đỗ Duy Thanh, Giám đốc Công ty tư vấn FnB Director, Sáng lập Vietnam Franchise Review, nhận định:

“Trung Nguyên là một trong những thương hiệu Việt tiên phong đưa mô hình nhượng quyền ra thị trường quốc tế từ rất sớm. Giá trị đáng chú ý không chỉ nằm ở việc mở được cửa hàng ở nước ngoài, mà ở khả năng để sản phẩm, trải nghiệm và mô hình kinh doanh được khách hàng bản địa tiếp nhận. Khi một franchise có thể đi ra khỏi cộng đồng người Việt và từng bước hình thành nhu cầu từ thị trường sở tại, đó mới là nền tảng thực sự cho quá trình quốc tế hóa.”

Ở góc độ franchise, sự tiếp nhận của người tiêu dùng bản địa có ý nghĩa đặc biệt. Franchisee chỉ tiếp tục mở cửa hàng thứ hai hoặc thứ ba khi mô hình chứng minh được nhu cầu thị trường và hiệu quả kinh tế, chứ không chỉ dựa vào câu chuyện thương hiệu.

4. Nhiều format có thể là lợi thế của Trung Nguyên

Trung Nguyên hiện phát triển nhiều loại hình không gian khác nhau, trong đó Trung Nguyên Legend thiên về trải nghiệm đầy đủ hơn, còn Trung Nguyên E-Coffee được thiết kế theo hướng linh hoạt và thuận lợi cho nhân rộng.

Đây có thể trở thành một lợi thế khi mở rộng quốc tế.

Mỹ không phải một thị trường đồng nhất. Mặt bằng tại Houston khác California; khu dân cư khác trung tâm thương mại; một thị trường có cộng đồng châu Á lớn cũng có cấu trúc khách hàng khác với các khu vực còn lại.

Vì vậy, một franchisor quốc tế cần đủ linh hoạt để lựa chọn format phù hợp với từng loại thị trường mà vẫn duy trì được bản sắc cốt lõi.

Nếu Trung Nguyên Legend đảm nhiệm vai trò xây dựng trải nghiệm và định vị thương hiệu, trong khi E-Coffee đảm nhiệm khả năng nhân rộng, doanh nghiệp có thể tạo ra cấu trúc phát triển đa tầng thay vì phụ thuộc vào một mô hình cửa hàng duy nhất.

5. Từ xuất khẩu cà phê đến xuất khẩu hệ thống kinh doanh

Đây có lẽ là khía cạnh đáng quan tâm nhất trong chiến lược của Trung Nguyên.

Việt Nam là một quốc gia xuất khẩu cà phê lớn, nhưng xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm tiêu dùng và xuất khẩu một hệ thống kinh doanh là hai cấp độ hoàn toàn khác nhau.

Khi bán một gói cà phê ra nước ngoài, doanh nghiệp cần sản phẩm, phân phối và marketing.

Khi nhượng quyền một cửa hàng tại nước ngoài, doanh nghiệp phải chuyển giao thêm thương hiệu, thiết kế, menu, công thức, đào tạo, công nghệ, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn dịch vụ và hệ thống kiểm soát.

Franchisor đồng thời phải bảo đảm rằng một nhà đầu tư ở quốc gia khác có thể vận hành mô hình mà không phụ thuộc thường xuyên vào người sáng lập.

Trung Nguyên đã có lịch sử nhượng quyền quốc tế từ năm 2001, sau đó tiếp tục mở rộng sản phẩm và không gian thương hiệu tại nhiều thị trường. Đến năm 2025, doanh nghiệp công bố hệ thống có hơn 1.000 không gian và cửa hàng thuộc các mô hình Trung Nguyên Legend, Trung Nguyên E-Coffee và Thế giới Cà phê tại Việt Nam và quốc tế.

Đây là một nền tảng đáng kể để thương hiệu tiếp tục thử nghiệm khả năng nhân rộng ở quy mô quốc tế lớn hơn.

6. Mục tiêu 100 cửa hàng tại Mỹ vẫn là bài toán về unit economics

Trung Nguyên đã công bố kế hoạch hướng tới 100 hàng quán tại Mỹ. Đồng thời, doanh nghiệp cũng đặt mục tiêu mở rộng mạnh tại Trung Quốc và nhiều thị trường quốc tế khác.

Nhưng từ góc nhìn franchise, số 100 không phải là vấn đề quan trọng nhất.

Điều quyết định khả năng đạt được mục tiêu này nằm ở unit economics của từng cửa hàng.

Một vài cửa hàng đầu tiên có thể được hỗ trợ bởi sức hút của thương hiệu, vị trí tốt hoặc cộng đồng người Việt. Nhưng để tăng từ vài chục lên hàng trăm cửa hàng, franchisee phải nhìn thấy khả năng sinh lời đủ hấp dẫn để tiếp tục tái đầu tư.

Các chỉ số như doanh thu trung bình, chi phí nhân công, tiền thuê mặt bằng, giá vốn, EBITDA, thời gian hoàn vốn và tỷ lệ franchisee mở thêm cửa hàng sẽ quan trọng hơn số lượng khai trương.

Đây cũng là điểm mà mô hình franchise khác biệt với việc doanh nghiệp tự đầu tư hệ thống.

Tăng trưởng bền vững xảy ra khi chính franchisee muốn mở thêm cửa hàng, chứ không chỉ khi franchisor tìm được thêm franchisee mới.

7. Phát triển theo cụm có thể quan trọng hơn phủ nhiều bang

Việc Trung Nguyên liên tục bổ sung điểm bán tại Texas cũng cho thấy một logic phát triển đáng chú ý.

Trong franchise, mở một cửa hàng tại mỗi bang có thể tạo cảm giác độ phủ rộng, nhưng thường làm tăng đáng kể chi phí hỗ trợ vận hành và chuỗi cung ứng.

Ngược lại, xây dựng mật độ đủ lớn tại một khu vực giúp thương hiệu tối ưu logistics, đào tạo, marketing địa phương và nguồn lực hỗ trợ franchisee.

Houston, Katy, Carrollton và Garland vì vậy không chỉ là những địa điểm riêng lẻ. Sự gia tăng mật độ tại Texas có thể giúp Trung Nguyên từng bước hình thành một cụm thị trường trước khi mở rộng sâu hơn sang những khu vực khác.

Nếu mô hình chứng minh được hiệu quả ở cấp độ cụm, việc nhân rộng sang các bang khác sẽ có cơ sở tốt hơn.

8. Góc nhìn VFR: giá trị nằm ở khả năng nhân bản một thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế

Trung Nguyên là một trường hợp đặc biệt của ngành franchise Việt Nam bởi quá trình quốc tế hóa đã bắt đầu từ khá sớm.

Từ nhượng quyền tại Nhật Bản và Singapore năm 2001 đến việc xây dựng mạng lưới tại Mỹ hiện nay, hành trình này kéo dài hơn hai thập kỷ.

Nhưng giai đoạn hiện tại có ý nghĩa khác.

Trung Nguyên không còn chỉ thử nghiệm xem một quán cà phê Việt Nam có thể tồn tại tại Mỹ hay không. Bài toán đang chuyển sang việc mô hình có thể được nhân rộng đến quy mô nào và với hiệu quả kinh tế ra sao.

Ở góc nhìn của Vietnam Franchise Review, đây mới là chỉ số cần theo dõi.

Nếu các franchisee tại Mỹ vận hành hiệu quả, tiếp tục tái đầu tư và thương hiệu từng bước mở rộng được tệp khách hàng bản địa, Trung Nguyên có cơ hội chứng minh một điều quan trọng hơn mục tiêu 100 cửa hàng:

một thương hiệu Việt có thể xuất khẩu không chỉ sản phẩm, mà cả một hệ thống kinh doanh có khả năng nhân bản trên thị trường quốc tế.

Đó cũng là bước tiến mà ngành nhượng quyền Việt Nam cần nhiều hơn nếu muốn chuyển từ thị trường chủ yếu nhập khẩu franchise sang một thị trường có khả năng tạo ra và xuất khẩu các thương hiệu nhượng quyền của chính mình.